Monday, August 31, 2026

SỰ THẬT PHÍA SAU HIỂU LẦM HÀNG THẾ KỶ VỀ "VITAMIN CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP"

Ít ai biết rằng cái tên đất hiếm đã dẫn dắt chúng ta đến một hiểu nhầm kéo dài hàng thế kỷ.


Đất hiếm, hay còn được gọi là nguyên tố đất hiếm (Rare Earth Elements - REE), là một nhóm gồm 17 nguyên tố hóa học, bao gồm 15 nguyên tố thuộc họ Lantan (Lanthanide) cùng với Scandium (Sc) và Yttrium (Y).

Trong cách hiểu phổ thông, cái tên đất hiếm thường gợi liên tưởng đến một loại tài nguyên vô cùng khan hiếm và quý giá như vàng. Tuy nhiên, giới địa chất và khoa học vật liệu lại đưa ra kết luận hoàn toàn khác.

Nhóm nguyên tố này thực chất có mặt ở khắp vỏ Trái Đất. Một số nguyên tố còn dồi dào hơn cả đồng (Cu) hay kẽm (Zn). Điều khiến đất hiếm trở nên đặc biệt không phải nằm ở sự ít ỏi về trữ lượng mà ở quá trình hình thành, phân bố, khai thác và tinh chế vốn rất phức tạp.

Nhóm nguyên tố đất hiếm gồm 17 nguyên tố hóa học thuộc nhóm Lanthan cùng với Scandium và Yttrium (Ảnh: Getty).

Tên gọi bắt nguồn từ một hiểu lầm lịch sử

Việc đặt tên đất hiếm xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử cuối thế kỷ 18 khi các nhà khoa học châu Âu lần đầu tiên phân lập được những oxit kim loại đặc biệt từ các khoáng vật trông rất lạ, thường xuất hiện ở những khu vực địa chất hẹp và khó tiếp cận.

Thời điểm đó, những oxit kim loại chưa xác định rõ bản chất thường được gọi là đất. Khoáng vật chứa các oxit này lại không phổ biến nên giới khoa học đương thời gắn cho chúng cái tên đất hiếm.

Tên gọi này vẫn được dùng đến nay nhưng lại gây hiểu nhầm. Đất hiếm không hiếm về mặt trữ lượng mà hiếm ở dạng quặng giàu có thể khai thác kinh tế. Các nguyên tố này phân bố rất rộng nhưng ở nồng độ thấp. Chúng ít khi tụ lại thành mỏ lớn giống như sắt hay bauxite.

Theo phân tích của Viện Nghiên cứu Địa chất Đức GFZ, các nguyên tố đất hiếm thường nằm lẫn trong nhiều loại khoáng vật khác nhau và hiếm khi xuất hiện dưới dạng tập trung cao.

Đất hiếm phân tán ở nồng độ thấp khiến việc khảo sát và khai thác tốn kém, dù trữ lượng toàn cầu được đánh giá là phong phú (Ảnh: Getty).

Điều này biến quá trình khảo sát và định vị mỏ đất hiếm thành bài toán tốn kém và mất thời gian.

Ngay cả khi tìm thấy mỏ, hàm lượng thu hồi thực tế thường chỉ ở mức vài phần trăm hoặc thấp hơn. Chính sự phân tán này khiến đất hiếm dù phong phú về trữ lượng toàn cầu vẫn trở thành nguồn tài nguyên khó tiếp cận.

Hàng loạt trở ngại từ khai thác đến tinh chế

Thách thức lớn nhất đối với đất hiếm nằm ở quá trình tách lọc và tinh chế. Do có cấu trúc electron gần giống nhau, các nguyên tố đất hiếm rất khó tách rời. Việc tách Neodymium khỏi Praseodymium hay tách nhóm đất hiếm nặng khỏi nhóm nhẹ đòi hỏi hàng trăm bước chiết tách lặp đi lặp lại.

Một nghiên cứu của Viện Công nghệ Massachusetts MIT từng chỉ ra rằng tinh chế đất hiếm là một trong những chuỗi xử lý phức tạp nhất của ngành luyện kim hiện đại. Quy trình này tiêu tốn nhiều axit mạnh và chất hữu cơ, đồng thời tạo ra lượng lớn chất thải rắn và dung dịch độc hại.

Trong nhiều mỏ, quặng đất hiếm lẫn cùng thorium và uranium là các nguyên tố phóng xạ tự nhiên. Nếu không xử lý đúng chuẩn, chất thải này có nguy cơ gây ô nhiễm lâu dài cho đất và nước.

Vấn đề môi trường là lý do khiến nhiều quốc gia hạn chế khai thác đất hiếm dù có trữ lượng lớn. Chỉ một số ít nước sở hữu cả công nghệ và khả năng chấp nhận chi phí xử lý. Điều này dẫn đến tình trạng tập trung chuỗi cung ứng đất hiếm vào một số quốc gia, tạo ra rủi ro về địa chính trị và thương mại toàn cầu.

Nhóm nghiên cứu Đại học Penn và Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Livermore phát triển phương pháp sinh học dùng protein vi khuẩn để chiết xuất và tách riêng các nguyên tố đất hiếm từ chất thải công nghiệp và thiết bị điện tử (Ảnh minh họa).

Trong báo cáo năm 2023 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế IEA, đất hiếm được xếp vào nhóm khoáng sản quan trọng của năng lượng sạch cùng lithium, cobalt và nickel.

