Sunday, February 15, 2026

KHÁM PHÁ MỘT VÒNG TRUNG QUỐC VỀ ĐÊM VỚI NHỮNG CẢNH ĐẸP LUNG LINH

Trung Quốc trở thành một điểm đến năng động, tràn đầy sức sống, đặc biệt khi màn đêm buông xuống. Những điểm du lịch tại quốc gia này lên đèn, bức tranh “kinh tế đêm” bừng sáng với các con phố sôi động, nhộn nhịp, đem đến nhiều bất ngờ và trải nghiệm thú vị cho du khách.


Trung Quốc – một quốc gia rộng lớn với bề dày lịch sử văn hóa hàng nghìn năm, những dãy núi kỳ vĩ, và những đô thị sầm uất từ lâu đã mê hoặc du khách bởi khung cảnh ngoạn mục vào ban ngày. Thế nhưng, khi ánh mặt trời dần lặn xuống phía chân trời, một Trung Hoa hoàn toàn khác, đầy mê hoặc và huyền ảo, bắt đầu cất tiếng nói. Dưới ánh sáng dịu dàng của đèn lồng truyền thống, sự rực rỡ của đèn LED hiện đại hay chỉ đơn thuần là ánh trăng lãng đãng, những địa danh tưởng chừng quen thuộc bỗng hóa thành một vương quốc cổ tích, vừa thực vừa mơ, mời gọi du khách đắm chìm vào những trải nghiệm khó quên.

Bến Thượng Hải: Biểu tượng rực rỡ của thành phố không ngủ

Khi nhắc đến những trải nghiệm đêm tuyệt vời nhất ở Trung Quốc, không thể không kể đến Bến Thượng Hải. Nơi đây không chỉ là biểu tượng kiến trúc và lịch sử của Thượng Hải mà còn nổi danh khắp thế giới như một kỳ quan ánh sáng khi màn đêm buông xuống.

Cuộc sống về đêm ở Thượng Hải bên cạnh sự nhẹ nhàng, đầy màu sắc còn ồn ào và náo nhiệt không khác gì ban ngày. Nơi đây xứng đáng với danh hiệu “thành phố không ngủ” hàng đầu Trung Quốc

Dọc theo bờ sông Hoàng Phố, hàng loạt tòa nhà mang phong cách châu Âu cổ kính được thắp sáng bằng ánh đèn neon rực rỡ, tạo nên một bức tranh lung linh, huyền ảo. Đứng trên Bến Thượng Hải và phóng tầm mắt về phía khu thương mại trung tâm Lujiazui đối diện, du khách sẽ choáng ngợp trước sự hùng vĩ và tráng lệ của các tòa nhà chọc trời hiện đại, đặc biệt là Tháp Minh Châu Phương Đông, nổi bật giữa bầu trời đêm với những dải sáng lấp lánh.

Những ánh đèn rọi xuống sông Hoàng Phố tạo nên một cảnh sắc lung linh và huyền ảo

Trên nền dòng sông Hoàng Phố, những ánh đèn phản chiếu xuống mặt nước càng làm tăng thêm vẻ lãng mạn, biến Thượng Hải thực sự trở thành một "thành phố không bao giờ ngủ" với sức sống mãnh liệt.

Du ngoạn kênh đào ban đêm, lắng nghe khúc hát cổ xưa tại Tô Châu

Là một "thành phố nước" với hơn 42% diện tích được bao phủ bởi sông ngòi và kênh rạch, Tô Châu mang đến một trải nghiệm đêm độc đáo không thể bỏ qua: du ngoạn bằng du thuyền trên sông. Khi màn đêm buông xuống, thành phố cổ kính này khoác lên mình một vẻ đẹp lung linh rất khác.

Đối với một thành phố có đến 42% diện tích là nước thì du ngoạn bằng du thuyền là hoạt động không thể bỏ qua

Du khách sẽ từ từ lướt qua những dòng kênh uốn lượn, nơi ánh đèn từ những chiếc đèn lồng đỏ treo ven sông hay ánh sáng ấm áp từ những ngôi nhà, cửa hàng cổ kính khiến mặt nước lấp lánh dưới bầu trời đầy sao. Một không khí lãng mạn, êm đềm hoàn toàn khác biệt so với sự nhộn nhịp của ban ngày.

Khi màn đêm buông xuống, thành phố lại khoác lên mình một vẻ đẹp khác biệt – lung linh huyền ảo dưới ánh đèn lồng đỏ, phản chiếu trên mặt nước tĩnh lặng tạo nên một bức tranh thủy mặc sống động mà hiếm nơi nào có được

Người chèo thuyền sẽ nhẹ nhàng đưa bạn đi qua những di tích nổi tiếng như tàn tích tường thành phố cổ đại, Cổng Pamen, Cầu Midu và rất nhiều cảnh đẹp khác dọc đường đi. Đặc biệt hơn, du khách còn có cơ hội lắng nghe những nghệ sĩ địa phương biểu diễn Pingtang – một lối kể chuyện truyền thống kết hợp với nhạc nhẹ dùng thổ ngữ và đàn dây, mang đến một ấn tượng sâu sắc, khó phai về văn hóa Tô Châu.


72 Kỳ Lầu – Phượng Hoàng Cổ Trấn: Mái cong kể chuyện trăm năm

Nằm ẩn mình trong vùng Phượng Hoàng Cổ Trấn thuộc tỉnh Hồ Nam, nơi từng là một thương cảng sầm uất một thời, 72 Kỳ Lầu không phải là một công trình kiến trúc đơn lẻ, mà là cách gọi hình tượng chỉ hệ thống các tòa nhà cổ kính, lầu các, hành lang gỗ nối tiếp nhau dọc theo bờ sông Đà Giang. Khi đêm xuống, toàn bộ khu vực này được thắp sáng bằng hàng nghìn chiếc đèn lồng truyền thống, với ánh vàng ấm áp lan tỏa, soi chiếu lên từng mái ngói cong, khung gỗ, lan can và bức tường đá rêu phong.

