Câu trả lời có lẽ sẽ làm bạn ngạc nhiên (và bối rối).
Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới chủ yếu nhờ nền văn hóa đa dạng và lôi cuốn — từ văn học, âm nhạc cho đến những hình ảnh minh họa đầy thú vị, có rất nhiều điều để yêu mến ở quốc gia này. Nhưng khi nói đến các biểu tượng hữu hình, có một thứ thực sự vượt lên trên tất cả: núi Phú Sĩ.
Dù ngọn núi này chỉ mới được thêm vào Danh sách Di sản Thế giới gần đây, nó đã là biểu tượng của Nhật Bản trong nhiều thế kỷ, một cột mốc mang giá trị xã hội và văn hóa to lớn. Vì vậy, nếu được hỏi ai là chủ sở hữu của ngọn núi này, bạn có thể sẽ cho rằng đó là một công viên quốc gia hoặc một khu đất thuộc sở hữu nhà nước.
Nhưng bạn đã nhầm.
Để làm rõ điều này ngay từ đầu: núi Phú Sĩ — hay ít nhất là đỉnh của nó — là đất thuộc sở hữu tư nhân.
Đó là câu trả lời ngắn gọn — tuy nhiên, câu trả lời ngắn gọn đó còn xa mới phản ánh hết toàn bộ sự thật, vì vậy hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về vấn đề này.
Đầu tiên, chủ sở hữu tự hào của đỉnh núi Phú Sĩ không phải là một cá nhân — mà thực chất là Đền Fujisan Hongū Sengen Taisha (gọi tắt là Đền Sengen Grand), phần lớn nằm ở thành phố Fujinomiya, tỉnh Shizuoka. Khu vực thuộc sở hữu của ngôi đền bao gồm toàn bộ phần từ trạm thứ 8 của ngọn núi (độ cao 3.250 mét) lên đến đỉnh (3.776 mét), trong khi toàn bộ khu vực từ trạm thứ 8 trở xuống về mặt kỹ thuật là đất công. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng như vậy.
Đền Sengen Grand
Nếu quay ngược thời gian vài thế kỷ, chúng ta sẽ thấy toàn bộ ngọn núi từng thuộc sở hữu của Tokugawa Ieyasu. Vào năm 1606, ông đã hiến tặng đỉnh núi cho ngôi đền, và đền Sengen đã nắm giữ quyền sở hữu cho đến Thời kỳ Minh Trị (Meiji), khi Thiên hoàng khôi phục lại vị thế là người cai trị tối cao của Nhật Bản.
Trong thời kỳ này, chính quyền Minh Trị đã thu hồi quyền kiểm soát ngôi đền trên núi Phú Sĩ cùng hầu hết các ngôi đền khác, biến tất cả thành đất công. Tình trạng này kéo dài cho đến năm 1949, khi Hiến pháp mới của Nhật Bản được ban hành, thiết lập sự tách biệt giữa giáo hội và nhà nước, đồng thời toàn bộ đất đai bị chính quyền Minh Trị thu hồi đã được trả lại cho các ngôi đền. Ngoại trừ núi Phú Sĩ.
Điều này đã thúc đẩy Đền Sengen Grand đệ đơn kiện, khẳng định rằng vùng đất này là một nơi linh thiêng quan trọng đối với ngôi đền. Dù họ đã thắng kiện vào năm 1974, đỉnh núi vẫn không được chính thức trả lại cho đến tận năm 2004.
Nhưng mọi rắc rối vẫn chưa dừng lại ở đó.
Mặc dù Đền Sengen Grand hiện về mặt kỹ thuật là chủ sở hữu đỉnh núi Phú Sĩ, vẫn có một trở ngại nhỏ: Vùng đất này chưa bao giờ được đăng ký quyền sở hữu.
Nguyên nhân cho việc này cũng khá phức tạp: núi Phú Sĩ nằm trên ranh giới giữa tỉnh Shizuoka và tỉnh Yamanashi. Tuy nhiên, đường ranh giới đó hoàn toàn biến mất trên ngọn núi — không hề có một đường phân định chính thức nào cho biết phần nào thuộc Yamanashi và phần nào thuộc Shizuoka. Điều này đồng nghĩa với việc ngôi đền không thể đăng ký chính thức vùng đất này là của riêng mình.
Dù các chi tiết kỹ thuật có ra sao đi nữa, thì khi bạn leo lên đỉnh núi Phú Sĩ, bạn không chỉ đang đứng trên một trong những biểu tượng vĩ đại nhất của Nhật Bản — mà bạn còn đang đứng trên tài sản tư nhân.
Trong lịch sử phong kiến thường có những lần tranh đoạt ngai vàng khốc liệt nhưng vị vua này 2 lần lên ngôi không phải do tranh đoạt mà vì bi kịch muốn truyền ngai vàng mà không được.
Vua Lê Thần Tông, 2 lần lên ngôi
Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, hiếm có vị vua nào từng hai lần đăng quang, nhưng Lê Thần Tông – vị vua thứ 18 của nhà Hậu Lê – lại chính là người như vậy. Cuộc đời ông không chỉ gắn với hai lần nắm giữ quyền lực tối cao, mà còn in đậm dấu ấn bởi những nỗi mất mát trong gia đình và chuyện hôn nhân đặc biệt chưa từng có trong sử Việt.
Hai lần lên ngôi, vì sao?
Vua Lê Thần Tông, tên thật là Lê Duy Kỳ, sinh ngày 19/11/1607. Lần đầu ông lên ngôi vào năm 1619 khi mới 12 tuổi, lấy niên hiệu là Thần Tông. Ông trị vì trong suốt 24 năm cho đến năm 1643 thì chủ động nhường ngôi cho con trai là Lê Duy Hựu (sau này là vua Lê Chân Tông), lui về làm Thái thượng hoàng.
Tuy nhiên, cuộc đời không cho ông yên bình lâu. Năm 1649, vua Chân Tông băng hà khi còn rất trẻ và chưa kịp có người kế vị đủ lớn. Trước tình thế đó, Lê Duy Kỳ buộc phải quay lại ngai vàng ở tuổi 42, tiếp tục trị vì đất nước thêm 13 năm nữa. Như vậy, ông là vị vua duy nhất trong lịch sử nhà Lê từng hai lần lên ngôi, với tổng cộng 37 năm làm vua – một con số ấn tượng nhưng cũng đầy trăn trở.
Đằng sau ngai vàng là chuỗi mất mát triền miên của người làm cha
Sau khi Lê Thần Tông băng hà năm 1662, ngôi báu được truyền lại cho con trai là Lê Duy Vũ, tức vua Lê Huyền Tông. Nhưng số phận lại không mỉm cười với dòng dõi gia đình này. Lê Huyền Tông mất sớm sau 9 năm trị vì, khi mới 18 tuổi. Tiếp theo là Lê Duy Hợi (vua Gia Tông), cũng là con trai của Lê Thần Tông, lên ngôi và chỉ tại vị được 4 năm trước khi qua đời vì bệnh nặng.
Người con trai út – Lê Duy Hợp, tức vua Lê Hy Tông – sau cùng mới là người có thời gian trị vì dài nhất trong các con của ông, với 30 năm trên ngai vàng. Như vậy, trong số 4 người con trai đều lần lượt kế vị của vua Lê Thần Tông, có đến 3 người mất sớm và chỉ một người tại vị lâu dài. Đây không chỉ là sự nối tiếp ngai vàng, mà còn là chuỗi ngày đau thương khi người cha phải chứng kiến con trai mình lần lượt rời bỏ cõi đời.
