Sunday, February 1, 2026

DÃ VỌNG - ĐỖ PHỦ


Dã vọng - Đỗ Phủ

Tây sơn bạch tuyết Tam Thành thú,
Nam phố thanh giang Vạn Lý kiều.
Hải nội phong trần chư đệ cách,
Thiên nhai thế lệ nhất thân diêu.
Duy tương trì mộ cung đa bệnh,
Vị hữu quyên ai đáp thánh triều.
Khoá mã xuất giao thì cực mục,
Bất kham nhân sự nhật tiêu điều.

Đỗ Phủ làm bài này năm Thượng Nguyên thứ 2 (761) ở thảo đường tại Thành Đô.


野望 - 杜甫

西山白雪三城戍
南浦清江萬里橋
海內風塵諸弟隔
天涯涕淚一身遙
惟將遲暮供多病
未有涓埃答聖朝
跨馬出郊時極目
不堪人事日蕭條


Trông cảnh đồng quê
(Dịch thơ: Chi Nguyen)
 
Tây Sơn tuyết phủ Tam Thành.
Bến nam Vạn Lý, cầu quanh sông dài.
Huynh đệ cách trở nay mai.
Góc trời nhỏ lệ, ta hoài nhớ mong.
Tuổi già mang bệnh trong lòng.
Thánh triều ân điển, trả xong được nào.
Ngựa thời dong duổi mãi sao.
Việc đời ngẫm ngợi biết bao tiêu điều.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Đỗ Phủ 杜甫 (12/2/712 - 770) tự Tử Mỹ 子美, hiệu Thảo Đường 草堂, Thiếu Lăng dã lão 少陵野老, người đời sau gọi là Đỗ Thiếu Lăng, Đỗ Lăng tẩu, Đỗ công bộ hay còn gọi là Lão Đỗ để phân biệt với Tiểu Đỗ là Đỗ Mục. Ông sinh ra và lớn lên trong một gia đình quan lại lâu đời ở huyện Củng, nay thuộc tỉnh Hà Nam. Ông nội là Đỗ Thẩm Ngôn, một nhà thơ nổi tiếng thời Sơ Đường. Cha là Đỗ Nhàn, có làm quan.

Nguồn: Thi Viện



PHẢI BIẾT MÌNH

Lão Tử nói: “Tri nhân giả trí, tự tri giả minh.” Biết người là trí, nhưng biết mình mới là sáng suốt.


Con đường của minh triết chưa bao giờ bắt đầu từ việc hiểu thế giới bên ngoài, mà khởi đi từ một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng vô cùng khó: Ta là ai? Chính vì vậy mà “triết nhân” mới có thể “tri kỷ”.

Có biết mình, mới có thể biết Trời. Mạnh Tử viết: “Tận kỳ tâm giả, tri kỳ tính dã; tri kỳ tính, tắc tri Thiên hỹ.”

Biết hết cái tâm của mình thì sẽ biết được bản tính; biết được bản tính thì nhất định sẽ biết Trời. Ở đây, Trời không chỉ là bầu trời hữu hình hay một đấng siêu nhiên trừu tượng, mà là đạo lý tối hậu, là nguyên lý vận hành của vạn vật, là căn nguyên sinh thành của con người và thế giới.

Biết mình để biết Trời chính là con đường đi từ ngọn ngành mà lần về gốc gác. Con đường ấy đi ngược với thói quen phổ biến của con người hiện đại, vốn quen hướng ngoại, quen truy cầu, quen đo lường, quen chinh phục. Người ta học để biết thêm nhiều thứ bên ngoài: biết sự vật, biết hiện tượng, biết cơ chế, biết kỹ thuật. Nhưng rất ít người học để biết chính mình: biết những động niệm thầm kín, biết những chấp trước vô hình, biết những ham muốn chi phối, biết những nỗi sợ đang điều khiển đời sống tinh thần của mình.

Nếu chỉ học để phân tích phàm tâm với thất tình, lục dục của nó một cách hời hợt, biết rằng con người có tham, sân, si; biết rằng lòng người đổi thay; biết rằng dục vọng dễ khiến con người lầm lạc mà không quay về soi chiếu chính nội tâm mình, thì sự hiểu biết ấy, xét cho cùng cũng chỉ là kiến thức chết. Nó không chuyển hóa được đời sống, không khai mở được trí huệ, càng không giúp con người tiến gần hơn đến Đạo.


Trong xã hội hiện đại, có rất nhiều người sống trọn đời trong một thứ học mà cổ nhân gọi là “trục vật”: chạy theo vật, đuổi theo cảnh. Họ miệt mài tìm hiểu thế giới bên ngoài: quy luật thị trường, xu hướng xã hội, cấu trúc quyền lực, cơ chế vận hành của tự nhiên và con người. Họ có thể rất thông minh, rất uyên bác, rất thành công. Nhưng họ lại lạ lẫm với chính mình. Họ biết cách đọc báo cáo, đọc dữ liệu, đọc tình hình, nhưng không biết cách đọc tâm mình khi khởi một niệm hơn thua, khi sinh một ý tham cầu, khi dấy lên một cơn bất an vô cớ.