72 Kỳ Lầu nguy nga giữa lòng Trương Gia Giới

Làn sương mỏng từ con sông bốc lên, quyện cùng ánh đèn, khiến cho những công trình vốn đã nhuốm màu thời gian càng trở nên huyền ảo và sống động như một thước phim cổ trang. Du khách không chỉ có thể tản bộ giữa những tòa lầu cổ kính mà còn có thể lựa chọn ngồi thuyền trên sông, ngắm nhìn toàn cảnh lầu các phản chiếu lung linh dưới mặt nước, tạo nên một bức tranh thị giác đa tầng – nơi quá khứ và hiện tại giao hòa trong một không gian đầy hoài niệm và thơ mộng.

72 Kỳ Lầu là một trong những địa điểm có không gian kiến trúc hoành tráng và rực rỡ ở khu vực Hồ Nam Trung Quốc

Địa điểm này hấp dẫn với ánh đèn rực rỡ về đêm cùng kết cầu kiến trúc mang lại cảm giác hùng vĩ, ấn tượng

Hồng Nhai Động – Trùng Khánh: Thành phố lung linh trong ánh đèn cổ tích

Tọa lạc ngay trung tâm Trùng Khánh, sát bên bờ sông Dương Tử, Hồng Nhai Động là một tổ hợp kiến trúc độc đáo gồm 11 tầng nhà sàn cổ, được dựng sát vách đá dựng đứng, mang đậm phong cách kiến trúc dân gian miền núi Tây Nam Trung Quốc. Ban ngày, nơi đây là điểm check-in quen thuộc với vẻ đẹp cổ kính và hùng vĩ. Tuy nhiên, khi đêm xuống, Hồng Nhai Động mới thật sự "thức giấc" và bộc lộ hết vẻ đẹp kỳ ảo của mình.

Hồng Nhai Động là một trong những địa điểm tham quan mang tính biểu tượng tại Trùng Khánh, danh lam thắng cảnh kết hợp với du lịch đô thị, giải trí và khám phá văn hóa

Từ xa nhìn lại, Hồng Nhai Động như một ngọn đèn khổng lồ soi sáng cả một khúc sông, tựa như một thành phố cổ tích treo lơ lửng giữa trời, khiến không ít du khách ví nơi đây như phiên bản đời thực của thế giới trong bộ phim hoạt hình Spirited Away nổi tiếng của Nhật Bản. Điểm đặc biệt là du khách có thể tự do di chuyển từ tầng này sang tầng khác, khám phá các quán trà, nhà hàng, cửa hàng thủ công mỹ nghệ và sân khấu biểu diễn nghệ thuật truyền thống. Mỗi tầng là một lát cắt văn hóa của Trùng Khánh – vừa hiện đại, vừa cổ xưa – khiến bạn cảm nhận được tâm hồn sống động của một thành phố đang không ngừng chuyển mình.

Khi màn đêm buông xuống, những ngôi nhà gỗ sẽ được thắp sáng bằng đèn neon, đưa chúng ta bước vào thế giới cổ tích sống động được mô tả trong bộ phim "Spirited Away"


Đêm ở Trung Quốc không chỉ là sự "tắt đèn" mà là một khúc biến tấu thị giác và cảm xúc đầy mê hoặc. Mỗi địa danh, khi khoác lên mình lớp ánh sáng đêm, sẽ kể cho bạn nghe một câu chuyện khác: về huyền thoại, về kiến trúc, về tâm linh, và về sự giao thoa kỳ diệu giữa cổ điển và hiện đại, chắc chắn sẽ khiến mọi du khách phải ngẩn ngơ và đắm chìm.

Khánh Linh / Theo: travellive+



Saturday, February 14, 2026

XYANUA: TỪ "MÓN QUÀ" CỦA THIÊN NHIÊN ĐẾN CHẤT ĐỘC VÔ SONG

Xyanua có lịch sử lâu đời là chất độc đầu bảng trong các vụ đầu độc và giết người. Trải qua hàng thế kỷ, mức độ nguy hiểm của nó vẫn không hề suy giảm.


Dư luận vẫn chưa hết bàng hoàng sau vụ đầu độc người thân trong gia đình bằng xyanua ở Đồng Nai, thì mới đây, một sự việc khác đã diễn ra cũng liên quan tới chất độc.

Truyền thông Thái Lan ngày 16/7 cho biết 6 người gốc Việt được tìm thấy đều đã tử vong trong tình trạng sùi bọt mép tại một khách sạn ở trung tâm thủ đô Bangkok.

Truyền thông địa phương cho rằng, 6 nạn nhân có thể tử vong do bị đầu độc bằng xyanua.

Xyanua là gì?

Việc sử dụng chất độc làm vũ khí là kỹ năng đã được con người thuần thục từ thời tiền sử.

Từ cách đây hàng triệu năm, khi các thợ săn thời tiền sử lần đầu tiên nhúng mũi tên vót nhọn của mình vào nọc rắn, cũng là lúc họ tìm thấy thứ vũ khí có thể thay đổi toàn bộ lịch sử chỉ bằng một lượng nhỏ như đầu kim, đó là chất độc.

Trong suốt nhiều thế kỷ, có đến hàng tá loại chất độc gây chết người khác nhau đã trở nên thịnh hành. Chúng ta có thể kể đến các loại chế biến từ cây độc cần, cây cà độc dược, cây phụ tử, mao địa hoàng, mã đề, thuốc phiện...

