Friday, April 10, 2026

DARUMA - LINH HỒN CỦA NIỀM TIN VÀ SỰ KIÊN TRÌ TRONG VĂN HÓA NHẬT BẢN

Khám phá bí ẩn đằng sau búp bê Daruma, biểu tượng của may mắn và sức mạnh ý chí ở Nhật Bản. Điều gì khiến nó không chỉ là một món đồ chơi mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho mỗi quyết tâm và hành trình đặc biệt trong cuộc sống của người Nhật từ thế kỷ 17 đến tận ngày nay?


Trong cái lạnh se se của những ngày cuối năm, trên các con phố nhỏ hẹp và yên bình ở Nhật Bản, ánh đèn le lói tỏa ra từ những cửa hàng nhỏ làm ấm lòng người qua đường. Và nếu bạn đủ tinh ý, bạn sẽ nhận ra hình dáng tròn trịa, màu sắc rực rỡ của những búp bê Daruma - người bạn đồng hành với người Nhật trong suốt năm đã qua, và cả năm sắp tới.

Hành trình của Đạt Ma - Khoảnh khắc tĩnh lặng trong thế giới hối hả

Thế kỷ 17, khi Nhật Bản còn đang ngập tràn trong nền văn hóa samurai, một biểu tượng khác cũng bắt đầu lấn át với ý nghĩa phong phú và sâu sắc - đó chính là Daruma. Hình ảnh của Bồ Đề Đạt Ma - vị thiền sư Ấn Độ nổi tiếng, được người Nhật tôn vinh qua những búp bê này. Với lông mày hình cánh hạc và râu giống hình con rùa, Daruma không chỉ đơn thuần là một búp bê, mà còn là sự thể hiện của triết lý sống - một cuộc hành trình của sự kiên nhẫn và ý chí.

Hình ảnh của Bồ Đề Đạt Ma - vị thiền sư Ấn Độ nổi tiếng, được người Nhật tôn vinh qua những búp bê này. Ảnh: Egenolfgallery

Nghệ thuật làm búp bê Daruma - Từ bàn tay nghệ nhân đến trái tim người nhận

Nakata là một trong những nghệ nhân daruma uy tín ở Takasaki. Ông đã biến nó thành lẽ sống của mình để duy trì nghề thủ công này. Tại Daimonya, xưởng của ông, Nakata tạo ra những con búp bê có kích thước phức tạp nhất, được sơn màu đỏ son, vàng và đen tuyền tuyệt đẹp, khắc trên chúng những nét thư pháp tượng trưng cho “vận may”, “sự kiên trì” hoặc một tình cảm tích cực không kém khác. Ảnh: Tokyoandaroundtokyo

Để tạo nên một búp bê Daruma, người nghệ nhân phải trải qua 18 bước thủ công không những đòi hỏi sự tỉ mỉ mà còn cả sự kiên trì không kém. Từng lớp giấy bồi được gấp, dán, và sơn màu - mỗi bước đều phải được thực hiện với sự cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ. Đỏ là màu truyền thống, nhưng cũng như cuộc sống với nhiều lựa chọn và ước mơ, Daruma cũng vậy, nó mang trên mình nhiều màu sắc với những ý nghĩa khác nhau.

Búp bê không mắt và một thông điệp ý nghĩa

Đặc biệt nhất, có lẽ, là đôi mắt trống rỗng của Daruma. Không phải là thiếu sót, mà là một thông điệp: "Khi bạn có mục tiêu, hãy bắt đầu vẽ lên một bên mắt". Và khi bạn hoàn thành mục tiêu đó, "hãy vẽ nốt bên mắt còn lại". Đó là cách mà người Nhật "nhìn thấy" và nhắc nhở bản thân không ngừng tiến bước về phía trước.

Khi bạn có mục tiêu, hãy bắt đầu vẽ lên một bên mắt". Và khi bạn hoàn thành mục tiêu đó, "hãy vẽ nốt bên mắt còn lại"

Sự vững vàng của Daruma - Câu chuyện về sự kiên cường

Daruma có khả năng giữ thăng bằng tốt, biểu tượng của câu thành ngữ "nana korobi ya oki" (bảy lần ngã, tám lần đứng dậy) phản ánh triết lý của người Nhật. Dù cuộc sống có xô đẩy bạn ra sao, hãy luôn đứng dậy và tiếp tục đi.

Hōrin-ji là một ngôi chùa Phật giáo nhỏ của trường Rinzai Zen Myōshin-ji, nằm trong một khu phố yên tĩnh ở phía tây bắc Kyoto. Được biết đến nhiều hơn với cái tên Daruma-dera, điểm thu hút chính của ngôi chùa này là bộ sưu tập đáng kinh ngạc gồm khoảng 8.000 búp bê daruma được quyên góp. Ảnh: Discoverkyoto

Màu sắc và mong ước - Sự đa dạng của hy vọng

Mỗi màu sắc của Daruma đại diện cho một mong ước khác nhau: tím cho sức khỏe, vàng cho bình an, vàng kim cho tiền tài, trắng cho tình duyên. Như vậy, không chỉ là một lời chúc phúc, Daruma còn là người bạn đồng hành cùng những mong ước cá nhân sâu sắc nhất.