Hôn nhân kỳ lạ và người vợ Tây duy nhất trong lịch sử phong kiến Việt
Không chỉ nổi bật bởi sự nghiệp chính trị, vua Lê Thần Tông còn gây chú ý bởi chuyện hôn nhân đặc biệt hiếm thấy. Theo “Đại Việt sử ký toàn thư”, ông cưới Trịnh Thị Ngọc Trúc – con gái của chúa Trịnh Tráng – làm hoàng hậu. Điều đáng nói là bà Ngọc Trúc trước đó đã từng kết hôn với bác họ của vua là Lê Trụ và đã sinh được 4 người con. Khi Lê Trụ bị giam cầm, bà được cha gả cho vua để củng cố mối quan hệ chính trị giữa hai bên.
Thời điểm đó, vua mới 23 tuổi còn bà đã 36. Trước cuộc hôn nhân "bất đắc dĩ" này, nhiều đại thần can gián nhưng vua chỉ nói: "Xong việc thì thôi, lấy gượng vậy". Ngay sau đó, trời đổ mưa dầm nhiều ngày không dứt – một điềm gở được nhiều người đồn đại. Dù vậy, bà Ngọc Trúc vẫn là một trong những người vợ được vua trọng vọng, và là người duy nhất được phong làm Hoàng hậu.
Ngoài hoàng hậu, vua còn có thêm 5 người vợ khác, trong đó có 4 người là người nước ngoài: một người Mường, một người Xiêm (nay là Thái Lan), một người Hán (Trung Quốc), một người Ai Lao (Lào) và đặc biệt là một người vợ gốc châu Âu – bà Orona người Hà Lan. Bà Orona là người phụ nữ phương Tây duy nhất được ghi nhận chính thức là phi tần của một vị vua trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Bà theo thương đoàn Hà Lan đến Thăng Long vào năm 1630 và sau đó ở lại làm phi theo ý nguyện của cha mình.
Sáu người vợ – một tấm lòng đồng thuận hiếm có
Điều đặc biệt là cả 6 người vợ của vua Lê Thần Tông đều sống hòa thuận với nhau – điều hiếm thấy trong hậu cung thời phong kiến. Giai thoại kể rằng, sau khi vua băng hà, các bà đã cùng nhau góp tiền của lập nên 6 pho tượng chân dung đặt tại chùa Mật Sơn (Thanh Hóa). Trong đó, tượng bà Trịnh Thị Ngọc Trúc được đặt ngồi trên tòa sen, các bà còn lại đều đội vương miện và trong tư thế thiền định. Mỗi bức tượng mang một nét mặt, trang phục và dáng vẻ riêng – thể hiện sự đa dạng văn hóa và nguồn gốc của các bà.
Cuộc đời vua Lê Thần Tông là một chương đặc biệt trong lịch sử dân tộc. Ông không chỉ là vị vua duy nhất của triều Lê từng hai lần lên ngôi, mà còn là người cha phải chịu đựng nỗi đau mất con nối tiếp nhau. Chuyện hôn nhân kỳ lạ, cùng người vợ Tây độc nhất vô nhị trong lịch sử phong kiến Việt Nam, càng khiến cuộc đời ông thêm phần độc đáo. Ẩn sau vẻ ngoài của quyền lực và vinh quang là những nỗi đau thầm lặng và mất mát không thể đong đếm.
Một chén trà thơm nhấp từng ngụm là thú vui thanh nhã của người xưa. Qua đôi tay người con gái hái, nấu và thưởng trà, cảnh ấy càng thêm duyên. Trà vừa là một trong bảy thứ thiết yếu khi mở cửa mỗi ngày, vừa là nghệ thuật dưỡng tính; quanh trà và phụ nữ xưa có rất nhiều câu chuyện.
Trong trà có lễ
Văn hóa trà truyền thống gồm trà đạo, trà nghệ và trà lễ. Khi uống trà thịnh hành, người ta dùng trà thể hiện kính trọng và hoàn thành đại lễ. “Thất tu loại cảo” thời Minh ghi quan niệm rằng cây trà trồng bằng hạt không thể chuyển chỗ, chuyển thì không sống. Người xưa coi đặc tính không dời, nhiều hạt ấy tương thông với đức thủy chung của người vợ, nên trà thành lễ vật không thể thiếu trong cưới hỏi, kèm nhiều nghi thức tặng, dâng trà. Đây là cách giải thích biểu tượng trong cổ thư.
Bài nguồn kể công chúa Văn Thành thời Đường khi tới Tây Tạng kết thân đã đem nhiều trà làm của hồi môn, đưa văn hóa trà tới vùng đất ấy. Về sau, phụ nữ xuất giá dù giàu nghèo đều có trà trong hồi môn. Từ thời Tống, trà còn là sính lễ; tiền bên trai đưa tới được gọi trà kim, trà lễ hoặc đại trà, bên gái nhận gọi là thụ trà.
“Mộng lương lục” ghi khi hạ sính, bên trai đem vàng bạc, vải, trang sức cùng trà quả, rượu nước tới nhà gái. Ba ngày sau cưới, nhà gái lại gửi bánh trà và hoa quả tới nhà rể, hoàn thành lễ tam triều. Còn có tam trà lễ: đính hôn gọi hạ trà, kết hôn định trà, hợp phòng hợp trà. Cùng sáu lễ nạp thái, vấn danh, nạp cát, nạp trưng, thỉnh kỳ, thân nghênh, được gọi tam trà lục lễ. Theo quan niệm xưa, hoàn tất các nghi thức thì đôi vợ chồng được thần linh, tổ tiên chứng nhận, bắt đầu sống cùng nhau trọn đời.
Một ít lá trà, một chén nước trong đi suốt đính hôn, hôn lễ tới sau cưới, chứng kiến bao đại lễ. “Ăn trà” dần trở thành cách nói người con gái nhận lời đính ước. Trong “Hồng lâu mộng”, Vương Hy Phượng trêu Đại Ngọc đã uống trà nhà mình, sao còn chưa về làm dâu. Khi nấu, uống trà, liệu những cô gái xưa cũng hướng tới cuộc đời mai sau?
Bí mật bức tranh trong chén trà
Trước thời Nguyên, trà thường ở dạng bánh, khi dùng nghiền vụn rồi nấu thành nước đậm. Hai cách chủ yếu là tiễn trà thịnh thời Đường và điểm trà thịnh thời Tống. Tiễn trà cho bột vào nước sôi; điểm trà rót nước sôi nhiều lần lên bột rồi dùng chổi trà khuấy đánh, gọi là kích phất.
Trong quá trình điểm trà, mặt nước nổi bọt trắng, tạo chữ hoặc hình, từ đó phát triển trò nghệ thuật “phân trà”, còn gọi “trà bách hí”.
“Suẩn mính lục” thời Tống ghi người khéo rót nước, vận muỗng, dùng bí quyết khiến đường nước trên mặt trà tạo hình chim thú, côn trùng, cá, hoa cỏ, tinh xảo như tranh nhưng chốc lát lại tan; người đương thời gọi trà bách hí. Người giỏi phân trà như họa sĩ, lấy dụng cụ trà làm giấy bút, nước trà làm mực, vẽ sinh động muông thú, biến chén trà thành tác phẩm để ngắm.
Văn nhân Tống say mê nghệ thuật ấy. Lục Du có câu tả bên cửa sổ nắng, vui phân lớp bọt mịn. Gặp phụ nữ thông thạo trà nghệ, họ càng làm thơ ngợi khen: đôi ngón tay như hành non dùng đũa vàng đánh trà, bọt như sữa tuyết trong chén sứ hoa; ánh mắt mùa thu lưu luyến rượu, ngón tay như măng xuân quen phân trà. “Hành xuân”, “măng xuân” chỉ ngón tay thon trắng của người con gái.