Thế nhưng trong các cuộc chiến tranh hiện đại, cụ thể là từ thế kỷ 20, không có loại thuốc độc nào nổi tiếng như xyanua khi nó thường xuyên được nhắc tới trong các vụ đầu độc và giết người.

Thuật ngữ "xyanua" vốn dĩ dùng để chỉ bất kỳ hóa chất nào có chứa liên kết cacbon-nitơ (CN). Tuy nhiên, nó dần trở thành tên gọi để chỉ chất độc xyanua.

Theo Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), xyanua có thể là khí không màu, chẳng hạn như hydro xyanua (HCN) hoặc xyanua clorua (CNCl). Ngoài ra, nó cũng có thể ở dạng tinh thể như natri xyanua (NaCN) hoặc kali xyanua (KCN).


Một tỷ lệ xyanua nhất định có thể tồn tại bên trong các thực phẩm như sắn, đậu lima, hạnh nhân... hay hạt của các loại trái cây phổ biến, như quả mơ, táo, đào...

Nói cách khác, bên trong "món quà" của thiên nhiên trao tặng con người vẫn luôn ẩn chứa thứ vũ khí có thể lấy đi mạng sống trong giây lát.

Thực tế, đã có nhiều người ăn sắn bị chết vì chất xyanua có trong sắn. Ngoài ra, chúng không quá khó để điều chế và tìm kiếm dựa trên các nguồn nguyên liệu sẵn có.

Trong sản xuất, xyanua xuất hiện khá phổ biến khi thường được sử dụng để sản xuất giấy, dệt may, nhựa, luyện kim. Ngoài ra, xyanua ở dạng khí được sử dụng để tiêu diệt sâu bệnh và côn trùng gây hại

"Vua của các loại chất độc"

Quân đội Pháp đeo mặt nạ phòng độc, dùng lưỡi lê tẩm độc, trong Trận Ypres, diễn ra vào tháng 4/1915 (Ảnh: Hulton).

Xyanua vốn dĩ là hóa chất cực độc, thậm chí được liệt vào danh sách những chất độc nhất trong các chất độc.

Việc sử dụng xyanua làm chất độc bắt nguồn từ Hoàng đế La Mã Nero (37-68 CN) khi ông sử dụng nước nguyệt quế anh đào có chứa xyanua làm chất độc.

Xyanua cũng được sử dụng trong Chiến tranh Pháp- Phổ (1870-1871). Tại đó, vua Napoléon III thúc giục quân đội của mình nhúng đầu lưỡi lê vào thuốc độc xyanua để dễ dàng hạ gục quân địch.

Xyanua cũng được sử dụng như một loại thuốc độc để tự tử trong giai đoạn Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh. Trong đó, phổ biến nhất là kali xyanua ở thể rắn, tan trong nước, và hydro xyanua được chưng cất ở dạng lỏng.

Chiến thuật tự tử bằng thuốc độc từng được nhiều nhà lãnh đạo Đức Quốc xã sử dụng vào cuối Thế chiến II. Tiêu biểu là trùm phát xít Adolf Hitler và người vợ Eva Braun đã tự đầu độc mình bằng xyanua trong một boongke ở Berlin.

Sau đó, Hermann Goring, một lãnh đạo cấp cao của chính quyền Đức quốc xã, cũng chọn cách tự tử để tránh bị hành quyết trong phiên tòa bằng cách cắn một viên nang chứa chất độc xyanua giấu trong miệng.

Adolf Hitler (phải) tự đầu độc bằng xyanua (Ảnh: Telegraph).

Kể từ đó, xyanua gần như trở thành từ đồng nghĩa với thuốc độc tự tử trong các bộ phim điện ảnh lấy chủ đề về trinh thám, điệp viên.

Nhiều tác phẩm văn học kể lại rằng các tổ chức tình báo của chính phủ cũng cung cấp cho điệp viên của họ thuốc L (với L là tên viết tắt của "lethal" - nghĩa là gây chết người). Hành động này nhằm tránh việc các điệp viên bị tra tấn và tiết lộ bí mật quốc gia nếu không may bị kẻ địch bắt giữ.

Thuốc độc này có thành phần chính là xyanua, được giấu bên trong các ngăn bí mật ở kính mắt hoặc bút máy. Khi điệp viên nhai và nuốt những vật này sẽ giải phóng chất độc, và kết liễu mạng sống của chính mình trong giây lát.

Vì sao xyanua nguy hiểm?

Chất độc xyanua tấn công các ty thể và chuỗi vận chuyển electron trong tế bào (Ảnh: Getty).

Theo CDC, sở dĩ chất độc xyanua gây tử vong cao là do đặc tính cản trở khả năng sử dụng oxy của cơ thể. Cụ thể, xyanua sẽ tấn công chính các tế bào tạo nên sự sống, cụ thể là các ty thể và chuỗi vận chuyển electron - còn được biết đến như "nhà máy điện" của tế bào.

Ty thể chịu trách nhiệm cho quá trình hô hấp tế bào và tạo ra năng lượng - gọi là adenosine triphosphate (ATP) - từ oxy. Để làm điều này, ty thể cần một loại enzyme cụ thể, gọi là cytochrome oxidase.

Tuy nhiên khi cơ thể tiếp xúc với xyanua, ion xyanua liên kết với cytochrome oxidase và ngăn không cho nó thực hiện nhiệm vụ mang lại sự sống.

Khi các tế bào không còn sử dụng được oxy, tình trạng bắt đầu xấu đi. Cơ thể dần tiến tới trạng thái suy hô hấp hoặc suy tim chỉ trong vòng vài phút.

Thế nhưng, thứ nguy hiểm nhất của chất độc xyanua là chúng có rất nhiều con đường để tiếp cận nạn nhân. Theo đó, xyanua có thể phơi nhiễm qua tiếp xúc với da, mắt, hoặc hít phải qua đường hô hấp. Ngoài ra, nuốt phải xyanua ở dạng rắn hoặc lỏng cũng có thể gây độc.


