Bạch Cư Dị 白居易 (772-846) tự Lạc Thiên 樂天, hiệu Hương Sơn cư sĩ 香山居士 và Tuý ngâm tiên sinh 醉吟先生, người Hạ Khê (nay thuộc Thiểm Tây). Ông là thi nhân tiêu biểu nhất giai đoạn cuối đời Đường, là một trong những nhà thơ hàng đầu của lịch sử thi ca Trung Quốc. Người ta chỉ xếp ông sau Lý Bạch và Đỗ Phủ. Ông xuất thân trong một gia đình quan lại nhỏ, nhà nghèo nhưng rất thông minh, 9 tuổi đã hiểu âm vận, 15 bắt đầu làm thơ, thuở nhỏ nhà nghèo, ở thôn quê, đã am tường nỗi vất vả của người lao động.
Năm Trinh Nguyên ông thi đậu tiến sĩ được bổ làm quan trong triều, giữ chức Tả thập di. Bởi mâu thuẫn với tể tướng Lý Lâm Phủ, ông chuyển sang làm Hộ tào tham quân ở Kinh Triệu rồi lại được triệu về kinh lo răn dạy thái tử. Năm Nguyên Hoà thứ 10 (Đường Hiến Tông), do hạch tội việc tể tướng Vũ Nguyên Hành bị hành thích và ngự sử Bùi Độ bị hành hung, đám quyền thần cho là ông vượt qua quyền hạn, đày làm Tư mã Giang Châu. Ông chủ trương đổi mới thơ ca. Cùng với Nguyên Chẩn, Trương Tịch, Vương Kiến, ông chủ trương thơ phải gắn bó với đời sống, phản ánh được hiện thực xã hội, chống lại thứ văn chương hình thức.
Honda đang trở thành ví dụ điển hình cho một bước ngoặt đầy cay đắng của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.
Trong nhiều năm, Honda Motor từng được xem là một trong những hãng xe quyết liệt nhất trong cuộc đua điện hóa. Nhưng giờ đây, chính hãng lại trở thành ví dụ điển hình cho một bước ngoặt đầy cay đắng của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, khi tương lai không đi đúng như những gì đã được vạch ra.
Quyết định hủy bỏ hàng loạt dự án xe điện, bao gồm cả dòng “0 Series” từng được kỳ vọng là biểu tượng mới, không chỉ là một sự điều chỉnh chiến lược. Nó là dấu chấm hết cho một tham vọng lớn - và kéo theo khoản tổn thất có thể lên tới 2,5 nghìn tỷ yên (15,7 tỷ USD).
Cú rẽ
Năm 2021, khi vừa lên nắm quyền, Chủ tịch Toshihiro Mibe đã đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ: đến năm 2040, toàn bộ xe mới của Honda sẽ là xe điện hoặc xe pin nhiên liệu.
Đó không chỉ là lời hứa, mà còn là một chiến lược được triển khai bằng những con số khổng lồ. Đến năm 2024, Honda công bố kế hoạch đầu tư 10 nghìn tỷ yên vào xe điện và phần mềm. Dòng “0 Series” ra đời như một lời khẳng định: Honda sẽ không đứng ngoài cuộc chơi.
Nhưng chỉ một năm sau, mọi thứ bắt đầu lung lay.
Nhu cầu xe điện tại Mỹ bất ngờ chững lại khi các chính sách hỗ trợ bị cắt giảm. Doanh số EV sụt giảm mạnh, riêng quý cuối năm có thời điểm giảm tới 36%. Những con số này nhanh chóng biến các kế hoạch đầy tham vọng thành gánh nặng tài chính.
Honda buộc phải giảm quy mô đầu tư xuống còn 7 nghìn tỷ yên. Nhưng ngay cả khi đã “co mình”, áp lực vẫn ngày càng lớn.
Để kích cầu, hãng phải tung ra mức ưu đãi lên tới 12.500 USD cho mỗi xe tại Mỹ. Nếu đạt mục tiêu 200.000 xe/năm, riêng khoản hỗ trợ này đã tiêu tốn khoảng 400 tỷ yên. Cộng thêm chi phí từ thuế quan, tổng áp lực tài chính gần chạm mốc 1 nghìn tỷ yên mỗi năm - một con số khiến cả hệ thống kinh doanh có nguy cơ mất cân bằng.
Nếu thị trường khiến Honda chùn bước, thì chính sách đã buộc hãng phải dừng lại.
Tháng 2, Mỹ bất ngờ nới lỏng hàng loạt quy định về môi trường, trong đó không còn coi khí nhà kính là yếu tố gây hại. Điều này đồng nghĩa các hãng xe không còn bị phạt khi tiếp tục bán xe chạy xăng.
Động lực chuyển đổi sang xe điện, vốn được xây dựng suốt hơn một thập kỷ, gần như bị xóa bỏ chỉ sau một quyết định. Với Honda, đó là “đòn chí mạng”.
Trước khi đưa ra quyết định rút lui, Honda đã đầu tư khoảng 3,5 nghìn tỷ yên vào EV. Việc dừng lại không chỉ khiến hãng đối mặt với khoản lỗ khổng lồ, mà còn kéo theo hệ lụy cho cả chuỗi cung ứng.
Các nhà cung cấp, những đơn vị đã đổ tiền vào dây chuyền, thiết bị, công nghệ, giờ đây rơi vào thế bị động. Honda dự kiến phải chi thêm tới 1,7 nghìn tỷ yên để bồi thường. Một lãnh đạo của hãng thừa nhận: “Chúng tôi có lòng tự tôn của một nhà sản xuất ô tô.”