Báo cáo nhấn mạnh rằng rủi ro về sự phụ thuộc nguồn cung lớn hơn nhiều so với rủi ro về trữ lượng tự nhiên. Đây cũng là lý do khiến đất hiếm được ví như con bài chiến lược trong cuộc cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc.

Giá trị chiến lược trong công nghệ hiện đại

Đất hiếm đóng vai trò trọng yếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Nổi bật nhất là các nam châm vĩnh cửu dựa trên Neodymium, Praseodymium và Dysprosium.

Những nam châm này có tỉ trọng nhỏ nhưng tạo ra lực từ cực mạnh. Chúng là linh kiện thiết yếu của động cơ xe điện, máy phát gió, robot công nghiệp, thiết bị bay không người lái và ổ đĩa cứng. Các nguyên tố khác cũng có ứng dụng quan trọng. 

Đất hiếm là “con bài chiến lược” của các cường quốc do vai trò quan trọng trong công nghệ cao (Ảnh: Getty).

Cerium được dùng trong các bộ xúc tác xử lý khí thải và trong công nghệ đánh bóng kính quang học. Lanthanum góp mặt trong thấu kính máy ảnh và trong pin niken kim loại hydrua từng phổ biến trên các dòng xe hybrid. Europium và Terbium là 2 chất phát quang chủ lực cho màn hình màu đời đầu và nhiều loại đèn LED.

Trong lĩnh vực y sinh, gadolinium là chất tương phản quan trọng của kỹ thuật chụp cộng hưởng từ MRI. Những hợp chất chứa nguyên tố đất hiếm còn được ứng dụng trong nghiên cứu điều trị ung thư nhờ khả năng phát xạ năng lượng đặc trưng.

Một tổng quan khoa học đăng trên tạp chí Nature Reviews Materials ghi nhận rằng vật liệu đất hiếm đang mở ra nhiều hướng mới cho công nghệ lượng tử và điện tử nano.

Nhu cầu lớn từ các ngành năng lượng xanh và công nghệ số khiến đất hiếm trở thành tài nguyên không thể thay thế. Xe điện cần lượng nam châm vĩnh cửu lớn. Tua bin gió ngoài khơi cũng phụ thuộc mạnh vào chúng để duy trì hiệu suất ổn định. Công nghệ trí tuệ nhân tạo, thiết bị thông minh và các hệ thống quốc phòng hiện đại đều sử dụng vật liệu đất hiếm ở nhiều vị trí trọng yếu.

Đất hiếm giữ vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghệ và năng lượng hiện đại (Ảnh minh họa: Getty).

Sự mâu thuẫn giữa tên gọi đất hiếm và bản chất phong phú của chúng được giải thích bởi 2 yếu tố: Thứ nhất là sự phân tán về mặt địa chất khiến việc khai thác kinh tế khó khăn. Thứ hai là quá trình tinh chế phức tạp và tốn kém tạo rào cản lớn làm nguồn cung toàn cầu bị thu hẹp.

Nếu trữ lượng tự nhiên là thước đo duy nhất thì đất hiếm không phải là loại tài nguyên hiếm. Điều hiếm ở đây là năng lực khai thác sạch, công nghệ luyện kim tinh vi và vị thế kiểm soát chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh thế giới dịch chuyển sang năng lượng sạch và công nghệ cao, nhóm nguyên tố này ngày càng có ý nghĩa chiến lược.

Nhiều quốc gia đã công bố kế hoạch tăng cường tự chủ đất hiếm. Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc đầu tư mạnh vào tái chế nam châm cũ và phát triển công nghệ tách rửa thế hệ mới. Các nghiên cứu tại Đại học Cambridge và Viện Công nghệ Tokyo cho thấy khả năng thu hồi đất hiếm từ pin cũ và từ thiết bị điện tử thải bỏ đang mở ra hướng giảm phụ thuộc vào khai thác nguyên khai.

Tất cả những nỗ lực này cho thấy đất hiếm không hiếm trong tự nhiên nhưng lại hiếm trong khả năng tiếp cận. Vì vậy chúng được ví như nguồn lực chiến lược định hình tương lai công nghệ toàn cầu.

Hải Yến / Theo: Dân Trí

3 VẬT LIỆU LÀM THAY ĐỔI LỊCH SỬ NHÂN LOẠI

Lịch sử cho thấy, mỗi vật liệu mới không chỉ giải quyết nhu cầu của thời đại mà còn tạo ra những bước ngoặt văn minh.

Thủy tinh: Từ nghệ thuật tới nền móng khoa học

Công nghệ chế tác thủy tinh đã có nhiều đột phá (Ảnh: Getty).

Theo Researchgate, Đầu thế kỷ 13, những nghệ nhân chế tác thủy tinh từ Đế chế Byzantine di cư sang Venice (Italy), trung tâm phồn thịnh của châu Âu thời bấy giờ.

Lo ngại nguy cơ hỏa hoạn, chính quyền Venice đã chuyển toàn bộ lò nung ra đảo Murano. Tại đây, kỹ nghệ thủy tinh bước vào thời kỳ rực rỡ, với những cải tiến để đời.

Thế kỷ 15, Angelo Barovier bổ sung tro kali vào thủy tinh, giúp hạ nhiệt độ nóng chảy và loại bỏ bong bóng khí, tạo ra thủy tinh trong suốt. Đây là nguyên liệu cho kính lúp và kính mắt.

