Wednesday, November 4, 2026

VÌ SAO PHÍA SAU NGAI VUA THƯỜNG CÓ HAI CHIẾC QUẠT LỚN?

Trong tranh cổ và phim lịch sử, phía sau ngai vua thường có hai chiếc quạt lớn cán dài. Theo tác giả Viễn Sơn, công dụng và ý nghĩa ban đầu của chúng gắn với che chắn và nghi lễ cung đình.


Nhìn tranh “Bộ liễn đồ” của Diêm Lập Bản đời Đường, người xem có thể tưởng hai chiếc quạt cao lớn, hoa lệ phía sau hoàng đế dùng để tạo gió mát. Nhưng vì sao chúng phải lớn như vậy và luôn được đặt đối xứng? Tên gọi của loại vật dụng ấy là “chướng phiến”, nghĩa là quạt che chắn; câu chuyện của chúng nối với một hệ thống lễ nghi lâu đời.

Ngũ minh phiến và chướng phiến

Quạt xuất hiện từ rất sớm, với những công dụng như chắn nắng, tránh bụi và biểu thị địa vị. Theo truyền thuyết được sách “Độc dị chí” đời Đường ghi lại, Nữ Oa kết cỏ làm quạt che mặt khi kết duyên cùng Phục Hy. Đây là một câu chuyện về nguồn gốc loài người và phong tục hôn nhân trong truyền thuyết cổ.

Thôi Báo, người phụ trách điển lễ dưới thời Tấn Vũ Đế, viết trong “Cổ kim chú — Dư phục” rằng vua Thuấn làm ngũ minh phiến sau khi nhận ngôi từ vua Nghiêu, nhằm mở rộng việc nghe nhìn và tìm người hiền giúp mình. Đến thời Tần, Hán, công khanh và sĩ đại phu đều có thể sử dụng vật dụng này.

Năm phương đông, tây, nam, bắc và trung tâm được thể hiện qua ngũ minh phiến. Người hầu cầm quạt đứng quanh vua, biểu thị thái độ rộng mở đối với lời khuyên và người tài. Khi vua đi tuần, quạt còn chắn nắng, gió và cát bụi. Tên “chướng phiến” về sau dần được gọi thành “chưởng phiến”.


Đời Chu còn có loại quạt cán dài làm bằng lông chim, chủ yếu dùng đuôi chim trĩ, gọi là “địch phiến” hay “trĩ vĩ phiến”. Người cầm nâng quạt lên cao để che bụi và nắng cho quân vương. Đây cũng là tiền thân của quạt nghi trượng về sau.

Trong “Bộ liễn đồ”, Đường Thái Tông tiếp sứ giả Thổ Phồn trên chiếc kiệu. Viễn Sơn hình dung hai chiếc quạt lớn do cung nữ nâng che mặt vua trong lúc kiệu tiến đến, rồi để lộ dung mạo hoàng đế khi kiệu dừng trước sứ giả.

Đến thời Đường Huyền Tông, tể tướng Tiêu Tung đặt ra phép “sách phiến”. Trước khi hoàng đế lên điện nhận triều, sáu chiếc quạt được khép lại để che kín mặt vua. Khi vua ngồi yên trên ngai, quạt mới từ từ mở sang hai bên để quần thần bái kiến. Lúc bãi triều, quạt lại khép trước khi hoàng đế rời đi; sau đó mới được dỡ xuống. Cách mở và khép này giống một tấm màn sân khấu, nhưng thuộc nghi lễ trang nghiêm của triều đình.

Số lượng quạt thể hiện thứ bậc

Trong cổ thư, quạt lớn còn được gọi bằng những chữ cổ thường đọc là “sáp”. “Tiểu nhĩ nhã” giải thích đó là tên của quạt lớn. “Tống sử — Nghi vệ” chép rằng quạt cổ được kết bằng lông hoặc đuôi chim trĩ; đến niên hiệu Khai Nguyên đời Đường, chất liệu được đổi sang lông công hoa lệ hơn.