Không chỉ Honda
Câu chuyện của Honda không phải là cá biệt. Ford Motor đã dừng một số dự án EV. General Motors và Stellantis cũng ghi nhận những khoản lỗ lớn liên quan đến xe điện.
Ngành công nghiệp ô tô đang bước vào một giai đoạn “điều chỉnh lại kỳ vọng” - nơi tốc độ chuyển đổi sang xe điện không còn nhanh và chắc chắn như từng được dự đoán.
Trong khi EV chững lại, Honda đang quay sang một hướng đi thực tế hơn: xe hybrid. Hãng đặt mục tiêu bán 2,2 triệu xe hybrid vào năm 2030, gấp đôi hiện tại.
Nhưng nghịch lý là: chính việc dồn lực quá nhiều cho EV trước đây khiến số dự án hybrid bị hạn chế. Mục tiêu mới vì thế cũng không hề dễ đạt được. Ở Trung Quốc, Honda còn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các hãng nội địa - những đối thủ có lợi thế rõ rệt về giá.
Dự kiến, Honda sẽ ghi nhận khoản lỗ ròng lên tới 690 tỷ yên trong năm tài chính này - lần đầu tiên kể từ khi niêm yết. Con số này thậm chí còn vượt mức lỗ kỷ lục của Nissan Motor trước đó.
Nhưng trong thất bại, vẫn có một thông điệp mà ông Toshihiro Mibe từng nhấn mạnh: “Chúng ta không thể dẫn đầu thế giới nếu không dám chấp nhận rủi ro.”
Honda đã chấp nhận rủi ro, và giờ đây đang phải trả giá. Nhưng trong một ngành công nghiệp đang biến động nhanh hơn bao giờ hết, có lẽ chính những cú “phanh gấp” như thế này lại là điều cần thiết để tìm ra con đường đúng đắn hơn.
Tại tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc, nơi mọi hoạt động kinh doanh và công sở đều ngừng lại để ngủ trưa, được người dân tôn trọng như một truyền thống. Sau 15h00, du khách mới có thể khám phá trọn vẹn các Di sản Thế giới hùng vĩ của tỉnh như Thành cổ Bình Dao, Hang động Vân Cương và Ngũ Đài Sơn, biến Sơn Tây thành điểm đến có nhịp sống đối lập đầy thú vị.
Nổi tiếng là một trong những cái nôi văn hóa lâu đời nhất của Trung Quốc, nơi sở hữu ba Di sản Thế giới được UNESCO công nhận (Bình Dao, Ngũ Đài Sơn, Vân Cương), tỉnh Sơn Tây lại vận hành theo một quy luật thời gian kỳ lạ, hoàn toàn đối lập với nhịp sống hối hả của các đô thị hiện đại: ngừng mọi hoạt động để ngủ trưa.
"Giấc ngủ trưa lớn" (大午, Dà Wǔ) tại Sơn Tây không chỉ là một thói quen cá nhân mà đã được nâng tầm thành một nghi lễ văn hóa cộng đồng, một "nghỉ Tết" giữa ngày kéo dài từ 11h30 đến 14h30 (hoặc 15h vào mùa hè). Đây là một thực tế gây kinh ngạc và đôi khi là "dở khóc dở cười" cho bất kỳ du khách nào lần đầu đặt chân đến vùng đất này.
Trải nghiệm "du lịch tĩnh lặng" bất đắc dĩ
Nhiều du khách kể lại cảm giác lạc lõng khi đứng giữa phố đông người vào buổi trưa, ngẩng đầu nhìn xung quanh chỉ thấy một không gian vắng lặng. Cả thị trấn như thể vừa trải qua một "cuộc di tản" bí ẩn. Tại Thái Nguyên (thủ phủ tỉnh), câu nói cửa miệng với người ngoại tỉnh là: "Đừng xếp lịch công tác trước 4 giờ chiều, để họ ngủ trước đã." Hiện tượng cả văn phòng, kể cả lãnh đạo, chìm vào giấc ngủ đã trở thành một giai thoại lan truyền trên mạng xã hội.
Ngạn ngữ Trung Quốc có câu: "Thà đụng vào người say còn hơn gặp người đang ngủ". Ở thành phố đặc biệt này, bạn không nên đánh thức một người đang ngủ trưa, không có việc gấp đừng làm phiền họ
Các nhà hàng, cửa hiệu đồng loạt treo biển "Đang nghỉ trưa, xin đừng làm phiền". Thậm chí, ngay cả những điểm du lịch lịch sử như Hoàng Thành Tương Phủ cũng bố trí khu vực nghỉ ngơi để du khách có thể "trải nghiệm như người bản địa" trong khoảng thời gian này.
Ngay cả những người lao động như tài xế giao hàng, những người bắt đầu công việc từ 5-6 giờ sáng, cũng tuyệt đối tuân thủ khoảng nghỉ này. Họ chất kiện hàng thành "pháo đài" và chui vào trong để ngủ, xem giấc ngủ trưa là chìa khóa để "trụ nổi buổi chiều" và duy trì hiệu suất công việc. Khảo sát Giấc ngủ khỏe mạnh Trung Quốc năm 2022 xác nhận Sơn Tây dẫn đầu cả nước về tỷ lệ ngủ trưa với 63,9%, chứng minh đây là một nét bản sắc ăn sâu vào đời sống.
Khảo sát giấc ngủ khỏe mạnh Trung Quốc năm 2022 cho thấy Sơn Tây đứng đầu cả nước về tỷ lệ ngủ trưa với 63,9% - tức cứ 10 người thì có 6-7 người duy trì thói quen này
Theo phân tích của Finance Sina, văn hóa ngủ trưa đặc biệt này chịu ảnh hưởng từ ba yếu tố đan xen: địa lý, lịch sử và ẩm thực. Sơn Tây được mệnh danh là "tỉnh sản xuất mì", nổi tiếng với hàng chục loại mì đa dạng. Những món mì giàu carbohydrate này được tiêu hóa nhanh, gây tăng đột ngột đường huyết dẫn đến cơn buồn ngủ mạnh mẽ ngay sau bữa ăn. Một du khách kinh nghiệm chia sẻ: "Sau khi ăn một bát mì cắt dao khi đi du lịch ở Sơn Tây, tôi hiểu tại sao họ phải ngủ trưa; thực sự không thể chịu đựng được".
Nằm trên cao nguyên Hoàng Thổ, Sơn Tây có khí hậu khô, chênh lệch nhiệt độ lớn. Công việc khai thác than và nông nghiệp truyền thống đòi hỏi nhiều sức lực. Do đó, phong tục nghỉ trưa hình thành từ sớm để hồi phục sức lao động và duy trì sức khỏe trong môi trường khắc nghiệt. Việc nhiều doanh nghiệp nhà nước khai thác than tạo điều kiện cho công nhân nghỉ ngơi tại nhà giữa ca làm.
Người dân địa phương gọi khoảng 11h30-14h30 là "giữa trưa lớn", xem trọng nó như dịp Tết Nguyên Đán. Khung giờ này thay đổi theo mùa: mùa đông từ 12h-14h30, mùa hè kéo dài đến 15h
Đối với người Sơn Tây, giấc ngủ trưa không phải là sự lười biếng mà là nhu cầu được ghi nhận và bảo vệ, thậm chí còn quan trọng hơn cả mức lương hay các cuộc hẹn công việc. Nó là chìa khóa để duy trì hiệu suất, sức khỏe, và đã trở thành một phần của di sản văn hóa truyền thống được duy trì qua nhiều thế hệ.
Trang Liusha.com mô tả văn hóa ngủ trưa ở Sơn Tây phổ biến "ở mọi tầng lớp". Người Sơn Tây đối xử với giờ ngủ trưa nghiêm túc đến mức ở trường tiểu học, học sinh thậm chí phải có chữ ký phụ huynh xác nhận "đã ngủ trưa"
Khám phá "sự đối lập" của vùng đất di sản
Sự đối lập giữa vẻ đẹp lịch sử ngàn năm và thói quen ngủ trưa kỳ lạ càng làm Sơn Tây trở nên hấp dẫn. Trước 11h30 và sau 15h00, du khách sẽ được đắm mình trong không gian văn hóa hùng vĩ.
Sau khi nhịp sống của Sơn Tây tái khởi động, du khách có thể bước vào một chuyến du hành ngược thời gian tại Thành cổ Bình Dao, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận và là thành phố cổ được bảo tồn gần như nguyên vẹn nhất tại Trung Quốc.
Được bao bọc bởi những bức tường thành vững chãi xây dựng từ thời nhà Minh (thế kỷ 14), Bình Dao mở ra một không gian hoài cổ, nơi mọi kiến trúc và nhịp sống dường như vẫn còn lưu giữ hơi thở của triều đại nhà Thanh. Du khách có thể thong thả dạo bước trên những con phố lát đá cuội, khám phá các ngân hàng cổ kính, các cửa hàng tiền tệ đầu tiên của Trung Quốc (được mệnh danh là "Phố Wall của Trung Hoa cổ đại"), và những ngôi nhà sân tứ hợp truyền thống.
Trong danh sách các kỳ quan không thể bỏ lỡ của Sơn Tây, Hang động Vân Cương là một minh chứng hùng hồn cho sự tinh xảo của nghệ thuật điêu khắc Phật giáo. Nằm cách Thái Nguyên không xa, quần thể hang động khổng lồ này chứa đựng hơn 51.000 tượng Phật và các hình ảnh tôn giáo được tạc trực tiếp vào vách núi đá sa thạch, chủ yếu được tạo tác từ thời Bắc Ngụy (thế kỷ thứ 5). Mỗi hang động là một câu chuyện về nghệ thuật, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa Ấn Độ, Trung Á và Trung Quốc.
Tại Ngũ Đài Sơn (Wutai Shan) là một trong Tứ đại danh sơn của Phật giáo Trung Quốc, đồng thời là một Di sản Thế giới về cả văn hóa và thiên nhiên. Nơi đây nổi tiếng với năm đỉnh núi dốc đứng, sừng sững như năm trụ cột chống trời, bao bọc lấy hàng trăm ngôi chùa cổ kính.
Với hơn 2.000 năm lịch sử, Ngũ Đài Sơn là trung tâm tâm linh quan trọng, đặc biệt là đối với Phật giáo Mật Tông, thu hút hàng triệu tín đồ và du khách hành hương mỗi năm. Khi dạo bước giữa khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ, hít thở không khí trong lành và lắng nghe tiếng chuông chùa vang vọng trong thinh không, du khách sẽ cảm nhận được sự thanh tịnh, an yên trong tâm hồn.
Để tận hưởng trọn vẹn Sơn Tây, du khách nên sắp xếp lịch trình tham quan các danh thắng vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn. Khoảng thời gian từ 11h30 đến 15h00 là cơ hội tuyệt vời để tự mình trải nghiệm "Giấc ngủ trưa lớn" – có thể là bằng cách nghỉ ngơi trong khách sạn, thưởng thức một bát mì địa phương và chấp nhận cơn buồn ngủ kéo đến như một phần của trải nghiệm văn hóa độc đáo này.
Sơn Tây đang mời gọi du khách đến khám phá sự mâu thuẫn thú vị này: một vùng đất có nhịp sống chậm rãi và tĩnh lặng nhất vào giữa ngày, nhưng lại chứa đựng một kho tàng lịch sử và văn hóa phong phú bậc nhất Trung Hoa.
Việc để phần lãnh thổ này rơi vào tay “kẻ tử thù” phát xít suýt nữa đã đẩy cả một hạm đội hải quân Mỹ vào chỗ chết và lịch sử Thế chiến II có thể phải viết lại.
Sau khi gây thiệt hại nặng cho Mỹ ở trận Trân Châu Cảng, phát xít Nhật lo sẽ bị báo thù (ảnh: NI)
Năm 1942, thế trận giằng co của hải quân Nhật – Mỹ trên Thái Bình Dương diễn ra vô cùng cam go. Nhật Bản đặc biệt lo ngại quân đội Mỹ đóng trên quần đảo Midway có thể bất ngờ tấn công đổ bộ vào quần đảo Kuril do mình kiểm soát. Nếu Mỹ chiếm được Kuril, các tỉnh phía bắc Nhật Bản sẽ chịu uy hiếp cực lớn bởi các vụ ném bom.
Mối lo này xuất hiện từ sau trận không kích Doolittle ngày 18.4.1942, khi một nhóm máy bay Mỹ xuyên qua mạng lưới phòng thủ của Nhật và ném bom Tokyo nhằm báo thù cho trận Trân Châu Cảng (Hawaii), theo National Interest.
Nhật Bản cho rằng, để giải tỏa áp lực từ những vụ không kích, cần phải chiếm được quần đảo Aleut (thuộc lãnh thổ Mỹ sau khi nước này mua bán đảo Alaska từ Nga năm 1867). Từ Aleut, phát xít Nhật có thể mở cuộc tấn công lớn, quét sạch căn cứ hải quân Mỹ trên quần đảo Midway, lập vành đai bảo vệ Tokyo từ xa.
Aleut là quần đảo trải dài 1.931 km, vươn ra từ phía tây bán đảo Alaska và ôm lấy biển Bering. Những đảo nhỏ của Aleut chủ yếu là đảo hình thành do núi lửa phun, ít cây cối. Thời tiết ở đây cũng rất khắc nhiệt, thường xuyên xảy ra bão lớn, tuyết rơi và những trận gió lạnh thấu xương. Theo các chiến lược gia Nhật Bản, quần đảo này có ý nghĩa địa chính trị đặc biệt quan trọng ở Thái Bình Dương nhưng Mỹ lại lơ là phòng thủ.
Đô đốc hải quân Nhật Bản Isoroku Yamamoto – một trong những chỉ huy của trận Trân Châu Cảng – là người vạch ra kế hoạch chiếm Aleut và Midway. Theo National Interest, đô đốc Yamamoto cho rằng, việc chiếm được quần đảo Aleut và Midway sẽ tạo lớp phòng thủ vững chắc cho Nhật Bản từ phía bắc Thái Bình Dương.
Nhật Bản quyết tâm chiếm Aleut - quần đảo có vị trí chiến lược nhưng Mỹ không hề phòng thủ (ảnh: Magazine)
Để chiếm được quần đảo Aleut, Nhật Bản huy động lực lượng rất mạnh gồm 2 tàu sân bay và 3 tàu tuần dương do chuẩn đô đốc Kakuji Kakuta chỉ huy. Nhiệm vụ của hạm đội này là chiếm bằng được những đảo phía tây thuộc Aleut như Attu, Kiska và Adak.
Ngày 6.6.1942, quân Nhật đã chiếm thành công đảo Attu và Kiska và nhanh chóng thiết lập các đơn vị đồn trú. Quân Mỹ chỉ chống cự yếu ớt rồi đầu hàng hoặc bỏ chạy. Trên đảo Attu, chỉ có khoảng hơn 40 người bản địa sinh sống. Một số người bị sát hại trong khi phần còn lại bị đưa đến trại giam ở Nhật. Ban đầu, số lính Nhật tại Attu là hơn 1.400 người nhưng lực lượng này được tăng lên thành 3.000 người vào tháng 10.1942.
Theo History, trên đảo Kiska (cách Attu khoảng 320 km về phía đông), 500 lính Nhật bắt giữ được 10 lính Mỹ đang làm việc ở một trạm khí tượng. Charles House – một lính hải quân Mỹ – ban đầu trốn thoát được. Nhưng sau 50 ngày lẩn trốn trong rừng với chỉ một tấm vải che thân, ăn toàn giun đất để sống còn đồng đội thì đợi mãi không tới giải cứu, Charles House phải ra đầu hàng và bị giam cho tới khi kết thúc Thế chiến II.
Sau khi chiếm được Kiska, Nhật cho xây nhiều công sự, căn cứ ngầm và tăng quân lên số thành 5.000. Hàng chục tiêm kích A6M2-N, 6 thủy phi cơ săn ngầm H6K được Nhật bố trí ở Kiska để đón đánh quân Mỹ.
Người Mỹ đã bị sốc khi biết tin Nhật Bản đã tấn công và chiếm được một phần lãnh thổ của họ, bất kể nó xa xôi đến đâu. Giới chức Mỹ lo ngại việc Nhật chiếm một số đảo thuộc quần đảo Aleut chỉ là bước đầu để tạo bàn đạp tấn công thẳng vào Alaska.
Phát xít Nhật chiếm thành công 2 đảo Attu và Kiska thuộc lãnh thổ Mỹ (ảnh: History)
Tuy nhiên, do đang trong giai đoạn tái thiết lại Trân Châu Cảng và chuẩn bị lực lượng tham chiến ở châu Âu, quân Mỹ đáp trả quân Nhật ở Aleut rất yếu ớt. Từ 6.6 đến cuối tháng 7.1942, Mỹ chỉ tổ chức vài cuộc không kích ném bom vào quân Nhật đang đóng ở Attu và Kiska.
Trong khi đó, quân Nhật nhanh chóng học được cách thích nghi với khí hậu khắc nghiệt trên quần đảo Aleut và sẵn sàng tấn công vào căn cứ Midway. Theo tính toán của đô đốc Yamamoto, sau khi mất Aleut, Mỹ sẽ điều quân tới chiếm lại, lúc đó, Nhật sẽ điều quân tới chiếm Midway. Khi Midway – một căn cứ hải quân quan trọng – bị uy hiếp, Mỹ sẽ đưa quân từ Aleut quay lại để phòng thủ và lọt vào trận địa phục kích do Nhật giăng sẵn.
Tuy nhiên, kế hoạch này bị bại lộ vì tình báo Mỹ bắt được tín hiệu liên lạc của hải quân Nhật và chuẩn bị lực lượng phòng thủ mạnh ở Midway. Hải quân Mỹ đã có chiến lược đúng đắn là sẽ không chiếm lại những đảo đã mất ở Aleut cho tới khi lực lượng được củng cố. Biết Mỹ không bị trúng kế, Nhật Bản vẫn quyết tâm phòng thủ vững chắc 2 đảo Attu và Kiska, theo Navy History.
Tháng 1.1943, lực lượng thủy quân lục chiến Mỹ thuộc bộ Tư lệnh Alaska đã tăng lên 94.000 binh sĩ. Mỹ cho rằng thời cơ đuổi quân Nhật khỏi quần đảo Aleut đã chín muồi và liên tục đổ bộ lên các khu vực Nhật chưa chiếm được. Ngày 11.1.1943, quân Mỹ đã xây dựng được căn cứ lớn ở đảo Amchitka, chỉ cách Kiska hơn 80 km.
Tháng 3.1943, Chuẩn Đô đốc Hải quân Mỹ Thomas C. Kinkaid điều nhiều tàu chiến, thiết lập một vành đai phong tỏa ngoài khơi 2 đảo Attu và Kiska nhằm cô lập quân Nhật. Tuy nhiên, Nhật Bản cũng cho thấy sức mạnh hải quân của mình không phải tầm thường.
Ngày 26.3.1943, Nhật Bản điều một hạm đội cố gắng tiếp cận Attu và Kiska để chuyển hàng tiếp tế nhưng bị quân Mỹ phát hiện. Hai bên giao chiến ác liệt trên biển, nã pháo vào nhau ở khoảng cách không đầy 20 km.
Lực lượng Mỹ gồm 2 tàu tuần dương Salt Lake City và Richmond, cùng 4 tàu khu trục bị đánh tan do bị hạm đội của Nhật áp đảo về hỏa lực. Khi đang thắng thế, quân Nhật bất ngờ ngừng tấn công truy kích tàu Mỹ do mục đích chính của họ là tiếp tế và e ngại bị máy bay Mỹ ném bom chi viện. Tuy nhiên, quân Nhật có thể sẽ tiếc nuối nếu biết rằng máy bay của đối thủ sẽ không thể tới bởi đội tàu Mỹ đã mất liên lạc với căn cứ từ trước đó.
Quân Mỹ đổ bộ vào đảo Attu (ảnh: History)
Sau trận chiến này, Mỹ tăng cường hàng phòng thủ ở Attu và Kiska, khiến quân Nhật đóng trên 2 đảo này gần như bị cô lập hoàn toàn. Họ chỉ có thể nhận được số hàng tiếp tế ít ỏi từ tàu ngầm Nhật.
Theo History, ngày 11.5.1943, Mỹ điều 11.000 quân đổ bộ lên đảo Attu. Trước đó, Mỹ đã cho dội bom trên đảo này và dự kiến sẽ chiếm lại Attu chỉ trong vài ngày. Tuy nhiên, quân Nhật đóng ở Attu đông hơn Mỹ dự kiến rất nhiều. Họ rút lên các ngọn núi cao trên đảo, trút hỏa lực xuống và áp dụng lối đánh du kích khiến quân Mỹ thương vong nặng nề.
Thời tiết khắc nhiệt và địa hình hiểm trở cũng cản bước hành quân của những người lính Mỹ. Theo History, quân Mỹ đổ bộ lên đảo Attu chết vì sự khắc nghiệt của thời tiết, thiếu lương thực và bệnh tật còn nhiều hơn chết do trúng đạn của đối phương.
Tuy nhiên, với ưu thế tuyệt đối về lực lượng (11.000 lính Mỹ so với khoảng 3.000 lính Nhật) cùng sự yểm trợ của hải quân và không quân, quân Mỹ đã thành công dồn đối phủ về một góc của hòn đảo. Đến cuối tháng 5.1943, dù Mỹ tổ chức truy quét một cách thưa thớt nhưng binh sĩ Nhật vẫn chết rất nhiều, chủ yếu do bị đói.
Đại tá Yasuyo Yamasaki – chỉ huy quân phát xít Nhật trên đảo Attu – quyết định không nằm chờ chết mà mở đường máu thoát ra ngoài. Ngày 29.5.1943, quân Nhật mở cuộc tấn công dữ dội vào phòng tuyết của quân Mỹ nhưng nhanh chóng thất bại. Trong số 3.000 quân Nhật đóng ở đảo Attu, hơn 2.000 người đã tử trận, bao gồm cả đại tá Yamasaki.
Hạm đội “khủng” của Mỹ kéo tới đảo Kiska nhưng không còn lấy một bóng quân địch (ảnh: Navy History)
Sau khi học được bài học cay đắng ở Attu, quân đội Mỹ quyết định chiếm lại đảo Kiska với ít thương vong hơn. Ngày 15.8.1943, sóng yên biển lặng, 35.000 binh sĩ được trang bị tốt đổ bộ lên đảo này nhưng không thấy một bóng người. Sau 9 ngày lục tung cả hòn đảo trong sương mù dày đặc, quân Mỹ kết luận phát xít Nhật đã rút sạch từ trước đó. Mặc dù chiến dịch này khá tốn kém, Mỹ vẫn hài lòng vì không đổ máu mà vẫn chiếm lại được đảo Kiska.
Trang The World bình luận, sau khi thất thủ ở quần đảo Aleut, phát xít Nhật buộc phải điều một số lực lượng đang chiến đấu ở Thái Bình Dương về bảo vệ khu vực phía bắc để chống chọi quân đội Mỹ đóng ở Alaska và Midway. Quyết định này khiến lực lượng của Nhật đã ít lại càng bị dàn mỏng và “hở sườn” ở khu vực phía nam. Mỹ cũng thỉnh thoảng điều máy bay từ quần đảo Aleut, ném bom vào quần đảo Kuril (lúc bấy giờ do Nhật kiểm soát) hòng đánh lừa rằng khu vực này luôn bị đe dọa.
2 năm sau khi chiếm quần đảo Aleut bất thành, Nhật Bản chính thức đầu hàng quân Đồng minh vào ngày 2.9.1945, chấm dứt Thế chiến II. Theo các chuyên gia quân sự, bộ máy chiến tranh của Nhật Bản có tầm nhìn tốt hơn Mỹ khi đánh giá đúng tầm quan trọng chiến lược của “quần đảo hoang” Aleut. Tuy nhiên, Nhật Bản lại không quyết tâm giữ vững phần lãnh thổ chiếm được của Mỹ mà nhanh chóng buông tay.
Lý Dục 李煜 (937-978) tự Trùng Quang 重光, tự hiệu là Chung sơn ẩn sĩ 鍾山隱士, Chung phong ẩn sĩ 鍾峰隠者, Bạch liên cư sĩ 白蓮居士, Liên phong cư sĩ 蓮峰居士, người đời quen gọi là Nam Đường Hậu Chủ 南唐後主 hay Lý Hậu Chủ 李後主. Ông là người nhân huệ minh mẫn, văn hay hoạ khéo, biết âm luật. Phủ khố Giang Nam có thu tàng tác phẩm thư hoạ của ông rất nhiều.
Nam Đường bị nhà Tống diệt, phong ông làm An Mệnh hầu, sau lại bị Tống Thái Tổ cho uống thuốc độc chết. Miền Giang Nam được tin Hậu Chủ chết, các phụ lão đều thương khóc.
Hậu Chủ lúc chưa mất nước sinh hoạt rất hào hoa nên từ cũng rất uỷ mị hoan lạc. Sau khi mất nước, bị đưa về nhà Tống, ngày ngày rửa mặt bằng nước mắt. Từ của ông lúc đó cũng rất thê thảm bi ai, đúng là vong quốc chi âm.
Ngựa là loài vật thân thuộc với con người, xuất hiện nhiều trong các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết. Hầu hết trong các câu chuyện loàii ngựa được miêu tả là những loài vật trung thành, dũng cảm, tốt bụng. Tuy nhiên, ở một số nơi loài ngựa lại là những quái vật gây khiếp đảm cho con người.
6 quái vật ngựa đáng sợ trong truyện kể cổ đại
1. Tikbalang
Tikbalang là một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian Philippines. Nó ẩn nấp sâu trong núi rừng hay trong các hang đá hoang vu. Tikbalang thường được mô tả có đầu và chân ngựa, dáng cao, cơ thể người với tay chân dài, không cân đối. Bởi vậy mà dáng đi của con quái vật nhìn rất khó coi. Bàn chân của Tikbalang là móng ngựa và cái đầu cũng là ngựa.
Ở các vùng miền Bắc của Philippines, Tikbalang được miêu tả là kẻ gây phiền toái cho nhà thám hiểm rừng sâu. Chúng làm người đi mất phương hướng rồi lạc bằng cách tạo ra những ảo giác không có thật, cuối cùng họ phải bỏ mạng vì mệt và đói.
Không ít câu chuyện kể rằng, Tikbalang làm nạn nhân đi lạc tới nơi ở của bọn ma quỷ trong rừng sâu để làm thức ăn cho chúng. May mắn thay, chúng ta có thể thoát khỏi trò đùa của Tikbalang nếu bạn mặc ngược áo và yêu cầu chúng đừng làm phiền nữa.
Tuy nhiên, các Tikbalang sống ở miền Nam lại độc ác hơn. Chúng có đôi mắt đỏ ngầu, bốc mùi hôi thối và khi tức giận có thể dẫm đạp người đàn ông đến chết. Nếu nạn nhân là phụ nữ, chúng sẽ cưỡng hiếp và để họ mang thai Tikbalang con.
Có một cách để thuần hóa loài Tikbalang độc ác này, đó là phải nhổ một trong ba sợi lông bờm dài bất thường của nó. Sợi lông này được sử dụng như một lá bùa để sai khiến Tikbalang như một nô lệ.
2. Siguanaba
Siguanaba là một sinh vật được nhắc đến nhiều trong các câu chuyện dân gian Nam Mỹ. Siguanaba thường xuất hiện ở gần nguồn nước vào những đêm không trăng, nhìn từ phía sau, nó có hình dạng của một người phụ nữ vô cùng duyên dáng, quyến rũ.
Người phụ nữ này thường tắm hoặc giặt quần áo vào ban đêm, nhưng tuyệt nhiên không để lộ khuôn mặt của mình. Siguanaba chỉ cho người đàn ông nào thấy mặt của mình khi đồng ý theo bà vào rừng sâu.
Những kẻ háo sắc sẽ ngay lập tức đồng ý đi vào rừng để được chiêm ngưỡng dung nhan người đàn bà quyến rũ kia. Tuy nhiên, bà sẽ dắt nạn nhân vào sâu trong rừng, gần một thác nước lớn hay vực sâu thăm thẳm.
Sau đó, Siguanaba sẽ để lộ gương mặt thật của mình, đó là cái đầu ngựa cùng tiếng hí vang ghê rợn. Nạn nhân kinh hãi vô cùng nên tự ngã xuống đáy vực mà chết.
Những đứa trẻ hư đốn, không nghe lời cha mẹ cũng là mục tiêu ghé thăm của Siguanaba. Khi một đứa trẻ trốn bố mẹ đi chơi vào đêm không trăng, Siguanaba sẽ tìm tới chúng. Lúc này, Siguanaba sẽ biến hình, mặc bộ trang phục giống hệt mẹ của đứa trẻ và dụ dỗ chúng.
Chỉ cần nạn nhân tiến tới gần Siguanaba, bà sẽ khoe ra cái đầu ngựa đáng sợ khiến đứa trẻ sợ hãi tới điên dại. Cách duy nhất để bảo vệ mình trước Siguanaba là khắc dấu Thánh giá trên người, con quái vật sẽ bỏ qua bạn và tìm kiếm một nạn nhân khác.
3. Nuckelavee
Nuckelavee giống như một nhân mã trong thần thoại Hy Lạp với phần thân dưới là ngựa, phía trên là người. Tuy nhiên, nó có một chiếc miệng rất lớn và một con mắt khổng lồ duy nhất. Toàn thân Nuckelavee phủ một màu đỏ của máu, đáng sợ hơn, nhiều phần cơ thể Nuckelavee bị thối rữa, trơ cả xương.
Người dân Scotland truyền tai nhau câu chuyện về con quỷ nhân mã này, họ miêu tả Nuckelavee có tới ba đầu, hai đầu ngựa và một cái đầu của con người. Nuckelavee bị quy kết là thủ phạm của các dịch bệnh đáng sợ.
Ngoài ra, nhiều người tin rằng, việc nhìn thấy Nuckelavee cũng là điềm báo cho một thảm họa sắp diễn ra. Những ai đen đủi gặp phải Nuckelavee sẽ bị hơi thở hôi thối của hắn làm cho héo úa.
4. Ceffyl DWR
Ceffyl DWR là một con quái vật nổi tiếng ở xứ Wales và được miêu tả rất kỹ lưỡng trong cuốn sách “Truyền thuyết dân gian xứ Wales” của nhà văn nổi tiếng Marie Trevelyan.
Ceffyl DWR được miêu tả có vẻ ngoài là to lớn, với phần trước là ngựa nhưng chi sau là đuôi cá. Bộ lông của Ceffyl DWR có màu trắng tuyết nên nhiều người tưởng nó là một sinh vật vô cùng hiền lành, dễ mến. Nhưng sự thật không phải như vậy, bất cứ ai tiến lại gần, Ceffyl liền nhảy lên cao và dẫm họ tới chết.
Một số tài liệu khác ghi lại rằng, Ceffyl đôi khi còn mọc ra đôi cánh và biết nói chuyện. Vào những ngày sương mù che phủ mặt sông, nó nhảy lên bờ và ngỏ ý thuyết phục một người bất kỳ về việc sẽ cõng họ đi chơi khắp nơi. Nếu ai đồng ý, Ceffyl sẽ cõng nạn nhân bay ra giữa biển khơi rồi thả họ lại trên một hoang đảo đáng sợ.
5. Kelpie
Kelpie là quái vật tới từ các con sông và hồ ở Scotland. Nó thường được gọi là ngựa nước bởi hình dáng bên ngoài trong giống một con ngựa bạch.
Nhờ vẻ ngoài đẹp rạng rỡ mà Kelpie đánh lừa rất nhiều người, một khi cưỡi lên, nó sẽ đưa nạn nhân tới chỗ nước sâu và ăn thịt.
Một dị bản khác của Kelpie là quái vật Glashtyn trên đảo Nykur, Ireland. Nhiều tài liệu còn cho rằng,quái vật hồ Lochness thực ra chính là một con Kelpie.
6. Quái vật Jersey
Quái vật Jersey hay là một sinh vật huyền bí hay thuộc dạng quái vật được cho là đã xuất hiện ở Pine Barrens tại miền Nam New Jersey, Mỹ từ những năm 1800 cho đến tận thế kỷ 20. Quái vật này thường được mô tả như một loài động vật có móng vuốt và biết bay, cánh giống như cánh dơi và đầu giống đầu ngựa.
Quái vật Jersey được cho là thủ phạm của những vụ phá hoại hoa màu, những dấu chân lạ và những âm thanh khủng khiếp. Vào đầu những năm 1900, rất nhiều người ở New Jersey và những vùng lân cận đã khẳng định rằng chính họ đã tận mắt nhìn thấy con quái vật này.
CIPS cho phép các ngân hàng toàn cầu có thể trực tiếp thực hiện các giao dịch xuyên biên giới bằng đồng nhân dân tệ.
Các quốc gia phương Tây thông báo loạt biện pháp trừng phạt đối với Nga sau khi quốc gia này đẩy mạnh hoạt động quân sự trên lãnh thổ Ukraine, trong đó bao gồm loại bỏ một số ngân hàng Nga khỏi hệ thống thanh toán toàn cầu SWIFT.
Giá cổ phiếu các công ty thanh toán tại Trung Quốc tăng mạnh trong phiên giao dịch 28/2 khi các nhà đầu tư cho rằng việc loại bỏ một số ngân hàng Nga ra khỏi hệ thống SWIFT là thông tin có lợi đối với CIPS - hệ thống thanh toán quốc tế nội địa Trung Quốc, và bên cạnh đó là động lực thúc đẩy quá trình phát triển đồng tiền số e-CNY của quốc gia này.
Được thành lập vào năm 1973, SWIFT được sử dụng bởi nhiều ngân hàng toàn cầu nhằm thực hiện các giao dịch tài chính xuyên biên giới.
Một số ngân hàng của Nga đã kết nối với CIPS của Trung Quốc, trong đó có một đối tác trực tiếp, các chuyên gia tại China Securities Co (CSC) cho biết trong nghiên cứu công bố hôm 27/2.
Và dưới dây là một số thông tin về CIPS:
CIPS là gì?
Được hậu thuẫn bởi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), nền kinh tế số 2 thế giới chính thức cho ra đời hệ thống thanh toán CIPS vào năm 2015 nhằm mục tiêu quốc tế hóa đồng nhân dân tệ. Hệ thống này cho phép các ngân hàng toàn cầu có thể trực tiếp thực hiện các giao dịch xuyên biên giới bằng đồng nhân dân tệ, thay thế cho việc phải thông qua các ngân hàng thanh toán trung gian.
CIPS ra đời năm 2015 nhằm mục tiêu quốc tế hóa đồng nhân dân tệ. Ảnh: Asia Financial.
Ai sử dụng CIPS?
CIPS đã xử lý tổng cộng 80.000 tỷ nhân dân tệ giá trị các giao dịch (tương đương 12,68 tỷ USD) trong năm 2021, tăng 75% so với một năm trước đó, theo tờ Jiefang Daily. Tính đến cuối tháng 1, một thống kê cho thấy có tới 1.280 định chế tài chính, 103 quốc gia và vùng lãnh thổ đã kết nối với hệ thống này.
Trong đó, có 30 ngân hàng tại Nhật Bản, 23 ngân hàng tại Nga và 31 ngân hàng thuộc các quốc gia châu Phi, vốn nhận được nguồn vốn đầu tư lớn bằng đồng nhân dân tệ dưới chiến lược Vành đai và Con đường để xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng, theo thông tin một khảo sát thực hiện bởi Nikkei vào năm 2019.
Một số ngân hàng quốc tế cũng đang sở hữu cổ phần của CIPS trong đó phải kể tới HSBC, Standard Chartered, Bank of East Asia, DBS Bank, Citi, Australia & New Zealand Banking Group và BNP Paribas, theo dữ liệu cung cấp bởi Qichacha.
Standard Chartered Bank (Hong Kong) cho biết hôm 14/2 rằng ngân hàng này chính là ngân hàng nước ngoài đầu tiên được chấp nhận trở thành đối tác trực tiếp của CIPS bên ngoài Trung Quốc đại lục.
Tại sao lại sử dụng CIPS?
Hiện tại, CIPS phần lớn vẫn phụ thuộc vào kênh trao đổi của SWIFT, nhưng họ hoàn toàn có khả năng hoạt động độc lập và có một kênh giao tiếp giữa các tổ chức tài chính của riêng mình.
Đối với các ngân hàng và doanh nghiệp Trung Quốc, CIPS có thể được sử dụng như một hệ thống liên lạc mà không phải đề phòng rủi ro thông tin giao dịch bị lộ, BOC International cho biết trong một báo cáo hồi năm 2020.
Những thách thức của CIPS
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Nga trên cả hai phương diện xuất và nhập khẩu. Trong năm 2020, 17,5% tổng kim ngạch thương mại giữa hai đất nước được giao dịch bằng đồng nhân dân tệ, tăng gấp nhiều lần so với tỷ lệ 3,1% trong năm 2014, theo CSC.
Tuy nhiên, với việc đồng nhân dân tệ vẫn chưa được công nhân là một đồng tiền quốc tế chính, các ngân hàng nước ngoài cho rằng việc thay thế một mạng lưới giao tiếp mới nhằm phục vụ các khách hàng Trung Quốc bên ngoài khu vực là việc chưa cần thiết.
Tiếp đó, các đối tác trực tiếp của CIPS vẫn cần phải thông qua SWIFT để hoàn tất các giao dịch của mình. Theo một nguồn thạo tin, việc thay đổi hệ thống thanh toán sẽ cần rất nhiều thời gian.
Bên cạnh CIPS, các hệ thống thanh toán tương tự nhằm thay thế SWIFT cũng tồn tại nhiều hạn chế, theo các chuyên gia của CSC. Nga đã cho ra mắt hệ thống thanh toán toàn cầu riêng SPFS vào năm 2014, nhưng chỉ được sử dụng chủ yếu bởi các khách hàng trong nước.