Khi Johannes Gutenberg phát minh máy in (1455), sách vở trở nên phổ biến, kéo theo nhu cầu kính đọc sách tăng mạnh. Nghề làm kính từ đó trở thành một ngành chính thức.

Sang thế kỷ 17, thủy tinh bước ra khỏi lĩnh vực thủ công mỹ nghệ để trở thành nền tảng khoa học.

Galileo Galilei dùng kính viễn vọng khám phá vũ trụ, còn Antonie van Leeuwenhoek quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi.

Theo nghiên cứu của Viện Khoa học Vật liệu Tây Ban Nha, việc cải thiện độ trong suốt và độ khúc xạ của thủy tinh đã đóng vai trò quyết định trong sự ra đời của khoa học thực nghiệm, khi các lý thuyết bắt đầu được chứng minh bằng quan sát và đo đạc.

Ngày nay, di sản ấy tiếp tục được nối dài qua Kính viễn vọng không gian James Webb hay Đài quan sát Vera C. Rubin.

Thép: Nền móng của cách mạng công nghiệp

Thép là nền móng của cách mạng công nghiệp (Ảnh: Getty).

Cuối thế kỷ 18, nhu cầu về vật liệu bền, rẻ và sản xuất nhanh để phục vụ máy móc, đường sắt, tàu thuyền, công trình hạ tầng bùng nổ.

Thép – hợp kim của sắt với một lượng nhỏ carbon và các nguyên tố khác – đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này.

Năm 1740, Benjamin Huntsman (Anh) phát triển phương pháp luyện thép trong nồi nung gốm ở Sheffield, tạo ra thép chất lượng cao cho công cụ và vũ khí.

Theo Howstuffworks, đến 1856, Henry Bessemer phát minh quy trình thổi oxy vào gang nóng chảy để loại bỏ tạp chất, giảm chi phí và tăng tốc độ sản xuất. Đây là bước ngoặt đưa thép trở thành vật liệu phổ biến toàn cầu.

Tại Mỹ, doanh nhân Andrew Carnegie áp dụng quy trình Bessemer để xây dựng đế chế thép, biến thép thành trụ cột của nhà cao tầng, cầu đường, tàu hỏa, xe tăng…

Một nghiên cứu của Đại học Cambridge ước tính, thép hiện diện trong hơn 50% các công trình hạ tầng trên thế giới, với vòng đời sử dụng kéo dài hàng thập kỷ và khả năng tái chế gần như vô hạn.

Sang thế kỷ 21, Trung Quốc trở thành “cường quốc thép” mới. Từ 10% sản lượng toàn cầu năm 1995, Trung Quốc vươn lên chiếm hơn 50% chỉ sau hai thập kỷ.

Đất hiếm: “Quân bài” chiến lược của kỷ nguyên số

Các nguyên tố đất hiếm hiếm khi tập trung thành mỏ lớn, khiến việc khai thác và tinh chế tốn kém (Ảnh: Getty).

Nếu thủy tinh mở đường cho tri thức và thép xây dựng hạ tầng, thì đất hiếm (Rare Earth Elements – REE) là chìa khóa của công nghệ cao và năng lượng tái tạo thế kỷ 21.

Nhóm 17 nguyên tố này, gồm neodymium, dysprosium, terbium… được ứng dụng trong nam châm vĩnh cửu cho động cơ xe điện, tua-bin gió, điện thoại thông minh, vệ tinh và thiết bị quốc phòng.

Các nguyên tố đất hiếm hiếm khi tập trung thành mỏ lớn, khiến việc khai thác và tinh chế tốn kém.

Đặc tính từ tính, quang học và điện học độc đáo của chúng khiến chúng gần như không thể thay thế trong nhiều ngành công nghiệp.

Theo các chuyên gia, quốc gia nắm giữ hoặc kiểm soát nguồn cung đất hiếm không chỉ có lợi thế kinh tế mà còn sở hữu “đòn bẩy” chiến lược trên bàn cờ địa chính trị, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ và quốc phòng ngày càng gay gắt.

Minh Nhật / Theo: Dân Trí

Sunday, August 30, 2026

SỰ THẬT TRỚ TRÊU VỀ NHỮNG CON HÀU "THẦN DƯỢC PHÒNG THE"

Kết quả nghiên cứu của khoa học hiện đại có thể khiến niềm tin "ăn gì bổ nấy" sụp đổ. Chẳng hạn, những con hàu béo múp míp trên bàn nhậu ngày nay phần lớn đều "bất lực", không có khả năng sinh sản.

Niềm tin vào công dụng “tráng dương” của hàu vẫn tồn tại trong đời sống ẩm thực (Ảnh: Zhihu).

Khát vọng "tráng dương" và sự sinh tồn của loài hàu 

Trong văn hóa dân gian nhiều nước châu Á, tồn tại quan niệm “thực bổ”, tức sử dụng thực phẩm với niềm tin có thể bồi bổ cơ thể hoặc tăng cường sinh lực. Trong đó, “tráng dương” là khái niệm phổ biến, gắn với việc tìm kiếm những nguyên liệu được cho là hỗ trợ sinh lý nam giới.

Lịch sử cho thấy, không ít loài động vật từng bị khai thác quá mức vì gắn với những công dụng mang tính biểu tượng này. Tê tê, tê giác hay một số loài chim hoang dã đã trở thành đối tượng săn bắt và buôn bán trái phép trong nhiều giai đoạn, gây áp lực nghiêm trọng lên quần thể tự nhiên.