Những người như vậy, theo cách nói của triết học phương Đông, chỉ có thể gọi là trí giả hay thức giả chứ chưa thể gọi là người minh triết. Trí giả biết nhiều, nhưng minh triết là người biết sâu. Biết sâu không phải là biết thêm thông tin, mà là biết thấu bản chất. Và bản chất đầu tiên cần được biết, chính là bản chất của tự thân.

Người không biết mình rất dễ lầm tưởng rằng mình đang làm chủ đời sống, trong khi thực chất lại bị dẫn dắt bởi cảm xúc, dục vọng và thói quen. Người không biết mình dễ cho rằng mình đang sống tự do, nhưng thực ra chỉ là đang phản ứng liên tục trước hoàn cảnh. Họ vui khi được khen, buồn khi bị chê, an tâm khi thuận lợi, bất an khi nghịch cảnh giống như chiếc lá trôi theo dòng nước, không hề có gốc rễ.

Ngược lại, người biết mình không phải là người khép kín hay trốn tránh thế gian. Họ vẫn sống giữa đời, vẫn làm việc, vẫn giao tiếp, vẫn đối diện với đủ loại hoàn cảnh. Nhưng họ có một điểm khác biệt căn bản: họ thấy rõ những gì đang diễn ra trong tâm mình. Khi giận, họ biết mình đang giận. Khi tham, họ biết mình đang tham. Khi sợ hãi, họ nhận ra nỗi sợ ấy từ đâu mà sinh. Chính sự tỉnh thức đó khiến họ không bị đồng hóa hoàn toàn với cảm xúc và dục vọng.

Khi đã biết mình đến một mức độ nhất định, con người tự nhiên cảm nhận được một trật tự lớn hơn đang vận hành. Lúc ấy, “biết Trời” không còn là một khái niệm siêu hình xa xôi, mà trở thành một kinh nghiệm sống. Người ta hiểu rằng có những giới hạn không thể vượt, có những quy luật không thể cưỡng, có những nhân quả không thể né tránh. Sự khiêm nhường, thuận đạo và kính sợ tự nhiên từ đó mà sinh.

Rốt cuộc, học vấn chân chính không phải để làm cho cái tôi phình to, mà để làm cho cái tôi trở nên trong suốt. Phải biết mình, đó không chỉ là lời khuyên đạo đức, mà là con đường căn bản để con người thoát khỏi mê lộ của chính mình, và từng bước chạm đến minh triết.

Mỹ Mỹ biên tập
Theo: vandieuhay

ĐẠI GIÁO CHỦ LÀ GÌ VÀ CÁCH MẠNG HỒI GIÁO IRAN ĐÃ TẠO RA VAI TRÒ ĐẠI GIÁO CHỦ KHAMENEI NHƯ THẾ NÀO?

Trong đời sống chính trị, tôn giáo Iran, khái niệm “Đại giáo chủ” giữ vị trí trung tâm, vừa mang ý nghĩa tín ngưỡng, vừa là trụ cột quyền lực của nhà nước.


Đại giáo chủ là gì và vì sao danh xưng này có vị thế đặc biệt?

“Đại giáo chủ” là cách gọi tôn kính dành cho những giáo sĩ Hồi giáo có học vấn tôn giáo uyên thâm, phẩm hạnh lớn và ảnh hưởng sâu rộng, được cộng đồng tín đồ thừa nhận là người có quyền dẫn dắt tinh thần và giáo lý.

Trong Hồi giáo, không phải giáo sĩ nào cũng có thể đạt đến địa vị này. Một Đại giáo chủ phải là người đủ năng lực tự diễn giải kinh Koran và luật Hồi giáo, có uy tín học thuật và đạo đức vượt trội. Vì vậy, danh xưng “Đại giáo chủ” không mang tính phong chức hành chính, mà hình thành từ sự công nhận, tôn kính của giới giáo sĩ và tín đồ.

Khác với nhiều tôn giáo khác, tại các quốc gia có đa số người theo Hồi giáo đặc biệt là Iran – Đại giáo chủ không chỉ hoạt động trong phạm vi tôn giáo. Họ có vai trò định hướng xã hội, tham gia trực tiếp vào chính trị và pháp luật, tạo nên mô hình nhà nước mà quyền lực tôn giáo gắn chặt với quyền lực chính trị.

Đại giáo chủ Iran là ai và vì sao giữ quyền lực tối cao?

Tại Iran, Đại giáo chủ còn được gọi là Lãnh tụ tối cao – chức vụ quyền lực nhất đất nước. Đại giáo chủ hiện nay của Iran là Ali Khamenei, sinh năm 1939 tại thành phố linh thiêng Mashhad. Ông xuất thân trong một gia đình giáo sĩ giản dị, được đào tạo bài bản về thần học Hồi giáo từ nhỏ và từng học tập tại các trung tâm tôn giáo lớn như Mashhad, Najaf và Qom.

Từ thập niên 1960, Ali Khamenei tham gia phong trào chống lại chế độ quân chủ của Vua Mohammad Reza Pahlavi. Ông nhiều lần bị bắt giam, nhưng vẫn kiên định con đường cách mạng Hồi giáo, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng của Ayatollah Ruhollah Khomeini.