Phong tục Tết và Daruma - Một nghi lễ linh thiêng

Khi Tết đến, người Nhật lại tìm đến Daruma như một phần không thể thiếu của nghi lễ. Mua một búp bê mới, cầu nguyện cho một năm mới thành công rực rỡ, và đem những búp bê cũ đến chùa để đốt - một cách để bày tỏ lòng biết ơn và sẵn sàng cho khởi đầu mới.

Chợ Shirakawa Daruma được tổ chức hàng năm vào ngày 11 tháng 2. Vào ngày này, các con phố trải dài 1,5 km với các gian hàng bán Daruma đủ hình dạng và kích cỡ. Khu chợ sôi động, sôi động này tôn vinh văn hóa và lịch sử của Shirakawa Daruma. Ảnh: fukushima.travel

Lễ hội Daruma Kuyo - Nơi hồn của Daruma được giải thoát

Tại các ngôi chùa lớn, nghi lễ Daruma Kuyo được tổ chức, hàng nghìn búp bê Daruma cũ được đốt chung trong lửa lớn, tiễn biệt những điều ước cũ và những thất bại của năm cũ, để rồi từ tro tàn, hy vọng mới lại được nuôi dưỡng.

Hàng nghìn búp bê Daruma cũ được đốt chung trong lửa lớn, tiễn biệt những điều ước cũ và những thất bại của năm cũ.

Daruma không chỉ đơn giản là một búp bê. Nó là sự sống động của niềm tin, là ngọn lửa của quyết tâm, là đồng minh trong mỗi thử thách, và là nhân chứng cho sự kiên trì không ngừng của con người. Trong thế giới hiện đại ngày nay, Daruma vẫn không ngừng nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự bền bỉ và niềm tin vào tương lai tốt đẹp hơn.

Hãy để mỗi Daruma bạn gặp là một câu chuyện, một hành trình, một ước nguyện mà bạn dám vẽ nên - bằng ý chí, sự kiên trường và lòng tin không bao giờ tắt.

Minh Hieu / Theo: TravelSig+



ĐỀ THU GIANG ĐỘC ĐIẾU ĐỒ - VƯƠNG SĨ TRINH


Đề thu giang độc điếu đồ

Nhất thoa nhất lạp nhất biển chu,
Nhất trượng ty luân nhất thốn câu.
Nhất khúc cao ca nhất bôi tửu,
Nhất nhân độc điếu nhất giang thu.


題秋江獨釣圖

一蓑一笠一扁舟
一丈絲綸一寸鉤
一曲高歌一杯酒
一人獨釣一江秋


Đề tranh mùa thu câu cá một mình
(Dịch thơ: Nguyễn Quê)

Một tơi, một nón, một bè lau 
Một trượng dây tơ, một móc đầu 
Một khúc ca rền ly rượu một 
Một sông, một khách, một cần câu


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Vương Sĩ Trinh 王士禎 (1634-1711) nguyên tên Sĩ Chân 士禛, tự Tử Chân 子真, Di Thượng 貽上, hiệu Nguyễn Đình 阮亭, Ngư tiên sơn nhân 漁洋山人, sinh năm Sùng Trinh thứ 7 (1634) nhà Minh, người Tân Thành, Sơn Đông. Ông đậu tiến sĩ năm Thuận Trị thứ 12 (1655) nhà Thanh, để lại những tập thơ như Ngư Dương tập, Thục đạo tập, Nam Hải tập,...

Nguồn: Thi Viện



LƯƠNG THIỆN - ÁNH SÁNG THUẦN KHIẾT NHẤT

Có một loại ánh sáng không đến từ mặt trời, cũng chẳng tỏa ra từ đèn đuốc, mà chỉ có thể rực rỡ trong lòng người, đó là ánh sáng của lòng lương thiện. Nó không phô trương, không ồn ào, mà lặng lẽ lan tỏa, chạm đến trái tim người khác theo cách tự nhiên nhất.


Lương thiện không phải là yếu đuối, mà là dũng khí của trái tim.

Có người từng hỏi: “Giữa một thế giới phức tạp, lòng tốt có bị xem là khờ dại không?”

Nhưng lương thiện không đồng nghĩa với dễ dãi, không phải là sự nhu nhược để người khác lợi dụng. Thực ra, để giữ được sự lương thiện giữa cuộc đời đầy thử thách, cần một trái tim mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Bởi vì dễ dàng oán hận hơn là bao dung. Dễ dàng thờ ơ hơn là đưa tay giúp đỡ. Dễ dàng phán xét hơn là thấu hiểu.

Nhưng người lương thiện luôn chọn con đường khó hơn, con đường của yêu thương và nhẫn nại.

Họ không ngây thơ đến mức không biết những mưu mô, nhưng vẫn chọn tin vào phần tốt đẹp trong con người. Không phải vì họ không sợ tổn thương, mà vì họ biết: Khi lòng mình không bị vấy bẩn bởi oán giận, thì dù thế gian có đổi thay thế nào, họ vẫn giữ được sự bình yên bên trong.


Lương thiện là một sự lựa chọn, không phải là một điều kiện

Có người chỉ lương thiện khi gặp người tốt. Có người chỉ tử tế khi được đối xử tử tế. Nhưng lòng lương thiện chân chính không phải là một món quà trao đổi, mà là một giá trị tự thân.