Tuy nhiên, hàu biển là một trường hợp khác biệt. Dù nhu cầu tiêu thụ lớn và gắn với nhiều quan niệm về tăng cường sinh lực, hàu không suy giảm đến mức tuyệt chủng mà ngược lại, trở thành một trong những loài nhuyễn thể được nuôi trồng phổ biến nhất thế giới.

Ảnh hưởng của hàu không chỉ nằm ở sản lượng. Tại châu Âu, hàu từng là thực phẩm phổ biến của tầng lớp lao động trước khi các vấn đề ô nhiễm nguồn nước và khủng hoảng vệ sinh khiến nguồn cung suy giảm, đẩy giá thành tăng cao và dần trở thành món ăn cao cấp trong nhà hàng.

Từ phương Đông đến phương Tây, hàu thường được gắn với hình ảnh “thực phẩm tình yêu”. Một giai thoại thường được nhắc đến là câu chuyện về Casanova, nhân vật nổi tiếng trong văn học và hồi ký thế kỷ 18. Ông từng viết rằng mình ăn hàu thường xuyên và cho rằng đó là một phần trong chế độ giúp duy trì năng lượng và sức hấp dẫn cá nhân.

Những câu chuyện như vậy, cùng với quan niệm “dĩ hình bổ hình” (ăn gì bổ nấy) trong y học dân gian phương Đông, đã góp phần hình thành biểu tượng hàu như một loại thực phẩm liên quan đến sinh lực nam giới.

Nghịch lý mùa hè: Khi "thần dược" cũng kiệt sức

Cả phương Đông và phương Tây đều tin vào khả năng tăng cường sinh lực của hàu. (Ảnh: Zhihu).

Nếu dựa trên quan niệm dân gian “ăn gì bổ nấy”, nhiều người cho rằng ăn hàu có thể giúp tăng cường sinh lực. Tuy nhiên, khi xét dưới góc độ sinh học, chất lượng và giá trị dinh dưỡng của hàu phụ thuộc nhiều vào chu kỳ sinh sản tự nhiên của loài này.

Trong ẩm thực truyền thống phương Tây, từng tồn tại nguyên tắc chỉ nên ăn hàu vào các tháng có chữ “R” trong tiếng Anh, tức từ tháng 9 đến tháng 4. Ở Bắc bán cầu, hàu tự nhiên thường đạt chất lượng thịt tốt nhất vào mùa thu và mùa đông, khi tuyến sinh dục chưa phát triển mạnh và hàm lượng dinh dưỡng trong phần thịt cao hơn.

Ngược lại, vào mùa xuân - hè, khi nhiệt độ nước biển tăng, hàu bước vào giai đoạn sinh sản. Năng lượng được chuyển sang phát triển và giải phóng tế bào sinh dục, khiến khối lượng thịt giảm, cấu trúc mềm hơn và tỷ lệ nước trong cơ thể tăng. Một số nghiên cứu ghi nhận khối lượng phần thịt có thể giảm đáng kể trong giai đoạn này, làm chất lượng cảm quan suy giảm so với mùa nghịch.

Vì vậy, nếu tiêu thụ hàu tự nhiên đúng vào thời điểm chúng đang trong chu kỳ sinh sản, giá trị dinh dưỡng và độ béo ngọt có thể không đạt mức tối ưu.

Điều này tạo ra một nghịch lý trong tiêu dùng hiện đại. Mùa hè là thời điểm nhu cầu hải sản tăng cao, đặc biệt trong các bữa tiệc ngoài trời, du lịch biển và nhà hàng hải sản. Tuy nhiên, trớ trêu đây cũng là giai đoạn chất lượng hàu tự nhiên thường giảm sút do ảnh hưởng của chu kỳ sinh sản.

Công nghệ "triệt sản" - Bí mật ẩn trong những con hàu béo múp míp

Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa cái miệng sành ăn của thực khách và quy luật sinh học của tự nhiên?

Câu trả lời nằm ở khoa học hiện đại: Muốn hàu béo tốt quanh năm, cách duy nhất là làm cho chúng... vô sinh.

Các nhà khoa học đã áp dụng nguyên lý di truyền học tương tự như cách tạo ra dưa hấu không hạt để tạo ra một giống hàu mới: Hàu tam bội thể (Triploid oysters).

Về mặt lý thuyết, tế bào sinh vật bình thường là nhị bội thể (2n - hai bộ nhiễm sắc thể). Để tạo ra dưa hấu không hạt, người ta dùng chất colchicine xử lý cây con để tạo ra thể tứ bội (4n), sau đó lai với cây nhị bội (2n) để tạo ra thế hệ con là tam bội (3n). Những cá thể 3n này bị rối loạn trong quá trình phân chia tế bào sinh dục, dẫn đến việc không thể tạo hạt (vô sinh).

Hàu lưỡng bội thể (trái) và hàu tam bội thể (phải) (Ảnh: Zhihu).

Áp dụng lên động vật phức tạp hơn nhiều. Năm 1993, một bước đột phá lớn đã diễn ra tại Đại học Rutgers (Mỹ), với sự đóng góp to lớn của nhà khoa học gốc Hoa - Guo Ximing. Ông và các cộng sự đã tìm ra cách lai tạo ổn định giữa hàu tứ bội thể và nhị bội thể để sản sinh ra 100% hàu tam bội thể.