Đại giáo chủ hiện nay của Iran là Ali Khamenei

Sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, Ali Khamenei nhanh chóng giữ nhiều vị trí then chốt trong bộ máy quyền lực mới. Năm 1981, dù bị thương nặng trong một vụ ám sát, ông vẫn được bầu làm Tổng thống Iran và giữ chức vụ này trong hai nhiệm kỳ liên tiếp.

Sau khi Đại giáo chủ Ruhollah Khomeini qua đời năm 1989, Hội đồng Chuyên gia đã bầu Ali Khamenei làm Lãnh tụ tối cao. Hiến pháp Iran sau đó được sửa đổi để phù hợp với học vị tôn giáo của ông, chính thức xác lập vị trí quyền lực tối thượng của Đại giáo chủ trong hệ thống chính trị Iran.

Với cương vị Lãnh tụ tối cao, Đại giáo chủ Iran kiểm soát trực tiếp hoặc gián tiếp cả ba nhánh quyền lực: hành pháp, lập pháp và tư pháp.

Đại giáo chủ là Tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang, nắm quyền chỉ huy tối cao đối với Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) – lực lượng quân sự – chính trị tinh nhuệ nhất nước này. Ông cũng kiểm soát hệ thống tình báo, an ninh quốc gia và truyền thông nhà nước. Mọi quyết sách chiến lược liên quan đến quốc phòng, đối ngoại, chương trình hạt nhân hay chiến tranh – hòa bình đều phải có sự phê chuẩn của Đại giáo chủ.

Cách mạng Hồi giáo Iran: Nền tảng tạo nên vai trò Đại giáo chủ

Trước năm 1979, Iran là một quốc gia quân chủ dưới sự cai trị của Vua Mohammad Reza Pahlavi. Nhờ nguồn thu lớn từ dầu mỏ, nền kinh tế có giai đoạn phát triển nhanh, song quá trình điều hành đất nước cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc tập trung quyền lực, kiểm soát chính trị chặt chẽ, cùng quá trình hiện đại hóa theo mô hình phương Tây diễn ra với tốc độ cao đã tạo ra những xáo trộn trong đời sống xã hội và khoảng cách ngày càng lớn giữa nhà nước với một bộ phận người dân.

Trong bối cảnh đó, tâm lý bất mãn dần lan rộng ở nhiều tầng lớp, từ giới giáo sĩ, trí thức, sinh viên cho đến người lao động. Ayatollah Ruhollah Khomeini, dù đang sống lưu vong, đã trở thành điểm tựa tinh thần của phong trào phản đối, kêu gọi thay đổi thể chế và xây dựng một nhà nước vận hành theo các giá trị Hồi giáo.

Iran kỷ niệm 44 năm Cách mạng Hồi giáo vào năm 2023. Ảnh TTXVN

Từ năm 1978, các cuộc biểu tình với quy mô ngày càng lớn diễn ra tại nhiều thành phố. Đến tháng 1/1979, Vua Shah rời khỏi Iran, và ngày 11/2/1979, quân đội tuyên bố trung lập, đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ tồn tại nhiều thập niên.

Ngày 1/4/1979, sau cuộc trưng cầu dân ý, Cộng hòa Hồi giáo Iran chính thức được thành lập. Từ đây, Iran bước vào một giai đoạn lịch sử mới với mô hình nhà nước trong đó vai trò của các giáo sĩ được đặt ở vị trí trung tâm, kết hợp giữa quyền lực tôn giáo và quản lý chính trị.

Danh xưng Đại giáo chủ vì thế không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo, mà còn gắn liền với cấu trúc quyền lực của Iran hiện đại. Cách mạng Hồi giáo năm 1979 được xem là bước ngoặt quan trọng, định hình vai trò đặc biệt của Đại giáo chủ trong đời sống chính trị – xã hội Iran cho đến ngày nay.

Minh Quân / Theo: danviet
Link tham khảo:





Saturday, January 31, 2026

MỘT NGỤM RƯỢU NỮ NHI HỒNG, CHẠM VÀO CHIỀU SÂU TRUYỀN THỐNG TRUNG HOA

Giữa muôn vàn hương vị rượu cổ truyền của Trung Hoa, Nữ Nhi Hồng không chỉ làm say lòng người bởi vị men êm dịu, mà còn bởi câu chuyện thời gian lặng lẽ ủ mình trong từng giọt rượu. Một ngụm Nữ Nhi Hồng khẽ chạm môi, như mở ra cánh cửa dẫn vào chiều sâu truyền thống – nơi những giá trị gia đình, lễ nghi và niềm chúc phúc cho đời người được gìn giữ qua bao thế hệ. Đó không đơn thuần là rượu để uống, mà là ký ức để cảm, là văn hóa để lắng nghe, là tinh thần Trung Hoa thấm đẫm trong từng khoảnh khắc nâng chén.