Giống như một bông hoa nở giữa vùng đất cằn cỗi, nó không chờ đợi ai tưới tắm mà vẫn vươn lên rực rỡ. Người lương thiện không làm điều tốt để nhận lại sự biết ơn, cũng không vì mong được đối xử tốt, mà chỉ đơn giản vì đó là con người họ.

Họ vốn biết rõ, lòng tốt có thể không được đáp lại, nhưng vẫn xứng đáng được trao đi. Có thể không ai nhớ đến, nhưng bản thân họ luôn biết rằng, mình đã sống một đời trọn vẹn và đẹp đẽ.

Lương thiện chính là ánh sáng âm thầm nhưng vĩnh cửu

Thế giới này có thể không hoàn hảo, nhưng mỗi lòng tốt nhỏ bé đều góp phần làm nó tốt đẹp hơn một chút. Giống như ngọn nến lặng lẽ thắp lên trong đêm tối, chúng ta có thể không xua tan được bóng đêm, nhưng có thể giúp nhau nhìn rõ hơn con đường phía trước.

Và rồi, khi ngoảnh lại, chúng ta sẽ thấy:

Không phải tiền bạc, danh vọng hay địa vị, mà chính sự lương thiện mới là thứ giúp ta thanh thản nhất khi đặt tay lên ngực mình và hỏi: “Ta đã sống một cuộc đời đáng giá hay chưa?”

Nguyên Tác An Hậu
An Nhiên / Theo: vandieuhay

Thursday, April 9, 2026

HÀN PHI VIẾT QUYỂN "BÍ KIẾP" CAI TRỊ NƯỚC: TẦN THỦY HOÀNG THÍCH THÚ ÁP DỤNG TRIỆT ĐỂ

Quyển "sách giáo khoa" của Hàn Phi đã giúp Tần Thủy Hoàng thống nhất và cai trị tốt Trung Hoa.

Dù phải chết vì một âm mưu chính trị mà không có cơ hội được bào chữa, Hàn Phi đã để lại những tác phẩm, tiêu biểu là "Hàn Phi Tử" có triết lý cai trị giúp Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa lần đầu tiên trong lịch sử.

Hàn Phi (280 TCN - 233 TCN) là một bậc thầy về Pháp trị, là con trai của vua An nước Hàn, sống ở thời Xuân Thu Chiến Quốc, cũng là giai đoạn Tần Thuỷ Hoàng đang thống nhất Trung Hoa.

TẦN THỦY HOÀNG KHAO KHÁT GẶP HÀN PHI

Hàn Phi (280 TCN - 233 TCN) là học giả nổi tiếng Trung Quốc theo trường phái Pháp trị, tác giả sách Hàn Phi tử. Ảnh: JoongAng Ilbo

Tương truyền, có người muốn dâng sách của Hàn Phi lên cho Tần Thuỷ Hoàng. Dù cùng là học trò của Tuân Tử nhưng Lý Tư vô cùng cảnh giác với Hàn Phi, người được cho là vượt trội hơn nhiều về trí tuệ và hiểu biết.

Có lẽ vì vậy nên Lý Tư đã tìm cách ngăn cản Tần Thủy Hoàng tiếp cận được quyển sách đó. Tuy vòng vèo mãi nhưng cuối cùng sách Hàn Phi Tử cũng đến tay Tần Thủy Hoàng.

Tần Thủy Hoàng sau khi đọc xong quyển Cô phẫn và Ngũ đố (Hàn Phi Tử), nói: "Ôi! Nếu ta có thể gặp gỡ người đã viết ra tác phẩm này thì có chết cũng không còn hối hận gì." Lý Tư đáp: "Cuốn sách này là sách do Hàn Phi viết đấy ạ."

Nghe vậy, Tần Thủy Hoàng rất thán phục và luôn ước ao được gặp Hàn Phi, đến nỗi Lý Tư không còn cách nào khác ngoài dùng thủ đoạn, xui Tần Thủy Hoàng điều động quân đến bao vây nước Hàn, cho rằng nếu làm như vậy, vua Hàn buộc phải cử người thông minh nhất nước, là Hàn Phi, đi làm sứ giả. Cuối cùng, kế dụng hàng trăm ngàn quân đã thành công, Tần Thủy Hoàng đã gặp mặt được Hàn Phi.

Sau này, Tần Thủy Hoàng đã chấp nhận triết lý cai trị của Hàn Phi và thống nhất Trung Hoa. Theo tác giả Nguyễn Hiến Lê trong Sử Trung quốc, cái học của Hàn Phi vẫn được thi hành ở Tần và giúp Tần Thủy Hoàng hoàn thành được công việc thống nhất Trung Quốc, lập chế độ quân chủ chuyên chế thay chế độ phong kiến. Trong thời kỳ của Hàn Phi, các học thuyết của Khổng, mặc dù đã thất bại trong việc cứu vãn thời thế, Hàn Phi đã thành công nhờ dùng trọn các thuyết của Pháp trị, theo đó đề cao luật pháp nghiêm minh, các hình phạt hà khắc, và sử dụng gián điệp.

MƯU KẾ HÈN HẠ

Chân dung Hàn Phi (280 TCN - 233 TCN) và cuốn sách Hàn Phi tử. Ảnh: Weekly Chosun

Hàn Phi là người giỏi lý luận, tư duy có logic, văn hay chữ tốt và có khả năng dự đoán tương lai; nhưng theo "Sử ký" của Tư Mã Thiên, điểm yếu của ông là không giỏi ăn nói, mắc tật nói lắp. Đó là một bất lợi mang tính quyết định khi không thể diễn thuyết như nhiều nhà tư tưởng đương thời.