Những con hàu tam bội thể này mang trong mình 3 bộ nhiễm sắc thể và đặc điểm quan trọng nhất của chúng là: Tuyến sinh dục không phát triển hoặc phát triển rất kém. Chúng gần như vô sinh hoàn toàn.

Lợi ích của những con hàu "vô sinh"

Việc triệt sản hàu mang lại những lợi ích kinh tế khổng lồ mà hàu tự nhiên không thể sánh kịp:

Thứ nhất, vì không phải tốn năng lượng cho việc sinh sản (không phải tạo trứng hay tinh trùng), toàn bộ dinh dưỡng hàu nạp vào đều được chuyển hóa thành cơ bắp và kích thước. Kết quả là hàu tam bội thể có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn 50 - 100% so với hàu thường. Chúng lớn nhanh như thổi, rút ngắn thời gian nuôi trồng đáng kể.

Thứ hai, chúng duy trì được chất lượng thịt quanh năm. Ngay cả giữa mùa hè oi bức, khi hàu tự nhiên đang gầy "tong teo" vì sinh sản, thì hàu tam bội thể vẫn béo múp míp, đầy đặn và ngọt thịt.

Đây chính là nguồn cung chủ lực cho các nhà hàng, quán nướng vào mùa cao điểm du lịch. Các loại hàu nổi tiếng hiện nay, ví dụ như hàu Nhũ Sơn trứ danh của Trung Quốc hay các loại hàu nhập khẩu cao cấp, phần lớn đều là hàu tam bội thể.

Hàu tự nhiên thường gầy và kém chất lượng vào mùa hè do tiêu hao năng lượng cho việc sinh sản, đi ngược lại nhu cầu tiêu thụ cao điểm (Ảnh: Zhihu).

Thứ ba, chúng khỏe mạnh hơn và có tỷ lệ sống cao hơn. Việc không bị kiệt sức sau sinh sản giúp chúng chống chọi tốt hơn với bệnh tật và biến đổi môi trường. Ngoài ra, vì không sinh sản, chúng không gây ô nhiễm nguồn gen của các loài hàu hoang dã tại vùng biển nuôi thả.

Hàu có thực sự tốt cho sức khỏe sinh lý?

Hàu là thực phẩm giàu dinh dưỡng, đặc biệt chứa nhiều kẽm - vi chất đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất hormone sinh dục nam.

Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung kẽm đầy đủ có thể hỗ trợ duy trì nồng độ testosterone ở mức bình thường, từ đó góp phần cải thiện chức năng sinh lý.

Ngoài ra, hàu còn cung cấp protein, axit béo omega-3, vitamin B12 và các khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.

Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng chưa có bằng chứng khoa học đủ mạnh để khẳng định hàu là “thần dược” cải thiện sinh lý. Tác dụng, nếu có, chủ yếu đến từ việc bổ sung dinh dưỡng chứ không mang tính đặc hiệu.
Lưu ý khi ăn hàu
Nên ăn hàu có nguồn gốc rõ ràng, được bảo quản đúng cách để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn, hạn chế ăn sống hoặc tái, đặc biệt với người có hệ miễn dịch yếu, phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh gan. Không nên ăn quá nhiều trong thời gian ngắn để tránh dư thừa kẽm và các vi chất khác.
Theo: 4sonline

Friday, August 28, 2026

LÝ DO ĐI BIỂN KHÔNG NÊN NHẶT SỎI ĐÁ

Khách đi du lịch biển thường có suy nghĩ thoải mái rằng, những thứ của thiên nhiên như cát, đá, san hô, ốc, sò… là "món quà" vô tận của biển cả, và có thể sử dụng theo bất kỳ cách nào.

Các nhà khoa học kêu gọi cộng đồng từ khắp nơi trên thế giới có ý thức hơn trong việc giữ lại trầm tích trên các bãi biển (Ảnh: Getty)

Tuy nhiên, việc lấy đi những "món quà" này có thể mang đến những hệ lụy khôn lường.

Theo Joseph Earl, một chuyên gia trong lĩnh vực môi trường tại Đại học Lancaster (Anh), việc loại bỏ sỏi khỏi bãi biển có thể làm xáo trộn quá trình phân loại tự nhiên, cũng như gián đoạn sự cân bằng tổng thể của biển.

Theo đó, một trong những giá trị chính của đá cuội ở bãi biển là giảm hiện tượng xói mòn và lũ lụt ở các khu vực ven biển.

Trong suốt nhiều năm, khoa học luôn chứng minh được rằng bãi biển càng có nhiều sỏi và trầm tích, thì càng có khả năng hấp thụ sóng biển tốt hơn.

"Việc loại bỏ nhiều sỏi, cát hoặc trầm tích khác khiến bãi biển ít có khả năng hoạt động như một 'lá chắn tự nhiên' đối với lũ lụt và xói mòn", Joseph Earl cho biết.


Thậm chí ở một số nơi, người ta còn xây dựng các bờ đê bằng sỏi, như một hình thức phòng vệ tự nhiên trước bão. Lớp chắn này có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và tiêu tán năng lượng sóng, giảm nguy cơ sóng tràn ra ngoài bãi biển, gây cắt xén và xói mòn bờ và vách đá ở phía sau.

"Một cá nhân lấy một vài viên sỏi từ bãi biển có thể không ảnh hưởng đáng kể, nhưng tác động tích lũy đến từ nhiều người lại là một câu chuyện khác", Earl nhấn mạnh.