“Dịch nhân truyện” thời Thanh chép chuyện Triệu Tổng Liên thời Tống, người giỏi phân trà. Hướng Tử Nhân làm từ tặng, trong lời tựa khen nàng giỏi cầm, kỳ, thư và phân trà, đặt trà ngang những tài nghệ của văn nhân. Lời từ tả nàng hơi say, khéo phân mây trong chén, mái tóc nghiêng bên bàn cờ.
Bài “Phong lưu tử” của Triệu Ngạn Đoan cũng dùng lời đẹp tả cô gái phân trà giữa tiệc đêm nhà giàu: vừa dừng múa đã mỉm cười tới bên lửa, làm ấm chén, mở trà, ngón tay nhẹ đưa, mây nổi, rồng bay hiện trong chén. Tài nghệ khiến người ngắm phải xiêu lòng.
Đố sách và hương trà đổ
Người xưa yêu trà, tự hào khi có trà tốt, nên từ thời Đường đã có thi màu nước, bọt mặt và vị, gọi đấu trà, đạt đỉnh thời Tống. “Trà lục” của Thái Tương ghi nước trắng là quý, sau đó mới tới trắng xanh, trắng xám, trắng vàng; mặt bọt trắng tươi, không có vết nước bám chén được coi là tốt; vị cần ngọt, trơn dịu.
Đó là thi phẩm chất trà. Văn nhân tài nữ còn có hình thức thi văn: trà lệnh như tửu lệnh. Bài nguồn coi Lý Thanh Chiếu là người sớm khởi xướng. Bà cùng chồng Triệu Minh Thành chung chí hướng, từng giúp ông viết “Kim thạch lục” tại Thanh Châu. Trong lúc học và viết, hai người nghĩ ra trò kiểm tra hiểu biết điển cố.
Sau ăn, họ ngồi nấu trà, lần lượt hỏi một sự việc nằm ở sách nào, quyển, trang, dòng nào; ai đoán đúng được uống trước. Lý Thanh Chiếu nhớ giỏi nên thường thắng. Đắc ý nâng chén cười, bà hay làm trà đổ lên áo, cuối cùng lại không được uống.
Bà ghi trong “Kim thạch lục hậu tự” rằng sau mỗi bữa, hai người nấu trà ở Quy Lai đường, nhìn chồng sách sử, nêu câu hỏi để phân thắng thua; vừa trúng đã nâng chén cười tới nỗi trà đổ vào lòng, phải đứng dậy mà chưa uống.
Khoảng năm trăm năm sau, Nạp Lan Tính Đức thời Thanh thương nhớ vợ mất, cảm chuyện vợ chồng Lý Thanh Chiếu, viết câu nổi tiếng về đố sách, hương trà đổ, những điều khi ấy tưởng bình thường. Từ đó, “đố sách đổ trà” thành điển cố về thú thanh nhã và tình vợ chồng.
Trà lệnh tiếp tục lưu hành trong giới văn nhân. “Mai Khê văn tập” của Vương Thập Bằng kể mỗi lần cùng bạn uống trà, họ chọn một vật làm đề, mỗi người nêu điển cố, không nói được thì chịu phạt; các chuyện đều gắn với trà. Người không đáp được chỉ ngửi hương, nhìn người khác uống.
Sau một chén trà là bao con người, sự việc thanh nhã. Phụ nữ xưa tìm thấy trong ấy hứng thú của cuộc đời và nghệ thuật, đồng thời để lại cho trà một hương thơm riêng.
Ghi chú biên tập: Vương Thập Bằng là tác gia Nam Tống; bài nguồn đặt đoạn nói về “Mai Khê văn tập” sau mốc nhà Thanh, dễ gây hiểu nhầm về thời đại của ông.
Bạn có biết lý do vì sao nên đập gừng vào nồi luộc trứng vịt lộn hay không, hãy cùng tìm hiểu lý do nhé!
Khi luộc trứng vịt lộn, bạn không nên bỏ qua bước thêm gừng vào nồi nước luộc.
Trứng vịt lộn là món ăn quen thuộc, có giá thành bình dân, hương vị đặc trưng và cách chế biến tại nhà cũng không quá cầu kỳ. Chỉ với vài quả trứng, một nồi nước và chút thời gian trên bếp, mọi người đã có thể chuẩn bị món ăn nóng hổi để thưởng thức. Cách luộc trứng vịt lộn nhìn qua cũng chẳng khác nhiều món luộc khác, tưởng như chỉ cần cho trứng vào nồi, đổ nước ngập rồi đun đến khi chín là xong. Thế nhưng, nhiều người nội trợ lại có thêm một bước nhỏ khi chế biến: cho vài lát gừng đập dập vào nồi ngay từ lúc luộc. Chỉ là một nguyên liệu quen thuộc, nhưng gừng lại có thể mang đến nhiều lợi ích, giúp món trứng thơm hơn, dễ thưởng thức hơn và hài hòa hơn về hương vị.
Gừng giúp giảm cảm giác tanh của trứng
Trứng vịt lộn có mùi đặc trưng khá rõ, đặc biệt khi vừa luộc chín. Với những người nhạy cảm với mùi trứng, đây có thể là một điểm khiến món ăn kém hấp dẫn. Cho thêm vài lát gừng đập dập vào nồi nước luộc là cách đơn giản để tạo thêm hương thơm cho món ăn. Mùi thơm cay nhẹ, đặc trưng của gừng giúp át bớt cảm giác tanh, khiến trứng sau khi luộc có mùi dễ chịu hơn. Gừng không thể loại bỏ hoàn toàn mùi đặc trưng của trứng, nhưng có thể giúp cân bằng hương vị. Đây cũng là lý do gừng thường được thái sợi để ăn cùng trứng vịt lộn sau khi luộc.
Gừng tạo mùi thơm ấm áp cho món ăn
Nếu chỉ luộc trứng với nước lọc, món ăn gần như giữ nguyên mùi đặc trưng của trứng. Thêm một chút gừng sẽ tạo thêm lớp hương thơm nhẹ, cay ấm, giúp món ăn hấp dẫn hơn ngay từ khi mở nắp nồi. Khi nước nóng lên, tinh dầu và các hợp chất tạo mùi trong gừng được giải phóng vào nước, tạo nên mùi thơm đặc trưng. Vì vậy, chỉ cần một lượng gừng vừa phải cũng đủ để nước luộc có hương thơm nhẹ nhàng mà không làm ảnh hưởng quá nhiều đến vị tự nhiên của trứng. Đây là một mẹo rất đơn giản, không cần thêm nhiều gia vị nhưng vẫn giúp món ăn có sự khác biệt.
Gừng là nguyên liệu quen thuộc khi ăn trứng vịt lộn
Gừng vốn đã là một phần quen thuộc trong cách thưởng thức trứng vịt lộn. Khi ăn, những sợi gừng thái mỏng thường được dùng cùng rau răm và muối tiêu, tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa vị cay thơm, chút nồng ấm và vị đậm đà của gia vị. Vì thế, nhiều người có thói quen thả thêm vài lát gừng vào nồi ngay từ lúc luộc để món trứng có thêm hương thơm nhẹ nhàng. Khi trứng chín, bóc vỏ và thưởng thức cùng rau răm, muối tiêu và gừng tươi, các hương vị quen thuộc càng trở nên trọn vẹn. Nếu thích vị gừng rõ và cay thơm hơn, có thể chuẩn bị thêm một ít gừng thái sợi để ăn kèm sau khi luộc.
Luộc trứng vịt lộn với gừng như thế nào?