Tuy ganh ghét nhưng Lý Tư cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy Vua Tần, sau nhiều mong chờ được gặp và trò chuyện, lại thấy thất vọng, giảm tín nhiệm đặt vào Hàn Phi. Lý do có thể là vì những điểm yếu trong việc ăn nói này.

Dù vậy, Hàn Phi đã dùng cách viết để truyền đạt những ý kiến sắc sảo ​​của mình với nhà vua. Lo sợ Vua Tần sẽ khám phá ra cái tài thật sự của Hàn Phi, sợ rằng Hàn Phi sẽ đe dọa vị trí của mình, Lý Tư và Diêu Giả đã âm mưu với Vua Tần vu cho Hàn Phi tội phản quốc.

Lý Tư đã âm mưu với Vua Tần rằng: "Không đời nào Hàn Phi không có thù oán với nhà Tần. Nếu nhà vua không có ý định sử dụng hắn, xin hãy gửi hắn về nước Hàn."

Tần Thủy Hoàng cho là phải, nói: "Nếu như gửi lại, chẳng phải giống như thả con hổ khó bắt về rừng sao? Chi bằng lấy cớ làm trái pháp luật mà giết đi."

Vua Tần giao cho quan lại trị tội Hàn Phi vì tội phản quốc. Lý Tư sai người đưa thuốc độc, khiến Hàn Phi phải tự sát.

Dù phải chết vì một âm mưu chính trị mà không có cơ hội được bào chữa, nhưng Hàn Phi đã để lại những tác phẩm có triết lý cai trị giúp Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa lần đầu tiên trong lịch sử.

"SÁCH GIÁO KHOA DẠY LÀM VUA"

Tần Thủy Hoàng được coi là vị vua đầu tiên áp dụng Học thuyết Pháp trị do Hàn Phi viết về cách để trị nước.

Hàn Phi Tử được xem là cuốn sách chứa "Học thuyết của Đế Vương", hay là "cuốn sách giáo khoa dạy làm vua" độc đáo, mang đậm dấu ấn của chế độ phong kiến Phương Đông. Qua tác phẩm, tác giả đã chính thức khai sinh học thuyết Pháp trị, đề cao pháp luật với tư cách là công cụ quan trọng, hữu hiệu nhất trong việc bình ổn xã hội.

Tư tưởng của Hàn Phi Tử khác với tư tưởng của Nho giáo (vốn cho rằng để quản lý xã hội thì dùng Nhân trị và Đức trị), đề cập rằng cách tốt nhất để quản lý xã hội là dùng pháp luật: "Pháp luật không hùa theo người sang. [...] Khi đã thi hành pháp luật thì kẻ khôn cũng không từ, kẻ dũng cũng không dám tranh. Trừng trị cái sai không tránh của kẻ đại thần, thưởng cái đúng không bỏ sót của kẻ thất phu".

Trong Hàn Phi Tử, Hàn Phi đưa ra lập luận rất chặt chẽ và sắc sảo, sử dụng rất nhiều dẫn chứng, trong đó các dẫn chứng là chuyện đương thời chứ không phải chuyện xa xôi, nên sức thuyết phục rất mạnh.

Theo cách nói ngày nay, Hàn Phi là một nhà tư tưởng có cả khuynh hướng cánh hữu và cánh tả. Hệ tư tưởng của ông hoàn toàn hướng tới việc củng cố quyền lực của quân vương. Hàn Phi đưa ra quan điểm trong "Hữu độ" về sự thăng trầm của đất nước: "Không có quốc gia nào luôn mạnh hay luôn yếu. Người dân càng tự giác tuân theo pháp luật, đất nước càng mạnh; còn ý thức tuân theo pháp luật của người dân càng kém, thì đất nước càng yếu."

Theo: Pháp Luật & Bạn Đọc

TẠI SAO RẤT NHIỀU NƠI TRÊN THẾ GIỚI ĐỀU CÓ ĐIỂM CHUNG LÀ CHÔN CẤT NGƯỜI QUÁ CỐ TRONG QUAN TÀI?

Chôn cất truyền thống với quan tài đã tồn tại hàng nghìn năm, song không phải là giải pháp hoàn hảo khi xét đến tác động môi trường và sức khỏe cộng đồng. Với những lựa chọn thay thế như hỏa táng và phân trộn đang ngày càng phổ biến, liệu chúng ta có thể từ bỏ quan tài và thay đổi cách thức chôn cất để giảm thiểu tác động tiêu cực, đồng thời vẫn giữ trọn vẹn ý nghĩa trang trọng cho người đã khuất?


Trong hàng nghìn năm, nghi lễ chôn cất đã là cách loài người đối mặt với cái chết và vĩnh biệt những người thân của mình. Tuy nhiên, chôn cất truyền thống thường đi kèm với quan tài và các phụ kiện khác lại không phải là giải pháp hoàn hảo tại nhiều nơi ở thời điểm hiện tại. Tại Mỹ, khoảng 404.685 ha đất hiện đang được dành cho nghĩa trang, trong khi sản xuất quan tài tiêu thụ khoảng 1,6 triệu ha rừng mỗi năm.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bỏ qua việc sử dụng quan tài, và tại sao người ta lại cần quan tài để chôn cất thay vì chỉ đặt thi thể trực tiếp vào lòng đất?

