Friday, January 9, 2026

KIÊM GIA 1 - THI KINH


Kiêm gia 1

Kiêm gia thương thương,
Bạch lộ vi sương.
Sở vị y nhân,
Tại thuỷ nhất phương.
Tố hồi tùng chi,
Đạo trở thả trường,
Tố du tùng chi,
Uyển tại thuỷ trung ương.


蒹葭 (一)

蒹葭蒼蒼
白露為霜
所謂伊人
在水一方
溯洄從之
道阻且長
溯游從之
宛在水中央


Lau lách 1
(Dịch thơ: Vũ Ngọc An Hiên)

Khóm lau xanh tốt mượt mà
Tầng tầng móc trắng như là phủ sương
Người mình muốn kể tận tường
Đã đi đến chốn mênh mang hải hà
Ngược dòng sóng bước cùng qua
Đường đi hiểm trở bôn ba chặng dài
Xuôi theo dòng chảy miệt mài
Giữa mênh mông nước người hoài cách xa

Khổng Tử » Thi kinh (Kinh thi) » Quốc phong » Tần phong

Nguồn: Thi Viện



TRUNG DUNG: PHƯƠNG PHÁP SỐNG VỚI NỘI HÀM PHONG PHÚ

Trong lịch sử tư tưởng phương Đông, Trung dung (中庸) là một trong những cảnh giới tu dưỡng cao nhất mà Khổng Tử truyền dạy. Nó không chỉ là học thuyết đạo đức, mà còn là phương pháp sống và ứng xử của người quân tử.


Khổng Tử từng nói: “Quân tử trung dung, tiểu nhân trái trung dung.”

Câu nói ấy cho thấy ranh giới giữa quân tử và tiểu nhân không nằm ở địa vị hay học vấn, mà ở tâm thế và đạo hạnh.

Người quân tử luôn giữ tâm bình ổn, hành xử có chừng mực, không nghiêng lệch, không cực đoan. Ngược lại, tiểu nhân dễ bị dục vọng và hoàn cảnh chi phối, hành động theo cảm tính, nên đánh mất sự quân bình trong tâm.

“Trung dung” không có nghĩa là thỏa hiệp, mờ nhạt, mà là đỉnh cao của trí tuệ, biết tiến biết thoái, biết khi nào nên giữ, khi nào nên buông, để mọi việc đạt đến độ hài hòa tự nhiên.

Bốn môn học của bậc Thánh: Văn – Hạnh – Trung – Tín

Khổng Tử dạy bốn môn trọng yếu: Văn, Hạnh, Trung, Tín.

Văn (文) là nền tảng tri thức và văn hóa, gồm thi, thư, lễ, nhạc – những tinh hoa giúp con người rèn tâm, dưỡng tính.

Hạnh (行) là đức hạnh, biểu hiện ra hành vi cụ thể.

Trung (忠) là tận tâm với người, với việc, là sự hết lòng không hai lòng.

Tín (信) là thành thật, giữ chữ tín trong lời nói và hành động.

Khổng Tử đặc biệt xem trọng thi, lễ, nhạc vì đó là con đường tu dưỡng toàn diện. Ông dạy: “Khởi từ thi, lập từ lễ, thành từ nhạc.”

Thi (詩) giúp khơi dậy lòng nhân ái, cảm xúc thiện lương.

Lễ (禮) giúp con người biết chừng mực, ứng xử có khuôn phép.

Nhạc (樂) giúp tâm hồn hòa hợp, đạt tới cảnh giới an nhiên.

Ông từng nói với học trò: “Sao các trò không học Thi? Thi giúp khởi hứng, quan sát, đoàn kết, bày tỏ. Gần thì để phụng sự cha, xa thì để thờ vua, biết nhiều về chim muông, cây cỏ.”

Ở đây, “Thi” không chỉ là thi ca mà là tấm gương phản chiếu nhân tâm giúp con người hiểu mình, hiểu người và hiểu thiên nhiên.


Trung dung, đạo sống của người quân tử

Với tinh thần “học không chán, dạy không mệt”, Khổng Tử được tôn xưng là “Đại Thành Chí Thánh Tiên Sư.” Ông chủ trương “giáo dục không phân biệt”, dạy cho hơn ba ngàn học trò, trong đó có bảy mươi hai người đạt đến đức hạnh xuất chúng.

Qua Luận Ngữ, ta thấy đạo của Khổng Tử không xa rời đời sống. Ông dạy học trò cách đối nhân xử thế, giữ hòa khí trong gia đình, ứng xử trung dung trong công việc và xã hội. Đạo ấy giản dị mà sâu xa: bắt đầu từ việc tu thân, sau đó tề gia, trị quốc, rồi bình thiên hạ.

Vì thế, “Trung dung” không chỉ là tư tưởng đạo đức, mà là con đường hoàn thiện nhân cách và điều hòa xã hội.

Ứng dụng Trung Dung trong đời sống hiện đại

Ngày nay, thế giới biến đổi từng giờ, con người dễ rơi vào cực đoan trong suy nghĩ, cạnh tranh trong hành động và mâu thuẫn trong cảm xúc. Trong bối cảnh ấy, “Trung dung” trở thành chiếc la bàn giúp ta giữ hướng giữa dòng xoáy hiện đại.