Hành động này càng trở cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra sâu và rộng khắp, nơi những rủi ro về thiên tai được dự đoán là nghiêm trọng và thường xuyên hơn.

Các nhà khoa học kêu gọi cộng đồng từ khắp nơi trên thế giới có ý thức hơn trong việc giữ lại trầm tích trên các bãi biển, từ đó tạo thuận lợi về môi trường sống cho hệ sinh thái biển cũng như vùng lân cận.


"Không lấy sỏi từ bãi biển có vẻ là một yêu cầu phi lý, nhưng trên thực tế, điều này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các bờ biển của chúng ta", Earl chia sẻ.

Tại một số quốc gia, điển hình như Anh Quốc, việc loại bỏ bất kỳ vật liệu nào khỏi bãi biển thậm chí được xem là phạm pháp. Đó là luật đã được quy định trong Đạo luật bảo vệ bờ biển năm 1949, nhằm hạn chế tổn thất cho hàng trăm ngàn tấn trầm tích từ các bãi biển.

Minh Khôi / Theo:sciencealert

ĐỜI NGƯỜI CHÍNH LÀ: NHÂN SINH MỘT GIẤC PHÙ VÂN, SỚM CÒN XUÂN SẮC CHIỀU ĐÔNG ĐÃ TÀN

Đời người mơ mơ thực thực, tưởng như mộng nhưng không phải mộng, tưởng như chân nhưng nào phải là chân. Cuộc sống có biết bao điều khiến ta nuối tiếc, bao điều khắc khoải u sầu. Tuy nhiên, đau khổ hay sướng vui, tất cả rồi cũng trở thành “Những điều đã qua", chỉ có buông xuống mới giúp cho bản thân mình nhẹ bước thênh thang...

Cuộc sống vốn chẳng có gì dễ dàng, đời người dài ngắn cũng chỉ trên dưới ba vạn sáu nghìn ngày, hà tất phải đắm chìm trong những phiền muộn để uổng phí tháng năm. (Ảnh: Shutterstock)

Không có mùa đông xuân đến có nghĩa gì, không có đau khổ ai hiểu về hạnh phúc?

Nhân sinh tại thế, có rất nhiều những sự tình đều nằm ở tự thân, rất nhiều cảm nhận đều thuộc về cá nhân. Người có tấm lòng thoáng đãng thì thấy tiền đồ rộng mở, ai lòng dạ hẹp hòi thì thấy đời trắc trở gian nan.

Vậy nên dụng tâm làm người, chuyên tâm làm việc. Rộng mở tấm lòng, tâm thái ung dung mới có thể giúp người giúp mình.

Quá khứ là điều đã qua, mà tương lai là điều chưa tới, trân quý hiện tại mới là trân quý bản thân mình. Làm người nhấc lên được thì cũng phải bỏ xuống được, cũng như việc gì gánh không được thì hãy buông xuống, nghĩ không thông thì hãy cứ bỏ qua.

Cuộc sống vốn chẳng có gì dễ dàng, đời người dài ngắn cũng chỉ trên dưới ba vạn sáu nghìn ngày, hà tất phải đắm chìm trong những phiền muộn để uổng phí tháng năm. Quá khứ không giúp chúng ta mạnh mẽ, tương lai mới là động lực mình cần. Kiếp người có dài ra sao hay ngắn cỡ nào cũng đều gói gọn trong ba ngày: Ngày hôm qua, ngày hiện tại và ngày mai. Ngày và đêm tuy thay đổi nhưng hôm qua chỉ còn là dòng nước, một đi không trở lại; hôm nay tuy vẫn còn nhưng đang dần trôi mất; ngày mai tuy chưa đến nhưng rồi cũng sẽ lại qua. Chỉ có buông xuống ngày hôm qua, trân quý ngày hiện tại, thì ngày mai mới không phải ân hận u sầu...

Kiếp người có dài ra sao hay ngắn cỡ nào cũng đều gói gọn trong ba ngày: Ngày hôm qua, ngày hiện tại và ngày mai. (Ảnh: Shutterstock)

Trời có thay mùa đổi gió, người có đổi vận thay duyên. Không có mùa đông, thì xuân đến có nghĩa gì, không có đau khổ, thì lấy gì hiểu hạnh phúc? Đời nếu như không có đau khổ phiền não thì không phải kiếp nhân sinh, quá khứ nếu không như ý thì chẳng qua cũng chỉ là bài học cho ta thêm trân quý tương lai.

Đời người: “sáng còn thắm đỏ đôi gò má, chiều đã bạc phơ nửa mái đầu”

Một kiếp thế nhân thoáng trông tưởng chừng như rất dài, nhưng ngoảnh đầu nhìn lại chỉ như áng mây trôi: "nhân sinh như mộng hải hồ, trăm năm thoáng chốc cơ đồ vụt tan"... Có những người ta gặp hôm qua vẫn còn nói nói cười cười nhưng nay đã đôi đường sinh ly tử biệt, chút ký ức hoài niệm rồi cũng dần bị năm tháng vùi chôn. Thế nên, hãy thương nhau khi còn có thể, đừng để sau này hối hận cũng bằng không.

Kiếp người ngắn ngủi, có câu: "tấc thời gian quý hơn thước ngọc" tháng ngày là vô giá, điều bất hạnh thì hãy buông, điều oán thù thì nên bỏ. Chỉ khi biết bỏ đi và buông xuống mới có thể giúp ta vượt qua màn đêm u tối và đón ánh mặt trời.

