Saturday, April 4, 2026

SAU LỚP PHẤN TRẮNG LÀ NHỮNG HÀO QUANG VÀ BÍ ẨN CỦA NÀNG GEISHA NHẬT BẢN

Ẩn sau lớp phấn trắng, mái tóc cầu kỳ, geisha không phải là những “bóng hồng bí ẩn” như nhiều người lầm tưởng, mà là những nghệ sĩ đích thực của văn hóa Nhật Bản. Từ thời Edo đến hôm nay, họ đã bước qua định kiến, luật lệ khắt khe và cả những hiểu lầm kéo dài hàng thế kỷ để trở thành biểu tượng tinh tế của xứ Phù Tang.


Geisha – “Con người của nghệ thuật” chứ không phải điều người ta nghĩ

Geisha từ lâu đã trở thành một trong những biểu tượng đặc sắc nhất của Nhật Bản. Hình ảnh khuôn mặt trắng mịn, môi đỏ, kimono lộng lẫy và dáng đi khoan thai trong những con phố cổ Kyoto luôn khiến du khách mê hoặc. Thế nhưng, đằng sau vẻ ngoài đầy tính biểu tượng ấy là một thế giới khắt khe, kỷ luật và đầy tính nghệ thuật – điều mà không phải ai cũng hiểu đúng.

Từ “geisha” (芸者) ghép từ “gei” – nghệ thuật và “sha” – người, nghĩa là “con người của nghệ thuật”. Họ là những nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp, được thuê để tiếp đãi khách tại quán trà, nhà hàng truyền thống hay các sự kiện xã hội cao cấp. Trong những buổi tiệc ấy, geisha hát, múa, chơi nhạc cụ cổ truyền như shamisen, thực hiện trà đạo và trò chuyện duyên dáng với khách.


Nói cách khác, họ là những người gìn giữ tinh hoa văn hóa truyền thống Nhật Bản bằng chính tài năng và sự khổ luyện của mình.

Geisha không chỉ có một tên gọi

Điều thú vị là “geisha” không phải tên gọi duy nhất. Ở Kyoto – cái nôi của văn hóa geisha – họ được gọi là “geiko”. Tại Niigata hay Kanazawa, tên gọi phổ biến là “geigi”. Dù cách gọi khác nhau, bản chất nghề nghiệp vẫn là những nữ nghệ sĩ truyền thống.

Ngày nay, ước tính chỉ còn khoảng 600 geisha hoạt động trên toàn Nhật Bản – con số rất nhỏ so với thời kỳ hoàng kim cuối thời Edo (1603–1867). Một nửa trong số đó làm việc tại Kyoto, đặc biệt ở những khu phố geisha nổi tiếng gọi là “hanamachi” – nghĩa là “thị trấn hoa”.


Những “thị trấn hoa” còn lại của Nhật Bản

Tại Kyoto, Gion là hanamachi nổi tiếng nhất. Con hẻm Pontocho lung linh ánh đèn lồng hay khu Kamishichiken cổ kính vẫn còn những okiya – nhà trọ của geisha. Ở Kanazawa có Higashi Chaya, còn Tokyo duy trì các khu như Asakusa hay Kagurazaka.

Chính trong những “thị trấn hoa” ấy, nhịp sống geisha vẫn lặng lẽ tiếp diễn giữa thời hiện đại.


Hành trình khắc nghiệt từ Maiko đến Geisha

Không ai trở thành geisha chỉ sau một đêm. Một cô gái muốn bước vào nghề phải trải qua khoảng 5 năm học việc với danh xưng “maiko” – nghĩa là “cô gái của những vũ điệu”.

Từ khoảng 15 tuổi, sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở, maiko bắt đầu sống tại okiya – nhà trọ do “okaasan” (người mẹ quản lý) điều hành. Tại đây, họ được đào tạo toàn diện: ca hát, múa, đàn shamisen, trà đạo, thư pháp, cắm hoa, thơ ca và đặc biệt là nghệ thuật trò chuyện.

Mọi chi phí ăn ở, kimono, đào tạo đều do okiya chi trả. Đổi lại, thu nhập của maiko trong thời gian học việc thuộc về okiya. Chỉ khi hoàn thành nghi lễ “erikae” – quay cổ áo – khoảng 20 tuổi, họ mới chính thức trở thành geisha và bắt đầu kiếm tiền cho riêng mình.

Lớp phấn trắng và nghi thức làm đẹp cầu kỳ

Trang điểm là một phần không thể thiếu trong diện mạo geisha. Lớp nền trắng gọi là “oshiroi” được phủ kín mặt và cổ, ngoại trừ phần gáy để lộ đường viền gọi là “eri-ashi” – biểu tượng của vẻ quyến rũ kín đáo.