Trong công việc: Người biết trung dung không quá tự mãn khi thành công, cũng không tuyệt vọng khi thất bại. Họ biết dừng đúng lúc, tiến đúng thời, giữ được tâm bình tĩnh để nhìn rõ đường đi.

Trong quan hệ xã hội: Trung dung giúp ta lắng nghe, biết đặt mình vào vị trí người khác, tránh phản ứng cực đoan. Giữa khen và chê, giữa yêu và ghét, giữ được lòng ngay thẳng là gốc của hòa khí.

Trong mạng xã hội: Giữa vô vàn luồng thông tin, người có tâm trung dung không bị cuốn theo đám đông. Họ biết phân biệt phải – trái, chọn im lặng khi cần và nói khi lời nói có ích.

Trong đời sống nội tâm: Trung dung là sự quân bình giữa lý trí và cảm xúc. Khi vui không quá đà, khi buồn không tuyệt vọng, đó là nền tảng của sự an lạc nội tâm.

Bậc trí nhân biết rằng, mọi thái quá đều dẫn đến bất ổn và chỉ khi tâm an định, mọi việc mới sáng suốt, thuận theo tự nhiên mà đạt kết quả tốt đẹp.


Kết luận

“Trung dung” không phải là khái niệm cổ xưa đã lùi vào quá khứ, mà là kim chỉ nam cho con người thời hiện đại. Nó dạy ta cách sống cân bằng giữa lý tưởng và thực tế, giữa bản thân và thế giới, giữa hành động và tĩnh lặng.

Giữ được tâm trung dung, con người có thể sống giữa biến động mà không mất mình, giữa phồn hoa mà vẫn giản dị, giữa thị phi mà vẫn an nhiên. Ấy chính là cảnh giới tu dưỡng cao nhất mà Khổng Tử để lại, một đạo sống vừa thâm trầm, vừa thiết thực, có thể soi sáng muôn đời.

Mỹ Mỹ biên tập
Theo: vandieuhay

Thursday, January 8, 2026

ĐỈNH CAO CỦA SỰ HƯỞNG THỤ TRONG ĐỜI LÀ GÌ?

Một chiều muộn, tôi ngồi cùng anh bạn cũ ở quán cà phê ven đường. Anh làm công nhân xây dựng, sau ca làm chỉ mong về ăn cơm nóng với vợ con. Tôi hỏi đùa: “Thế với ông, hưởng thụ là gì?” Anh cười: “Là tối nay có bát canh chua vợ nấu, ăn xong nằm điều hòa, con cái chạy quanh, thế là sướng lắm rồi.”


Vài ngày sau, tôi lại có dịp trò chuyện với một người thành đạt trong lĩnh vực kinh doanh. Ông kể từng tham dự không ít tiệc tùng xa hoa, mua những món đồ đắt đỏ, đi khắp nơi. Nhưng rồi có lúc, giữa bàn tiệc lung linh, ông chỉ ước được ngồi ăn một bát phở ngoài vỉa hè, không áp lực, không ồn ào. Ông bảo: “Đỉnh cao của hưởng thụ đôi khi lại là sự giản dị.”

Cùng một câu hỏi, nhưng hai câu trả lời khác nhau. Và có lẽ, chúng phản chiếu một sự thật rằng hưởng thụ không cố định, nó thay đổi theo tầng bậc nhu cầu và trải nghiệm của mỗi người.

Từ cái bụng no đến cảm giác an toàn

Nhà tâm lý học Abraham Maslow đã từng khái quát nhu cầu con người thành một kim tự tháp. Ở đáy là nhu cầu sinh lý như ăn, uống, ngủ. Không ai có thể nói đến hưởng thụ tinh thần khi bụng rỗng. Với người nghèo, đỉnh cao của hưởng thụ có thể chỉ là một bữa ăn no, một chỗ ngủ an toàn.

Lên cao hơn, con người mong muốn sự an toàn là một mái nhà che nắng mưa, một công việc ổn định, một cơ thể khỏe mạnh. Giữa mùa dịch bệnh, đỉnh cao của hưởng thụ đôi khi chỉ là “được hít thở bình thường”. Khi cuộc sống bấp bênh, thứ xa xỉ nhất lại là sự ổn định.

Nhu cầu kết nối và được công nhận

Ai cũng mong được công nhận.

Khi cái bụng đã no, con người bắt đầu tìm đến những giá trị tinh thần. Chúng ta khao khát tình cảm, sự gắn bó được thuộc về một gia đình, một nhóm bạn, một cộng đồng. Hưởng thụ ở tầng này không nằm ở vật chất, mà ở cảm giác “không đơn độc”.

Tiếp theo, ai cũng mong được công nhận. Một lời khen từ sếp, một cái gật đầu của bạn bè, một vị trí vững vàng trong xã hội, tất cả đều là minh chứng rằng “mình có giá trị”. Có người coi đỉnh cao của hưởng thụ là được vỗ tay khi đứng trên sân khấu, có người chỉ cần nghe một câu “tôi tự hào về bạn”.

Khi vật chất không còn đủ

Nhưng rồi, nhiều người đã đi xa đến mức vật chất không còn là vấn đề, danh tiếng cũng đủ đầy. Vậy mà, họ vẫn cảm thấy trống rỗng. Vì sao?