Cách làm rất đơn giản. Trước tiên, rửa nhẹ phần vỏ trứng để loại bỏ bụi bẩn, sau đó xếp trứng vào nồi và đổ nước ngập trứng. Tiếp theo, cho thêm vài lát gừng tươi đã rửa sạch vào nồi. Gừng có thể thái lát hoặc nên đập dập nhẹ rồi cho vào, tùy sở thích. Việc đập dập giúp gừng dễ tỏa hương trong nước nóng hơn. Không cần cho quá nhiều, bởi mùi gừng quá mạnh có thể lấn át hương vị của trứng. Đun đến khi nước sôi rồi tiếp tục luộc cho trứng chín hoàn toàn. Khi trứng chín, vớt ra và thưởng thức lúc còn nóng cùng gừng thái sợi, rau răm và muối tiêu.
Trưởng thành thực sự, không nằm ở tuổi tác, mà là ở nội tâm Tóc bạc, da nhăn, lưng còng, răng rụng, đây là biểu hiện của thân thể đã đến hồi lão hóa, nhưng lại không đại biểu cho sự trưởng thành. Trưởng thành thực sự, là sự thành thục của trí tuệ, trải qua thế sự vẫn sừng sững bất động.
Trưởng thành là gì? Là tóc bạc da mồi, là vết nhăn trên khóe mắt? Không, tất cả đều không phải…
Dung mạo biến hóa chỉ là dấu vết của năm tháng, trưởng thành thực sự sẽ không bao giờ để cho người trông thấy. Có lẽ trưởng thành giống như mận đào chín mọng, mềm mại, hương vị ngọt ngào.
Chúng ta thường cho rằng, tuổi tác càng lớn thì tâm hồn cũng sẽ chín chắn thành thục, kỳ thực không phải vậy.
Trưởng thành giống như một quá trình lặp lại chuyện đời theo năm tháng, là sự thản nhiên sau khi mong cầu mà không được, là mỉm cười sau khi trải qua thống khổ rơi lệ, là nội tâm khao khát vươn lên sau những thất bại ê chề.
Trưởng thành chân chính, từ xưa đến nay chưa từng có quan hệ với tuổi tác, càng không có quan hệ với thời gian, mà ở chỗ nội tâm tĩnh lặng và bình hòa.
Trưởng thành không ở chỗ tuổi tác, mà là phong độ
Trưởng thành giống như trăng sáng sau áng mây, như rồng bay trong mưa gió, là làm bạn cùng với đất đỏ bùn đen, càng giống loài cá “côn bằng” thuận gió bay thẳng lên trời cao.
Thời Bắc Tống có một đại thi hào lỗi lạc tên là Tô Thức, ông dù phải trải qua vô vàn sóng gió của cuộc đời, nhưng vẫn giữ được phong thái bình thản, thong dong tự tại, lấy khổ làm vui.
Đối mặt với sự cùng quẫn của cuộc sống, Tô Thức vẫn không hề để mất đi khí chất của mình. (Ảnh: Sohu)
Tô Thức vốn là người cương trực, tính tình thẳng thắn, vì viết một bài thơ chỉ trích chính sách thuế muối của Vương An Thạch mà ông bị cách chức, phải chuyển tới Hoàng Châu. Ở Hoàng Châu, Tô Thức sống trong một căn phòng nhỏ đơn sơ bên bờ sông, không có tiền cũng chẳng có cơm ăn, Tô Thức đành phải tự mình cày ruộng.
Thế nhưng đối mặt với sự cùng quẫn của cuộc sống, Tô Thức vẫn không hề để mất đi khí chất của mình. Ông chưa từng để đồng tiền làm mình nguy khốn. Tô Thức vẫn sống rất vui vẻ trong căn nhà nhỏ bên bờ sông.
Ở Hoàng Châu, Tô Thức sống đời rất thanh đạm, đọc sách, ngâm thơ, vẽ tranh, viết thư pháp… Ông cất nhà, trồng rau, đào giếng, cày ruộng, vui cảnh điền viên. Dù ngày càng trở nên bất đắc chí với chuyến lưu đày dài đằng đẵng, ông lại nảy sinh tình yêu với miền đất hẻo lánh này và dùng gần trọn thời gian để sáng tác thi ca, thư họa. Khí chất đó của ông, khiến người đời sau không khỏi ngả mũ thán phục. Trưởng thành không ở tuổi tác, mà là cảnh giới
Nếu như nói quá trình lớn lên giống như cây cối nở hoa, thì sự trưởng thành giống như quá trình kết quả. Từ khi là những mầm non tới lúc nụ hoa hé nở, mỗi cây đều trải qua một quá trình sinh trưởng và phát triển, nhưng không phải mỗi một đóa hoa đều có thể kết quả, cũng như không phải cứ lớn lên là đã thành thục, chín chắn.
Trưởng thành là một loại cảnh giới, giống như khi bầu trời tối tăm, bản thân vẫn có thể trở thành nguồn ánh sáng soi đường cho chính mình. Bị sương mù bao phủ không thấy lối đi, người trưởng thành sẽ hiểu được cần phải đi chậm lại, tĩnh tâm, rèn giũa trong ma nạn, giữa sóng biển cuộn trào tĩnh lặng đợi thời cơ.
Tuổi tác dựa vào bề ngoài, còn trưởng thành là ở chỗ nội tâm. Người trưởng thành đều có một tâm hồn vô cùng bình thản. (Ảnh: Pinterest)
Người trưởng thành hiểu rằng, ông trời sinh ra ai thì người đó tất sẽ có hữu dụng. Họ luôn hiểu được rằng mỗi một người đều không hề đơn giản như những gì thể hiện ra ở bề mặt, hơn nữa ai cũng có ưu khuyết điểm riêng.
Một người khi càng thành thục họ sẽ càng hiểu hơn rằng, sống trên đời cần khoan dung bản thân, khoan dung người khác, thậm chí khoan dung với cả kẻ thù của mình. “Biển có thể thu nạp trăm sông, dung chứa được nên mới thành ra to lớn”, khoan dung với lỗi lầm của người khác thực ra cũng là giải thoát cho chính mình.
Đời người như cơn gió thoảng, tóc xanh thoáng chốc thành tóc trắng, tâm trưởng thành thì không so đo với những được mất nhất thời, gió càng lớn, tâm càng tịnh, mưa càng lớn, ý chí càng vững vàng. Trưởng thành không phải ở tuổi tác, mà ở nội tâm
Tuổi tác dựa vào bề ngoài, còn trưởng thành là ở chỗ nội tâm. Người trưởng thành đều có một tâm hồn vô cùng bình thản.
Trưởng thành tựa như sông lớn dâng nước vào ban đêm, bên ngoài không nổi phong ba, nhưng bên trong tích cóp lực lượng lớn vô cùng, có khả năng gột rửa hết thảy mọi thứ.
Nếu nói mỗi người đều có một vầng hào quang, thì người trưởng thành nhất định là màu trắng, sáng ngời mà không chói mắt, rực rỡ mà không khoa trương, tích cực lại không xốc nổi.
Tâm thành thục tựa như nước, ôn nhu mà lại cứng cỏi, hết thảy buồn vui được đất cũng không thể lưu lại dấu vết. Thành thục không ở chỗ tuổi tác, mà là chỗ nội tâm an hòa và tĩnh tại, mặc cho thế sự lưu chuyển, mặc cho mưa rơi gió thổi, bản thân vẫn vững vàng như núi.
Trưởng thành, chín chắn là một loại yêu cầu và hoàn thiện đối với tự bản thân mỗi người. Nó cũng là một loại thể nghiệm và suy ngẫm lại đối với bản thân mỗi người. Đồng thời nó cũng là một loại trạng thái của sinh mệnh.