Rượu Nữ Nhi Hồng từ lâu đã bước ra khỏi khuôn khổ của một loại thức uống thông thường để trở thành một biểu tượng văn hóa đặc biệt trong tâm thức người Trung Hoa. Việc nó xuất hiện dày đặc trong tiểu thuyết võ hiệp, phim cổ trang – từ những quán rượu heo hút nơi biên ải cho đến chốn thanh lâu phồn hoa – dễ khiến người xem lầm tưởng rằng đây là một loại rượu đại trà, quen thuộc với mọi tầng lớp. Nhưng thực tế, hình ảnh ấy chỉ là một lát cắt nghệ thuật mang tính ước lệ. Đằng sau cái tên nghe có vẻ gần gũi ấy là một dòng danh tửu cổ truyền hàng đầu Trung Quốc, mang theo cả chiều dài lịch sử, nghi lễ, tín ngưỡng và những lớp truyền thuyết đan xen giữa thực và hư.

Nữ Nhi Hồng còn được gọi bằng những cái tên đầy trang trọng như Hoàng tửu Triệu Hưng hay Trinh Nữ tửu – những danh xưng không chỉ để gọi, mà còn để khẳng định địa vị của nó trong thế giới rượu Trung Hoa. Loại rượu này có nguồn gốc từ vùng Giang Nam, nơi nổi tiếng với phong thổ ôn hòa, sông nước hiền hòa và truyền thống ủ rượu lâu đời. Trong bảng vàng các danh tửu Trung Quốc, Hoàng tửu Triệu Hưng được xếp ngang hàng với Mao Đài Quý Châu hay Ngũ Lương Dịch, không phải bởi độ mạnh, mà bởi chiều sâu hương vị, sự cầu kỳ trong cách làm và đặc biệt là thời gian – yếu tố không thể rút ngắn hay thay thế.


Điều làm nên sự khác biệt căn bản của Nữ Nhi Hồng nằm ở chỗ: nó không sinh ra để uống ngay. Sau khi được nấu và ủ theo phương pháp hoàng tửu truyền thống, rượu tiếp tục được chôn xuống đất thêm mười mấy năm, thậm chí vài chục năm, để lặng lẽ trưởng thành cùng thời gian. Chỉ khi đạt đến độ “chín” hoàn hảo, Hoàng tửu Triệu Hưng mới được gọi là Nữ Nhi Hồng. Và cũng chính vào thời khắc ấy, rượu thường được đào lên để sử dụng trong những dịp vô cùng trọng đại, tiêu biểu nhất là ngày con gái trong nhà xuất giá.

Vào thời Tống, Thiệu Hưng là vùng sản xuất rượu nổi tiếng, gia đình ở Thiệu Hưng nếu sinh con gái, đợi đến khi con đầy tháng sẽ chọn vài vò rượu, dán kín miệng vò, chôn xuống đất hoặc cất trong hầm, đợi khi con gái xuất giá sẽ lấy rượu ra thết đãi bạn bè người thân, do đó có tên là “Nữ nhi hồng”!


“Hoa điêu tửu” nổi tiếng của Thiệu Hưng cũng được gọi là “Nữ nhi tửu”. Trong quyển “Nam phương thảo mộc trạng” của Kê Hàm, người Thượng Ngu thời Tấn có viết: “Nữ nhi tửu là thứ phải chuẩn bị khi gia đình giàu có thời xưa sinh con gái, con gái xuất giá”, nói về tên gọi này còn có một câu chuyện như sau! Ngày xưa, Thiệu Hưng có một người thợ may, cưới vợ thì muốn có con. Một hôm, biết tin vợ mang thai, anh chàng vô cùng vui mừng, cực kỳ thích thú vội về nhà ủ mấy vò rượu, chuẩn bị đãi bạn bè người thân. Không ngờ, anh chàng ủ nhiều rượu quá nên bạn bè uống không hết, sau đó tiện thể chôn mấy vò rượu còn dư xuống dưới gốc cây hoa quế sau vườn. Ngày tháng dần trôi, con gái trưởng thành, vô cùng thông minh lanh lợi, đợi đến khi con gái tìm được người chồng như ý, anh chàng vui mừng tổ chức hôn lễ cho con gái. Ngày thành thân bày tiệc đãi khách, người thợ may uống rượu rất vui vẻ, đột nhiên nhớ lại mấy vò rượu chôn dưới gốc cây hoa quế mười mấy năm trước bèn đào lên đãi khách, kết quả, vừa mở vò rượu ra hương thơm ngào ngạt, màu đậm vị nồng, uống rất ngon. Thế là, mọi người đều gọi loại rượu này là rượu “Nữ nhi hồng”, hay “Nữ nhi tửu”. Và Nữ Nhi Hồng vì thế không đơn thuần là rượu mừng, mà là của hồi môn mang ý nghĩa chúc phúc, tượng trưng cho sự tinh khiết, viên mãn và một khởi đầu tốt đẹp cho cuộc sống hôn nhân.