Tâm lý học gọi đó là “sự thích nghi hedonistic”. Não bộ quen rất nhanh với niềm vui vật chất. Chiếc xe mới sau vài tuần chẳng còn khiến ta hạnh phúc như ngày đầu. Một chuyến du lịch sang trọng cũng trôi qua như một ký ức nhanh chóng phai mờ. Thỏa mãn ngắn ngủi ấy khiến con người tiếp tục khao khát nhiều hơn, nhưng lại không bao giờ thấy đủ.

Khi ấy, họ bắt đầu tìm về những giá trị khó đo đếm hơn, sự bình an trong tâm hồn, niềm vui khi cống hiến, hạnh phúc trong sáng tạo. Một bác sĩ coi ca phẫu thuật thành công là đỉnh cao của hưởng thụ. Một giáo viên thấy niềm hạnh phúc khi học trò trưởng thành. Một người mẹ bình dị coi việc con mình khỏe mạnh, ngoan ngoãn là niềm sung sướng lớn nhất.

Đỉnh cao: Tự hiện thực hóa

Maslow gọi tầng cao nhất là “tự hiện thực hóa”, sống trọn vẹn với tiềm năng, được là chính mình, được làm điều có ý nghĩa.

Hưởng thụ ở tầng này không còn là thứ ta tiêu xài, mà là trạng thái tâm hồn. Cảm giác bình yên khi ta biết mình đang sống đúng, không bị kéo đi bởi so sánh hay ham muốn vô tận.

Rồi nghịch lý hiện ra, càng đi qua nhiều tầng nhu cầu, con người càng nhận ra đỉnh cao hưởng thụ lại nằm ở sự giản dị. Đó không phải là biệt thự, siêu xe, tài khoản bạc tỷ, mà là khả năng an nhiên tận hưởng một khoảnh khắc nhỏ bé như bát canh nóng hổi, tiếng cười gia đình, một buổi chiều gió lộng.

Hưởng thụ dưới góc nhìn văn hóa

Hưởng thụ dưới góc nhìn văn hóa.

Phương Tây có xu hướng định nghĩa hưởng thụ qua tự do và trải nghiệm là đi nhiều nơi, thử nhiều điều, sống hết mình cho bản thân. Trong khi đó, phương Đông thường coi đỉnh cao của hưởng thụ là tri túc, an yên, sống chậm mà sâu.

Thực tế, hai cách nhìn không loại trừ nhau. Có người thấy đỉnh cao trong việc chinh phục thế giới, có người tìm thấy nó trong việc an trú trong một góc nhỏ. Cả hai đều đúng, vì cuối cùng, hưởng thụ là một trải nghiệm chủ quan, nó chỉ cần thỏa mãn đúng nhu cầu và khát vọng của từng người tại một giai đoạn nhất định.

Vậy, đỉnh cao của sự hưởng thụ trong đời là gì?

Có thể, không ai có cùng một đáp án. Với người công nhân, đó là bữa cơm tối bên gia đình. Với doanh nhân, đó là sự bình yên giữa đời hối hả. Với người già, đó là sức khỏe để không trở thành gánh nặng. Với người trẻ, đó là tự do khám phá thế giới.

Nhưng nếu gom lại, ta có thể nói rằng đỉnh cao của sự hưởng thụ chính là khi con người tìm thấy sự đủ đầy bên trong, một trạng thái tâm hồn an yên, không còn phải chạy đua, không còn phải so đo, mà tận hưởng được chính khoảnh khắc đang sống.

Có thể, câu trả lời nằm ngay trong những chi tiết giản dị nhất. Đỉnh cao hưởng thụ không phải ở đỉnh núi xa xôi, mà ở khoảnh khắc bạn ngồi trên hiên nhà, nghe tiếng gió mơn man qua tán cây, hít một hơi thật sâu và mỉm cười: “Mình không cần thêm gì nữa.”

Nếu nhìn qua lăng kính Đạo giáo, ta lại càng thấy rõ, đỉnh cao của hưởng thụ chính là sự thuận theo tự nhiên. Lão Tử từng viết: “Tri túc chi túc, thường túc hĩ”, tức là biết đủ trong cái đủ, ắt sẽ đủ mãi. Khi con người thôi bon chen, thôi so sánh, thôi để dục vọng dẫn lối, thì niềm vui đã có sẵn trong từng hơi thở, trong bát cơm nóng, trong tiếng lá xào xạc.

Thì ra, cái “đỉnh cao” mà miệt mài tìm kiếm bên ngoài, vốn đã hiện hữu bên trong. Không phải hưởng thụ lớn nhất là có nhiều hơn, mà là tâm hồn đủ bình yên để thấy mình chẳng thiếu gì.

Tú Uyên biên tập
Theo: vandieuhay

5 TUYÊN BỐ CỦA ELON MUSK VỀ TESLA TRONG NĂM 2025 KHÔNG THÀNH HIỆN THỰC

Năm 2025 trôi qua với nhiều tuyên bố của tỷ phú Elon Musk về Tesla không thành hiện thực, từ doanh số xe điện, robotaxi đến robot hình người Optimus.