Thông thường, sau khi bị ngộ độc xyanua, nạn nhân sẽ trải qua 3 giai đoạn.

Đầu tiên là giai đoạn kích động, người bị nhiễm độc sẽ có dấu hiệu lo lắng, kích động, thở nhanh và lú lẫn. Sau đó, nạn nhân bắt đầu co giật, khó thở, tụt huyết áp và bị giảm thông khí. Cuối cùng, nạn nhân dần rơi vào trạng thái giảm trương lực cơ và mất phản xạ, bị trụy tim mạch, hạ oxy trong máu, dẫn đến tử vong.

Những dấu hiệu để nhận biết khi trúng độc xyanua đó là cảm thấy đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, thở nhanh, nhịp tim tăng cao, cảm thấy bồn chồn và kiệt sức.

Khi phát hiện ra những dấu hiệu trên, điều khả dĩ nhất chúng ta có thể làm là nhanh chóng đưa nạn nhân nhiễm độc xyanua đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu kịp thời. Lúc này, thời gian là yếu tố "sống còn", vì nạn nhân cần phải có sự điều trị y tế càng sớm càng tốt.

Theo các tổ chức y tế, nếu người trúng độc xyanua trong vòng 2 giờ không được chữa trị kịp thời, sẽ gây nguy cơ tử vong rất cao. Ngay cả những người sống sót sau khi tiếp xúc nhiều với xyanua cũng đối mặt với nguy cơ bị tổn thương tim, não và thần kinh nghiêm trọng.

Luật pháp Việt Nam không xếp xyanua vào danh mục hóa chất cấm bán. Tuy nhiên, việc kinh doanh xyanua phải tuân theo Luật Hóa chất 2007 và Nghị định 113, nghĩa là để kinh doanh xyanua phải có giấy phép đặc biệt, còn muốn mua phải có giấy giới thiệu, công văn, nói rõ số lượng, mục đích của việc mua bán.

Minh Khôi / Theo: DNews



HỮU SỞ TƯ - DƯƠNG QUÝNH


Hữu Sở Tư - Dương Quýnh

Tiện thiếp lưu nam Sở,
Chinh phu hướng bắc Yên.
Tam thu phương nhất nhật,
Thiểu biệt tỉ thiên niên.
Bất yễm tần hồng lũ.
Vô luân sổ lục tiền.
Tương tư minh nguyệt dạ,
Điều đệ bạch vân thiên.


有所思 - 楊炯

賤妾留南楚
征夫向北燕
三秋方一日
少別比千年
不掩嚬紅縷
無論數綠錢
相思明月夜
迢遞白雲天


Nỗi nhớ
(Dịch thơ: Đỗ Chiêu Đức)

Thiếp ở lại nam nước Sở,
Chàng đi hướng bắc đất Yên.
Ba thu một ngày đằng đẵng,
Ngàn năm một thoáng triền miên.
Chẳng dấu mặt nhăn mày nhíu,
Đếm mãi rêu xanh đồng tiền.
Nhớ chàng những đêm trăng sáng,
Dật dờ mây trắng ngoài hiên !


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Dương Quýnh 楊炯 (650-692) sống vào khoảng đời vua Đường Cao Tông 唐高宗, người huyện Hoa Âm 華陰, một trong Sơ Đường tứ kiệt. Trong Toàn Đường thi 全唐詩 có chép 33 bài của ông.

Nguồn: Thi Viện



LÃO NGƯU ĐỂ ĐỘC (老牛舐犢)

Thành ngữ “Lão ngưu để độc” được dùng để miêu tả tình yêu của cha mẹ đối với con cái, dựa vào một mẫu chuyện về Dương Bưu, được trích trong “Hậu Hán Thư” do Phạm Diệp biên soạn vào thời Lưu Tống Nam Triều.


Vào cuối thời kỳ Đông Hán, trong các nhân sỹ phò trợ Tào Tháo có một vị chủ bộ tên là Dương Tiêu, là người cực kỳ thông minh mẫn tiệp, đã rất nhiều lần hiểu thấu tâm tư của Tào. Tào Tháo lại là một người vốn rất đa nghi, đối với tài năng của Dương Tu thì vô cùng nghi kị và e sợ xảy ra điều bất lợi cho cá nhân ông ta. Thế là Tào Tháo đã tìm cớ để trừ khử Dương Tu.

Phụ thân của Dương Tu là Dương Bưu, khi nghe tin con mình bị Tào Tháo sát hại thì vô cùng bi thống, nhưng nghĩ mình thân cô thế cô nên chỉ biết khóc trong lòng.

Ngày kia, Tào Tháo bắt gặp Dương Bưu thì ân cần thăm hỏi: “Sao tiên sinh gầy guộc xanh xao thế này?”

Dương Bưu đáp lời: “Nhớ khi xưa cận thần của Hán Vũ Đế là Kim Nhật Trích, vì để diệt trừ hậu hoạn nên đã tự mình sát hại hai người con trai. Tôi nay tự thấy mình phẩm hạnh không được như Kim Nhật Trích, ngày đêm vẫn cứ thương tiếc con trai mình. Thật đúng là ‘lão ngưu để độc’, cứ mãi thói trâu mẹ liếm trâu con, mới trở nên gầy guộc thế này.”
Tào Tháo nghe mấy lời này mà trong lòng tự thấy hổ thẹn.

Về sau “Lão ngưu để độc” đã trở thành một thành ngữ miêu tả tình yêu sâu đậm của cha mẹ đối với con cái.