“Nhân thân nan đắc”, có được thân người nào đâu có dễ, mọi chuyện đến và đi hãy cứ để tuỳ kỳ tự nhiên. Đừng vì cưỡng cầu mà thêm sầu thêm khổ, duyên có thì việc tất thành, nợ mà còn chưa trả sớm chiều ắt gặp nhau. Có những khi ta tưởng rằng “Hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình”, phải chăng hoa kia vì hữu ý mà lìa cành xa gốc, nước thật vô tình bỏ mặc cánh hoa rơi? Kỳ thực vạn sự trên đời đến và đi ấy đều do duyên nợ an bài. Hoa đến ngày thì hoa kia phải nở, nước theo dòng nước phải chảy về xuôi. Đến khi duyên đã hết, nợ đã đền thì cũng là lúc cần phải xa nhau...

Con người chúng ta cũng lại như thế, giữa hai người gặp nhau ấy là bởi duyên đủ, nợ đầy, hội đủ các yếu tố đó thì tạo thành nhân duyên. Khi duyên vơi, nợ cạn thì cũng là lúc xa nhau, đó là điều tất yếu. Cho nên đôi lúc con người ta xa nhau chẳng phải nghĩa cạn, tình mòn mà là bởi vì duyên xưa, nợ cũ đã hoàn trả xong. Hãy buông khi còn có thể...

Cổ Phong / Theo: ntdvn

DẠ TRANH - BẠCH CƯ DỊ


Dạ tranh

Tử tụ hồng huyền minh nguyệt trung,
Tự đàn tự cảm ám đê dung.
Huyền ngưng chỉ yết thanh đình xứ,
Biệt hữu thâm tình nhất vạn trùng.


夜箏 - 白居易

紫袖紅弦明月中
自彈自感闇低容
弦凝指咽聲停處
別有深情一萬重


Đàn tranh trong đêm
(Dịch thơ: Lê Nam Thắng)

Dưới trăng áo tím dây hồng
Gảy đàn cảm thấy thẹn lòng dung nhan
Dây ngừng ngón lặng âm tan
Thâm tình ly biệt muôn vàn thiết tha


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Bạch Cư Dị 白居易 (772-846) tự Lạc Thiên 樂天, hiệu Hương Sơn cư sĩ 香山居士 và Tuý ngâm tiên sinh 醉吟先生, người Hạ Khê (nay thuộc Thiểm Tây). Ông là thi nhân tiêu biểu nhất giai đoạn cuối đời Đường, là một trong những nhà thơ hàng đầu của lịch sử thi ca Trung Quốc. Người ta chỉ xếp ông sau Lý Bạch và Đỗ Phủ.

Nguồn: Thi Viện



KHOA HỌC GIẢI THÍCH VÌ SAO CHÚNG TA NHÌN THẤY MA

Khoa học hiện tại chưa thể chứng minh được sự tồn tại của ma quỷ, nhưng các yếu tố về tinh thần và môi trường thì có thể.

Ma có thật, hay chúng ta chỉ đang là nạn nhân của sự nhầm lẫn, ảo giác? (Ảnh minh họa: Getty).

Ma có thật hay không? Điều đó còn tùy thuộc. Thế nhưng, cần khẳng định rằng, khoa học hiện tại chưa thể chứng minh rằng có những linh hồn đi xuyên qua tường hoặc hét lên dưới sàn nhà.

Tuy nhiên, những lần nhìn thấy hiện tượng ma quái của chúng ta chắc chắn là cảm giác có thật. Nếu như ma không tồn tại, chẳng lẽ bộ não đang đánh lừa chúng ta?

Bạn muốn tin rằng ma có thật

Con người đã phát hiện ra những thứ ma quái, để rồi khái niệm bóng ma từ đó cũng xuất hiện. Ở một mức độ nào đó, chúng ta có thể giải thích hiện tượng này.

Ngay cả với những người bình thường nhất trong số chúng ta, vẫn có điều gì đó thôi thúc, khiến ta không thể cưỡng lại được cảm giác muốn khám phá những bí ẩn liên quan tới ngôi nhà ma ám, hay những linh hồn báo thù.

Đôi khi, sự hy vọng nhìn thấy một bóng ma là tất cả những gì để ta thực sự nhìn thấy chúng.

Nghiên cứu cho thấy phần lớn tâm trí con người rất dễ bị ám thị bởi những hiện tượng tâm linh huyền bí (Ảnh minh họa: Reddit).

Chris French, nhà nghiên cứu tâm lý học dị thường tại Đại học London, cho biết: "Chúng ta có xu hướng như vậy vì tâm trí con người rất dễ bị ám thị".

Theo chuyên gia này, chúng ta đã tiến hóa để tiếp nhận các tín hiệu từ thế giới bên ngoài như một cách để thoát khỏi các mối đe dọa luôn hiện hữu. Vì vậy, khi một gợi ý xuất hiện đúng lúc, nó có thể khiến chúng ta nhìn thấy những thứ không có ở đó.

Sự kỳ quặc về mặt tinh thần này mạnh mẽ đến mức nó có thể đánh lừa chúng ta ngay cả trong thời gian thực.