Tỷ phú Elon Musk kỳ vọng 2025 là năm bùng nổ của Tesla, với tăng trưởng mạnh mẽ, xe tự lái phổ cập và robot hình người đi vào sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, một năm qua đi, nhiều dự đoán quan trọng của CEO Tesla không thành hiện thực.

Doanh số xe điện không tăng 20 - 30%

2024 là năm đầu tiên Tesla chứng kiến lượng xe điện giao hàng giảm trong một thập kỷ. Cuối năm đó, tỷ phú Elon Musk khẳng định Tesla sẽ quay lại đà tăng trưởng trong năm 2025, với mức tăng doanh số xe điện từ 20 - 30%.

Ngay cả trong những tháng đầu năm 2025, hãng vẫn nhiều lần nhấn mạnh mục tiêu “tăng trưởng trở lại”. Tuy nhiên, thực tế diễn ra theo chiều hướng ngược lại.

Ước tính mới nhất của Tesla trong quý IV, tổng lượng xe giao trong năm 2025 chỉ đạt khoảng 1,64 triệu chiếc. Đây là năm thứ hai liên tiếp doanh số Tesla sụt giảm, dù thị trường xe điện toàn cầu vẫn tăng trưởng khoảng 25%.

Robotaxi không phủ sóng 50% dân số Mỹ

Tỷ phú Elon Musk mô tả chương trình robotaxi bằng những mục tiêu rất tham vọng. Tháng 7/2025, ông cho rằng dịch vụ gọi xe tự hành của Tesla có thể phục vụ “khoảng một nửa dân số Mỹ” vào cuối năm. Trước đó, ông còn tuyên bố Tesla sẽ có hơn một triệu robotaxi hoạt động trong năm 2025.

Vị CEO đưa ra những dự đoán này khi nắm rõ hiệu suất của Tesla hơn bất kỳ ai khác, thế nhưng, tất cả đã không trở thành sự thật. Suốt năm qua, vị tỷ phú liên tục điều chỉnh giảm quy mô robotaxi.

Tháng 10, ông nói Tesla sẽ triển khai khoảng 500 robotaxi tại thành phố Austin (bang Texas, Mỹ). Một tháng sau đó, con số này hạ xuống còn khoảng 60.

Thực tế, đội xe robotaxi của Tesla tại nhà máy ở Austin hiện chỉ gồm khoảng 30 chiếc. Phần lớn số xe này không hoạt động thường xuyên và vẫn cần nhân viên giám sát an toàn ngồi trong xe.

Tỷ phú Elon Musk phát biểu trong một chương trình giới thiệu về dự án Tesla. (Ảnh: Reuters)

Chương trình “gây choáng” không diễn ra

Mùa hè năm 2025, Elon Musk hé lộ trên mạng xã hội X về một “buổi trình diễn hoành tráng nhất từ trước đến nay” diễn ra vào cuối năm. Tuy nhiên, dù đã sang năm mới nhưng buổi trình diễn này vẫn chưa diễn ra.

Theo các thông tin sau đó, buổi trình diễn được cho là liên quan đến mẫu Roadster mới của Tesla, dự án bị trì hoãn liên tục trong suốt 5 năm qua. Gần đây, ông Musk cho biết buổi trình diễn có thể được dời sang tháng 4/2026.

Đây không phải lần đầu CEO Tesla đưa ra những tuyên bố "gây choáng" nhưng không được hiện thực hóa, tương tự như lời hứa về chuyến lái xe tự hành xuyên nước Mỹ được đưa ra từ nhiều năm trước. Đáng chú ý, dự án này chỉ liên quan đến một buổi trình diễn thử nghiệm, song Tesla vẫn không thể thực hiện dù có nhiều tháng chuẩn bị.

Tesla Semi tiếp tục trễ hẹn

Chương trình xe tải điện Tesla Semi cũng là một trong những dự án chậm tiến độ nhất của hãng. Tesla từng công bố kế hoạch bắt đầu sản xuất Semi trong năm 2025.

Tuy nhiên, hãng xác nhận việc sản xuất hàng loạt mẫu xe này tiếp tục bị lùi sang năm 2026. Theo kế hoạch mới nhất, Tesla Semi có thể được sản xuất vào đầu năm nay. Dù vậy, giới quan sát vẫn tỏ ra hoài nghi, bởi mẫu xe này ban đầu được hứa hẹn ra mắt từ năm 2019.

“Đội quân” robot Optimus vẫn chỉ nằm trên giấy

Robot hình người Optimus của Tesla. (Ảnh: Reuters)

Elon Musk từng đặt mục tiêu đến cuối năm 2025 sẽ có “hàng nghìn” robot hình người Optimus làm việc trong các nhà máy của Tesla. Ông thậm chí còn đề cập đến kế hoạch sản xuất từ 5.000 đến 10.000 robot Optimus.

Tuy nhiên, đến nay không có bằng chứng cho thấy Tesla đã sản xuất được số lượng lớn robot hình người này. Các báo cáo từ chuỗi cung ứng cho biết chương trình đang bị trì hoãn, trong khi Tesla vẫn chưa công bố phiên bản Optimus mới.

Những màn trình diễn gần đây cho thấy robot Optimus mới chỉ thực hiện được các nhiệm vụ rất đơn giản và vẫn phải dựa vào điều khiển từ xa với mức độ thành công còn hạn chế.