Không nhũng thế, Nữ Nhi Hồng còn giữ vai trò quan trọng trong ẩm thực Trung Hoa. Loại rượu này thường được dùng làm gia vị cho các món kho, món hầm, giúp khử mùi, làm mềm nguyên liệu và tăng chiều sâu hương vị. Chỉ một lượng nhỏ Nữ Nhi Hồng cũng đủ để món ăn trở nên tròn vị, thơm nồng và giàu tầng hương hơn. Chính sự đa dụng ấy càng khẳng định giá trị của Nữ Nhi Hồng – không chỉ là một danh tửu để nâng chén, mà còn là tinh hoa kết tinh từ nguyên liệu giản dị, kỹ nghệ tinh xảo và sự kiên nhẫn hiếm có của con người trước dòng chảy bền bỉ của thời gian.


Nguyên liệu làm nên Nữ Nhi Hồng, nếu chỉ nhìn bề ngoài, dường như vô cùng mộc mạc: gạo nếp thượng hạng và nước suối ngọt tinh khiết. Thế nhưng, chính sự tối giản ấy lại là phép thử khắt khe nhất đối với tay nghề và kinh nghiệm của người làm rượu. Gạo nếp dùng để nấu Nữ Nhi Hồng không phải loại nào cũng được chọn, mà phải là giống nếp hạt tròn, già hạt, thu hoạch đúng vụ, giữ được độ dẻo và hàm lượng tinh bột cao. Gạo sau khi tuyển chọn kỹ lưỡng sẽ được vo, ngâm và đồ theo những mốc thời gian chuẩn xác, bởi chỉ cần sai lệch nhỏ cũng đủ làm thay đổi kết cấu và hương vị của rượu sau này. Nước dùng để nấu rượu cũng không kém phần quan trọng, thường được lấy từ các mạch suối tự nhiên, có vị ngọt thanh và độ khoáng vừa phải, góp phần tạo nên nền vị mềm mại, tròn đầy cho rượu.


Sau khi hoàn tất quá trình nấu và lên men ban đầu, Nữ Nhi Hồng dần hiện ra với sắc vàng nhạt đặc trưng, ánh lên vẻ trầm ấm như mật ong già được chưng cất từ thời gian. Hương rượu lúc này nồng mà không gắt, lan tỏa chậm rãi, mang theo cảm giác dịu dàng và sâu lắng. Đó không phải là mùi hương bùng nổ ngay tức thì, mà là thứ hương men cần sự kiên nhẫn để cảm nhận, càng ngửi càng thấy rõ tầng tầng lớp lớp mùi thơm đan xen – từ mùi gạo nếp, mùi men, đến dư vị khoáng nhẹ của nước suối.

Rượu sau đó được rót vào những chum gốm đặc biệt, loại chum có khả năng “thở” vừa đủ để rượu tiếp tục chuyển hóa, nhưng vẫn giữ được độ kín cần thiết. Miệng chum được trát kín bằng bùn, một lớp phong ấn tự nhiên nhằm cách ly hoàn toàn với không khí bên ngoài, tránh mọi tác động làm biến chất rượu. Những chum rượu ấy không được đặt nơi cao ráo hay phô bày, mà được chôn sâu dưới lòng đất – nơi nhiệt độ ổn định, ánh sáng không thể chạm tới. Chính trong bóng tối tĩnh lặng ấy, rượu âm thầm trải qua quá trình trưởng thành kéo dài, từng năm từng tháng lắng đọng, tinh lọc và trở nên hài hòa hơn.


Thời gian ủ của Nữ Nhi Hồng không tính bằng ngày hay tháng, mà bằng năm. Có những chum rượu được chôn từ 3 đến 5 năm, có những chum khác được để yên 10 năm, thậm chí vài chục năm, để đạt đến độ chín hoàn hảo. Mỗi năm trôi qua là một lần rượu thay đổi, trở nên tròn vị hơn, mềm mại hơn, sâu sắc hơn. Chính vì quãng thời gian dài đằng đẵng ấy mà Nữ Nhi Hồng còn được gọi bằng cái tên đầy chất thơ: Lão tửu – thứ rượu của ký ức, của sự chờ đợi và nhẫn nại, nơi thời gian không bị xem là kẻ thù mà trở thành người bạn đồng hành.

Khi được đào lên và đạt đến độ hoàn chỉnh, Nữ Nhi Hồng thường có nồng độ cồn khoảng 25-30%, vừa đủ để mang lại cảm giác ấm áp mà không quá nặng nề. Vị rượu ngọt dịu, dễ uống, hậu vị kéo dài và lưu luyến, để lại cảm giác êm ái nơi cổ họng và cuống lưỡi. Rượu có thể được thưởng thức theo nhiều cách: uống trực tiếp để cảm nhận trọn vẹn hương vị nguyên bản; hâm nóng trong những ngày đông lạnh giá để men rượu tỏa hương sâu hơn, ấm áp hơn; hoặc làm lạnh nhẹ vào mùa ấm, mang lại cảm giác thanh mát, dễ chịu.