Theo: ĐKN


三国时,曹操手下有位谋士叫杨修。一次,杨修随曹操出征,攻城不下,便就地安营扎寨。这时,杨修忽听曹操说道:”鸡肋,鸡肋!”他立刻明白曹操的意思是想要退兵,便和士兵说’:“丞相打算退兵了。”这样,全营的人纷纷收拾行装,准备撤退。曹操巡营时,看到 这种情况,非常吃惊,便向士兵询问原因,才知道是杨修点破了自己 的心思,心里暗暗佩服杨修的敏慧,同时也很嫉妒杨修的才智。于是,借口杨修扰乱军心,把他杀了。 杨修死后,杨修的父亲杨彪非常伤心,因思念儿子而日渐憔悴。 曹操问他说:“杨公为什么会这般消瘦啊?”杨彪叹气说:“我惭愧啊,没有能够像金日磾一样具有先见之明,现在还有一种像老牛舔着自己的孩子一样的爱子之心!”曹操听后。十分感动,不免内疚。

出处《后汉书·杨彪传》
(百度百科)

NHẬT THĂNG XƯƠNG: NGÂN HÀNG CỔ NHẤT TRUNG HOA

Giữa lòng phố cổ Bình Dao trầm mặc, nơi từng là trung tâm thương mại sôi động bậc nhất Trung Hoa, Nhật Thăng Xương lặng lẽ tồn tại như một chứng nhân của thời đại. Hơn 200 năm trước, khi khái niệm ngân hàng còn xa lạ, nơi đây đã đặt những viên gạch đầu tiên cho hệ thống tài chính và tín dụng, mở ra một chương mới trong lịch sử thương nghiệp Trung Quốc.


Nhật Thăng Xương (日升昌) không chỉ là một thương hiệu thương nghiệp cổ xưa, mà còn được xem như một cột mốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử tài chính Trung Quốc. Tọa lạc ngay giữa khu phố cổ Bình Dao (Pingyao), tỉnh Sơn Tây – nơi từng là trung tâm giao thương sầm uất bậc nhất miền Bắc Trung Hoa – Nhật Thăng Xương được giới nghiên cứu và sử gia đánh giá là “ngân hàng đầu tiên của Trung Hoa”. Sự ra đời của cơ sở này đã đặt nền móng cho hệ thống tín dụng, chuyển tiền và quản lý tài chính mang tính hiện đại, từ hơn 2 thế kỷ trước, trong bối cảnh xã hội phong kiến còn rất hạn chế về hạ tầng kinh tế.

Câu chuyện của Nhật Thăng Xương bắt đầu vào năm 1823, dưới triều đại nhà Thanh. Tiền thân của nó là một hiệu buôn nhuộm vải do thương nhân Lôi Lý Thái sáng lập. Trong quá trình buôn bán xuyên vùng, ông sớm nhận ra một vấn đề nan giải mà hầu hết thương nhân thời bấy giờ đều phải đối mặt: việc vận chuyển bạc – phương tiện thanh toán chủ yếu – qua những quãng đường dài không chỉ tốn kém mà còn tiềm ẩn vô vàn rủi ro. Đường sá hiểm trở, phương tiện thô sơ, nạn cướp bóc hoành hành khiến mỗi chuyến đi mang theo tiền bạc đều là một canh bạc sinh tử. Chính từ nhu cầu thực tế ấy, mô hình “phiếu hối” ra đời, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thương mại.


Theo mô hình này, khách hàng có thể gửi bạc tại một chi nhánh của Nhật Thăng Xương, nhận một tờ phiếu có giá trị tương đương, rồi dùng nó để rút tiền tại chi nhánh khác ở một địa phương xa xôi. Ý tưởng tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang tính cách mạng, bởi nó giải phóng thương nhân khỏi gánh nặng vận chuyển tài sản vật chất, đồng thời mở ra một khái niệm hoàn toàn mới về tín dụng, niềm tin và lưu thông tiền tệ. Có thể nói, Nhật Thăng Xương đã sớm đặt nền móng cho những nguyên lý cốt lõi của ngân hàng hiện đại, dù khái niệm “ngân hàng” khi ấy vẫn chưa tồn tại theo nghĩa phương Tây.

Nhờ mô hình vận hành hiệu quả và độ tin cậy cao, Nhật Thăng Xương nhanh chóng khẳng định vị thế. Từ trụ sở chính tại Bình Dao, mạng lưới chi nhánh không ngừng mở rộng, phủ khắp các trung tâm kinh tế quan trọng của Trung Quốc như Bắc Kinh, Thiên Tân, Tây An, Trùng Khánh, Hán Khẩu, Quảng Châu và Thượng Hải. Không dừng lại trong phạm vi quốc gia, hệ thống của Nhật Thăng Xương còn vươn ra ngoài biên giới, kết nối với Nga, Mông Cổ và nhiều khu vực Đông Nam Á, đóng vai trò như một “mạch máu tài chính” cho các tuyến thương mại xuyên Á. Trong thời kỳ cực thịnh, đây thực sự là một “đế chế tài chính”, kiểm soát phần lớn các giao dịch chuyển tiền quy mô lớn của giới thương nhân, các đoàn buôn đường dài và thậm chí cả triều đình nhà Thanh.


Vai trò của Nhật Thăng Xương không chỉ giới hạn trong hoạt động thương mại thuần túy. Cơ sở này từng đảm nhiệm những nhiệm vụ tài chính trọng yếu như chuyển thuế từ các địa phương về triều đình, phát lương cho quan lại, tài trợ cho các đoàn buôn lớn và hỗ trợ dòng tiền cho nhiều công trình công cộng. Trong bối cảnh chưa tồn tại hệ thống ngân hàng trung ương hay các tổ chức tài chính hiện đại, Nhật Thăng Xương đã trở thành một trụ cột không thể thiếu, góp phần duy trì sự vận hành ổn định của nền kinh tế phong kiến Trung Quốc trong suốt nhiều thập niên.

Yếu tố cốt lõi làm nên sức sống lâu dài của Nhật Thăng Xương chính là chữ “tín”. Người Sơn Tây từ lâu đã nổi tiếng với truyền thống buôn bán coi trọng đạo đức và kỷ cương. Nhật Thăng Xương xây dựng một hệ thống quản lý nội bộ vô cùng chặt chẽ, từ việc kiểm soát sổ sách, phân quyền trách nhiệm, cho đến chế độ thưởng phạt rõ ràng và nghiêm minh. Nhân viên được tuyển chọn kỹ lưỡng, đào tạo bài bản không chỉ về nghiệp vụ tài chính mà còn về phẩm chất đạo đức, cách ứng xử và tinh thần trách nhiệm. Trong một xã hội mà luật pháp thương mại còn chưa hoàn thiện, uy tín chính là “tài sản vô hình” quý giá nhất, và Nhật Thăng Xương đã bảo vệ chữ tín ấy gần như tuyệt đối.


Về mặt kiến trúc, trụ sở Nhật Thăng Xương tại Bình Dao mang đậm phong cách nhà cổ Sơn Tây, với cổng lớn uy nghi, những sân trong liên hoàn và các gian phòng được bố trí khoa học, kín đáo nhưng hiệu quả. Mỗi không gian đều phục vụ một chức năng riêng biệt: quầy giao dịch, phòng kế toán, kho bạc, phòng họp và khu sinh hoạt của nhân viên. Những hiện vật như két bạc bằng gỗ dày, bàn tính, sổ sách ghi chép bằng bút lông, hay các tấm bảng gỗ khắc quy định nội bộ vẫn còn được lưu giữ đến ngày nay, tái hiện sinh động cách vận hành của một “ngân hàng cổ đại” trong thời kỳ hoàng kim.

Theo dòng chảy lịch sử, cùng với sự suy yếu của nhà Thanh, những biến động chính trị – xã hội và sự du nhập của hệ thống ngân hàng phương Tây, vai trò của Nhật Thăng Xương dần thu hẹp và cuối cùng chấm dứt hoạt động. Tuy nhiên, giá trị lịch sử và biểu tượng của nó không hề mai một. Ngày nay, Nhật Thăng Xương được bảo tồn như một bảo tàng tài chính, trở thành điểm đến không thể bỏ qua trong hành trình khám phá phố cổ Bình Dao – di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận.


Giữa những con phố lát đá xám trầm mặc, Nhật Thăng Xương đứng đó như một chứng nhân lặng lẽ của thời đại. Nó kể lại câu chuyện về trí tuệ của thương nhân Trung Hoa, về sự sáng tạo nảy sinh từ nhu cầu thực tiễn, và về một giai đoạn lịch sử khi tiền tệ, niềm tin và đạo đức kinh doanh hòa quyện để tạo nên nền tảng cho tài chính hiện đại. Không chỉ là một địa danh du lịch hay một bảo tàng, Nhật Thăng Xương còn là bài học sống động về tầm quan trọng của chữ tín và tầm nhìn dài hạn trong kinh doanh – những giá trị vẫn còn nguyên ý nghĩa cho đến tận ngày nay.

Theo: vietviettourism



Friday, February 13, 2026

THỰC PHẨM THIÊN NHIÊN CÓ THẬT SỰ LUÔN TỐT CHO CON NGƯỜI?

Ngày nay, người ta thường truyền tai nhau đủ loại cảnh báo về thực phẩm: ăn nấm rừng dễ trúng độc, uống nước lá cây không rõ nguồn gốc dễ nhập viện, thậm chí có người còn khẳng định: “Không có gì là thật sự an toàn nữa, kể cả những gì thiên nhiên ban tặng.” Câu hỏi đặt ra là: Liệu những gì thuộc về thiên nhiên là có hại? Hay đó chỉ là câu nói bào chữa?


Thiên nhiên không sai, sai là ở cách con người tiếp cận

Trong thời đại con người ngày càng xa rời tự nhiên, lại xuất hiện một nghịch lý: ai nấy đều muốn “sống xanh”, “ăn sạch”, “uống lành”, nhưng đồng thời cũng truyền tai nhau những cảnh báo lo âu: “Nấm rừng dễ trúng độc!”, “Lá cây không rõ nguồn gốc uống vào dễ nhập viện!”, “Thậm chí nước mưa cũng chứa acid!”, v.v.

Có người thở dài:

“Không biết cái gì mới thật sự an toàn nữa, kể cả những gì từ thiên nhiên.”

Cây cỏ không sinh ra chỉ để cứu người, cũng chẳng nhằm hại người. Thiên nhiên vốn là một chỉnh thể tự điều hòa, tự vận hành theo quy luật vũ trụ và nhân quả, không hề thiên vị ai.

Chính khi con người, mang theo lòng tham, sự ngộ nhận hoặc ảo tưởng quyền năng, xâm nhập vào hệ sinh thái ấy bằng thái độ chiếm đoạt hoặc lạm dụng, thì tai họa mới khởi sinh.

Nấm độc không “xấu”, chỉ là nó không dành cho người ăn. Cũng như điện cao thế không có lỗi, nhưng ai chạm vào mà không hiểu, ắt sẽ bị giật.
 
Thiên nhiên là vô hại, nhưng sự xâm phạm của con người đã gán nhãn cho thiên nhiên là có hại

Một sự ngộ nhận lớn là: hễ cái gì gắn nhãn “natural”, “organic”, “herbal”, “tự nhiên”… thì đều tốt. Nhưng thiên nhiên không đơn giản như thế.

Nọc độc rắn, độc tố của cà độc dược, hay vi khuẩn sinh độc botulinum, đều là sản phẩm thuần túy từ tự nhiên, nhưng cũng là những chất cực độc nếu dùng sai cách, và là thuốc quý nếu dùng đúng liều trong y học.

Thiên nhiên giống như một con dao, dưới tay người trí tuệ thì là công cụ, dưới tay người vọng tưởng thì là hiểm họa.

Nghệ, cam thảo, xuyên tâm liên… đều là dược liệu quý, nhưng nếu dùng sai liều, sai thời điểm, sai thể trạng, đều có thể gây hại gan, thận, hoặc gây phản ứng ngược.

Người xưa dạy:

“Dược thực đồng nguyên, nhưng không đồng nghĩa.”
(Thuốc và thực phẩm có thể cùng gốc từ thiên nhiên, nhưng không thể tùy tiện dùng lẫn lộn.)


Lòng người biến thiên nhiên thành tai họa

Thứ làm thiên nhiên trở nên “nguy hiểm” không phải là cây cỏ, mà là bàn tay con người đã ô nhiễm hóa tự nhiên bằng lòng tham.

Cá biển, từng là dưỡng thực cao quý, giờ lại chứa thủy ngân và vi nhựa do xả thải công nghiệp. Lá trà, từng là biểu tượng thanh lọc, nay bị tẩm hương hóa chất để bắt mắt người tiêu dùng. Cây trái chưa chín đã bị ép thuốc, rau củ ngấm chất tăng trưởng, nước mưa, biểu tượng thanh khiết, cũng đã bị acid hóa tại nhiều khu vực đô thị.

Đó không phải lỗi của thiên nhiên.

Đó là hệ quả của dục vọng con người xâm phạm sự thuần khiết vốn có.

Không phải thứ gì từ thiên nhiên cũng dành cho con người

Cổ nhân có câu:

“Thiên địa chi khí, sinh vật vạn chủng, nhân đắc kỳ trung hòa giả tồn.”
(Khí Trời Đất sinh ra muôn vật, nhưng chỉ ai đạt được sự trung hòa với khí ấy mới có thể tồn tại.)

Tức là, không phải cái gì có trong tự nhiên cũng phù hợp với con người. Không phải thấy cây là hái, thấy lá là nấu, rồi tự cho rằng đang “thanh lọc cơ thể”, đó có thể là sự mê tín trá hình, không phải dưỡng sinh.

Người xưa rất cẩn trọng:
  • Họ quan sát cây gì chim không đậu, thú không ăn, thì tránh.

  • Họ nhìn thời tiết, cơ địa, thổ nhưỡng, rồi mới quyết định ăn uống.

  • Họ không lấy thiên nhiên làm công cụ, mà là người đồng hành với Thiên – Địa – Nhân.

Đông y tồn tại ngàn năm không vì biết tên nhiều cây thuốc, mà vì biết ứng dụng cây ấy đúng người, đúng lúc, đúng lượng, trong tổng thể âm dương, ngũ hành và tâm khí con người.

Tự nhiên là kho báu, nếu con người sống thuận Đạo


Nếu con người biết sống thuận theo đạo lý trời đất, điều hòa tâm tính, giữ gìn sự quân bình nội tâm, ăn uống theo tiết khí bốn mùa, giảm dục vọng và biết tu dưỡng, thì thiên nhiên chính là kho báu chữa lành vô giá.

Khi tâm lặng, khí hòa, thân thanh, cơ thể sẽ tự cảm nhận được thứ gì hợp với mình, thứ gì nên tránh. Cũng như nhiều đạo nhân sống nơi rừng núi, chỉ ăn rau củ tự trồng, uống nước suối trong, không cầu kỳ thuốc men, mà vẫn sống thọ và khỏe mạnh. Bởi họ thuận thiên – hợp khí – tịnh tâm.

Ngược lại, khi sống trong dục vọng, xáo động, bon chen, vọng niệm, thì dù có thiên nhiên ban tặng thứ gì, con người cũng không đủ phúc khí để tiếp nhận một cách lành mạnh.

Thiên nhiên là bậc Thầy vô ngôn, nhưng đầy trí huệ. Muốn học được từ thiên nhiên, người học trò phải có tâm cung kính, sự kiên nhẫn quan sát, và trí tuệ khiêm nhường.

Đừng đổ lỗi cho thiên nhiên.

Hãy học lại cách sống thuận với Đạo.


Trân quý từng món quà từ đất mẹ, nhưng đừng lạm dụng, đừng ép buộc, và càng không nên thần thánh hóa thiên nhiên như một lá bùa may mắn.

Ảnh: Pixabay

Làm sao để tiếp cận thiên nhiên một cách an toàn và có trí tuệ?

Trong thế giới hỗn loạn thông tin và nhiễu loạn kiến thức hiện nay, nếu không có kim chỉ nam rõ ràng, rất dễ khiến người ta “sợ” thiên nhiên hoặc “lạm dụng” thiên nhiên. Dưới đây là những nguyên tắc nền tảng giúp bạn kết nối với tự nhiên một cách đúng đắn:

1. Không tự ý sử dụng cây cỏ mà chưa hiểu rõ đặc tính của chúng
  • Dù là lá, quả, củ hay rễ, tuyệt đối không dùng theo cảm tính.

  • Không dùng cây dại ngoài rừng, lá không rõ nguồn gốc, các “mẹo dân gian truyền miệng” nếu không có kiểm chứng từ chuyên gia hoặc sách y học cổ truyền đáng tin cậy.

  • Tìm hiểu các tài liệu Đông y cổ như Bản thảo cương mục, Thần nông bản thảo kinh, hoặc từ các thầy thuốc chân chính có kinh nghiệm thực hành, không phải chỉ học thuộc lý thuyết.