Hoa Vũ / Theo: VTC News
Link tham khảo:


THẦN NGHỆ SIÊU SƯ VIỆN ĐỘC THIỀN KINH - LIỄU TÔN NGUYÊN


Thần nghệ Siêu Sư viện 
độc thiền kinh

Cấp tỉnh thấu hàn xỉ,
Thanh tâm phất trần phục.
Nhàn trì bối diệp thư,
Bộ xuất đông trai độc.
Chân nguyên liễu vô thủ,
Vọng tích thế sở trục.
Di ngôn ký khả minh,
Thiện tính hà do thục?
Đạo nhân đình vũ tĩnh,
Đài sắc liên thâm trúc.
Nhật xuất vụ lộ dư,
Thanh tùng như cao mộc.
Đạm nhiên ly ngôn thuyết,
Ngộ duyệt tâm tự túc.


晨詣超師院讀禪經

汲井漱寒齒
清心拂塵服
閒持貝葉書
步出東齋讀
真源了無取
妄蹟世所逐
遺言冀可冥
繕性何由熟
道人庭宇靜
苔色連深竹
日出霧露餘
青松如膏沐
淡然離言說
悟悅心自足


Sáng sớm đọc sách thiền 
ở viện Siêu Sư
(Dịch thơ: Anh Nguyên)

Nước nơi giếng, súc buốt răng,
Giữ lòng trong sạch, rũ phăng áo trẩn.
Sách kinh lá bối, mở lần,
Ra nơi phòng sách, đọc dần dần thôi.
Nguồn chân chẳng giữ, người đời,
Chỉ theo mê hoặc ở nơi cõi trần.
Lời xưa để lại thâm trầm,
Nếu không rèn luyện thiện tâm kể gì?
Sân nhà đạo sĩ vắng đi,
Mầu rêu lẫn với xanh rì mầu tre.
Sương còn, mặt nhật đỏ hoe,
Hàng thông xanh biếc như khoe thoa dầu.
Lặng im chẳng nói một câu,
Nơi lòng tự biết phép mầu, đủ vui...


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Liễu Tông Nguyên 柳宗元 (773-819) tự Tử Hậu 子厚, người Hà Đông, lúc đầu làm Lam Điền uý, sau tham gia vào phe của Vương Thúc Văn. Văn bị gièm, ông bị đổi làm Vĩnh Châu tư mã, rồi Thứ sử Liễu Châu. Quan điểm chính trị của Liễu Tông Nguyên tiến bộ, chủ trương văn chương phải có tính hiện thực. Tác phẩm có Liễu Châu thi tập.

Nguồn: Thi Viện



HỌC THUYẾT MONROE TRONG CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA MỸ VÀ PHIÊN BẢN DONALD TRUMP

Hôm 04/12/2025, Nhà Trắng công bố Chiến Lược An Ninh Quốc Gia Hoa Kỳ NSS phiên bản mới. Tài liệu 33 trang này được xem là một bản cập nhật từ « học thuyết Monroe » và « rất bài bản theo truyền thống đối ngoại của Hoa Kỳ ». Học thuyết Monroe là gì ? Hơn 200 năm qua, đã có những thay đổi nào về tầm nhìn chiến lược của Washington từ James Monroe, vị tổng thống thứ 5 của nước Mỹ, đến Donald Trump ngày nay ?


America for the Americans

Với ảnh hưởng của ngoại trưởng John Quincy Adams, tổng thống Hoa Kỳ James Monroe (nhiệm kỳ 1817-1825) trong thông điệp thường niên trước Quốc Hội hôm 02/12/1823 đã trình bày tầm nhìn chiến lược quốc gia - được biết đến sau này dưới tên gọi Học Thuyết Monroe. « America for the Americans » là cột sống của bài diễn văn đó.

Để hiểu thêm những nét chính về chính sách đối ngoại của một nước Mỹ còn « non trẻ » khi đó : Một năm trước phát biểu của tổng thống Monroe, Hoa Kỳ đã công nhận các nước cộng hòa mới vừa giành được độc lập ở châu Mỹ Latinh, chấm dứt chính sách thuộc địa của châu Âu trên toàn châu Mỹ. Thuyết Monroe trước hết « trực tiếp » đòi các nước châu Âu có truyền thống thực dân ngừng can thiệp vào các vấn đề của toàn bộ châu Mỹ, trải dài từ Alaska đến tận mũi cực nam của Nam Mỹ Tierra del Fuego.

Học thuyết Monroe có thể được tóm gọn trong một câu nói để đời : « Châu Âu thuộc về người châu Âu, Tân Thế Giới là của người Châu Mỹ ». Cũng từ thời điểm đó, Washington khẳng định mọi can thiệp nào từ bên ngoài vào châu Mỹ « sẽ bị coi là mối đe dọa đối với an ninh và hòa bình » của châu lục này, tức là của Hoa Kỳ.