Lời chú giải của Vương Hú cho “Tiểu nhĩ nhã” quy định thiên tử dùng tám quạt, chư hầu sáu, đại phu bốn và sĩ hai. Số lượng vì vậy trở thành một dấu hiệu nhận biết địa vị của chủ nhân.

Thân thích hoàng gia đôi khi dùng quạt để phô bày uy thế. Dưới thời Nam triều Lưu Tống, Giang Hạ vương Lưu Nghĩa Cung dùng quạt đuôi trĩ theo nghi trượng thân vương khi đi ra ngoài. Tống Hiếu Vũ Đế lo ngại quyền thế của ông, đã ra lệnh đổi sang quạt tròn màu đỏ có cấp bậc thấp hơn. Việc thay quạt cũng là cách hạ thấp hình thức nghi vệ của một người trong hoàng tộc.

Từ đời Tống, chướng phiến dần trở thành đặc quyền của hoàng đế và một vật dụng nghi trượng cung đình. “Lão học am bút ký” của Lục Du nhắc đến ngũ minh phiến cùng ô gấm, tiết đỏ, lọng báu và tràng ngọc trong những vật tượng trưng cho uy nghi.

Vì sao thường thấy hai chiếc?

Hình ảnh hai chiếc quạt quen thuộc có nguồn từ ngũ minh phiến. Theo “Cổ kim chú”, đến đời Tấn có hai người hầu cầm quạt, đứng riêng ở hai bên phía sau hoàng đế. Tác giả nêu ba cách giải thích sự thành đôi ấy.

Trước hết là quan niệm đối xứng trong lễ nghi. Hoa biểu trước cổng cung, sư tử đá dưới thềm, cờ và tràng thường được bố trí thành cặp. Hai chiếc quạt bên ngai tạo vẻ cân bằng, trang trọng. Thứ hai là hiệu quả che chắn: một chiếc khó che kín, còn hai chiếc mở ở hai phía giống hai cánh bao quanh người ở giữa. Thứ ba là biểu tượng quyền uy: đôi quạt cao dựng đối nhau làm nổi bật vị trí tôn quý ở trung tâm.


Từ nghi trượng đến vật dụng thường ngày

Sau thời Tây Hán, quạt đi vào nhà dân và trở thành vật tạo gió mát. Đến thời Đường, Tống, quạt tròn dùng để che mặt, quạt xếp trở thành vật thưởng ngoạn. Văn nhân đề thơ, vẽ tranh lên mặt quạt; phụ nữ dùng quạt tròn che một phần gương mặt. Vật từng mở khép trang nghiêm trước ngai vua dần đem lại làn gió quen thuộc trong đời sống.

Nhưng khi nhìn đôi quạt cao phía sau hoàng đế trong những bức tranh như “Bộ liễn đồ”, người xem còn gặp một dấu tích của lễ nghi và uy nghi cung đình đã kéo dài nhiều thế kỷ.

Viễn Sơn / Theo: Epoch Times

ĐIỂU - BẠCH CƯ DỊ


Điểu - Bạch Cư Dị

Thuỳ đạo quần sinh tính mệnh vi,
Nhất ban cốt nhục nhất ban bì.
Khuyến quân mạc đả chi đầu điểu,
Tử tại sào trung vọng mẫu quy.


鳥 - 白居易

誰道群生性命微
一般骨肉一般皮
勸君莫打枝頭鳥
子在巢中望母歸


Chim 
(Dịch thơ: Nguyễn Lam Điền)

Mạng sống muôn loài ai bảo nhỏ,
Thịt xương da ấy giống nhau ghê.
Khuyên người đừng bắt chim cành cội,
Trong tổ chim non ngóng mẹ về.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Bạch Cư Dị 白居易 (772-846) tự Lạc Thiên 樂天, hiệu Hương Sơn cư sĩ 香山居士 và Tuý ngâm tiên sinh 醉吟先生, người Hạ Khê (nay thuộc Thiểm Tây). Ông là thi nhân tiêu biểu nhất giai đoạn cuối đời Đường, là một trong những nhà thơ hàng đầu của lịch sử thi ca Trung Quốc. Người ta chỉ xếp ông sau Lý Bạch và Đỗ Phủ. Ông xuất thân trong một gia đình quan lại nhỏ, nhà nghèo nhưng rất thông minh, 9 tuổi đã hiểu âm vận, 15 bắt đầu làm thơ, thuở nhỏ nhà nghèo, ở thôn quê, đã am tường nỗi vất vả của người lao động.