Không có loại rượu nào ở Trung Hoa lại gắn với nhiều truyền thuyết đến vậy. Từ tên gọi cho đến cách làm, Nữ Nhi Hồng luôn được bao phủ bởi những câu chuyện nửa thực nửa hư. Có những lời đồn mang màu sắc giang hồ rằng: không đủ kiên nhẫn thì không thể làm ra Nữ Nhi Hồng, không đủ bản lĩnh thì không thể uống được nó. Lại có những truyền thuyết ly kỳ kể rằng rượu được làm với sự tham gia của các thiếu nữ đồng trinh, trải qua những nghi lễ thanh tẩy và hiến dâng, hay thậm chí dùng những yếu tố mang tính huyền bí để tạo nên màu sắc và hương vị đặc trưng. Những dị bản khác phản bác điều đó, cho rằng Nữ Nhi Hồng đích thực chỉ được làm từ lúa mạch hoặc gạo nếp thượng hạng, kết hợp với nước suối thượng nguồn, còn mọi chi tiết huyền hoặc chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng và sự lãng mạn hóa.

Dù sự thật nằm ở đâu, chính những câu chuyện ấy đã góp phần làm nên sức hấp dẫn trường tồn của Nữ Nhi Hồng. Qua hàng trăm năm, loại rượu này không chỉ tồn tại như một thức uống, mà đã trở thành biểu tượng của thời gian, lễ nghi, gia đình và niềm hy vọng dành cho tương lai. Ngày nay, Nữ Nhi Hồng vẫn là đặc sản nổi tiếng của Trung Quốc, khiến nhiều khách du lịch nước ngoài ao ước được một lần nếm thử. Bởi khi nâng chén Nữ Nhi Hồng, người ta không chỉ uống rượu, mà còn chạm vào chiều sâu truyền thống, nơi men say hòa quyện cùng ký ức, văn hóa và tinh thần Trung Hoa lặng lẽ chảy qua từng giọt rượu cổ truyền.

Theo: vietviettourism




NHẠC NGOẠI LỜI VIỆT: CUỘC TÌNH THOÁNG BAY, BẢN GỐC LÀ CỦA AI?

Có những giai điệu nghe rất quen thuộc, nhưng ta không còn nhớ tác giả là ai ? Nhạc phẩm "More" nằm trong số này, bài hát đã được hàng trăm nghệ sĩ ghi âm lại, qua nhiều phiên bản phóng tác trong hơn mười ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, bản nhạc này từng được đặt lời thành nhạc phẩm "Cuộc tình thoáng bay".

Ca sĩ Steve Lawrence cùng vợ là Eydie Gorme trong lễ trao giải Grammy, tại New York, Hoa Kỳ, ngày 03/03/1967. AP - Marty Lederhandler

Trong nguyên tác, giai điệu này được hai nhạc sĩ người Ý Riziero Ortolani và Nino Oliviero sáng tác cho bộ phim "Mondo Cane", phát hành vào năm 1962. Do là nhạc phim, cho nên ban đầu, khúc nhạc này là một bản hoà tấu không lời. Trên album nhạc phim, đây là giai điệu bài ghi âm số 9, có tựa đề "Modelle in Blu" (Người mẫu áo xanh). Khi bộ phim được cho ra mắt khán giả, giai điệu này mới được tác giả Marcello Ciorciolini bổ sung thêm lời tiếng Ý với tựa đề "Ti guarderò nel cuore" có nghĩa là nhìn vào trong tim.

Nhà soạn nhạc Riziero Ortolani lúc bấy giờ mới nhờ vợ ông là nữ ca sĩ Katyna Ranieri ghi âm lần đầu tiên bài này trong tiếng Ý, phát hành trên đĩa đơn vào tháng 05/1962 và sau đó được tái bản vào năm 1965 trên đĩa nhạc "Donna di fiori / Ti guarderò nel cuore".

Mãi đến một năm sau vào tháng 04/1963, giai điệu "Ti guarderò nel cuore" mới được phát hành trên thị trường quốc tế với phiên bản tiếng Anh "More" do Norman Newell viết lời. Steve Lawrence là người đầu tiên ghi âm bài này trong tiếng Anh, và vài tháng sau đến phiên Vic Dana và Al Martino. Nhờ được nhiều nghệ sĩ thu âm lại, nhạc phẩm More ngày càng trở nên quen thuộc với công chúng, để rồi sau đó thực sự trở thành một bài hát kinh điển.

Click để nghe "Ti guarderò nel cuore -  Katyna Ranieri"

Vào năm 1964, nhạc phẩm "More" đoạt giải Grammy dành cho bài hát hay nhất trong năm và sau đó được đề cử giải Oscar trong hạng mục ca khúc nhạc phim hay nhất. Trong buôi lễ trao giải Oscar cùng năm, bài hát này đã được nghệ sĩ gốc Katyna Ranieri, vợ của nhà soạn nhạc Ortolani trình bày. Cho đến bây giờ, Katyna Ranieri vẫn là ca sĩ người Ý duy nhất được mời biểu diễn trực tiếp trên sân khấu Oscar.