Đổi lại, ở thời điểm 1823, tổng thống James Monroe cũng hứa sẽ không can thiệp vào các vấn đề của châu Âu. Nhưng cũng từ khi khai sinh thuyết Monroe, Hoa Kỳ đã tự cho mình vai trò và trách nhiệm « bảo vệ các quốc gia mới được hình thành ở châu Mỹ Latinh » trước những « hiểm họa xuất phát từ bên ngoài », tức là châu Âu. Washington muốn tách châu lục này khỏi ảnh hưởng cua những cường quốc châu Âu như Anh Quốc, Tây Ban Nha, Pháp …

Một học thuyết hoàn toàn có lợi cho Hoa Kỳ

Theo tạp chí về địa chính trị, Le Grand Continent : Qua việc đặt toàn châu Mỹ dưới sự « bảo vệ » của mình, Hoa Kỳ đã khẳng định ảnh hưởng đối với các quốc gia ngay sát cạnh vừa giành được độc lập. Nhưng « dưới vỏ bọc » của lòng tốt và thiện chí muốn chứng tỏ tình liên đới với « tất cả những người dân ở châu Mỹ », học thuyết đối ngoại mang tên tổng thống Monroe trước hết để lộ những tính toán « ích kỷ » của Washington.

Hoa Kỳ bảo đảm an ninh cho các quốc gia sát cạnh trước hết là bảo vệ chính minh. Hơn nữa đây là cách dễ nhất để nước Mỹ từ đầu thế kỷ 19 khẳng định vai trò bá chủ với toàn khu vực. Thuyết Monroe cấm châu Âu can thiệp vào các quốc gia ở toàn châu Mỹ, nhưng riêng Hoa Kỳ thì vì lý do an ninh vẫn được quyền can thiệp vào công việc nội bộ của các nước khác tại châu lục này.


Những thay đổi trong học thuyết Monroe cùng với thời gian

Căn cứ vào thuyết Monroe này mà Washington đã can thiệp tại những quốc gia như Cuba, Panama, Haiti, Nicaragua.. và biến khu vực này thành « sân sau » của Hoa Kỳ.

Ngay cả chính sách kinh tế của Mỹ cũng mang đậm dấu ấn của học thuyết Monroe : Vào thập niên 1990, tổng thống Bush (cha) đã nhân danh học thuyết này đề xuất thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do châu Mỹ. Tuy nhiên, học thuyết cũng đã bị thách thức bởi nhiều yếu tố. Bối cảnh địa chính trị toàn cầu đã thay đổi, các khu vực lợi ích cũng biến chuyển, khiến châu Âu không còn chú ý nhiều đến châu Mỹ như trước. Dưới thời tổng thống Obama, Hoa Kỳ đã xoay trục sang châu Á.

Cũng Le Grand Continent bình luận : Sự « mập mờ » trong cách định nghĩa thế nào là « can thiệp, không can thiệp » của thuyết Monroe đã mở đường cho Theodore Roosevelt, tổng thống thứ 26 trong lịch sử Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1901-1909), điều chỉnh và bổ sung một điều khoản mang tên ông vào học thuyết này. Hệ luận Roosevelt năm 1904 khẳng định Mỹ có quyền can thiệp « khắp mọi nơi trên thế giới ».

Le Grand Continent kết luận : Có thể nói học thuyết Monroe đã đạt được mục tiêu ban đầu, đó là thành công trong việc ngăn chặn châu Âu quay lại can thiệp vào châu Mỹ và đặc biệt, đây là công cụ cho phép Mỹ diễn giải theo thời gian để « biện minh cho mọi hình thức can thiệp, phục vụ lợi ích của Hoa Kỳ ».

Một sự tiếp nối được cập nhật từ học thuyết Monroe

Vậy so với văn bản đầu tiên, chiến lược an ninh quốc gia NSS được tổng thống Donald Trump bổ sung lần này có gì mới ?

Chuyên gia về địa chính trị Léonie Allard trong bài viết trên tạp chí Le Grand Continent đánh giá : Tựa như James Monroe hơn 200 năm trước đây, rồi thuyết Monroe được bổ sung với hệ luận Roosevelt, tổng thống Donald Trump cũng chĩa mũi dùi vào châu Âu, cũng tập trung củng cố ảnh hưởng của Hoa Kỳ với sân sau là Châu Mỹ Latinh.

Nhưng có hai « điểm mới » trong chiến lược mang dấu ấn của ông Trump, đó là dưới ảnh hưởng của thuyết MAGA (Make America Great Again), Nhà Trắng quan niệm :

Thứ nhất, Mỹ không có trách nhiệm bảo vệ thế giới. Nếu một siêu cường (như Nga) không trực tiếp đe dọa đến lợi ích của Hoa Kỳ, thì Washington không có lý do gì để xem đấy là một « mối đe dọa » nhắm vào an ninh của nước Mỹ. Nói cách khác, Hoa Kỳ không bận tâm khi an ninh của châu Âu bị Nga đe dọa.

Cựu đại sứ Pháp tại Washington, Gérard Araud gần đây đã nhắc lại : Chính học thuyết Monroe đã khiến nước Mỹ ở thập niên 1930 để yên cho Đức Quốc Xã phát triển rồi xâm chiếm các quốc gia chung quanh. Giữa hai cuộc Đại Chiến 1914-1918 và 1939-1945, Mỹ đã từng áp dụng chính sách bảo hộ mậu dịch với những hàng rào thuế quan ở mức chưa từng thấy.