Nguồn: Thi Viện



BÁNH TRUNG THU QUA CÁC VÙNG: TỪ VỎ MỎNG QUẢNG ĐÔNG ĐẾN LỚP BÁNH NGÀN TẦNG GIANG NAM

Cùng gắn với ngày đoàn viên, bánh Trung thu ở Quảng Đông, Giang Nam, Vân Nam, Triều Châu và Đài Loan lại khác nhau rõ rệt về lớp vỏ, nhân bánh và cách thưởng thức.

Ảnh minh họa.

Một hộp bánh Trung thu có thể chứa nhiều thế giới hương vị. Chiếc bánh nhân sen trứng muối với lớp vỏ nâu bóng, chiếc bánh thịt tươi phủ vỏ ngàn tầng, bánh giăm bông Vân Nam và bánh đậu xanh Đài Loan đều thuộc cùng một truyền thống lễ tiết, nhưng khác nhau ngay từ miếng đầu tiên.

Sự khác biệt không chỉ nằm ở nhân. Có loại vỏ mềm, mỏng, gần như nhường toàn bộ khoảng trống cho phần nhân; có loại tách thành từng lớp giòn, chạm nhẹ đã rơi vụn. Nơi chuộng vị ngọt thanh của hạt sen, nơi đưa thịt và giăm bông vào chiếc bánh đoàn viên. Bài viết của tác giả Tri Gia Ca trên The Epoch Times giới thiệu những dòng bánh tiêu biểu qua chính các đặc điểm gần gũi ấy.

Quảng Đông: vỏ mỏng để tôn phần nhân

Bánh kiểu Quảng Đông có lẽ là hình ảnh quen thuộc nhất tại nhiều siêu thị của cộng đồng người Hoa ở nước ngoài. Bánh thường tròn, khá dày, bề mặt nâu vàng hoặc nâu sẫm, có độ bóng nhẹ và hoa văn được ép bằng khuôn. Tên nhân hoặc số lòng đỏ trứng đôi khi được thể hiện ngay trên mặt bánh.

Điểm nổi bật là tỷ lệ vỏ mỏng, nhân nhiều. Vỏ truyền thống thường làm từ bột mì, nước đường chuyển hóa, dầu thực vật và nước kiềm. Sau khi nướng, nó không vỡ vụn như vỏ ngàn tầng mà mềm, có độ dẻo và hơi dai. Khi cắt bánh, phần nhân đặc bên trong mới là yếu tố chiếm ưu thế.

Khi Tết Trung Thu đang đến gần, bánh trung thu kiểu Quảng Đông bày bán rất nhiều trên thị trường. (Shih Chih-yin/ĐKN)

Nhân có thể là hạt sen xay, đậu đỏ, các loại hạt hoặc táo tàu. Tại Quảng Đông và Hồng Kông, hạt sen phối với lòng đỏ trứng muối trở thành một tổ hợp đặc trưng. Lớp nhân mịn bao quanh lòng đỏ màu vàng cam, gợi liên tưởng đến vầng trăng. Hai lòng đỏ tạo thành loại song hoàng; những chiếc bánh lớn hơn có thể chứa ba hoặc bốn lòng đỏ.

Giang Nam: lớp vỏ là một phần của trải nghiệm

Bánh kiểu Tô, phổ biến ở vùng Giang Nam, thường có vẻ ngoài giản dị hơn. Mặt bánh sáng màu, ít trang trí, đôi khi chỉ có một dấu in. Tuy nhiên, khi cầm hoặc bẻ bánh, lớp vỏ mỏng tách ra mới bộc lộ kỹ thuật làm bánh.

Người thợ thường chuẩn bị phần bột vỏ và phần bột có chất béo riêng, sau đó bọc, cán, cuộn hoặc gấp để hình thành nhiều lớp. Trong lò, những lớp này nở và tách nhau. Bởi vậy, chiếc đĩa nhỏ đặt bên dưới không chỉ để trình bày: nó còn hứng những mảnh vỏ giòn rơi xuống trong lúc thưởng thức.

Bánh trung thu kiểu Tô Châu

Các loại nhân truyền thống gồm đậu đỏ, hỗn hợp hạt và trái cây khô, hoặc vị tiêu muối. Ở Thượng Hải và Tô Châu, bánh nhân thịt tươi cũng rất được ưa chuộng. Người chỉ quen bánh Trung thu ngọt có thể ngạc nhiên khi gặp nhân thịt lợn bên trong một món bánh lễ tiết.

Loại nhân thịt thường được ăn khi còn nóng. Vỏ vừa ra lò còn giòn, trong khi nhân giữ nước và hương thơm của thịt. Về cảm giác, món này gần với một chiếc bánh mặn vỏ ngàn tầng hơn là bánh nhân sen quen thuộc. Bài nguồn mô tả cảnh người mua chờ những mẻ bánh nóng trước các cửa hiệu lâu đời ở Thượng Hải vào dịp Trung thu.

Vân Nam: giăm bông gặp mật ong

Bánh kiểu Điền, tức bánh Vân Nam, có đại diện nổi bật là bánh vân thoái. Chữ “vân” chỉ Vân Nam, còn “thoái” ở đây liên quan đến giăm bông; giăm bông Tuyên Uy là một đặc sản nổi tiếng của vùng.

Giăm bông được thái nhỏ, phối cùng đường, mật ong, mỡ lợn và những nguyên liệu khác để tạo nhân. Vì vậy, câu hỏi bánh ngọt hay bánh mặn không dễ trả lời bằng một từ. Vị ngọt xuất hiện bên cạnh độ mặn và hương thịt, rồi hòa với mùi mật ong và chất béo.

Bánh trung thu kiểu Vân Nam nhân thịt nguội. (Shutterstock)

Cách kết hợp ấy phản ánh nguyên liệu và khẩu vị địa phương. Trong khi vùng khác chọn sen hoặc đậu, Vân Nam đưa đặc sản giăm bông vào chiếc bánh mùa trăng. Đặt một miếng bánh vân thoái cạnh bánh sen trứng muối, người ăn dễ nhận ra cùng một tên gọi lễ tiết có thể bao trùm những cấu trúc hương vị rất khác nhau.

Triều Châu: lớp xoáy bên ngoài, khoai môn bên trong

Bánh kiểu Triều cũng nổi bật ở phần vỏ nhiều lớp, nhưng cách làm và diện mạo không hoàn toàn giống bánh kiểu Tô. Một số loại có những vòng xoáy hiện rõ trên bề mặt. Khi tách nhẹ, các lớp vỏ mỏng tạo cảm giác giòn, xốp và thơm.

Khoai môn nghiền là một loại nhân giàu dấu ấn Triều Sán. Khoai được hấp chín, nghiền, rồi phối với đường và chất béo để thành khối nhân mịn. Khi ăn, phần nhân mềm đối lập với lớp vỏ giòn. Ngoài khoai môn, cũng có các biến thể dùng trứng muối, đậu đỏ hoặc đậu xanh, cho thấy mỗi dòng bánh vẫn tiếp tục phân nhánh theo cách làm của từng hiệu.

Bánh trung thu kiểu Triều Châu có lớp vỏ ngoài sần sùi với những vòng tròn đồng tâm, và phần nhân khoai môn được bọc bên trong lớp vỏ bánh giòn tan, thơm phức và xốp. (Shutterstock)

Đài Loan: vị ngọt xen vị mặn

Bánh đậu xanh phồng của Đài Loan, có dáng tròn, sáng màu và lớp vỏ tơi. Nó không mang lớp vỏ nước đường nâu sẫm hay hoa văn cầu kỳ của bánh Quảng Đông. Khi bẻ ra, phần vỏ tách lớp để lộ nhân đậu xanh mịn.

Trong các cách làm truyền thống, nhân còn có thể thêm thịt, hành phi hoặc vừng. Sự kết hợp tạo nên vị ngọt có điểm mặn, một nét thường gặp trong bánh trái Đài Loan. Không phải chiếc bánh nào cũng có cùng công thức, nên vẻ ngoài tương tự không bảo đảm phần nhân giống nhau.

Theo phần giới thiệu du lịch được bài nguồn dẫn lại, Phong Nguyên và Thần Cương ở Đài Trung là những vùng có truyền thống làm bánh. Hiệu Tuyết Hoa Trai gắn với việc cải tiến cách nướng để tạo bánh có lớp vỏ trắng và phân tầng rõ. Dòng bánh này được biết đến với tên bánh Phong Nguyên hoặc bánh đậu xanh phồng, và đã được ghi nhận tại các cuộc trưng bày bánh ở Đài Loan trong thập niên 1920.

Một gương mặt khác của mùa Trung thu tại Đài Loan là bánh trứng muối vỏ ngàn tầng. Bánh thường nhỏ hơn loại Quảng Đông truyền thống, nhân đậu bao lấy một lòng đỏ trứng muối. Khi cắt đôi, vòng nhân tối màu và tâm vàng cam tạo nên hình ảnh rất dễ nhận biết.

Một chiếc bánh trung thu lớn cho phép cả gia đình quây quần bên bàn ăn và cùng nhau thưởng thức. (Liu Jingye/ĐKN)

Hồng Kông và chiếc bánh để cùng chia

Truyền thống bánh Hồng Kông chịu ảnh hưởng sâu của dòng Quảng Đông. Nhân sen trắng với trứng muối trở thành lựa chọn tiêu biểu: nhân cần mịn, vỏ cần mỏng, lòng đỏ có độ bùi và thơm. Với nhiều gia đình, loại song hoàng bạch liên dung đã gắn với ký ức mùa đoàn viên.

Những chiếc bánh lớn chứa bốn lòng đỏ còn cho thấy một cách thưởng thức đáng nhớ. Khi chia thành bốn phần thích hợp, mỗi phần có thể có một lòng đỏ. Chiếc bánh vốn không nhất thiết dành cho một người ăn trọn; nó được đặt giữa bàn, cắt ra và chia cùng trà.

Từ hạt sen, đậu xanh đến giăm bông và khoai môn, mỗi vùng đưa nguyên liệu quen thuộc vào ngày lễ chung. Sự phong phú ấy khiến bánh Trung thu vừa là món ăn, vừa là dấu vết của khẩu vị địa phương. Dù lớp vỏ và phần nhân khác nhau, hành động cùng chia một chiếc bánh tròn vẫn giữ được ý nghĩa đoàn tụ.

Biên dịch, biên tập theo bài của Tri Gia Ca trên The Epoch Times bản tiếng Trung, đăng ngày 25/9/2026.
Tuệ Minh / ĐKN
Link tham khảo:



NGÀY PHẬT ĐẢN – TÍN PHẬT LÀ GÌ?

Ngày Phật Đản đến, lòng người dường như cũng dịu lại. Phố xá đông đúc, chùa chiền rộn ràng tiếng chuông, tiếng tụng. Dẫu cuộc sống có lo toan, vất vả, nhưng giây phút đứng trước tượng Phật, ai ai cũng thấy lòng mình có chút gì đó lắng lại, bình yên.


Người người đi chùa, người người cúng dường, hành hương, tụng kinh. Đó là một phần văn hóa tâm linh đáng trân quý, là niềm an trú cho biết bao người giữa đời sống chao đảo. Nhưng rồi, mọi thứ ngày càng đi vào hình thức, ta tự hỏi: Thế nào mới Tín Phật thật sự?
 
Tín, không phải là xin Phật cho, mà là tin Phật dạy đúng

Không ít người tìm đến Phật như một nơi để cầu xin: cầu bình an, cầu sức khỏe, cầu tài lộc, cầu con cái, cầu tình duyên. Điều đó vốn không phải cái sai gì lớn, bởi trong nỗi sợ và bất an của con người, niềm tin là nơi tựa vào.