2. Quan sát chính cơ thể mình trước khi dùng bất kỳ sản vật thiên nhiên nào
  • Mỗi người có một cơ địa riêng: người hàn – người nhiệt, người dương vượng – người âm hư. Cùng một loại trà hoặc rau, người này khỏe thêm, người kia có thể choáng váng.

  • Nên lắng nghe cơ thể: nếu uống một loại trà hay nước lá mà cảm thấy mệt, bứt rứt, tim đập nhanh, mất ngủ, thì nên dừng lại.

  • Người xưa nói: “Thực dĩ trị thân, bất vi khẩu dục.” (Ăn để dưỡng thân, không phải chiều miệng.)

3. Ưu tiên dùng sản vật phù hợp với khí hậu, mùa tiết, thổ nhưỡng nơi mình sống
  • Đây là nguyên tắc vàng trong dưỡng sinh Đông phương: ăn theo mùa, uống theo khí.

  • Vào mùa nóng: có thể dùng lá vối, sắn dây, atiso, đậu đen, v.v. để thanh nhiệt – nhưng cũng không nên lạm dụng quá mức làm tổn thương dương khí.

  • Mùa lạnh: nên tránh các loại “hàn lương” quá mạnh, thay bằng nước gừng, trà quế, lá tía tô, v.v.

4. Nếu không rõ, hãy chọn những sản vật tự nhiên mà con người đã dùng hàng ngàn năm
  • Đó là những thực phẩm và thảo dược đã được kiểm chứng qua thời gian và văn hóa truyền thống, ví dụ: trà xanh, đậu đen, lá vối, hoa cúc, gừng, nghệ, v.v.

  • Những gì được người xưa dùng lâu đời, nhiều thế hệ, không gây hại – đó là “trí tuệ tập thể” mà bạn có thể tin cậy.

5. Giữ tâm tĩnh tại, không háo hức theo trào lưu “thanh lọc – detox” vô lối
  • Thân thể không cần phải “detox” bằng các loại lá rừng, nấm quý, nước uống kỳ lạ. Chỉ cần ngủ đủ, ăn đơn giản, tâm an, khí điều – tự khắc thân sẽ tịnh.

  • Hầu hết các chương trình “thanh lọc” hiện nay đều thiên về hình thức và thương mại. Người thông tuệ không để bị dẫn dắt bởi chiêu trò quảng cáo.

6. Học cách sống thuận với tự nhiên, thay vì lấy thiên nhiên làm công cụ
  • Trồng một cây trước sân, để tâm hồn kết nối với đất.

  • Hít thở chậm rãi khi đi trong rừng, quan sát lá rụng, thay vì chỉ chăm chú tìm “loại cây nào uống tốt cho gan”.

  • Đó mới là thái độ sống thuận Đạo, không phải dùng thiên nhiên để đạt mục đích cá nhân.

Ảnh pixabay

Tự nhiên chữa lành, nhưng phải đúng người, đúng tâm

Thiên nhiên là kho báu, nhưng chỉ mở ra với người có chìa khóa là trí tuệ và lòng khiêm cung.

Cũng giống như một tủ thuốc quý, không phải ai cũng mở ra là dùng được. Cần học hỏi, cần lắng nghe, cần tỉnh thức.

“Người sống thuận Thiên – thì ăn rau cũng khỏe mạnh.

Kẻ trái với Trời – thì ăn sơn hào cũng sinh bệnh.”


Vì thế, đừng sợ thiên nhiên, nhưng cũng đừng ảo tưởng rằng thiên nhiên là thần dược vạn năng.

Hãy trở về với lối sống giản dị, biết đủ, biết lắng nghe thân – tâm – khí. Bởi chính lúc ấy, thiên nhiên không cần cứu ta, vì ta đang được nó nuôi dưỡng từng ngày.

Nguyên Tác An Hậu
Theo: vandieuhay

TIÊU VIÊN - VƯƠNG DUY


Tiêu viên - Vương Duy

Quế tôn nghinh đế tử,
Đỗ nhược tặng giai nhân.
Tiêu tương điện dao tịch,
Dục há vân trung quân.


椒園 - 王維

桂尊迎帝子
杜若贈佳人
椒漿奠瑤席
欲下雲中君


Vườn cây tiêu
(Dịch thơ: Lê Nam Thắng)

Quế ly hoàng tử đón chào,
Mỹ nhân đỗ nhược ngạt ngào dâng lên.
Nước tiêu chiếu ngọc bày trên,
Liệu thần mây muốn hạ bên nơi này.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Vương Duy 王維 (699-759) tự là Ma Cật 摩詰, người huyện Kỳ (thuộc phủ Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây). Cha mất sớm, mẹ là một tín đồ thờ Phật suốt ba mươi năm nên Vương Duy chịu ảnh hưởng tư tưởng của đạo Phật. Ông tài hoa từ nhỏ, đàn hay, vẽ giỏi, chữ đẹp, văn chương xuất chúng. Năm 19 tuổi, Vương Duy đến Trường An, được Kỳ vương Lý Phạm mến tài, đỗ đầu kỳ thi của phủ Kinh Triệu. Năm 21 tuổi, thi đậu tiến sĩ, được bổ làm Ðại nhạc thừa rồi bị giáng làm Tham quân ở Tế Châu. Sau nhân Trương Cửu Linh làm Trung thư lệnh, ông được mời về làm Hữu thập di, Giám sát ngự sử, rồi thăng làm Lại bộ lang trung. Trong thời gian này, thanh danh của ông và em là Vương Tấn vang dậy Trường An. Sau đó đến lượt Trương Cửu Linh lại bị biếm, Vương Duy đi sứ ngoài biên ải và ở Lương Châu một thời gian.

Nguồn: Thi Viện