Hoa Kỳ những năm tháng đó đã từng chẳng hề quan tâm đến an ninh của thế giới, mà chỉ tập trung khắc phục hậu quả do khủng hoảng tài chính 1929 gây ra… Trump giờ đây cũng vậy.

Điểm thứ hai: Monroe trước kia gạt châu Âu ra ngoài châu Mỹ, Donald Trump giờ đây không quan tâm đến châu Âu vì châu lục này không còn chia sẽ những giá trị về « một nền văn minh » tương tự như của Hoa Kỳ. Mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh của châu Âu không phải là Nga trong nhãn quan của chủ nhân Nhà Trắng, mà là « các làn sóng nhập cư » sắp nhận chìm các nền văn minh tại châu lục này.


Đòi châu Âu chia sẻ những giá trị chung với nước Mỹ của Trump

Về câu hỏi Donald Trump sẽ có duy trì liên minh quân sự NATO hay không, câu trả lời theo tác giả có lẽ là có, với điều kiện các thành viên châu Âu trong NATO phải đồng lòng với những giá trị của Hoa Kỳ đang được chính quyền Trump chỉnh đốn lại.

Sau cùng, nhà địa chính trị Léonie Allard đánh giá : căn cứ vào chiến lược an ninh quốc gia mới thì mọi « đòi hỏi tự chủ » từ bất kỳ một đối tác nào của Washington cũng đều « trái ngược với đường lối đối ngoại của Mỹ đã hiện hành từ sau Thế Chiến Thứ Hai ».

Do vậy theo chyên gia này, chiến lược NSS 2025 của chính quyền Trump chỉ là một sự tiếp nối và được cập nhật từ học thuyết Monroe, luôn đặt lợi ích của Hoa Kỳ lên trên hết. Chẳng qua là tổng thống Mỹ thứ 47 chỉ diễn giải hơi khác một chút câu nói để đời của người tiền nhiệm James Monroe : America for the Americans, nhưng lần này là một châu Mỹ chỉ thuộc về người dân Hoa Kỳ.

Thanh Hà
Theo: RFI Tiếng Việt (11/12/2025)
Link tham khảo:




Wednesday, January 7, 2026

GIẢI MÃ TRANH VẼ "NGƯỜI NGOÀI HÀNH TINH" TRÊN VÁCH HANG ĐỘNG THỜI TIỀN SỬ

Nhiều bức tranh vẽ trên các hang động từ hàng ngàn năm trước được cho là cách thức người tiền sử mô tả về sự xuất hiện của người ngoài hành tinh. Tuy nhiên, các nhà khoa học lại không cho là như vậy.


Vì sao người tiền sử vẽ tranh trên các vách hang?

Người tiền sử vẽ tranh trên các vách hang, nơi họ sinh sống và trú ngụ cách đây hàng ngàn năm, vì nhiều lý do khác nhau.

Nhiều nhà khảo cổ học cho rằng những bức tranh vẽ này mang ý nghĩa tín ngưỡng hoặc được sử dụng cho các nghi lễ. Đôi khi, các bức tranh vẽ cũng là một cách để ghi lại các sự kiện quan trọng của người tiền sử như một chuyến đi săn thành công hoặc để mô tả hiện tượng tự nhiên mà con người lần đầu bắt gặp.

Vẽ tranh lên vách hang là cách người tiền sử mô tả về cuộc sống, quá trình săn bắt hoặc truyền đạt thông tin… (Ảnh: Pinterest).

Các nhà khoa học cũng cho rằng các bức tranh vẽ được sử dụng để truyền đạt thông tin, hướng dẫn thế hệ trẻ về các kỹ thuật săn bắn hoặc các loài động vật nguy hiểm, cần tránh xa.

Các nhà khoa học cũng không loại trừ khả năng các hình vẽ trên vách hang động là cách để người tiền sử đánh dấu lãnh thổ hoặc xác định chủ quyền với hang động mà họ đang trú ngụ. Hoặc đôi khi, các bức tranh vẽ chỉ đơn giản là cách để người tiền sử thể hiện óc sáng tạo và khả năng nghệ thuật của họ.

Người tiền sử thường dùng than từ gỗ cháy để vẽ tranh, bởi lẽ đây là chất liệu dễ sử dụng và hầu như luôn có sẵn. Đôi khi, họ sử dụng các loại đất sét, đá đỏ, máu, mỡ động vật… để thực hiện các bức tranh trên vách hang.

Vì sao các bức tranh vẽ trên vách hang động có thể tồn tại suốt cả ngàn năm

Một vấn đề khiến không ít người thắc mắc đó là vì sao các bức tranh vẽ trên vách hang động lại có thể tồn tại suốt một thời gian dài, lên đến hàng ngàn năm như vậy.

Các nhà khoa học cho biết có nhiều yếu tố giúp các bức tranh vẽ này có thể tồn tại lâu. Đầu tiên đó là hầu hết các bức tranh của người tiền sử còn tồn tại đều nằm sâu trong hang động, nơi tránh xa các điều kiện thời tiết như mưa, gió, ánh nắng mặt trời…

Những tranh vẽ được khắc trên vách đá tại Di tích Quốc gia Canyon, bang Arizona, Mỹ (Ảnh: Getty).

Chất liệu dùng để vẽ tranh cũng giúp các bức tranh này tồn tại lâu. Theo đó, người tiền sử dùng các chất màu tự nhiên như than củi, đất sét hay đá chứa oxit sắt… để vẽ, giúp các bức tranh tồn tại được lâu. Ngoài cách vẽ thông thường, một số bức tranh còn được khắc vào đá, giúp chúng tồn tại được lâu hơn.

Phát hiện nhiều tranh vẽ "người ngoài hành tinh" cách đây hàng ngàn năm trên khắp thế giới

Bên cạnh những bức tranh vẽ mô tả về cuộc sống hàng ngày, quá trình săn bắt, hái lượm… nhiều bức tranh vẽ của người tiền sử đã gây ra không ít tranh cãi khi có nội dung giống như mô tả về người ngoài hành tinh.

Hình ảnh tranh vẽ giống người ngoài hành tinh được tìm thấy tại Ấn Độ. Những bức tranh này được cho là vẽ từ cách đây 10.000 năm (Ảnh: TOI).

Vào năm 2018, các nhà khảo cổ học tại Ấn Độ đã tìm thấy bên trong các hang đá tại bang Chhattisgarh và bang Madhya Pradesh những bức tranh vẽ của người tiền sử. Các bức tranh này mô tả về những sinh vật có đầu to và thân hình kỳ lạ, giống với hình ảnh về người ngoài hành tinh xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.

Các nhà khảo cổ học tin rằng những bức tranh này được vẽ từ cách đây hơn 10.000 năm.

Cũng trong năm 2018, các nhà khảo cổ học đã phát hiện nhiều hình vẽ trên vách các hang động bên trong Khu bảo tồn Động vật hoang dã Swaga Swaga tại miền trung Tanzania. Trong số những bức tranh vẽ này, các nhà khảo cổ học đã ấn tượng với tranh vẽ về 3 nhân vật bí ẩn sở hữu những chiếc đầu to quá khổ.

Những hình vẽ giống người ngoài hành tinh trên hang động tại Tanzania được cho là mô tả nghi thức truyền thống của tổ tiên người Sandawe (Ảnh: Đại học Cambridge).

Nhà khảo cổ học Maciej Grzelczyk đến từ Đại học Cambridge, Anh, cho rằng những bức tranh vẽ này có thể giúp giới khoa học tìm hiểu về tổ tiên của người Sandawe, một nhóm người dân tộc bản địa sống tại khu vực Đông Nam Phi.

Một trong những thách thức lớn nhất của các nhà khoa học đó là "xác định danh tính" của 3 nhân vật bí ẩn này. Khi quan sát kỹ các bức tranh vẽ, họ nhận ra những cái đầu to lớn của các nhân vật khá giống với đầu trâu.

Grzelczyk cho biết sừng trâu đóng một vai trò quan trọng trong các nghi lễ của người Sandawe, do đó bức tranh vẽ về những nhân vật giống với người ngoài hành tinh này được cho là mô tả về những người đội mũ sừng trâu để thực hiện các nghi lễ tín ngưỡng.

Ý nghĩa về các bức tranh vẽ giống người ngoài hành tinh trên vách hang đá của người tiền sử

Những bức tranh vẽ giống người ngoài hành tinh trên các vách hang đá của người tiền sử đã gây ra nhiều tranh cãi và suy đoán từ giới khảo cổ.

Không ít ý kiến cho rằng những bức tranh vẽ này được người tiền sử mô tả về sự kiện người ngoài hành tinh đã từng ghé thăm Trái Đất và giao tiếp với họ. Tuy nhiên, đây chỉ là giả thuyết trong văn hóa đại chúng, khi các bức tranh vẽ của người tiền sử được chia sẻ lên mạng xã hội. Trong khi đó, cộng đồng khoa học chính thống và giới khảo cổ không ủng hộ giả thuyết này vì thiếu bằng chứng cụ thể.


Giả thuyết được giới khoa học chấp nhận nhiều nhất đó là những bức tranh vẽ này mô tả về những nghi lễ tín ngưỡng, tôn giáo… trong đó người thực hiện nghi lễ sẽ mặc những bộ trang phục và đội những chiếc mũ đặc biệt, khiến kiểu dáng của họ trở nên khác thường.

Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng những bức tranh vẽ này có thể là cách mô tả của người tiền sử về các vị thần, linh hồn hoặc những thực thể siêu nhiên mà họ tôn thờ, chứ không nhất thiết là sinh vật ngoài hành tinh.

Ngoài ra, không loại trừ khả năng một số bức tranh vẽ do người hiện đại vẽ thêm lên các vách hang đá nhằm cố tình tạo ra sự hiểu lầm cho các nhà nghiên cứu.

Nhìn chung, các nhà khoa học cho biết nghiên cứu kỹ về các bức tranh vẽ trên vách hang động có thể giúp họ hiểu rõ hơn về cuộc sống, văn hóa và tín ngưỡng của người tiền sử. Họ tin rằng các bức tranh vẽ của người tiền sử đều có ý nghĩa về mặt văn hóa, tâm linh hoặc biểu tượng, chứ không liên quan đến người ngoài hành tinh.

T. Thủy / Theo: DNews