Trước khi bôi phấn, họ thoa lớp sáp “bintsuke abura” để làm mịn da. Môi và mắt được tô bằng sắc đỏ “beni”, lông mày vẽ tinh tế. Mỗi ngày, quá trình này mất từ 30 phút đến một giờ.


Maiko thường trang điểm đậm hơn geisha. Maiko mới chỉ tô môi dưới, còn geisha tô đầy đủ hai môi. Kiểu tóc cũng khác biệt: maiko dùng tóc thật tạo kiểu “momoware”, trong khi geisha đội tóc giả “katsura” kiểu shimada.

Kimono cũng là dấu hiệu nhận biết. Maiko mặc furisode tay dài rực rỡ, obi lớn, đi guốc gỗ cao “okobo”. Geisha mặc kimono trang nhã hơn, tay áo ngắn, phụ kiện tinh tế.

Sự thật: Geisha không phải gái mại dâm

Một trong những hiểu lầm lớn nhất là geisha hành nghề mại dâm. Thực tế, họ là nghệ sĩ biểu diễn. Việc này từng bị nhầm lẫn vì lịch sử “yukaku” – khu đèn đỏ thời Edo – nơi tồn tại tầng lớp kỹ nữ cao cấp gọi là “oiran”.

Ngoài ra, tục “mizuage” – bán trinh tiết maiko – từng tồn tại nhưng bị bãi bỏ khi Nhật Bản thông qua luật chống mại dâm năm 1956.

Sau Thế chiến II, nhiều gái mại dâm tự xưng “geisha girl” với binh lính nước ngoài, khiến thế giới hiểu sai về nghề. Tuy nhiên, trong truyền thống chính thống, geisha không bán thân mà bán nghệ thuật.


Cuộc sống trong Okiya: Kỷ luật như một gia tộc

Geisha và maiko sống trong okiya do okaasan điều hành. Okaasan thường là geisha đã nghỉ hưu, quản lý đào tạo, trang phục và sắp xếp buổi biểu diễn.

Khi còn nợ chi phí đào tạo, geisha không được giữ toàn bộ thu nhập. Chỉ khi trả hết nợ, họ mới hoàn toàn độc lập.

Okiya không chỉ là nơi ở, mà là gia đình thứ hai – nơi truyền nghề và giữ gìn truyền thống.

Muốn gặp geisha không hề dễ

Một buổi tiệc có geisha không dành cho khách vãng lai. Thông thường cần người giới thiệu từ khách quen của okiya. Chi phí có thể lên tới vài trăm USD cho vài giờ.

Tuy nhiên, du khách có thể xem biểu diễn tại các lễ hội odori ở Kyoto, nổi tiếng nhất là Miyako Odori tổ chức từ năm 1873 mỗi tháng 4. Vé từ 3.000–5.000 yên.


Lương tính theo “nén hương”

Thời Edo, thù lao geisha tính bằng thời gian một nén hương cháy – gọi là “senkodai”. Ngày nay, họ tính theo giờ.

Thu nhập phụ thuộc vào danh tiếng. Nghề này không ổn định, không lương cố định. Maiko không có lương, chỉ nhận trợ cấp.

Trong quá khứ, một số geisha có “danna” – người bảo trợ tài chính giàu có, chi trả kimono, trang sức và chi phí sinh hoạt. Đổi lại, geisha chỉ phục vụ riêng danna.

Ngày nay, hình thức này gần như biến mất vì chi phí cao và geisha hiện đại muốn tự do nghề nghiệp.

Geisha đầu tiên là… đàn ông

Ít ai biết, geisha đầu tiên là nam giới – gọi là “taikomochi” hay “hokan”, chuyên kể chuyện và mua vui cho lãnh chúa phong kiến. Đến thế kỷ 18, geisha nữ xuất hiện và nhanh chóng vượt qua nam giới về độ nổi tiếng.

Hiện nay, taikomochi gần như không còn.

Dù là biểu tượng Nhật Bản, đã có geisha người Trung Quốc, Romania, Ukraine, Peru… Nhà nhân học người Mỹ Liza Dalby từng học nghề tại Kyoto và lấy nghệ danh Ichigiku. Bà sau này trở thành chuyên gia hàng đầu về geisha và cố vấn cho “Hồi ức của một Geisha”.


Từ cuối thời Edo đến nay, số lượng geisha giảm mạnh. Nhưng vẫn có những cô gái trẻ bị cuốn hút bởi văn hóa truyền thống và muốn gìn giữ di sản này.

Geisha không chỉ là biểu tượng sắc đẹp. Họ là hiện thân của kỷ luật, nghệ thuật và sự thanh tao. Giữa nhịp sống hiện đại của Nhật Bản, bóng dáng geisha trên những con phố cổ vẫn như một nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại – lặng lẽ nhưng đầy kiêu hãnh.

Phạm Tuấn / theo: Dân Việt
Link tham khảo: