Wednesday, March 11, 2026

KỊCH NOH NHẬT BẢN: HUYỀN BÍ, U LINH VÀ TUYỆT MỸ TRONG MỖI CỬ ĐIỆU

Khám phá kịch Noh, di sản văn hóa phi vật thể của Nhật Bản, qua lăng kính lịch sử, nghệ thuật và tâm linh. Từ những nhà soạn kịch đến những diễn viên tài hoa, từ những chiếc mặt nạ u huyền đến những cử điệu điêu luyện, mỗi phần của Noh đều kể một câu chuyện về văn hóa và nghệ thuật Nhật Bản.


Lịch sử hình thành và phát triển của kịch Noh

Kịch Noh, hay Nogaku, là một trong những hình thức nghệ thuật truyền thống cổ xưa nhất của Nhật Bản, với lịch sử phát triển từ giữa thế kỷ 14. Noh bắt nguồn từ các nghi lễ tôn giáo của đạo Shinto và dần phát triển thành một thể loại nghệ thuật biểu diễn kịch thực thụ, hòa quyện giữa âm nhạc, vũ đạo và thơ ca. Noh được xem là sản phẩm của sự kết hợp giữa truyền thống dân gian và yếu tố tôn giáo, cùng với ảnh hưởng của các loại hình nghệ thuật khác như kịch Sarugaku.

Noh phát triển từ các hình thức kịch múa cổ xưa và từ nhiều loại hình kịch lễ hội tại các đền chùa nổi lên vào thế kỷ 12 hoặc 13. Ảnh: britannica.com

Kịch Noh đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ sự ưu ái của tầng lớp quý tộc và samurai cho đến sự bảo tồn và phát triển trong thời hiện đại. Dưới sự bảo trợ của các lãnh chúa phong kiến và sau đó là sự quan tâm của chính phủ, Noh không chỉ giữ vững mà còn phát triển, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa Nhật Bản.

Ý nghĩa của Noh trong văn hóa Nhật Bản

Noh không chỉ đơn thuần là một loại hình biểu diễn nghệ thuật mà còn là biểu tượng của triết lý và quan niệm thẩm mỹ của người Nhật. Nó phản ánh quan niệm về cái đẹp, sự tĩnh lặng và sâu lắng trong tâm hồn, một phần của lối sống và tư duy Wa (hòa bình, hòa hợp). Với bối cảnh và nội dung chủ yếu xoay quanh thần thoại, lịch sử và truyền thuyết, Noh không chỉ mang đến giá trị giải trí mà còn giáo dục, làm sâu sắc thêm hiểu biết và lòng tôn kính của người Nhật đối với lịch sử và truyền thống của mình.

Các nhà sáng lập và di sản họ để lại

Kịch Noh được định hình và phát triển bởi hai cha con Kannami và Zeami. Kannami (1333 - 1384) là người đã đặt nền móng cho Noh, trong khi Zeami (1363 - 1443), con trai của ông, là người đã hoàn thiện và nâng cao Noh thành một hình thức nghệ thuật tinh tế và sâu sắc. Zeami không chỉ nổi tiếng với tài năng biểu diễn mà còn với những công trình lý luận nghệ thuật, trong đó ông phân tích và đề xuất các nguyên tắc, kỹ thuật diễn xuất, cũng như cách thức để đào tạo diễn viên Noh, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết và yêu mến đối với loại hình nghệ thuật này.

Nakamura trong chiếc mặt nạ lấy cảm hứng từ Noh “Okina” 2022. Ảnh: nytimes.com

Di sản của họ không chỉ dừng lại ở những vở kịch đã viết mà còn ở phong cách, phương pháp biểu diễn và quan niệm nghệ thuật mà họ để lại, tiếp tục được nghiên cứu, bảo tồn và phát huy trong suốt nhiều thế kỷ sau này. Sự đóng góp của họ đã giúp Noh trở thành một phần quan trọng không chỉ trong lịch sử nghệ thuật Nhật Bản mà còn trong văn hóa thế giới.

Âm nhạc, vũ đạo và thơ ca trong Noh

Kịch Noh là sự hòa quyện tinh tế giữa âm nhạc, vũ đạo và thơ ca, tạo nên một trải nghiệm nghệ thuật độc đáo. Âm nhạc trong Noh, thường được biểu diễn bởi một nhóm nhạc nhỏ gồm các loại nhạc cụ truyền thống như taiko (trống), fue (sáo) và shamisen (loại đàn dây), không chỉ đóng vai trò là nền tảng cho các diễn viên mà còn là yếu tố dẫn dắt cảm xúc của vở kịch. Âm nhạc Noh thường chậm rãi, trầm lắng, phản ánh tâm trạng và tinh thần của nhân vật.

Vũ đạo trong Noh là sự biểu đạt của tâm hồn, mỗi động tác, dù nhỏ nhất, cũng chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Khác biệt với các hình thức múa rộng lớn và động tác mạnh mẽ, vũ đạo Noh đòi hỏi sự chính xác và kiềm chế. Các động tác được thiết kế để thể hiện sự tinh tế và biểu cảm nội tâm, phản ánh quan niệm thẩm mỹ Nhật Bản về sự giản dị, tinh tế và sâu lắng.

Nhà hát Kanze Noh: Múa sư tử trong "Shakkyo".

Thơ ca trong Noh, với ngôn ngữ giàu hình ảnh và ý nghĩa, thường được sử dụng để kể câu chuyện, miêu tả cảnh sắc và thể hiện tâm trạng của nhân vật. Lời thoại và thơ trong Noh thường mang tính biểu tượng và ước lệ, đòi hỏi sự tập trung và cảm nhận sâu sắc từ phía khán giả.

Tính ước lệ và thẩm mỹ cao của Noh

Kịch Noh nổi bật với tính ước lệ và thẩm mỹ cao. Các yếu tố như mặt nạ, trang phục, cử chỉ, và sân khấu được thiết kế một cách cực kỳ tinh tế và mang đầy ý nghĩa biểu tượng. Trong Noh, không gian sân khấu thường đơn giản, với một cây táo hay một tấm rèm, tạo nên một không gian mở cho trí tưởng tượng. Mỗi yếu tố, từ mặt nạ đến trang phục, đều được chăm chút kỹ lưỡng, phản ánh đặc tính của nhân vật và cốt truyện.

Nhà hát Noh Quốc gia ở Nhật Bản vào năm 2017.

Các nhóm nhân vật chính và ý nghĩa

Trong kịch Noh, các nhân vật thường được chia thành năm nhóm chính: vị thần, chiến binh, phụ nữ, nhân vật hỗn hợp và nhân vật siêu nhiên. Mỗi nhóm nhân vật này đều có vai trò và ý nghĩa riêng biệt trong việc truyền tải thông điệp và cảm xúc của vở kịch.
  • Vị Thần (Kami): Thường xuất hiện trong các vở kịch mang yếu tố tôn giáo và triết lý, biểu hiện sức mạnh và sự thiêng liêng.

  • Chiến Binh (Shura): Đại diện cho sự anh dũng và cả những nỗi đau của chiến tranh, thể hiện qua những câu chuyện về danh tướng và trận chiến.

  • Phụ Nữ (Onna): Nhân vật nữ thường biểu hiện cảm xúc phong phú, từ tình yêu cho đến sự mất mát và bi thương, phản ánh vẻ đẹp và sức mạnh tinh thần của người phụ nữ.

  • Nhân Vật Hỗn Hợp (Kyojo): Kết hợp nhiều đặc điểm của các nhóm nhân vật khác, thường xuất hiện trong các cảnh có tính chất biến hóa và thay đổi.

  • Nhân Vật Siêu Nhiên (Yurei): Thể hiện thế giới tâm linh và u huyền, mang đến những cảnh quan sâu sắc về cuộc sống và cái chết, thường kết hợp với yếu tố kỳ bí và tâm linh.

Kinue Oshima, biểu diễn với tư cách là nochishite (Màn hai, diễn viên chính) trong chùa ở Trung tâm Southbank, London. Tháng 12 năm 2009. Ảnh: Nhiếp ảnh của Clive Barda

Mỗi nhóm nhân vật trong Noh không chỉ là sự biểu hiện của kỹ thuật diễn xuất mà còn là cách thức truyền tải sâu sắc các giá trị văn hóa và triết lý của Nhật Bản.

Quá trình chế tác và ý nghĩa của mặt nạ Noh

Mặt nạ được trưng bày tại Nhà hát Kamakura Noh ở thị trấn Kamakura, Nhật Bản. Ảnh: AFP

Mặt nạ Noh, hay "Noh-men" trong tiếng Nhật, là một trong những yếu tố đặc trưng và quan trọng nhất của kịch Noh. Mỗi mặt nạ đều là tác phẩm nghệ thuật được làm thủ công một cách tỉ mỉ và công phu. Người chế tác, thường là nghệ nhân với bề dày kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về văn hóa Noh, sẽ sử dụng chất liệu chủ yếu là gỗ bách, một loại gỗ có độ bền và vẻ đẹp thẩm mỹ cao. Quá trình tạo ra một chiếc mặt nạ có thể mất hàng tháng trời, từ việc chọn gỗ, tạc dáng, mài giũa, cho đến việc sơn và thêm các chi tiết cuối cùng.

Mặt nạ kịch Noh Nhật Bản treo thành hàng trên tường mô tả nhiều biểu cảm khuôn mặt khác nhau thuộc bộ sưu tập của Nghệ sĩ ART AQUARIUM Hidetomo Kimura.

Mỗi chiếc mặt nạ Noh mang một ý nghĩa biểu tượng riêng, thường liên quan đến tính cách, cảm xúc và tình huống của nhân vật mà nó đại diện. Mặt nạ có thể biểu thị sự thanh cao, oan khốc, giận dữ, hoặc niềm vui. Khi đeo mặt nạ, diễn viên sẽ hoá thân hoàn toàn vào nhân vật, và sự biến đổi nhỏ về góc độ và ánh sáng có thể làm thay đổi biểu cảm của mặt nạ, tạo ra hiệu ứng nghệ thuật sâu sắc.

Trang phục và phụ kiện đi kèm

Trang phục trong kịch Noh cũng không kém phần quan trọng và phức tạp. Mỗi bộ trang phục được thiết kế để phản ánh địa vị, tính cách và tình huống của nhân vật. Ví dụ, trang phục của vị thần sẽ khác biệt rõ rệt so với trang phục của một chiến binh hay người phụ nữ. Chất liệu, màu sắc, và hoa văn đều được lựa chọn một cách cẩn thận, thường sử dụng các chất liệu cao cấp như lụa và vàng lá.

Áo choàng bằng nuihaku , một loại vải kết hợp thêu với lá vàng hoặc bạc. Một kỹ thuật xa hoa khác là karaori , một loại vải dệt có hoa văn nhiều màu gấm.

Ngoài trang phục, các phụ kiện như quạt, đao kiếm, và các đạo cụ khác cũng đóng vai trò quan trọng, giúp làm rõ nét thêm bối cảnh và tính cách nhân vật. Sự kết hợp giữa trang phục và phụ kiện không chỉ làm tăng thêm vẻ đẹp visuall mà còn giúp diễn viên truyền đạt câu chuyện một cách sinh động và chân thực.

Tác động của mặt nạ và trang phục đến cảm xúc và biểu diễn

Mặt nạ và trang phục trong kịch Noh không chỉ là trang trí mà còn tác động sâu sắc đến cảm xúc và biểu diễn của diễn viên cũng như cảm nhận của khán giả. Mặt nạ giúp diễn viên tập trung vào việc truyền đạt cảm xúc và tinh thần của nhân vật mà không bị lệ thuộc vào ngoại hình hoặc biểu cảm cá nhân. Điều này tạo nên một sự kết nối mạnh mẽ giữa diễn viên và nhân vật, đồng thời giúp khán giả tập trung vào bản chất của câu chuyện và ý nghĩa sâu xa của nghệ thuật Noh.

Mặt nạ giúp diễn viên tập trung vào việc truyền đạt cảm xúc và tinh thần của nhân vật.

Trang phục và phụ kiện cũng góp phần làm nổi bật không gian và bối cảnh của vở kịch, tạo ra một không gian nghệ thuật đặc biệt mà trong đó mọi thứ đều hòa quyện và tăng cường lẫn nhau. Sự kỳ công và tinh tế trong từng chi tiết của mặt nạ và trang phục không chỉ phản ánh nỗ lực và tài năng của những nghệ nhân, mà còn là sự tôn vinh tối đa đối với di sản văn hóa và nghệ thuật của Nhật Bản.

Phân tích cấu trúc một vở kịch Noh tiêu biểu

Một vở kịch Noh thường được chia thành năm phần chính: Shidai (mở đầu), Jo (phần chậm), Ha (phần nhanh hơn), Kyu (climax) và Kiri (kết thúc). Mỗi phần đóng vai trò riêng biệt trong việc kể câu chuyện và phát triển nhân vật.
  1. Shidai: Phần mở đầu thường bao gồm lời giới thiệu về bối cảnh và nhân vật, đặt ra tâm trạng cho toàn bộ vở kịch.

  2. Jo: Đây là phần diễn biến chậm, nhấn mạnh vào sự phát triển tâm lý và môi trường xung quanh của nhân vật.

  3. Ha: Phần này tăng tốc độ và sự kịch tính, thường có sự xuất hiện của các nhân vật phụ hoặc các tình tiết quan trọng.

  4. Kyu: Đây là phần climax, nơi diễn ra các sự kiện quan trọng nhất, thường đặc biệt sôi động và đầy cảm xúc.

  5. Kiri: Phần kết thúc, nơi mọi tình tiết được hợp nhất và đưa ra bài học hoặc thông điệp của vở kịch.

Các kỹ thuật biểu diễn và diễn xuất đặc sắc

Ảnh: Yoshiaki Kanda

Diễn xuất trong kịch Noh đòi hỏi sự kỹ lưỡng và chính xác tuyệt đối. Một số kỹ thuật đặc sắc bao gồm:
  • Kata: Các động tác và tư thế cố định, mỗi cái có ý nghĩa và mục đích riêng biệt.

  • Rhythm and Pacing: Sử dụng nhịp độ chậm rãi, kiềm chế để xây dựng tâm trạng và dẫn dắt cảm xúc.

  • Monomane: Kỹ thuật mô phỏng và biểu hiện, nơi diễn viên cố gắng mô phỏng cảm xúc và hành động của nhân vật một cách chính xác và tinh tế.

Sự chuyển tiếp từ thế giới hiện thực đến thế giới tâm linh trong kịch

Kịch Noh thường khám phá ranh giới mỏng manh giữa thế giới hiện thực và thế giới tâm linh. Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các nhân vật có thể là người sống hoặc là linh hồn từ thế giới bên kia. Sự chuyển tiếp giữa hai thế giới này không chỉ thông qua cốt truyện mà còn qua sự thay đổi về âm nhạc, trang phục, và đặc biệt là mặt nạ.

Trong nhiều vở kịch, nhân vật chính có thể bắt đầu là một con người bình thường và dần dần lộ ra bản chất hoặc thân phận thực sự của mình, thường là một vị thần hoặc linh hồn. Phần cuối của vở kịch thường đem lại cái nhìn sâu sắc về nhân sinh và tự nhiên, phản ánh quan niệm tâm linh phức tạp và sâu sắc của người Nhật.

Như vậy, cấu trúc và tổ chức của một vở kịch Noh không chỉ là sự sắp xếp các phần diễn mà còn là cách thức để khám phá và biểu hiện những ý nghĩa sâu sắc, từ hiện thực đến tâm linh, từ con người đến vũ trụ.

Sự ảnh hưởng của Noh đến các thế hệ diễn viên và khán giả hiện đại

Noh mang lại một trải nghiệm thẩm mỹ độc đáo, khác biệt rõ rệt so với các loại hình nghệ thuật biểu diễn hiện đại.

Kịch Noh, dù có nguồn gốc từ thế kỷ XIV, vẫn tiếp tục ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật biểu diễn và khán giả hiện đại. Đối với diễn viên, Noh không chỉ là một nghệ thuật cổ điển cần được học hỏi và bảo tồn mà còn là một thách thức để hiểu sâu về kỹ thuật và cảm xúc, đòi hỏi sự tập trung cao độ và kỹ năng diễn xuất tinh tế. Nó truyền cảm hứng cho các diễn viên trẻ và được coi như một trường phái nghệ thuật để học hỏi và phát triển.

Đối với khán giả, Noh mang lại một trải nghiệm thẩm mỹ độc đáo, khác biệt rõ rệt so với các loại hình nghệ thuật biểu diễn hiện đại. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa và lịch sử của Nhật Bản, đồng thời gợi mở những suy tư về cuộc sống, cái đẹp và tâm linh.

Các lễ hội và sự kiện Noh ngày nay

Trong xã hội hiện đại, kịch Noh không chỉ được biểu diễn trong những nhà hát truyền thống mà còn là một phần của các lễ hội văn hóa và sự kiện nghệ thuật. Các lễ hội Noh thường được tổ chức hàng năm, tập trung vào việc trình diễn các vở kịch cổ điển cũng như thử nghiệm với các hình thức biểu diễn mới, thu hút cả khán giả trong nước và quốc tế.

Ngoài ra, các học viện và trường đại học có khóa học và chương trình đào tạo chuyên sâu về Noh, không chỉ giúp bảo tồn nghệ thuật này mà còn phát triển kỹ năng cho thế hệ diễn viên tiếp theo. Các workshop và buổi nói chuyện về Noh cũng được tổ chức thường xuyên, mở cửa cho mọi người hiểu rõ hơn về loại hình nghệ thuật này.

Sự công nhận và bảo tồn Noh như thế nào?

Kịch Noh cũng được công nhận là di sản Văn hoá Phi vật thể của UNESCO.

Kịch Noh được công nhận là một phần quan trọng của di sản văn hóa Nhật Bản và thế giới. Năm 2008, UNESCO công nhận kịch Noh là Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại, một bước quan trọng trong việc bảo tồn và tôn vinh loại hình nghệ thuật này.

Chính phủ Nhật Bản và các tổ chức văn hóa cũng đặt ra các chính sách và chương trình bảo tồn, từ việc hỗ trợ tài chính cho các nhóm biểu diễn đến việc tổ chức các sự kiện quảng bá Noh. Sự hợp tác giữa các nghệ sĩ Noh, chính phủ, và cộng đồng quốc tế tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển kịch Noh, không chỉ như một bảo tàng sống về lịch sử và văn hóa mà còn là nguồn cảm hứng sáng tạo cho thế hệ hiện đại.

Các nỗ lực bảo tồn Noh của chính phủ Nhật Bản và cộng đồng quốc tế

Chính phủ Nhật Bản đã thực hiện nhiều chính sách và sáng kiến nhằm bảo tồn và phát triển kịch Noh. Điều này bao gồm việc công nhận Noh là một phần quan trọng của di sản văn hóa quốc gia, cung cấp tài chính và hỗ trợ cho các nhà hát và nghệ sĩ, cũng như tổ chức sự kiện và lễ hội để quảng bá loại hình nghệ thuật này. Các bảo tàng và trung tâm nghiên cứu cũng được thành lập để lưu giữ và nghiên cứu về kịch Noh.

Trên phạm vi quốc tế, cộng đồng nghệ thuật và tổ chức văn hóa cũng đóng góp vào việc bảo tồn Noh. Sự hợp tác và trao đổi giữa Nhật Bản và các nước khác đã giúp quảng bá Noh ra thế giới, đồng thời tạo cơ hội cho nghệ sĩ Noh biểu diễn và học hỏi từ các nền văn hóa khác.

Các khóa học và chương trình đào tạo diễn viên Noh

Nhật Bản cung cấp các khóa học và chương trình đào tạo chuyên sâu về Noh.

Nhằm duy trì và phát triển kỹ năng diễn xuất Noh cho thế hệ tiếp theo, nhiều trường đại học và học viện nghệ thuật tại Nhật Bản cung cấp các khóa học và chương trình đào tạo chuyên sâu về Noh. Các chương trình này không chỉ tập trung vào kỹ năng diễn xuất mà còn giáo dục về lịch sử, văn hóa, và triết lý đằng sau kịch Noh. Điều này giúp diễn viên trẻ không chỉ là người kế thừa mà còn là người đổi mới, góp phần làm cho Noh luôn sống động và phát triển.

Noh trong mắt thế giới

Sự công nhận của UNESCO vào năm 2008 là một bước ngoặt quan trọng trong việc bảo tồn và phổ biến kịch Noh. Kịch Noh được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn loại hình nghệ thuật này không chỉ cho Nhật Bản mà cho cả thế giới. Sự công nhận này không chỉ tăng cường nhận thức và sự quan tâm đối với Noh mà còn mở rộng cơ hội cho nghệ sĩ Noh biểu diễn và giao lưu quốc tế, từ đó tạo điều kiện cho sự sáng tạo và hợp tác văn hóa xuyên biên giới.

Những nỗ lực bảo tồn và phát triển này cho thấy sự cam kết mạnh mẽ của Nhật Bản và cộng đồng quốc tế trong việc giữ gìn kịch Noh, đồng thời mở ra hướng đi mới cho sự phát triển của nghệ thuật truyền thống trong thế giới hiện đại.

Le Ha / Theo: TravelSig+
Link tham khảo:



NGƯỜI MUNDARI: CUỘC SỐNG VÀ TRUYỀN THỐNG CỦA BỘ LẠC ĐẦU GỐI TRƯỚC BÒ

Khám phá văn hóa độc đáo của người Mundari, một bộ lạc ở Sudan, nơi rạch mặt và tôn thờ bò là phần quan trọng của cuộc sống.


Từ sâu thẳm của châu Phi, nơi mà thời gian dường như trôi qua chậm rãi, bộ lạc Mundari ẩn sâu trong thung lũng sông Nile. Đây là một cộng đồng bản địa với một truyền thống vô cùng độc đáo, mà trong đó rạch trán và tôn thờ bò đóng vai trò quan trọng.

Bộ lạc Mundari đã sống ở vùng đất được bao bọc bởi dòng sông Nile hàng ngàn năm. Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho họ để phát triển nền chăn nuôi mạnh mẽ, và họ đã có một tình cảm sâu sắc đối với gia súc, đặc biệt là loài bò.

Đàn bò Ankole-Watusi, một loài bò nổi tiếng với sừng khổng lồ. Những con bò này được ví như "vua của các loài gia súc" trong cộng đồng Mundari. Ảnh: Nationalgeographic

Một điểm đặc biệt của văn hóa Mundari là nghi thức trưởng thành của nam giới. Trong suốt ba tháng, nam giới Mundari trưởng thành phải tham gia vào một loạt nghi thức và lễ hội cùng với các người già trong làng. Kết thúc quá trình này, trán của họ sẽ có những vết rạch tạo nên hình chữ V, tượng trưng cho sự trưởng thành.

Mặc dù nhiều người Mundari được trang bị súng, họ không thích sử dụng chúng trong chiến tranh. Thay vào đó, súng được sử dụng để bảo vệ đàn gia súc, một phần quan trọng của cuộc sống của họ. Gia súc, đặc biệt là bò, đóng vai trò quan trọng trong văn hóa và cuộc sống hàng ngày của họ.

Ảnh: Africageographic

Vị trí xã hội trong cộng đồng Mundari được xác định bởi quyền sở hữu gia súc. Loài bò Ankole-Watusi được xem như linh vật thiêng liêng và tài sản sống quan trọng. Sự giàu có và quyền lực thường liên quan đến số lượng bò mà người đó sở hữu. Tranhs chấp xã hội thường liên quan đến quyền sở hữu gia súc thay vì đất đai.

Khi xảy ra các sự kiện như đám cưới, nhà trai phải tặng ít nhất 40 con bò cho nhà gái. Cách sống và văn hóa của họ đặt gia đình và gia súc là trung tâm của mọi hoạt động.

Ảnh: Africageographic

Một phần của tro còn lại sau khi đốt phân bò được sử dụng như một chất bảo vệ da tự nhiên, giúp ngăn côn trùng cắn và đốt da của con người lẫn bò. Tro còn được dùng để làm kem đánh răng.

Nước tiểu của bò không bị lãng phí. Nhiều người Mundari uống nước tiểu bò vì tin rằng nó chứa nước tinh khiết. Nước tiểu bò thường kết hợp với tro để tạo ra chất làm bóng sừng cho gia súc.

Ảnh: Africageographic

Johnny, chủ blog One Step 4ward, đã có cơ hội thăm thú bộ lạc Mundari vào năm 2023. Anh chia sẻ rằng do khan hiếm nước, người Mundari thường tắm bằng nước tiểu của bò.

Mặc dù bò có vai trò quan trọng trong cuộc sống họ, người Mundari thường không ăn thịt bò. Thay vào đó, máu và sữa của bò trở thành một phần quan trọng trong khẩu phần hàng ngày của họ.

Ảnh: Africageographic

Theo Africa Geographic, cuộc sống của người Mundari bắt đầu thay đổi khi những người trẻ bắt đầu "nhìn thế giới bên ngoài thông qua điện thoại thông minh". Tuy vậy, văn hóa truyền thống và tôn thờ bò vẫn giữ vững trong cộng đồng này.

Ảnh: Africageographic

Hiện tại, có nhiều đơn vị du lịch mở cửa tour tham quan bộ lạc Mundari, cho phép du khách khám phá cuộc sống và văn hóa độc đáo của họ ở Sudan.

Benny Nguyen / Theo: TravelSig+
Link tham khảo:



ĐỀ HỌA - THẨM CHU


Đề họa - Thẫm Chu

Bích thuỷ đan sơn ánh trượng lê,
Tịch dương do tại tiểu kiều tê (tây).
Vi ngâm bất đạo kinh khê điểu,
Phi nhập loạn vân thâm xứ đề.


題畫 - 沈周

碧水丹山映杖藜
夕陽猶在小橋西
微吟不道驚溪鳥
飛入亂雲深處啼


Đề tranh
(Dịch thơ: LKH)

Nước biếc non hồng ánh gậy lê,
Trời chiều còn ở mé tây lầu.
Ngâm khẽ không ngờ chim suối sợ,
Bay loạn vào mây chỗ đặc kêu.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Thẩm Chu 沈周 (1427-1509) là thi nhân, thư hoạ gia đời Minh, tự Khải Nam 启南, hiệu Thạch Điền 石田, Bạch Thạch ông 白石翁, Ngọc Điền sinh 玉田生, Hữu Trúc cư chủ nhân 有竹居主人, người Trường Châu (nay là huyện Ngô, Giang Tô). Tác phẩm có Thạch Điền tiên sinh tập.

Nguồn: Thi Viện



"KHÔNG THỂ NÓI CHUYỆN BIỂN CẢ VỚI CON ẾCH NGỒI ĐÁY GIẾNG, CHẲNG THỂ BÀN VỀ BĂNG TUYẾT VỚI LŨ CÔN TRÙNG MÙA HÈ", CÀNG NGẪM CÀNG THẤM!

Cổ nhân nói: “Không thể nói chuyện biển cả với con ếch ngồi đáy giếng, chẳng thể bàn về băng tuyết với lũ côn trùng mùa hè”. Chỉ một câu nói đơn giản nhưng ẩn sâu là lời cảnh tỉnh sâu sắc về nhận thức, tầm nhìn và giới hạn tư duy của con người.


Ếch ngồi đáy giếng: biểu tượng của sự hạn hẹp và cố chấp

Hình ảnh con ếch ngồi đáy giếng mà cổ nhân nhắc đến trong câu từ lâu đã trở thành phép ẩn dụ điển hình trong văn hóa Á Đông để chỉ những người có tầm nhìn hạn hẹp nhưng lại ngộ nhận về sự hiểu biết của mình. Với con ếch, vòng tròn miệng giếng là cả bầu trời. Một vũng nước nhỏ cũng được nó tưởng là đại dương mênh mông. Nó sống cả đời trong chiếc giếng sâu, không biết ngoài kia là gì và khi được kể về biển cả nó không tin, không hiểu, thậm chí cho đó là chuyện viển vông.

Điều đáng nói là, ếch không sai khi nhìn thế giới từ đáy giếng mà sai là ở chỗ nó nghĩ rằng thế giới chỉ có vậy. Cũng giống như nhiều người trong đời thực: họ không hề nhận ra rằng nhận thức của mình bị giới hạn bởi hoàn cảnh, giáo dục, thành kiến, kinh nghiệm sống. Nhưng thay vì khiêm tốn học hỏi để mở rộng góc nhìn, họ lại khăng khăng bảo vệ điều nhỏ hẹp như chân lý tuyệt đối.


Côn trùng mùa hè và “căn bệnh mùa vụ” trong tư duy hiện đại

Cũng tương tự, côn trùng mùa hè không thể hiểu băng tuyết, không phải vì băng tuyết không tồn tại, mà vì chúng sống quá ngắn để từng trải qua mùa đông. Chúng chỉ biết nắng ấm, hoa cỏ, sự sống dồi dào và khi có ai nói về một thế giới lạnh giá, tĩnh lặng, băng giá đến chết chóc, chúng không thể tưởng tượng nổi.

Hình ảnh này phản ánh những người có tư duy mùa vụ, ngắn hạn, thiển cận. Họ chỉ hiểu được điều gì đang diễn ra trong “hiện tại” của mình và không thể hoặc không muốn chuẩn bị cho những biến động dài hạn, những khả năng nằm ngoài tầm trải nghiệm. Đây là vấn đề của rất nhiều người trong xã hội hiện đại: họ chạy theo trào lưu, phản ứng theo cảm xúc tức thì, đánh giá mọi thứ chỉ bằng cái nhìn bề mặt mà không có sự đào sâu, đối chiếu, phản biện.

Thế giới rộng lớn hơn chiếc giếng và mùa hè của ta

Cả hai hình ảnh con ếch và côn trùng mùa hè mà cổ nhân nhắc đến đều nhấn mạnh một điều: con người rất dễ giới hạn thế giới vào những gì họ từng biết, từng thấy. Nhưng chân lý, tri thức và kinh nghiệm nhân loại không nằm gọn trong bất kỳ chiếc giếng hay mùa nào. Chúng đòi hỏi sự vượt thoát khỏi những giới hạn cũ phải bước ra khỏi chiếc giếng tư duy, phải dám trải qua những mùa đông khắc nghiệt thì mới hiểu được sự thật trọn vẹn.


Muốn hiểu biển cả, cần lên khỏi miệng giếng. Muốn biết băng tuyết, phải vượt qua sự ngắn ngủi của mùa hè. Tương tự, muốn trưởng thành về trí tuệ, con người buộc phải hạ cái tôi, đối diện với sự khác biệt, chấp nhận mình chưa đủ và học hỏi không ngừng. Phải có dũng khí thoát khỏi những điều an toàn, quen thuộc, phải có lòng tin rằng ngoài kia còn những điều mình chưa từng thấy, nhưng không vì thế mà không tồn tại.

Trong một thế giới đầy biến động như hiện nay, câu nói của cổ nhân vẫn nguyên giá trị. Giữa mạng xã hội đầy thông tin, nhưng cũng đầy định kiến; giữa những thế hệ trẻ đầy tài năng nhưng dễ rơi vào sự tự mãn; giữa một xã hội mà nhiều người thích “phản ứng nhanh” hơn là “suy nghĩ sâu” lời nhắc nhở về chiếc giếng và mùa hè kia càng trở nên thiết yếu.

Đừng làm ếch ngồi đáy giếng, dù bạn đang ở vị trí nào. Đừng là côn trùng mùa hè, dù cuộc sống bạn đang “ấm áp” thế nào đi nữa. Bởi biển cả vẫn ở ngoài kia, băng tuyết vẫn sẽ đến. Và chỉ những ai kịp mở rộng tầm nhìn, rèn luyện sự linh hoạt về tư duy, mới có thể tồn tại vững vàng trước sóng gió cuộc đời.

Thanh Tú / Theo: Sống Đẹp

4 KIỂU NGƯỜI ĐÁNG TRÂN QUÝ, HÃY CÙNG KẾT BẠN VỚI HỌ

Nhan Chi Thôi vào thời Bắc Tề có nói trong “Nhan thị gia huấn. Mộ hiến” rằng: “Ở cùng với người lương thiện; cũng giống như vào nhà trồng toàn cỏ chi và cỏ lan (chỉ sự cao thượng); lâu ngày rồi cũng tự tỏa mùi hương”. Trong cuộc sống, nếu có thể kết giao được với những người phẩm hạnh đoan chính, nội tâm lương thiện; cũng giống như là bước vào một căn phòng ngập tràn mùi hương; lâu dần cũng sẽ trở nên cao quý như họ. Những người đáng trân quý này có thể khiến những mâu thuẫn, khó khăn tự hết.


Mỗi người từ khi sinh ra đã có khí chất của riêng mình; nhưng ở lâu với người tàn ác thì dần dần cũng trở nên cay độc; kết giao với người lương thiện thì lâu dần cũng sẽ hòa ái giống họ.

Dưới đây là 4 kiểu người đáng trân quý mà nếu kết bạn cùng, bạn sẽ cảm thấy mình thật may mắn.

1. Nội tâm thanh tĩnh

Trong “Thanh tĩnh kinh” có viết rằng: “người thường hay thanh tĩnh thì Đạo trời đất đều gồm đủ nơi thân”. Bởi vì người có nội tâm thanh tĩnh thì có thể nhìn thấy chân tướng của sự phồn hoa; không bị biểu hiện giả tướng làm mê mờ; cũng không bị lợi ích thế tục ràng buộc. Từ xưa đến nay, người có thể làm việc lớn thì thường mang lại cho người khác cảm giác an tĩnh, tường hòa; càng trầm ổn thì càng thanh tịnh.

Bởi vậy, người có tâm thanh tĩnh gặp nguy không loạn; dù cuộc sống đầy đủ hay khó khăn thì vẫn có thể thong dong tự tại. Đứng giữa hồng trần cuồn cuộn vẫn giữ được bản tính của mình; rơi vào thời loạn thế vẫn có thể an nhiên đối mặt.

Sự thanh tĩnh toát ra từ họ giống như dòng suối trong chảy từ trong núi; có thể thấm vào bên trong cơ thể; phủ lên hết thảy những ồn ã náo nhiệt chốn phù hoa.

Người thường hay thanh tĩnh thì Đạo trời đất đều gồm đủ nơi thân (ảnh chụp màn hình Istockphoto)

2. Người khiêm tốn

Trong “Trung dung” có nói rằng: “Nước hạ mình thành biển, người hạ mình thành vua”. Nước chảy xuống chỗ thấp hội tụ thành biển lớn; người càng khiêm tốn lại càng trở nên vĩ đại.

“Trời ngông cuồng tất có mưa, người ngông cuồng tất có họa”. Làm người quá cuồng vọng thật khó mà tránh khỏi tai họa; chỉ có khiêm tốn mới phù hợp với đạo xử thế.

Trong cuộc sống thường thấy rằng, người càng ưu tú thì lại càng hạ thấp mình; Kết giao với những người này sẽ luôn mang lại cho chúng ta cảm giác thoải mái. Có câu, “thỉnh giáo vạn người không bằng được minh sư chỉ lối”; sự tu dưỡng và kiến thức của họ cũng giúp chúng ta học hỏi được rất nhiều.

3. Bao dung rộng lượng

Thường nghe nói: “Có thể bao dung được tiểu nhân thì mới là quân tử”. Tâm lượng lớn nhỏ ra sao sẽ quyết định đường đời một người. Tâm càng bao dung thì đường nhân sinh càng rộng rãi, thênh thang.

Vào thời Tam Quốc, sau khi Gia Cát Lượng qua đời, Tưởng Uyển lên nắm việc triều chính. Thủ hạ của Tưởng Uyển có một người tên là Dương Hí. Tính tình người này chất phác nhưng vụng ăn nói; đối với các vấn đề mà Tưởng Uyển đề ra thì thường thuận theo để làm nhưng không nói năng gì.

Vì vậy có người nói với Tưởng Uyển rằng: “Dương Hí thật là quá đáng, lời của Ngài nói vậy mà không coi ra gì”.

Tưởng Uyển chỉ cười nhạt mà nói rằng: “Tính cách anh ta chính là như vậy; bởi vì anh ta không muốn lấy lòng tôi; càng không có khả năng phê bình tôi; chỉ là trầm mặc không nói. Mặc dù như thế, vẫn không thể coi thường anh ta; đây là chỗ đáng quý của anh ta đó”.

Tấm lòng rộng lượng của Tưởng Uyển đã khiến cho mọi người bội phục. Từ trước đến nay, người làm việc lớn tất phải có tâm đại lượng. Người có tấm lòng rộng rãi sẽ đối xử khoan dung với người khác; không so đo tính toán những chuyện nhỏ nhặt; việc lớn có thể coi là nhỏ, việc nhỏ thì có thể bỏ qua.

Người như vậy có thể ung dung mà đối mặt với những khó khăn và trắc trở của cuộc đời; có thể thành biển lớn dung nạp trăm sông; thậm chí cảnh giới tư tưởng nâng cao còn có thể vượt xuất khỏi người phàm.

4. Người biết đủ thường vui

Người đáng trân quý là người biết đủ nội tâm an hòa, không những luôn vui vẻ mà còn có thể ảnh hưởng tích cực đến người khác (ảnh chụp màn hình Istockphoto)

Trong “Thái căn đàm” có viết rằng: “Người biết đủ như sống trong tiên cảnh; người không biết đủ như sống trong cõi phàm”.

Người biết đủ thì dù sống nơi lều tranh cũng cảm thấy vui vẻ. Ngược lại, người không biết đủ thì dù có được nhiều bao nhiêu vẫn cứ cảm thấy tẻ nhạt, vô vị.

Hạnh phúc không phải là có được tiền tài thật nhiều và địa vị cao sang, mà là trong nội tâm có biết đủ hay không. Người biết đủ mới là người giàu sang thực sự.

Người biết đủ thường vui vẻ, suy nghĩ tích cực. Không chỉ sưởi ấm chính mình mà còn có thể chiếu sáng người khác.

Chân Chân / Theo: Nguyện Ước

Tuesday, March 10, 2026

ANH CA VŨ: "BẢN HÙNG CA" TRIỀU CHÂU VIẾT BẰNG NHỊP TRỐNG VÀ CƠ THỂ

Một điệu múa truyền thống Triều Châu hòa quyện múa, nhạc, võ và hí kịch. Khi trống vang, 108 anh hùng Lương Sơn Bạc như bước ra đời thực—mang theo khí phách cộng đồng.


Có những trải nghiệm du lịch không nằm trong danh sách “phải check-in”, cũng chẳng cần góc chụp hoàn hảo. Nó đến bất ngờ như một cơn gió đầu năm. Và khi nó đi qua, thứ còn lại là cảm giác mình vừa chạm vào một lớp ký ức rất sâu của một cộng đồng.

Anh Ca Vũ là kiểu trải nghiệm như thế.

Nếu chỉ nhìn thoáng qua, nhiều du khách sẽ nghĩ đây là một điệu múa lễ hội. Đội hình đông người. Trang phục rực. Trống nổi lên, không khí chuyển sang trạng thái “có chuyện sắp xảy ra”. Nhưng càng nhìn, càng nghe, càng thấy: đây không chỉ là múa. Đây là một “bản hùng ca” được viết bằng cơ thể—một loại hình nghệ thuật truyền thống của văn hóa Triều Châu, kết hợp hài hòa múa dân gian, âm nhạc, võ thuật và hơi thở hí kịch.


Khi tiếng trống làm nền đất rung nhẹ

Trước khi điệu múa thực sự “mở khóa”, thứ đánh thẳng vào giác quan là nhịp trống. Nó không chỉ giữ nhịp. Nó kéo cả không gian nhập cuộc.

Trong khoảnh khắc trống nổi, bạn sẽ thấy đội hình chuyển động như sóng. Một hàng tiến lên, hàng kia lùi lại. Các mảng người như được chia thành lớp, rồi lại hợp thành khối. Không có sự thừa thãi. Không có động tác “cho đẹp”. Mọi thứ dứt khoát, gọn, chắc—như cách người ta bước khi đã quen đi cùng nhau trong một nhịp sống cộng đồng.

Bạn đứng xem, và tự nhiên chỉnh lại tư thế. Như thể nhịp trống đang yêu cầu bạn “đứng cho đàng hoàng”. Năng lượng của Anh Ca Vũ không mềm. Nó thẳng. Nó rắn. Nó tạo cảm giác rất nguyên sơ: sức mạnh của tập thể, và một niềm tự hào không cần nói thành lời.

108 anh hùng Lương Sơn Bạc bước ra bằng nhịp chân

Điểm đặc sắc của Anh Ca Vũ nằm ở câu chuyện được “chuyển ngữ” bằng hình thể.


Điệu múa lấy cảm hứng từ 108 vị anh hùng Lương Sơn Bạc trong tác phẩm Thủy Hử. Tinh thần nghĩa khí, đoàn kết, khí phách giang hồ được chuyển thành nhịp trống mạnh, bước chân chắc, và những thế tay mang màu sắc võ thuật.

Ở đây, “kể chuyện” không phải bằng lời thoại dài. Câu chuyện bật ra bằng đội hình. Bằng nhấn nhá. Bằng cách cả nhóm cùng xoay hướng như một thân thể lớn. Có lúc, bạn thấy họ như đang “xuất trận”. Có lúc lại như đang “rước hội”. Có lúc, một động tác bẻ góc vai hay xoay cổ tay khiến cả đội hình đổi trạng thái, như một trang mới lật sang.

Người xem không chỉ thưởng thức sự đẹp mắt của đội hình. Người xem cảm được một thứ “khí”. Khí thế. Khí phách. Và cả sự gắn kết. Vì trong những điệu múa tập thể như thế này, nếu một người trễ nửa nhịp, cả bức tranh sẽ lệch. Anh Ca Vũ vì vậy luôn nhắc ta về một nguyên tắc giản dị: sức mạnh của cộng đồng nằm ở việc cùng nhau đúng nhịp.

Tổng hòa: múa dẫn chuyện, võ tạo lực, hí kịch thổi thần thái

Anh Ca Vũ hấp dẫn vì nó không “đứng yên” trong một ngôn ngữ nghệ thuật đơn lẻ.


Âm nhạc dẫn nhịp. Động tác múa kể chuyện. Võ thuật tạo lực. Còn chất hí kịch thổi vào đó thần thái—khi nghiêm, khi rực lửa, lúc lại dí dỏm như một cái nháy mắt với khán giả.

Chính phần “thần thái” này khiến nhiều du khách đang đứng xem bỗng mỉm cười. Không phải vì tiết mục dễ dãi. Mà vì nó có khoảnh khắc “gần”. Nghiêm mà không lạnh. Mạnh mà không gồng. Rực rỡ mà vẫn có chỗ cho một nét tinh nghịch vừa đủ để kéo người xem lại gần hơn.

Bạn sẽ nhận ra: truyền thống ở đây không phải thứ được đặt trong tủ kính. Truyền thống đang chuyển động. Đang vang lên. Đang tương tác với đám đông trước mặt. Và đang sống.

Vì sao Anh Ca Vũ thường xuất hiện vào Tết Nguyên đán?


Tết là thời khắc cộng đồng sum họp. Là khi người ta quay về với cội nguồn, thắp lại những sợi dây gắn kết. Và cũng là khi người ta gửi gắm ước vọng về một năm mới bình an, thịnh vượng.

Vì thế, Anh Ca Vũ thường được trình diễn vào dịp Tết Nguyên đán—như một nghi thức mở hội, nhưng đồng thời cũng như một lời chúc tập thể. Trong tiếng trống rộn ràng, điệu múa không chỉ “làm vui” cho ngày đầu năm. Nó mở ra một sợi dây nối dài ký ức văn hóa Triều Châu qua từng thế hệ.


Nhìn kỹ, bạn sẽ thấy trong điệu múa có cả hai điều tưởng chừng đối lập: kỷ luật và hân hoan. Kỷ luật trong đội hình, trong nhịp trống, trong động tác dứt khoát. Hân hoan ở bầu không khí lễ hội, ở màu sắc, ở năng lượng cuộn lên như sóng. Hai điều ấy gặp nhau ở Tết—khi con người vừa muốn “giữ” truyền thống, vừa muốn “mở” một năm mới.

Du lịch sâu: đi tìm “tầng văn hóa” thay vì chỉ đi qua

Với người yêu du lịch tìm kiếm trải nghiệm sâu sắc, Anh Ca Vũ gợi một cách nhìn khác về điểm đến.
Bạn có thể đến một khu phố có cộng đồng người Hoa—đi qua bảng hiệu, đi qua quán ăn, đi qua mùi hương thảo mộc, đi qua tiếng người nói chuyện rộn ràng. Và bạn sẽ thấy đẹp, thấy thú vị.

Nhưng khi bạn dừng lại trước một màn trình diễn như Anh Ca Vũ, bạn đang chạm vào “tầng văn hóa” của nơi đó. Bạn thấy một cộng đồng kể về chính mình. Không cần thuyết minh dài. Không cần bảng giới thiệu. Chỉ cần tiếng trống, đội hình, ánh mắt và nhịp chân.


Đó là khoảnh khắc du lịch trở thành một cuộc gặp gỡ. Gặp gỡ giữa người xem và người biểu diễn. Gặp gỡ giữa hiện tại và ký ức. Gặp gỡ giữa sự tò mò và sự tôn trọng.

Và nếu bạn từng tự hỏi: “Du lịch có chủ đích” nghe trừu tượng quá—thì những trải nghiệm văn hóa như thế này chính là một câu trả lời rất cụ thể. Bạn không chỉ tiêu thụ cảnh đẹp. Bạn học cách lắng nghe. Học cách quan sát. Và học cách bước chậm lại trước những điều đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Một “bản hùng ca” không cần sân khấu lớn


Điều hay của Anh Ca Vũ là nó không đòi hỏi sân khấu hoành tráng để tạo cảm xúc. Nó sống được ở không gian lễ hội. Ở nơi có cộng đồng. Ở nơi người ta nhìn nhau, nhận ra nhau, và cùng nhập cuộc.

Bạn có thể đứng giữa đám đông, và thấy mình đang bị kéo vào nhịp trống lúc nào không hay. Ban đầu là nghe. Sau đó là thấy. Rồi cuối cùng là cảm.

Cảm một thứ năng lượng rất “thật”. Thứ năng lượng đến từ việc con người cùng nhau làm một việc không phải để chứng minh với ai, mà để tiếp nối. Để nhớ. Để mừng. Để mở năm mới. Để giữ sợi dây văn hóa không bị đứt.

Trong thời đại mà mọi thứ có thể bị “cắt ngắn” thành vài giây video, Anh Ca Vũ vẫn cần thời gian để thấm. Nó không hấp dẫn kiểu lập tức. Nó hấp dẫn kiểu bạn càng nhìn, càng thấy nhiều lớp.

Và khi màn trình diễn kết thúc, tiếng trống tắt dần, đội hình rút lại, bạn thường đứng yên thêm vài nhịp. Không phải vì chưa kịp quay xong. Mà vì trong đầu vẫn còn vang.

Vang nhịp trống. Vang bước chân. Vang cái khí phách rộn ràng của 108 anh hùng Lương Sơn Bạc được kể lại bằng ngôn ngữ của một cộng đồng.

Du lịch đôi khi chỉ cần vậy: một khoảnh khắc khiến ta nhớ rằng văn hóa là thứ có thể nghe được, nhìn được, và chạm được—nếu mình đủ kiên nhẫn để đứng lại.

Loki Wu / Theo: travelsig+



BÁ THƯỢNG THU CƯ - MÃ ĐÁI


Bá thượng thu cư

Bá Nguyên phong vũ định,
Vãn kiến nhạn hành tần.
Lạc diệp tha hương thụ,
Hàn đăng độc dạ nhân.
Không viên bạch lộ trích,
Cô bích dã tăng lân.
Ký ngoạ giao phi cửu,
Hà niên trí thử thân.

Sông Bá bắt nguồn từ cốc Lam Điền, huyện Lam Điền, thuộc tỉnh Thiểm Tây.


灞上秋居 - 馬戴

灞原風雨定
晚見雁行頻
落葉他鄉樹
寒燈獨夜人
空園白露滴
孤壁野僧鄰
寄臥郊扉久
何年致此身


Thu nơi sông Bá
(Dịch thơ: Nguyễn Minh)

Thảo nguyên sông Bá ngớt mưa
Xế chiều thấy nhạn đong đưa từng đàn
Quê người đang rụng lá vàng
Đêm đêm bên ngọn đèn bàn lạnh tanh
Vườn không sương móc long lanh
Tường bên cô độc một anh sư làng
Đã lâu ẩn náu đồng hoang
Năm nào mới được xênh xang thân này?


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Mã Đái 馬戴 (775-?) tự Ngu Thần 虞臣, nay thuộc Thiểm Tây (có nơi nói thuộc Hà Bắc, hoặc Giang Tô), đỗ tiến sĩ năm Hội Xương thứ 4. Đầu năm Đại Trung đời Tuyên Tông, làm Tịch chưởng thư ký cho Lý Tư Không 李司空 ở Thái Nguyên, dùng lời ngay thẳng bị biếm làm Long Dương uý. Cuối năm Hàm Thông đời Ý Tông làm Tá đại đồng quân mạc, cuối cùng làm đến Thái học bác sĩ. Thơ một tập, nay được biên thành 2 quyển.

Nguồn: Thi Viện