Trên khắp thế giới, việc sử dụng quan tài trong các nghi lễ tang lễ là một phong tục có từ lâu đời, phản ánh niềm tin và văn hóa đặc trưng của từng cộng đồng. Quan tài không chỉ là một vật dụng để bảo quản thi hài trước khi an táng hoặc hỏa táng mà còn là biểu tượng của sự tôn kính đối với người đã khuất.

Một trong những lý do quan trọng để dùng quan tài trong chôn cất là sự tiện lợi và trang nghiêm. Quan tài không chỉ là vật chứa thi thể mà còn tạo không gian an toàn để các thành viên trong gia đình có thể tiễn biệt người đã khuất. Nếu chỉ dùng túi đựng thi thể, dù thực dụng, nhưng cảm giác trân trọng và tôn vinh sẽ bị giảm đi đáng kể.

Quan tài mang lại khả năng xử lý thi thể một cách gọn gàng, chắc chắn, giúp cho những người đưa tang không phải đối mặt với mùi phân hủy tự nhiên của cơ thể. Việc đóng kín của quan tài còn giúp giảm bớt các phản ứng không mong muốn trong quá trình di chuyển và chôn cất.

Việc sử dụng quan tài còn giúp bảo vệ môi trường xung quanh khu vực chôn cất, ngăn chặn sự phân hủy của thi thể tiếp xúc trực tiếp với đất và nước, mặc dù vẫn chưa có bằng chứng khoa học cụ thể để xác minh điều này. Phong tục chôn cất theo địa táng, hay còn gọi là thổ táng, là phương pháp phổ biến ở Việt Nam và nhiều nước phương Đông, thực hiện bằng cách đặt thi thể trong quan tài và sau đó đưa xuống huyệt mộ. Trong quá trình này, gia đình và người thân thực hiện nghi lễ và đặt vật dụng kỷ niệm vào trong quan tài, thể hiện sự gắn bó và tôn trọng đối với người đã mất.

Khi qua đời, cơ thể con người trở thành môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, bao gồm những loại vi khuẩn mà hệ miễn dịch đã kìm hãm trước đó. Một số bệnh như lao, dịch tả và bệnh xuất huyết có thể tồn tại trong thi thể sau khi tử vong, và chúng có khả năng lây nhiễm cao đối với những ai thường xuyên tiếp xúc với người đã khuất. Do đó, trong một số trường hợp, người ta buộc phải dùng quan tài kín hoặc niêm phong đặc biệt để ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Quan tài lót chì đã trở thành truyền thống trong hoàng gia Anh kể từ thời vua William the Conqueror, nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm bệnh và bảo vệ thi thể.

Cũng có những quan niệm khác về việc sử dụng quan tài, như tại một số nơi, quan tài được đóng đinh để ngăn chặn hiện tượng tráo xác hoặc ma nhập.

Trong tự nhiên, quá trình phân hủy diễn ra nhanh chóng nhờ sự tham gia của hệ sinh thái với hàng loạt các loài sinh vật từ vi khuẩn đến động vật ăn xác thối. Tuy nhiên, nếu chôn cất người chết mà không sử dụng quan tài và chỉ đắp một lớp đất mỏng bên trên, cơ thể sẽ sớm bị "khai quật" do sự hoạt động của côn trùng, chim, và động vật ăn xác như cáo, chó sói, hay chim kền kền.

Sâu bọ như ruồi nhặng có thể đào xuống sâu để tiếp cận thi thể và đẻ trứng, đẩy nhanh quá trình phân hủy và làm rải rác hài cốt. Ngay cả chó nhà cũng có thể bị thu hút bởi xương người đã được chôn cất nông và gây ra những tình huống khó xử.

Trong nhiều nền văn hóa, người ta thường gửi những đồ vật quý giá cùng người đã khuất, điều này tạo cơ hội cho những kẻ trộm mộ. Các quan tài không chỉ là nơi bảo vệ thi thể mà còn là lớp rào chắn ngăn ngừa sự đột nhập của những kẻ trộm và những tay săn xác. Đặc biệt, trong thế kỷ 18 và 19, khi nhu cầu nghiên cứu khoa học tăng cao, tình trạng trộm xác diễn ra phổ biến, thúc đẩy nhiều gia đình bảo vệ ngôi mộ của người thân bằng các thiết bị an ninh như ngư lôi quan tài – thiết bị được phát minh để ngăn chặn các tay trộm táo tợn.


Ngày nay, có nhiều lựa chọn có thể thay thế được việc chôn cất truyền thống và đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường và ngăn ngừa việc sử dụng tài nguyên một cách lãng phí. Các phương pháp như hỏa táng, thủy táng và thậm chí là biến thi thể thành một dạng dưỡng chất cho đất đang dần phổ biến. Những phương pháp này không chỉ tiết kiệm tài nguyên mà còn giúp người chết trở thành một phần hữu ích của vòng đời tự nhiên. Trong tương lai, xu hướng này có thể sẽ phát triển mạnh mẽ, thay thế dần các phương thức truyền thống.