Trong quá trình đi đến trưởng thành, mỗi người đều sẽ phải trải qua rất nhiều điều, nhưng cũng sẽ học được rất nhiều điều. Cho dù con đường ấy xa bao nhiêu, nhiều chông gai thế nào chỉ cần mỗi bước đi chúng ta đều trưởng thành hơn thì đã là thành công rồi.
Những câu chuyện về cuộc đời cách mạng của Tôn Trung Sơn đã quá quen thuộc. Tuy nhiên, sau khi ông qua đời, một loạt câu chuyện liên quan đến việc bảo quản, an táng và di thể của ông lại ít được biết đến.
Tôn Trung Sơn.
Tôn Trung Sơn lãnh đạo nhân dân Trung Quốc lật đổ chế độ chuyên chế của nhà Thanh, chấm dứt chế độ quân chủ phong kiến kéo dài hơn 2.000 năm tại Trung Quốc. Ông là nhà cách mạng tiên phong của Cách mạng Tân Hợi, được cả Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc đề cao, kính trọng, thường được gọi là “vĩ nhân” và tôn xưng là “Quốc phụ”.
Những câu chuyện về cuộc đời cách mạng của Tôn Trung Sơn đã quá quen thuộc. Tuy nhiên, sau khi ông qua đời, một loạt câu chuyện liên quan đến việc bảo quản, an táng và di thể của ông lại ít được biết đến.
Bốn cỗ quan tài của Tôn Trung Sơn
Cỗ quan tài thứ nhất: Quan tài gỗ nam kiểu Mỹ
Ba ngày sau khi Tôn Trung Sơn qua đời, di thể của ông được đưa tới Bệnh viện Hiệp Hòa Bắc Bình để tiến hành xử lý chống phân hủy, sau đó được đặt vào một cỗ quan tài bằng gỗ nam kiểu Mỹ. Đây là cỗ quan tài đầu tiên của Tôn Trung Sơn.
Cỗ quan tài thứ hai: Quan tài gỗ nam có lớp kính
Không lâu sau khi di thể được nhập quan, Khổng Tường Hy cho rằng cỗ quan tài đầu tiên quá nhỏ nên thay bằng một cỗ quan tài gỗ nam lớn hơn.
Cỗ quan tài này có hình bầu dục, phần đầu hơi vuông và bên trong được ngăn bằng một lớp kính. Khi mở nắp, người đến viếng có thể nhìn thấy khuôn mặt của Tôn Trung Sơn.
Đây được gọi là cỗ quan tài gỗ nam kính, tức cỗ quan tài thứ hai.
Ảnh: k.sina,cn
Cỗ quan tài thứ ba: Quan tài pha lê do Liên Xô tặng
Trước khi qua đời, Tôn Trung Sơn từng bày tỏ mong muốn di thể của mình được bảo quản giống người bạn Vladimir Lenin, để hậu thế có thể đến chiêm ngưỡng.
Sau khi ông qua đời, ban tang lễ đã đặt mua một quan tài pha lê từ Liên Xô. Ngày 30/3/1925, Liên Xô tặng một cỗ quan tài pha lê cho phía Trung Quốc.
Cỗ quan tài dài 1,75 m, cao 0,5 m, phần đầu rộng 0,65 m và phần đuôi rộng 0,53 m. Nắp ngoài và lớp ngoài đều làm bằng thép mạ nickel, có màu bạc sáng bóng.
Quan tài pha lê do Liên Xô tặng. Ảnh: cn.dreamstime.com
Tuy nhiên, sau khi các chuyên gia kiểm tra, họ phát hiện chất liệu của quan tài tương đối giòn, đồng thời dễ truyền nhiệt. Nếu vận chuyển đường dài, chỉ cần xuất hiện một vết nứt nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến di thể bên trong. Vì vậy, cỗ quan tài này cuối cùng không được sử dụng.
Sau đó, quan tài pha lê được đặt tại Nhà tưởng niệm Tôn Trung Sơn ở chùa Bích Vân, Bắc Bình, để mọi người tới chiêm ngưỡng.
Cỗ quan tài thứ tư: Quan tài đồng đỏ đặt mua từ Mỹ
Cỗ quan tài thứ tư được đặt mua từ Mỹ, làm bằng đồng đỏ. Quan tài dài 2,24 m, rộng 0,8 m, cao 0,65 m, chế tác tinh xảo, hình thức đẹp mắt và có giá trị tới 15.000 lượng bạc.
Tháng 8/1925, quan tài được đưa tới Thượng Hải. Tống Khánh Linh sau khi xem qua tỏ ra rất hài lòng.
Tháng 4/1927, cơ quan lo việc an táng Tôn Trung Sơn tại Thượng Hải được chuyển tới Nam Kinh, cỗ quan tài đồng đỏ cũng được vận chuyển theo. Ngày 30/12/1928, nó tiếp tục được đưa tới Bắc Bình.
Ngày 22/5/1929, tại chùa Bích Vân ở Tây Sơn, Bắc Bình, Quốc dân chính phủ tổ chức nghi thức thay quan tài long trọng cho Tôn Trung Sơn.
Bác sĩ Stephen của Bệnh viện Hiệp Hòa cùng trợ lý Quách Vinh Huân và một y tá tiến hành lau sạch di thể, phủ vải lụa trắng, chỉnh trang tóc. Sau đó, Tôn Khoa, Trịnh Hồng Niên và Mã Tường mặc quần áo trong, lễ phục, giày tất và đeo găng tay cho ông.
Trang phục gồm áo trong và quần trong bằng lụa trắng, tất trắng, giày gấm đen, bên ngoài là áo sa xanh đơn giản, áo mã quái bằng gấm đen và găng tay lụa trắng.
Sau khi hoàn tất, di thể Tôn Trung Sơn được cẩn thận chuyển vào quan tài đồng đỏ. Xung quanh quan tài được đặt đệm bông và túi bông lụa trắng, trên người phủ một chiếc chăn gấm.
Ngày 1/6/1929, quan tài được đưa tới Lăng Tôn Trung Sơn và do tám vệ sĩ khiêng xuống huyệt mộ.
Cỗ quan tài gỗ nam có kính được thay ra sau đó được đặt quần áo, giày tất của Tôn Trung Sơn vào bên trong rồi niêm phong trong tháp đá tại chùa Bích Vân, Tây Sơn, Bắc Bình. Hồ Hán Dân viết dòng chữ “Mộ y quan Tôn Trung Sơn tiên sinh” trên bia đá.
Còn cỗ quan tài gỗ nam đầu tiên được lưu giữ tại Trường Trung học Trung-Pháp ở Bắc Bình.
Di thể Tôn Trung Sơn hiện ở đâu?
Ngày 1/6/1929, Quốc dân chính phủ tổ chức “Đại lễ Phụng an” long trọng cho Tôn Trung Sơn.
Sau khi được đưa tới Lăng Tôn Trung Sơn, quan tài được tám vệ sĩ khiêng xuống huyệt mộ. Huyệt được bịt kín bằng bê tông cốt thép, nằm sâu khoảng 5 m dưới tượng Tôn Trung Sơn đang nằm.
Trước khi quân Nhật chiếm Nam Kinh, chính quyền Nam Kinh từng đề xuất đưa di thể Tôn Trung Sơn tới Trùng Khánh. Tuy nhiên, để lấy di thể ra khỏi huyệt, buộc phải dùng thuốc nổ phá lớp bê tông. Một khi tiến hành phá dỡ, cả quan tài lẫn di thể đều có nguy cơ bị hủy hoại. Vì vậy, kế hoạch cuối cùng không được thực hiện.