Trong một nghiên cứu khác do French thực hiện, những người tham gia cho biết họ nhìn thấy một chiếc chìa khóa bị uốn cong theo ý muốn của họ, chỉ vì những người đứng cạnh nói rằng họ cũng nhìn thấy sự việc kỳ lạ đó xảy ra.

Rõ ràng, tâm lý mong muốn được khám phá, hoặc tận mắt nhìn thấy thứ gì đó, khiến chúng ta dễ tiếp cận những thứ ngay cả khi nó không tồn tại.

Não khiến bạn nhìn thấy thứ mà đáng lẽ không thể

Những hiện tượng ma quái có thể là kết quả của những vấn đề lớn hơn trong não của chúng ta, cụ thể là chất xám.

Đối với một số người, việc nghe thấy tiếng nói hoặc trải nghiệm một vài hình ảnh kỳ lạ có thể là dấu hiệu sớm của các tình trạng bệnh lý như tâm thần phân liệt.

Đối với những người trải qua nỗi đau mất mát người thân, nỗi nhớ về hình bóng của họ có thể khiến não "triệu hồi" các linh hồn như một phương thức để đối phó với chấn thương tâm lý.

Điều đó hình thành nên những "cuộc gặp gỡ" sống động giữa người sống và linh hồn, thứ được các nhà tâm lý học gọi là "giao tiếp sau khi chết".

Bí ẩn về chứng tê liệt trong khi ngủ vẫn còn chưa được giải đáp (Ảnh: Sleepcycle).

Nó từ lâu đã nằm trong số những loại trải nghiệm huyền bí phổ biến nhất, ảnh hưởng đến cả những người hoài nghi và những người tin tưởng.

Ngay cả với những người không mắc bệnh tâm thần, những thay đổi tạm thời trong hoạt động của não cũng có thể dẫn đến việc bạn cảm thấy như "chạm trán với hồn ma".

Các nhà khoa học từng mất hàng thập kỷ, nhưng vẫn chưa thể giải mã hiện tượng "liệt trong giấc ngủ", khi vẫn giữ được cảm giác có ý thức nhưng không thể cử động.

Một số người cho rằng nó xảy ra khi não giao thoa giữa giai đoạn nhận thức có ý thức và giai đoạn ngủ REM (giấc ngủ mắt chuyển động nhanh).

Các nền văn hóa khác nhau có cách gọi tên khác nhau cho hiện tượng kỳ lạ này. Thí dụ ở Campuchia, một số người nói rằng đó là "con ma đẩy nạn nhân xuống". Trong khi ở Nigeria, người dân địa phương lại gọi nó bằng cái tên khác: "con quỷ ngồi lên lưng bạn".

Tâm trí lừa dối chúng ta?

Trong những năm gần đây, các nhà thần kinh học đã xác định được nguyên nhân tiềm ẩn khiến chúng ta có cảm giác bị ai đó hoặc thứ gì đó ám ảnh.

Nghiên cứu cho thấy các cơn động kinh ở thùy thái dương - khu vực não xử lý trí nhớ hình ảnh và ngôn ngữ - có thể kích hoạt các cơn động kinh. Trong khi, các rối loạn tín hiệu ở vùng não này có thể khiến chúng ta cảm thấy như được kết nối với các thế giới khác.

Nghiên cứu thực tế cho thấy, những bệnh nhân có tiền sử mắc các vấn đề như vậy thường tin vào các hiện tượng tâm linh, huyền bí.

Não của chúng ta có luôn tin rằng ma là có thật? (Ảnh minh họa: Getty).

Trong dân gian, người ta thường đồn nhau rằng, ma có xu hướng xuất hiện trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 giờ sáng. Kỳ lạ thay, đây cũng chính là thời điểm mà các cơn động kinh này xảy ra thường xuyên nhất.

Chúng ta cũng có thể trở thành nạn nhân của sự nhầm lẫn ảo giác.

Trong một nghiên cứu thực hiện vào năm 2014, các nhà khoa học thần kinh tới từ Thụy Sĩ đã bịt mắt một nhóm những người tham gia, sau đó nối tay họ với một cỗ máy theo dõi chuyển động của ngón tay.

Khi các đối tượng cử động ngón tay, một phần phụ của robot phía sau họ đồng thời chạm vào lưng họ theo cùng một phương thức. Đa số đều ngay lập tức nhận ra tác động này.

Nhưng khi nhóm nghiên cứu quyết định ngưng các chuyển động bắt chước của thiết bị trong vài mili-giây, một số người nói rằng, họ vẫn cảm thấy một ngón tay đang chọc vào lưng họ, như thể có một sự hiện diện thần bí nào đó đằng sau họ.

Các nhà nghiên cứu cho rằng, những chuyển động bị ngưng trệ có thể gây ra sự xung đột tạm thời với não bộ, tại nơi kiểm soát các tín hiệu cảm giác và vận động.

Hiện tượng "cảm giác có sự hiện diện" này cũng có ý nghĩa chung đối với những hiện tượng siêu nhiên xung quanh chúng ta.

Nếu một sự chậm trễ nhỏ trong chuyển động của hệ thần kinh là đủ để triệu hồi một linh hồn, thì có lẽ bộ não siêu việt và chưa thể được giải mã của chúng ta vốn dĩ có khuynh hướng ở một mức độ nào đó vẫn tin rằng, ma quỷ là có thật.

Để rồi khi chúng ta lớn lên, nhưng những cảm giác đó không bao giờ biến mất.

Minh Khôi / Theo: Dân Trí