Chôn truyền thống cất không còn là lựa chọn duy nhất và đôi khi quan tài cũng có thể không cần thiết, nhưng sự thay đổi này cần cân nhắc dựa trên yếu tố văn hóa, sức khỏe và môi trường. Khi chúng ta bước vào kỷ nguyên mới, với những tiến bộ trong công nghệ và tư duy về cái chết, quan niệm về việc vĩnh biệt người thân cũng đang dần thay đổi.

Đức Khương / Theo: thanhnienviet

DẠ TÚC SƠN TỰ - LÝ BẠCH


Dạ túc sơn tự - Lý Bạch

Nguy lâu cao bách xích,
Thủ khả trích tinh thần.
Bất cảm cao thanh ngữ,
Khủng kinh thiên thượng nhân.


夜宿山寺 - 李白

危樓高百尺
手可摘星辰
不敢高聲語
恐驚天上人


Đêm trú ở chùa trên núi
(Dịch thơ: Chi Nguyen)

Lầu cao trăm trượng nơi đây.
Một tay ta với trời đầy trăng sao.
Biết rằng chốn ấy thanh cao.
Chớ làm kinh động Thiên Tào biết không ?.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Lý Bạch 李白 (701-762) tự Thái Bạch 太白, hiệu Thanh Liên cư sĩ 青蓮居士, sinh ở Tứ Xuyên (làng Thanh Liên, huyện Chương Minh, nay là huyện Miện Dương). Quê ông ở Cam Túc (huyện Thiên Thuỷ - tức Lũng Tây ngày xưa). Lý Bạch xuất thân trong một gia đình thương nhân giàu có. Lúc nhỏ học đạo, múa kiếm, học ca múa, lớn lên thích giang hồ ngao du sơn thuỷ, 25 tuổi “chống kiếm viễn du”, đến núi Nga My ngắm trăng, ngâm thơ rồi xuôi Trường Giang qua hồ Động Đình, lên Sơn Tây, Sơn Đông cùng năm người bạn lên núi Thái Sơn “ẩm tửu hàm ca” (uống rượu ca hát), người đời gọi là Trúc khê lục dật. Sau đó được người bạn tiến cử với Đường Minh Hoàng, ông về kinh đô Trường An ba năm, nhưng nhà vua chỉ dùng ông như một “văn nhân ngự dụng” nên bất mãn, bỏ đi ngao du sơn thuỷ.

Nguồn: Thi Viện



RUỘNG BẬC THANG NGUYÊN DƯƠNG - DI SẢN VĂN HÓA HANI ĐƯỢC UNESCO CÔNG NHẬN

Ruộng bậc thang Nguyên Dương luôn khiến du khách choáng ngợp ngay từ khoảnh khắc đầu tiên. Trên những sườn núi uốn lượn của Vân Nam, hàng nghìn thửa ruộng xếp tầng như những dải lụa phản chiếu trời mây, biến đổi màu sắc theo từng mùa. Đây không chỉ là nơi ngắm bình minh đẹp bậc nhất Trung Quốc, mà còn là vùng đất kể câu chuyện của người Hani, những người đã gìn giữ và tạo dựng nên cảnh quan kỳ vĩ này qua hàng trăm năm. Chỉ cần đứng giữa biển ruộng, giữa sương mù và ánh sáng lấp lánh, bạn sẽ hiểu vì sao Nguyên Dương luôn nằm trong danh sách những “bức tranh thiên nhiên” phải đến ít nhất một lần.


1. Giới thiệu đôi nét về Ruộng bậc thang Nguyên Dương

Ruộng bậc thang Nguyên Dương thuộc huyện Nguyên Dương của châu Hồng Hà, Vân Nam, là phần lõi của quần thể ruộng bậc thang Hani nổi tiếng, nơi được UNESCO công nhận là Di sản Văn hoá Cảnh quan. Trên những triền núi trải dài hàng nghìn héc-ta, ruộng được xếp tầng lớp như những đường cong mềm ôm lấy sườn đồi, tạo nên một “kỳ quan nông nghiệp” hiếm nơi nào có được. Mỗi thửa ruộng phản ánh kỹ thuật canh tác tinh tế của người Hani, những cư dân đã sống cùng đất và nước suốt nhiều thế hệ để tạo nên một hệ sinh thái bền vững.


Cảnh quan ở Nguyên Dương thay đổi theo mùa, mỗi thời điểm lại mang một vẻ đẹp rất khác. Vào mùa đổ nước khoảng tháng 11 đến tháng 3, mặt ruộng như những tấm gương lớn, phản chiếu ánh bình minh và sắc mây tạo thành khung cảnh mờ ảo đầy cuốn hút. Mùa hè mang lại sắc xanh non mềm mại khi lúa bắt đầu lên, còn mùa thu là bức tranh vàng óng khi lúa chín rộ. Chính sự biến hóa này khiến Nguyên Dương trở thành “thiên đường của nhiếp ảnh gia”, điểm đến mà ai yêu cảnh sắc tự nhiên đều muốn đến một lần.