Nhưng nếu, ta chỉ dừng lại ở mức độ đó, chỉ tin rằng Phật là đấng ban ơn, là quyền năng để xin xỏ, thì vô tình, ta đang biến niềm tin thành một hình thức giao dịch tâm linh. Mình dâng hoa trái, nhang đèn, công đức, rồi mong Phật “hồi đáp” theo ý mình.

Thế nhưng, Phật không phải là vị thần linh thưởng phạt. Phật là bậc Giác Ngộ, là người đã nhìn thấy rõ chân lý của vũ trụ, của sinh tử, của nhân quả. Phật không đến để ban cho chúng ta điều gì, mà đến để chỉ cho chúng ta thấy con đường giải thoát khỏi đau khổ. Con đường ấy, không ai đi giùm ai được.

Do đó, tín Phật, không phải là tin rằng Phật sẽ cho mình điều mình muốn, mà là tin rằng những lời Phật dạy về vô thường, về nhân quả, về từ bi, về buông bỏ… là đúng. Và từ đó, ta cam nguyện sống theo.

Tín nằm trong, từng hành vi của ta giữa đời

Có người đi đây đi đó, lễ bái trăm tượng, mà vẫn tham lam, sân si, nói lời cay độc, đối đãi với người thân thì không dễ chịu chút nào, ngoài mặt với thiên hạ thì… Vậy cái “tín” đó nằm ở đâu?

Cũng có người không hay đi chùa, không biết tụng kinh, nhưng sống chân thành, biết nhường nhịn, biết giúp người trong khó khăn, biết nhận lỗi khi sai, biết cười nhẹ khi bị tổn thương, không tranh đúng sai hơn thua… Người đó, Phật ở trong họ.

Phật từng dạy, Đại ý:

“Dù có đọc ngàn kinh điển, nếu không thực hành, thì chẳng ích gì. Nhưng nếu sống đúng với chân lý, dù không tụng một câu kinh, cũng là đệ tử ta.”

Vậy nên, tín Phật không đo bằng con số, mà đo bằng mỗi lần bạn chịu quay về với tâm mình, chịu sửa mình, chịu sống tử tế hơn. Đôi khi, chỉ cần im lặng khi tức giận, tha thứ cho một người khiến ta tổn thương, hay nở một nụ cười khi lòng không muốn, cũng là đã đi đúng lời Phật dạy rồi.


Tín không phải tránh khổ, mà là hiểu khổ để vượt qua

Phật không đến để giúp ta “né” khổ, mà để giúp ta hiểu khổ, và từ đó vượt lên khổ bằng trí tuệ và từ bi.

Một người tín Phật thật sự không phải là người luôn gặp may mắn, mà là người dù gặp nghịch cảnh vẫn giữ được tâm an, không trách Trời, không oán người, biết rằng tất cả đều có nhân duyên của nó, và trong mỗi nỗi đau đều có một bài học đang chờ mình trưởng thành.

Người tín Phật, càng tu, càng sống nhẹ nhàng, biết buông cái nên buông, giữ cái nên giữ. Không phải “sống trên mây”, không phải xa rời trần tục, mà là giữa bụi trần vẫn giữ được lòng trong.

Tín không phải nói ra, mà là sống ra

Giữa cuộc sống hôm nay, Phật đôi khi cũng trở thành một nhãn hiệu. Có người treo đầy tranh Phật, tượng Phật, nhưng không mở lòng lắng nghe cha mẹ, không biết cúi đầu khi sai, không dám nhường một lời cho người nghèo khó hơn mình.


Tín Phật không phải để người ta nhìn thấy, mà để mỗi khi mình nhìn lại mình, thấy mình đang tiến gần Phật hơn. Cái tiến ấy, đôi khi không ồn ào. Chỉ là hôm nay kiềm chế được một câu nói cay nghiệt, hôm nay không còn nóng giận như trước, hôm nay thấy người thành công mà lòng không ganh tị, hôm nay thấy ai làm lỗi thì khởi tâm thương, chứ không chê trách…

Phật đang đản sinh nơi đâu?