Khi quân Nhật tấn công Nam Kinh, các công trình bên ngoài khu lăng mộ như Vĩnh Mộ Lư, Nhà tưởng niệm Phụng An... đều bị phá hủy bởi pháo binh. Một số công trình trong khu lăng cũng bị hư hại nghiêm trọng.
Tuy nhiên, sau khi tiến vào Nam Kinh, quân Nhật không tiếp tục phá hoại Lăng Tôn Trung Sơn, một phần do họ e ngại uy tín và ảnh hưởng rất lớn của Tôn Trung Sơn.
Từng xuất hiện lời đồn rằng khi Tưởng Giới Thạch rút khỏi đại lục, ông đã cho lấy di thể Tôn Trung Sơn khỏi Lăng Trung Sơn và đưa sang Đài Loan.
Tuy nhiên, theo người được cho là vệ sĩ của Tôn Trung Sơn, Phạm Lương, khi Tưởng Giới Thạch rút lui, ông hoàn toàn không đề cập tới việc di chuyển lăng mộ. Trước khi rời đi, Tôn Khoa chỉ nói với những người bảo vệ lăng rằng Mao Trạch Đông và Chu Ân Lai tôn trọng Tôn Trung Sơn, nên họ sẽ không gây khó dễ cho những người từng làm nhiệm vụ bảo vệ ông.
Sau khi chính quyền mới thành lập, Lăng Tôn Trung Sơn tiếp tục được bảo vệ. Vì vậy, theo nguồn tư liệu này, di thể Tôn Trung Sơn vẫn nằm trong huyệt mộ bên dưới tượng nằm tại Lăng Tôn Trung Sơn.
Thi thể của Tôn Trung Sơn trải qua 4 lần thay quan tài.
“Nội tạng” Tôn Trung Sơn từng bị quân Nhật thu giữ?
Sau khi Tôn Trung Sơn qua đời, các bác sĩ tại Bệnh viện Hiệp Hòa tiến hành xử lý chống phân hủy di thể. Tôn Khoa, Trịnh Hồng Niên và Mã Tường đều có mặt.
Sau ca phẫu thuật, các bác sĩ đưa phần nội tạng lấy ra cho Tôn Khoa và những người có mặt xem, đồng thời cho biết chúng sẽ được hỏa táng.
Tuy nhiên, sau khi Chiến tranh Thái Bình Dương bùng nổ, Bệnh viện Hiệp Hòa do người Mỹ thành lập rơi vào tay quân Nhật. Khi kiểm tra phòng nghiên cứu của bệnh viện, người Nhật bất ngờ phát hiện các mẫu tiêu bản nội tạng của Tôn Trung Sơn, bao gồm các lát cắt và mẫu sáp.
Điều này cho thấy các phần nội tạng được cho là đã hỏa táng thực tế lại được bệnh viện giữ lại để nghiên cứu.
Sau khi biết chuyện, chính quyền Uông Tinh Vệ quyết định tận dụng sự việc này cho mục đích chính trị. Ngày 25/3/1942, Uông Tinh Vệ cử Bộ trưởng Ngoại giao Chu Dân Nghị tới Bắc Bình để tiếp nhận “linh tạng” của Tôn Trung Sơn.
Sau khi thương lượng với phía Nhật, phía Nhật đồng ý trao trả các mẫu vật.
Ngày 28/3, Chu Dân Nghị mang các mẫu vật lên xe về phía Nam. Ngày hôm sau, ông tới Phố Khẩu. Uông Tinh Vệ cùng những người khác đi tàu “Uông Tùy” tới đón, sau đó đưa các mẫu vật về Lăng Tôn Trung Sơn.
Ngày 5/4, Uông Tinh Vệ còn chủ trì nghi lễ “nghênh đón linh tạng Quốc phụ” tại nhà tế lễ của lăng.
Sau đó, bác sĩ Thang Tề Bình của Bệnh viện Rađium Thượng Hải, khi đang nghiên cứu phương pháp điều trị ung thư, xin được mượn các mẫu vật để phục vụ nghiên cứu và được Uông Tinh Vệ đồng ý.
Trước khi chiến tranh kết thúc, Chu Dân Nghị bí mật lấy các mẫu vật ra và giấu tại nhà một người họ hàng ở Nam Kinh.
Năm 1946, chính quyền Quốc dân đảng biết tin các mẫu nội tạng của Tôn Trung Sơn vẫn còn tồn tại nên lập tức thẩm vấn Chu Dân Nghị trong nhà tù Tô Châu.
Chu Dân Nghị đề nghị lấy việc giao lại các mẫu vật làm điều kiện để được miễn án tử hình.
Sau đó, vụ việc được điều tra, các lát cắt nội tạng, mẫu sáp và một hộp ảnh cùng hồ sơ lâm sàng được thu hồi. Tưởng Giới Thạch ra lệnh chuyển toàn bộ cho Ủy ban quản lý Lăng Tôn Trung Sơn bảo quản.
Tuy nhiên, hiện nay phía quản lý Lăng Tôn Trung Sơn không còn những mẫu vật này. Có nguồn cho rằng năm 1949, khi Quốc dân đảng rút khỏi Nam Kinh, Tôn Khoa đã mang chúng theo.
Di chúc của Tôn Trung Sơn được hình thành như thế nào?
Tháng 10/1924, sau cuộc chính biến Bắc Bình do Phùng Ngọc Tường phát động, Tôn Trung Sơn được mời ra Bắc để bàn việc quốc gia.
Ông nhận lời, đi qua Hồng Kông, Thượng Hải, vòng qua Nhật Bản rồi tới Thiên Tân trước khi tiến về Bắc Bình. Do hành trình quá vất vả, ông đổ bệnh trước khi tới nơi.
Tại Bắc Bình, dù được điều trị tận tình, tình trạng sức khỏe của ông không những không cải thiện mà còn ngày càng xấu đi. Vì vậy, những người thân cận bắt đầu tính tới hậu sự và đề nghị ông để lại di chúc.
Cuối cùng, Tôn Trung Sơn để lại ba văn kiện gồm “Di chúc chính trị”, “Di chúc gia sự” và “Thư gửi Chính phủ Liên Xô”.
Có ba cách giải thích về quá trình hình thành hai bản di chúc chính trị và gia sự. Một quan điểm cho rằng văn bản đã được chuẩn bị trước, sau đó đưa cho Tôn Trung Sơn xem và ký. Quan điểm thứ hai cho rằng đó là nội dung ông đọc khi nằm trên giường bệnh và được ghi lại. Quan điểm thứ ba cho rằng ông chỉ nói ra những ý chính, sau đó người khác biên soạn thành văn bản.
Theo nội dung nguồn tư liệu, dựa trên tình trạng sức khỏe và tâm lý của Tôn Trung Sơn lúc đó, khả năng các văn kiện đã được chuẩn bị trước, sau đó được ông đồng ý và ký tên là đáng kể. Con trai ông là Tôn Khoa và thư ký Hoàng Xương Cốc cũng từng hồi tưởng theo hướng này.
Theo nguồn trên, di chúc do Uông Tinh Vệ soạn thảo và được Ban Chấp hành Trung ương Quốc dân đảng thông qua.
Ngày 24/2/1925, khi Tôn Trung Sơn lâm bệnh nặng, Uông Tinh Vệ, Tôn Khoa và những người khác tới bên giường bệnh, đồng thời đề nghị Tống Khánh Linh tạm thời rời khỏi phòng.
Uông Tinh Vệ nói rằng các đồng chí mong Tôn Trung Sơn để lại vài lời dặn dò để mọi người tuân thủ.
Tôn Trung Sơn im lặng một lúc rồi nói: “Tôi thấy các anh đang ở trong tình thế rất nguy hiểm. Nếu tôi chết, kẻ thù nhất định sẽ tìm cách làm các anh thay đổi. Nếu các anh không bị kẻ thù làm lung lay, vậy tôi còn điều gì phải nói nữa?”