Những điểm ngắm nổi bật như Duoyishu, Bada hay Laohuzui cũng góp phần làm nên thương hiệu cho Nguyên Dương. Duoyishu nổi tiếng với khoảnh khắc mặt trời ló rạng qua biển ruộng bạc sáng, trong khi Laohuzui có địa hình dốc và đường cong mạnh, tạo hiệu ứng hoàng hôn rực rỡ. Ẩn giữa những thửa ruộng là các bản làng Hani truyền thống, nơi du khách có thể nhìn thấy nhịp sống mộc mạc, kiến trúc nhà đất đặc trưng và những tập tục canh tác vẫn được giữ nguyên từ đời này sang đời khác. Tất cả tạo thành một bức tranh văn hóa, thiên nhiên vừa hùng vĩ, vừa gần gũi.

2. Lịch sử hình thành

Ruộng bậc thang Nguyên Dương có lịch sử hàng nghìn năm, gắn liền với quá trình cư trú và canh tác của người Hani trên vùng núi phía nam Vân Nam. Người Hani vốn sinh sống ở những dãy núi cao, nơi địa hình dốc, đất canh tác ít và nguồn nước phân tán. Để thích nghi, họ khai mở sườn núi thành từng bậc ruộng theo độ dốc tự nhiên, tạo thành hệ thống thửa ruộng nhiều tầng kéo dài từ chân núi, lưng chừng tới gần đỉnh.


Việc hình thành ruộng bậc thang không phải diễn ra trong vài thập kỷ, mà kéo dài từ thế hệ này sang thế hệ khác. Các gia đình, dòng họ Hani cùng nhau mở đất, dẫn nước, bồi ruộng, san bậc… tạo nên một hệ thống canh tác liên tục mở rộng. Trải qua hàng trăm năm tích lũy, khu vực Nguyên Dương mới có được hàng chục nghìn héc-ta ruộng bậc thang đồ sộ như ngày nay.

3. Giá trị văn hoá của cộng đồng Hani

3.1 Kỹ thuật dẫn nước và hệ sinh thái bền vững

Điểm ấn tượng nhất trong văn hoá canh tác của người Hani chính là hệ thống dẫn nước tinh vi được duy trì qua hàng trăm năm. Trên những dãy núi cao, họ coi rừng đầu nguồn là “rừng thiêng”, nơi giữ lại nguồn nước sạch tự nhiên. Từ đó, nước được dẫn qua những mương tre, đá và đất uốn lượn dọc các sườn núi, chia đều về từng thửa ruộng theo nguyên tắc cộng đồng mà cả làng cùng tuân thủ.

Nhờ cách quản lý nước khéo léo này, toàn bộ vùng Nguyên Dương hình thành nên hệ sinh thái “rừng – làng – ruộng – hồ” khép kín, giúp đất luôn được nuôi dưỡng mà không làm tổn hại đến môi trường. Chính sự bền vững ấy là nền tảng để ruộng bậc thang tồn tại ổn định qua nhiều thế hệ.

3.2 Nền văn hoá nông nghiệp đặc sắc


Với người Hani, ruộng bậc thang không chỉ là nơi tạo ra lương thực, mà còn là trung tâm của đời sống tinh thần. Những nghi lễ như cầu mưa, lễ tạ ơn ruộng hay mừng lúa mới đều nhằm bày tỏ sự biết ơn với đất và nước, hai yếu tố giữ cho cuộc sống nơi đây tiếp nối không ngừng. Bản làng Hani thường được xây bám theo triền núi, nhà đất hoặc nhà trình tường mọc lên giữa mây mù và những thửa ruộng xếp lớp, tạo nên một cảnh quan vừa mộc mạc vừa trọn vẹn. Mỗi ngôi làng, mỗi cánh ruộng đều phản ánh sự hoà hợp giữa con người và thiên nhiên, một triết lý sống đã ăn sâu vào văn hoá của cộng đồng này.

3.3 Truyền thống lao động tập thể

Lao động cộng đồng là linh hồn giúp ruộng bậc thang Hani tồn tại qua bao biến đổi. Mỗi khi mở rộng một bậc ruộng mới hay sửa sang bờ mương, cả làng lại tụ họp cùng “đắp đất – dẫn nước – san mặt ruộng”, biến công việc nặng nhọc thành một hoạt động chung đầy tính gắn kết. Các luật lệ về chia nước, lịch cấy gặt hay thời điểm tu sửa đều được truyền lại từ đời này sang đời khác, như một bản “bộ luật tự nhiên” mà bất kỳ ai trong làng cũng hiểu và tôn trọng. Chính tinh thần làm việc tập thể này đã giúp hệ thống ruộng bậc thang phát triển bền vững, dù trải qua bao biến động của thời gian.

3.4 Di sản được UNESCO công nhận

Năm 2013, UNESCO đã ghi danh “Cảnh quan văn hoá ruộng bậc thang Hani ở Hồng Hà” vào danh sách Di sản Thế giới, và Nguyên Dương là khu vực trung tâm của quần thể này. Tổ chức quốc tế đánh giá cao nơi đây vì hệ thống canh tác lâu đời dựa vào tự nhiên, không phá vỡ cân bằng sinh thái; sự kết hợp hoàn hảo giữa địa hình núi dốc, nguồn nước và kỹ thuật trồng lúa truyền thống; cùng mối quan hệ cộng sinh giữa con người và cảnh quan kéo dài suốt hàng thế kỷ. Nhờ vậy, ruộng bậc thang Nguyên Dương không chỉ nổi tiếng bởi vẻ đẹp kỳ vĩ, mà còn trở thành minh chứng sống động cho một nền văn minh nông nghiệp độc đáo của Vân Nam.