Với thời gian, "More" đã trở thành một trong những bản nhạc phim được đánh giá cao, có tầm ảnh hưởng lớn nhờ khúc nhạc hoà tấu này được sử dung nhiều lần trong phim ảnh và quảng cáo. Trong số các phiên bản ghi âm nổi tiếng với các giọng ca tên tuổi, có phiên bản swing của Frank Sinatra với phần nhạc đệm của Count Basie và do Quincy Jones hoà âm trên album "It might as well be swing" (1964). Phiên bản cool jazz được Nat King Cole trên album "Love" (1965). Andy Williams cũng đã phát hành phiên bản của mình trên album chuyên đề bao gồm các bản nhạc phim từng đoạt giải Oscar ..... Nhiều nghệ sĩ khác cũng thành công không kém khi thu lại bản nhạc này như Tom Jones, Doris Day hay Connie Francis ..... Line Renaud hát bài này trong tiếng Pháp, Caterina Valente trình bày phiên bản song ngữ Anh-Ý, Simone de Oliveira ghi âm bằng tiếng Bồ Đào Nha ......

Click để nghe: "Cuộc tình thoáng bay - Lâm Thúy Vân"

Riêng trong tiếng Việt, nhạc phẩm "More/ Ti guarderò nel cuore" được tác giả Kỳ Phát chuyển sang lời Việt thành nhạc phẩm "Cuộc tình thoáng bay" và từng được nhiều nghệ sĩ ghi âm lại, trong đó có bản ghi âm của Vy Vân trước năm 1975, rồi sau đó có Kiều Nga, Ngọc Huệ, Thúy Vi; Lâm Thúy Vân ..... Bản phóng tác lời Việt khác han với bản nguyên tác tiếng Ý :

Tim này, khi nhìn tận đáy, lắng nghe nhịp đập từng giây, thế nào rồi cũng sẽ thấy, tên người được vẽ bằng mây. Trong tim, mối tình đang viết, chợt đến như chuyện thần tiên, ẩn hiện màu tranh sóng biển, yêu từ lúc nào không biết. Hãy nhìn tận đáy tim sâu, rồi người bỗng dưng hiểu thấu, chẳng cần niệm câu thần chú, tình đến như có phép màu. Gió bay lời nói nhạt phai, chỉ còn dư âm đọng lại, muôn nốt nhạc còn rơi mãi, trong tim quyến rũ ngân dài ....

Tuấn Thảo
Theo: RFI Tiếng Việt



TRỜI RỒI CŨNG TỐI, NGƯỜI RỒI CŨNG SẼ ĐỔI THAY, KHI MUỘN PHIỀN HÃY NHỚ KỸ 3 CÂU SAU LÀ ĐỦ

Khi buồn thay vì ủ rũ hãy ngậm một viên kẹo và thưởng thức hương vị ngọt ngào của cuộc sống.


Trời sẽ tối người sẽ thay đổi, khi muộn phiền chỉ cần nhớ kỹ 3 câu là đủ

Trời sẽ tối, người sẽ thay đổi, bởi lẽ thế đạo thịnh suy, ɴʜâɴ duyên bất định. Người đến đến đi đi cũng bởi cuộc đời chỉ là một sân khấu lớn.

Có một vài người quả thực đã vô tình rời xa bạn, ngay cả ɴguyên ɴʜâɴ vì đâu bạn cũng chẳng hay. Phải chăng sợi dây xe duyên giữa hai người đã đứt?

Có một vài người bạn từng lạnh mặt làm ngơ chẳng biết nói gì, nhưng giờ thì chuyện trên trời dưới biển không gì không thể nói.

Đột nhiên một ngày bạn nhậɴ ra trước kia không ít bạn tốt, nhưng giờ bất giác lại mất liên lạc. Cuộc đời vẫn thế, người đến kẻ đi, còn duyên thì đến, hết duyên lại tự rời đi.

Khi buồn hãy ngậm một viên kẹo và thưởng thức hương vị ngọt ngào của cuộc sống.

Khi tâm phiền muộn hãy nhớ 3 câu này:

“Bỏ đi – Không sao cả – Mọi chuyện rồi sẽ qua”.


Người đàn ông tốt là khi mâu thuẫn với vợ vẫn sẵn sàng chấp nhận phần thua. Bởi thua cái lý nhưng lại thắng cái tình.

Đôi khi thích nghe một khúc nhạc không phải là vì bài hát hay, mà là lời ca như đang nói về mình.

Hóa ra chỉ cần con người xa cách thì trước kia dẫu thân thiết bao nhiêu tình cảm cũng dần phai nhạt. Vậy nên hãy trân trọng người đang ở bên cạnh bạn.

Nếu chưa từng trải qua những trải nghiệm của người khác thì đừng bao giờ bàn luận về quá khứ của họ!

Tình yêu dẫu oanh oanh liệt cũng chẳng thể sánh với nghĩa vợ chồng bình thản.


Những người hay cười khi khóc lại vô cùng thương tâm. Đôi khi có những nỗi phiền muộn không tên, nhưng lại chẳng thể nói nên lời…

Không cần thiết phải tranh cãi với nửa kia tới mức đỏ mặt tía tai. Người ấy sai rồi thì bạn cứ nhường thôi. Người ấy sẽ cảm kích bạn. Kỳ thực bản thân họ biết rằng mình rất vô lý, chỉ là muốn chứng minh rằng bạn thật lòng yêu họ mà thôi.