Uông Tinh Vệ và những người khác khẳng định họ không sợ nguy hiểm và không sợ bị đối phương làm lung lay.
Tôn Trung Sơn hỏi: “Vậy các anh muốn tôi nói gì?”
Uông Tinh Vệ trả lời rằng họ đã chuẩn bị sẵn một số câu, nếu Tôn Trung Sơn đồng ý thì ký tên, coi như lời của ông; nếu không đồng ý thì ông có thể nói những điều khác để họ ghi lại.
Thi thể của Tôn Trung Sơn hiện vẫn nằm trong lăng mộ tại núi Tử Kim?
Tôn Trung Sơn đáp: “Tốt.”
Uông Tinh Vệ đọc bản dự thảo đã chuẩn bị. Sau khi nghe xong, Tôn Trung Sơn tỏ ý hài lòng và nói: “Được, tôi hoàn toàn đồng ý!”
Sau đó, Uông Tinh Vệ đọc bản di chúc gia sự. Tôn Trung Sơn cũng nói: “Được, tôi cũng đồng ý!”
Khi chuẩn bị yêu cầu ông ký, mọi người nghe thấy Tống Khánh Linh khóc rất đau lòng bên ngoài. Tôn Trung Sơn liền nói: “Các anh tạm thời cất đi. Tôi vẫn còn sống được vài ngày nữa.”
Đến ngày 11/3, tức một ngày trước khi ông qua đời, Hà Hương Ngưng nhận thấy mắt Tôn Trung Sơn bắt đầu mờ đi và nói với Uông Tinh Vệ rằng không thể trì hoãn việc ký nữa.
Tống Khánh Linh cũng được khuyên không nên khóc.
Uông Tinh Vệ cùng người thân của Tôn Trung Sơn và một số nhân vật Quốc dân đảng như Tống Tử Văn, Khổng Tường Hy, Đới Quý Đào tới bên giường bệnh.
Khi hai bản di chúc được đưa tới, Tôn Khoa đưa bút cho cha. Nhưng lúc này Tôn Trung Sơn đã rất khó cầm bút. Tống Khánh Linh phải đỡ cổ tay ông để ông ký.
Trên cả hai bản di chúc, ông ký dòng: “Tôn Văn, ngày 11 tháng 3 ký bổ sung.”
Ông dặn rằng sau khi mình qua đời, những văn kiện này phải được công bố ngay.
Sau khi Tôn Trung Sơn ký, Uông Tinh Vệ ký ở phần “người ghi chép”, còn những người khác ký vào phần “người chứng kiến”.
Vì sao Lăng Tôn Trung Sơn được xây ở núi Tử Kim?
Tôn Trung Sơn quê ở Hương Sơn, Quảng Đông và qua đời tại Bắc Bình. Ông không có nhiều thời gian sống tại Nam Kinh, vậy tại sao nơi an nghỉ cuối cùng lại được lựa chọn ở núi Tử Kim?
Theo tư liệu, khi còn giữ chức Tổng thống lâm thời tại Nam Kinh, Tôn Trung Sơn từng cùng Hồ Hán Dân và những người khác tới khu vực phía Đông thành phố đi săn.
Từ Minh Hiếu Lăng đi tới chùa Bán Sơn, Tôn Trung Sơn phóng tầm mắt ra xa, chỉ về phía Phương Sơn và dòng sông Tần Hoài uốn lượn rồi nói rằng địa thế nơi đây còn tốt hơn Minh Hiếu Lăng.
Ông từng bày tỏ mong muốn rằng sau khi qua đời, người dân có thể cho mình “một nắm đất” tại nơi này để an nghỉ.
Tháng 3/1925, khi Tôn Trung Sơn lâm bệnh nặng, Tống Khánh Linh, Hà Hương Ngưng và Uông Tinh Vệ bí mật bàn chuyện hậu sự.
Khi nói tới nơi an táng, Uông Tinh Vệ cho rằng nếu Tôn Trung Sơn qua đời thì chôn tại Cảnh Sơn, Bắc Bình là thích hợp nhất.
Lúc đó Tôn Trung Sơn vốn đang ngủ, nhưng bất ngờ tỉnh lại, liên tục nói: “Không, không! Tôi muốn được an táng ở núi Tử Kim.”
Mọi người đều ngạc nhiên nhưng để an ủi ông nên đồng ý, dù lúc ấy không ai biết núi Tử Kim nằm ở đâu.
Sau khi Tôn Trung Sơn qua đời, khi bàn chuyện đưa linh cữu về đâu, mọi người vẫn không xác định được núi Tử Kim là địa điểm nào.
Trần Khứ Bệnh, một nguyên lão Quốc dân đảng người Giang Tô, vốn rất am hiểu địa lý Nam Kinh, giải thích rằng núi Tử Kim chính là Chung Sơn, nơi có Minh Hiếu Lăng.
Mọi người lúc đó mới hiểu ra.
Hóa ra nơi Tôn Trung Sơn từng lựa chọn chính là khu vực chùa Bán Sơn trên Chung Sơn.
Tống Khánh Linh, Tôn Khoa và đại diện ban tang lễ sau đó trực tiếp tới núi Tử Kim khảo sát. Cuối cùng, địa điểm được xác định chính là nơi Lăng Tôn Trung Sơn tọa lạc ngày nay.
Vì sao Lăng Tôn Trung Sơn không có văn bia?
Lăng Tôn Trung Sơn ở Nam Kinh uy nghiêm và tráng lệ, nhưng có một điều khá đặc biệt: lăng mộ của một nhà cách mạng có ảnh hưởng lớn như Tôn Trung Sơn lại không có văn bia theo nghĩa truyền thống.
Sau khi công trình hoàn thành, việc dựng một văn bia tóm lược cuộc đời cách mạng của Tôn Trung Sơn được xem là điều cần thiết.
Nhiều người cho rằng người thích hợp nhất để đảm nhiệm công việc này là Chương Thái Viêm, người có quan hệ mật thiết với Tôn Trung Sơn.
Chương Thái Viêm từng cho rằng mình là người hiểu Tôn Trung Sơn sâu sắc và có tư cách viết văn bia cho ông.
Ban tang lễ cũng chính thức mời ông tham gia công việc và soạn văn bia.
Tuy nhiên, Chương Thái Viêm vốn bất mãn với Tưởng Giới Thạch và chính sách của ông. Vì vậy, theo nguồn tư liệu này, Tưởng Giới Thạch không đồng ý sử dụng văn bia do Chương Thái Viêm soạn.
Kết quả là sau khi Lăng Tôn Trung Sơn hoàn thành, đình bia vẫn tồn tại nhưng không có văn bia. Cuối cùng, bốn chữ “Thiên hạ vi công” được khắc trong đình để thay thế.
Hai bức tượng Tôn Trung Sơn do ai thực hiện?
Sau khi Tôn Trung Sơn qua đời, tại Lăng Tôn Trung Sơn có hai bức tượng nổi bật: một tượng ngồi đặt ở chính giữa nhà tế lễ và một tượng nằm bằng đá cẩm thạch trắng trong phòng mộ.
Ảnh: Baidu.com
Tượng nằm được nhà điêu khắc nổi tiếng người Tiệp Khắc Cao Kỳ thực hiện. Ông trước tiên tạo khuôn mẫu từ di thể Tôn Trung Sơn, sau đó sử dụng đá cẩm thạch trắng Bắc Bình để chế tác trong khoảng một năm ba tháng.
Tượng ngồi trong nhà tế lễ do nhà điêu khắc người Pháp gốc Ba Lan Paul Landowski thực hiện.