4. Các điểm ngắm cảnh nổi bật ở Nguyên Dương

4.1 Duoyishu


Duoyishu là nơi du khách luôn muốn dậy thật sớm để đón khoảnh khắc mặt trời từ từ nhô lên sau dãy núi và ánh sáng dát vàng lên những thửa ruộng tầng tầng lớp lớp. Buổi sáng ở đây thường phủ lớp sương mỏng, tạo nên hiệu ứng “biển mây tràn xuống biển ruộng”, khiến cảnh quan vừa hư ảo vừa rộng mở. Khu vực này có bậc thềm quan sát được đầu tư khá tốt, góc nhìn bao quát và thuận tiện cho việc ngắm bình minh hoặc chụp ảnh phơi sáng. Duoyishu thường đông người vào mùa đẹp, nhưng chỉ cần đứng lùi sang hai bên một chút, bạn sẽ có ngay góc riêng yên tĩnh để tận hưởng trọn vẹn vẻ tinh khôi của buổi sớm.

4.2 Laohuzui

Laohuzui thu hút bởi địa hình dốc mạnh và những đường cong ruộng bậc thang uốn lượn như dòng sóng bạc đổ xuống từ miệng một con hổ khổng lồ. Đây là điểm được yêu thích nhất để ngắm hoàng hôn, khi nắng chiều quét qua triền núi và tô lên mặt ruộng những dải vàng, cam, đỏ thay đổi từng phút. Không gian ở Laohuzui rộng hơn và hoang sơ hơn so với Duoyishu, cảm giác đứng trước một công trình thiên nhiên kết hợp bàn tay con người kéo dài hàng trăm năm rất dễ gây choáng ngợp. Buổi chiều thường có gió nhẹ, rất hợp để nán lại thêm một lúc, nhìn mặt trời chìm xuống và khung cảnh chậm rãi chuyển sang sắc xanh tím dịu.

4.3 Bada


Bada nổi tiếng với dải ruộng bậc thang được xếp tầng đều đặn và kéo dài bất tận, từ thung lũng cho đến tận chân trời. Khi ánh nắng thay đổi trong ngày, bề mặt ruộng phản chiếu ánh sáng như những tấm gương nhỏ xếp tầng tầng lớp lớp, tạo hiệu ứng đặc trưng mà nhiều nhiếp ảnh gia săn đón. Buổi chiều và hoàng hôn ở Bada cực kỳ đẹp, nhưng nếu đến vào sáng sớm bạn vẫn có thể cảm nhận sự yên bình của bản làng Hani bên dưới lớp sương mờ. Đây cũng là nơi lý tưởng để hiểu rõ cách người Hani dẫn nước, chia bờ và canh tác bởi các bậc ruộng xếp đều nhìn rất rõ cấu trúc.

4.4 Các bản làng Hani


Xen giữa những thửa ruộng là các bản làng Hani cổ, nơi mà đời sống văn hoá và nông nghiệp vẫn được duy trì gần như nguyên vẹn. Nhà cửa xây bám theo triền núi, mái hình nón hoặc mái đất truyền thống tạo thành những cụm dân cư đồng nhất nhìn từ xa như những đốm nâu nhỏ ẩn mình giữa màu xanh. Đi dọc trong làng, du khách dễ bắt gặp cảnh bà con sửa bờ ruộng, dẫn nước, phơi lúa hoặc chuẩn bị cho các nghi lễ theo mùa. Không khí ở làng Hani mang nhịp sống chậm rãi, rất hợp để tản bộ, ngắm cảnh, hoặc chụp những khoảnh khắc đời thường giàu bản sắc.

5. Một vài lưu ý khi tham quan

Thời điểm đẹp: mùa nước đổ (12–3), lúa xanh (5–9), lúa chín (9–10); sáng sớm hoặc chiều muộn ánh sáng đẹp nhất.

Thời tiết và sương mù: sương mù thay đổi nhanh, nên đến sớm để không bỏ lỡ bình minh hoặc hoàng hôn.

Di chuyển giữa các điểm: đường dốc, nhiều khúc cua; nên thuê xe hoặc tài xế địa phương; tránh đi ban đêm.

Tôn trọng cộng đồng Hani: xin phép khi chụp ảnh người dân hoặc sinh hoạt; không đi vào ruộng đang canh tác.

Trang phục và vật dụng: giày thoải mái, áo khoác gió, khăn giữ ấm, áo mưa; máy ảnh/điện thoại chống ẩm.

Ruộng bậc thang Nguyên Dương không chỉ là kỳ quan thiên nhiên mà còn là nơi lưu giữ văn hóa, kỹ thuật canh tác và nhịp sống của cộng đồng Hani suốt hàng trăm năm. Từ bình minh lấp lánh trên Duoyishu, hoàng hôn rực rỡ ở Laohuzui, đến những bản làng yên bình và Bada rộng lớn, mỗi bước chân đều đưa bạn gần hơn với vẻ đẹp hòa hợp giữa con người và núi rừng. Đây thực sự là điểm đến mà bất kỳ ai yêu thiên nhiên, văn hóa và nhiếp ảnh đều không thể bỏ qua.

Theo: Du Lịch Hoàng Hà