Buồn hay không cũng đều là một ngày, tổn thương hay không cũng là cùng một trái tim.

Theo: gtamsu

TẠI SAO VIẾT TẮT “K” THAY CHO 1 NGÀN?

Các bạn trang Quốc Ngữ thân mến!

Chị Trương Ngọc Bảo Xuân nêu thắc mắc như sau:

– Tại sao 10 ngàn đồng họ ghi là 10K, chữ K từ đâu ra?


Trang Anh Thạc xin trả lời.

– K (viết in) là viết tắt của “kilo”, nguyên đơn vị đo lường của tiếng Hy Lạp, nghĩa là 1 ngàn. Từ đó, đơn vị đo lường phổ biến của người Pháp (metric) dùng cho tất cả mọi lãnh vực từ khoa học đến mọi tính toán thập phân cho kỹ thuật đều là K, tức “kilo” dùng cho số lượng 1 ngàn. Kilo đã trở thành tiếp đầu ngữ quốc tế cho 1 ngàn, như: kilometre (1,000 mét), kilogram (1,000 grams), kilowatt (1,000 watts, điện), kilovolt (1,000 volts, điện), kilobyte (1,000 bytes, dung lượng điện toán), v.v.

Nói về tiền, người Mỹ và người châu Âu đều có dùng chữ tắt K để nói và viết số lượng 1 ngàn: $1K (1,000 dollars), $10K (10,000 dollars, $100K (100,000 dollars). Cách dùng chữ K này bắt đầu từ giới tài chánh và ngân hàng, lâu dần người trong xã hội cũng dùng theo để nói tắt “one thousand dollars”, tức 1 ngàn đồng.

Ngoài ra, người Anh và người Mỹ còn dùng “grand” để nói “1 ngàn đồng”. Grand nguyên là tiếng lóng mượn từ chữ “grand” của tiếng Pháp nghĩa là “lớn” để nói số lượng 1 ngàn đồng (chỉ dùng cho tiền bạc, không dùng cho các lãnh vực khác). Grand dùng như danh từ chỉ “1 ngàn đồng” là tiếng lóng của người nói tiếng Anh, chỉ có trong văn nói ngoài xã hội, không phải là danh từ chánh thức như “thousand”. Giống như tiếng lóng bucks nói thay cho dollars, cũng là tiếng văn nói. (“Buck” là tấm da thú. Điển tích ngày xưa người Mỹ bán một tấm da thú giá 1 dollar, nên lâu dần người ta nói lóng “1 buck” thay cho “1 dollar”, “10 bucks” là “10 dollars”, v.v.).

Xin nói luôn ngoài lề, chữ grand trên là danh từ độc lập, còn grand tiếng Anh dùng với nghĩa là “lớn” đúng theo nghĩa gốc, là tiếp đầu ngữ ghép với “parents”, “father”, “mother”, “children”, “son”, “daughter” thành “grandparents” (ông bà nội, ông bà ngoại). “grandfather” (ông nội ông ngoại), “grandmother” (bà nội, bà ngoại), “grandchildren” (cháu nội, cháu ngoại), “grandson” (cháu nội/cháu ngoại trai), “granddaughter” (cháu nội/cháu ngoại gái).

Ở Việt Nam ngày nay người ta cái gì cũng viết tắt cho nên họ cũng sính ngoại dùng chữ K để viết tắt “1 ngàn” theo Mỹ. Thậm chí viết tắt những chữ “vợ”, “chồng” họ cũng cho “k” vô” thành “vk”, “ck” một cách quái gở không ai biết đó là gì!.

Nói thêm, ngoài K là chữ viết tắt của “kilo”, nghĩa là “1 ngàn”, người Âu Mỹ cũng dùng chữ Hy Lạp để gọi các đơn vị thập phân khác lớn hơn 1 ngàn như sau:

– M (viết tắt của “mega”, cũng từ tiếng Hy Lạp) là 1 triệu, 1,000,000. M này dùng trong điện toán là “megabytes” không phải là chữ tắt của tiếng Anh “million” nhé các bạn. Chữ M dùng cho tài chánh mới là “million”.

– G (chữ tắt của “giga”) là 1 tỷ, 1,000,000,000. Nhưng chữ G này chỉ áp dụng cho dung lượng máy điện toán (gigabytes), không dùng trong tài chánh. Trong tài chánh, tức nói về tiền, chúng ta dùng chữ tắt là B (billion).

– T (chữ tắt của “tera”, cũng từ tiếng Hy Lạp, như “terabytes” trong điện toán) là 1 ức (1,000 tỷ), 1,000,000,000,000. Bên tài chánh cũng là T nhưng là T viết tắt của tiếng Anh “trillion”.

Viết cho chính xác những chữ tắt trên theo lối Mỹ là chữ in: K, M, B, T, … Viết theo lối Anh là chữ thường: k, m, b, t, …

Cám ơn câu hỏi của chị Bảo Xuân. Cám ơn các bạn đã đọc bài.

Trang Anh Thạc
Quốc Ngữ Việt Nam Văn Hiến, 05-01-2024