Landowski khi đó là một nhà điêu khắc nổi tiếng. Ông đề nghị Tôn Khoa tới Paris làm mẫu vì một số đường nét của Tôn Khoa khá giống cha.
Tôn Khoa mang theo nhiều bức ảnh Tôn Trung Sơn ở các thời kỳ khác nhau.
Sau khi nghiên cứu kỹ các bức ảnh và phác thảo Tôn Khoa, Landowski hoàn thiện ý tưởng tạo hình.
Phần áo dài, mã quái và hoa văn phương Đông trên chiếc ghế thái sư được ông thiết kế với sự hỗ trợ của các học trò người Trung Quốc.
Sau nhiều lần chỉnh sửa, Landowski lựa chọn một khối đá cẩm thạch trắng chất lượng cao của Italia để bắt đầu chế tác.
Sau một năm tám tháng, tượng Tôn Trung Sơn hoàn thành ngày 25/6/1930.
Tượng được đưa về Trung Quốc và ngày 12/11/1930, chính quyền Quốc dân đảng tổ chức lễ khánh thành trọng thể tại nhà tế lễ của Lăng Tôn Trung Sơn.
Đáng chú ý, hai bức tượng lại mặc hai kiểu trang phục khác nhau.
Tượng ngồi mặc áo dài, mã quái, trong khi tượng nằm mặc Trung Sơn trang.
Ảnh: Baidu.com
Theo nguồn tư liệu, điều này phản ánh cuộc tranh đấu giữa các phe phái trong Quốc dân đảng sau khi Tôn Trung Sơn qua đời. Tống Khánh Linh và Hà Hương Ngưng chủ trương giữ hình ảnh hiện đại, để Tôn Trung Sơn mặc Trung Sơn trang; trong khi Tưởng Giới Thạch và Hồ Hán Dân thiên về trang phục truyền thống.
Hai bên tranh luận gay gắt và cuối cùng xuất hiện hai hình tượng Tôn Trung Sơn với hai cách ăn mặc khác nhau.
Giọng nói của Tôn Trung Sơn được lưu lại như thế nào?
Khi Tôn Trung Sơn hoạt động cách mạng, kỹ thuật ghi âm trực tiếp vẫn chưa phổ biến. Vì vậy, phần lớn tư liệu còn lại chỉ là ảnh và phim không có tiếng.
Sau này, người ta phát hiện hai đĩa hát ghi lại bài diễn thuyết của Tôn Trung Sơn.
Hai bản ghi được Thẩm Trác Ngô của tờ Trung Quốc Vãn Báo ghi lại tại Thượng Hải vào năm 1924.
Khi công nghệ ghi âm mới du nhập vào Trung Quốc, Thẩm Trác Ngô vốn rất kính trọng Tôn Trung Sơn nên quyết tâm lưu giữ giọng nói của nhà cách mạng này.
Ông mang kỹ thuật viên tới Quảng Châu và liên hệ với Tôn Khoa cùng Đới Quý Đào để đề nghị ghi âm.
Tôn Trung Sơn đồng ý.
Ngày 30/5/1924, tại Câu lạc bộ Nam Đê ở Quảng Châu, Tôn Trung Sơn đọc bài “Cáo giới đồng chí” trước máy hát và ghi được bốn bản gốc.
Sau khi trở về Thượng Hải, Thẩm Trác Ngô cho sản xuất hai đĩa hát mang tên “Cáo giới đồng chí” và “Khuyến lệ quốc dân”.
Theo nguồn tư liệu, hai đĩa hát này sau đó từng bị gãy làm đôi, nhưng khi ghép lại vẫn có thể phát âm thanh và chất lượng tiếng tương đối rõ.
Người nghe có thể nhận ra Tôn Trung Sơn sử dụng tiếng Quan thoại pha giọng địa phương.
Hai chiếc đĩa từng được một quan chức Quốc dân đảng tên Lam Kim Hoa lưu giữ. Trước khi qua đời năm 1952, ông trao lại cho cháu trai Lam Tán Ngọc.
Sau đó, Lam Tán Ngọc hiến tặng chúng cho Nhà nước.
Ngày nay, khi tham quan Nhà cũ Tôn Trung Sơn, người ta vẫn có thể nghe lại giọng nói trầm hùng của ông qua bản sao từ những chiếc đĩa cổ: “Nếu tất cả chúng ta cùng thức tỉnh, Trung Quốc mới có hy vọng…”
Đó là một trong những âm thanh hiếm hoi còn lại giúp hậu thế hình dung trực tiếp về giọng nói của Tôn Trung Sơn.
Kể từ khi chiến thắng trong cuộc tổng tuyển cử năm 2024, tài sản ròng của Tổng thống Mỹ Donald Trump đã tăng thêm khoảng 2,7 tỷ USD, qua đó chạm mốc 7 tỷ USD.
Tổng thống Mỹ Donald Trump. Ảnh: NYT
Theo báo The Hill, tạp chí Forbes ngày 15/9 đã công bố báo cáo mới nhất về tài sản của các tỷ phú Mỹ. Trong số này, Tổng thống Donald Trump đã có thêm khoảng 2,7 tỷ USD so với thời điểm ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2024.
"Thu nhập từ các dự án tiền điện tử, bán tài sản và những thỏa thuận với các nhà đầu tư quốc tế chiếm phần lớn tài sản của Tổng thống Trump, với tổng cộng 2,4 tỷ USD. Trong lịch sử Mỹ, chưa từng có chính trị gia nào kiếm được nhiều tiền đến vậy trong thời gian hoạt động trên chính trường", Forbes cho biết.
Trong số các tài sản tiền điện tử riêng lẻ, Forbes ước tính phần sở hữu của Tổng thống Trump trong đồng meme coin mang tên ông trị giá khoảng 183 triệu USD, phần sở hữu các token của World Liberty Financial trị giá 78 triệu USD và phần sở hữu trong hoạt động kinh doanh stablecoin USD1 trị giá 233 triệu USD.
Source: Forbes research
Báo cáo của Forbes định giá các câu lạc bộ golf của ông Trump tại Mỹ ở mức 706 triệu USD. Khu nghỉ dưỡng Mar-a-Lago được định giá khoảng 618 triệu USD, câu lạc bộ Trump National Doral Miami là 365 triệu USD, còn 3 bất động sản tại Scotland và Ireland có tổng giá trị 155 triệu USD.
"Lợi nhuận từ các câu lạc bộ golf của ông Trump bắt đầu tăng trưởng nhanh chóng kể từ nhiệm kỳ thứ hai, vọt từ 19 triệu USD năm 2020 lên 78 triệu USD năm 2025", Forbes thông tin.
Các bất động sản lớn chiếm 1,1 tỷ USD trong tổng số tài sản của nhà lãnh đạo Mỹ, trong khi cổ phần của Tổng thống Trump tại Tập đoàn truyền thông và công nghệ Trump trị giá khoảng 1 tỷ USD. Bên cạnh đó, ông Trump cũng thu về hơn 650 triệu USD từ hoạt động kinh doanh cấp phép thương hiệu cá nhân.
Tasos Katopodis/Getty Images
Báo cáo mới nhất của Forbes cũng đánh dấu lần đầu tiên toàn bộ 10 người giàu nhất thế giới đều là công dân Mỹ, khi tỷ phú Pháp Bernard Arnault mất vị trí số 10 vào tay tỷ phú Warren Buffett. Những cái tên dẫn đầu bao gồm Elon Musk với 919 tỷ USD, Larry Page đứng thứ 2 với 286 tỷ USD và Jeff Bezos đứng thứ 3 với 274 tỷ USD.