Phật Đản không chỉ là ngày lịch. Đó là ngày ta tự hỏi:

“Phật đã sinh, nhưng trong lòng mình đã sinh ra ánh sáng chưa? Hay vẫn còn tối tăm như cũ?”

Chỉ khi nào trong tim ta có sự thức tỉnh, không còn chạy theo hình thức, mà biết quay về sống thiện, sống thật, sống trí tuệ, thì khi ấy, Phật thật sự đản sinh trong lòng ta.

Và khi lòng người khắp nơi đều sinh ra ánh sáng ấy, thế giới này, dẫu vẫn còn khổ đau, vẫn sẽ có một con đường thoát khổ, nhẹ nhàng và bền vững hơn bất kỳ lời cầu xin nào.

Nguyên Tác: An Hậu
Theo: vandieuhay

Tuesday, November 3, 2026

VÌ SAO CẦU THIÊN NIÊN KỶ LẮC LƯ?

Steve Strogatz luôn quan tâm đến hiện tượng cộng hưởng. Vì thế khi vị giáo sư về cơ học ứng dụng và lý thuyết của Đại học Cornell này biết tin hàng nghìn người đi bộ đã khiến cho cây cầu Thiên niên kỷ (Millennium) ở London đu đưa từ bên này sang bên kia trong ngày khánh thành, ông đã chú ý.

Cầu Thiên niên kỷ (Millennium) ở London.

Trước khi cây cầu bắc qua sông Thames được khánh thành, các nhà thiết kế ca tụng nó như là "một hình mẫu cơ bản của cấu trúc xây dựng". Các kỹ sư gọi nó là "một thông điệp hoàn hảo về khả năng của chúng tôi trước ngưỡng cửa của thế kỷ 21".

Nhưng điều xảy ra trong ngày khai trương cây cầu mới là chủ đề trong bài báo của Strogatz.

Cầu Thiên niên kỷ, một cây cầu treo bên với chiều dài 320 mét, nối quận tài chính của London với Bankside, phía Nam sông Thames, được khánh thành hôm 10/6/2000. Hàng nghìn khách bộ hành đã ùa lên công trình mới.

Đầu tiên, cây cầu đứng im. Nhưng rồi nó bắt đầu chao đảo, rất nhẹ. Gần như sau đó, cầu lắc lư dữ đội. Và đột nhiên, mọi người đang rảo bước trở nên giống hệt những người trượt băng đang ướm thử động tác, họ xoạc rộng chân, đẩy người sang bên theo mỗi bước đi. Trái, phải, trái, phải, gần như đều nhau tăm tắp.

Sự cộng hưởng gần như là vô thức. Nhưng chính những bước chân vô tình này, Strogatz nói, là tác nhân khiến cho thành tựu trị giá 32 triệu đôla trở thành một màn trình diễn ngớ ngẩn. Cây cầu bị đóng cửa hầu như ngay lập tức.

Strogatz cho biết vấn đề nằm ở hiệu ứng số đông cũng như kiến trúc của cây cầu.

Cầu Thiên niên kỷ vượt tiêu chuẩn về khả năng chịu tải nặng và sức gió. Ngoài ra, tất cả những nhân tố phi con người đều được kiểm tra. Nhưng thay vì tập trung vào cấu trúc, Strogatz kiểm tra hiện tượng lạ khi mọi người vô tình hợp tác với nhau, mà đơn giản là bằng cách đi bộ.

Cầu Thiên niên kỷ (Millennium) ở London.

Đã nhiều năm người ta đã biết về câu chuyện một đội lính hành quân trên cầu có thể tạo ra lực cộng hưởng thẳng đứng đủ để phá huỷ nó. Vì vậy, tiêu chuẩn bắt buộc đối với binh sĩ là không được bước đều khi đi qua bất cứ cây cầu nào.

Song, vấn đề với cầu Thiên niên kỷ không hoàn toàn giống như vậy. Strogatz cho biết trong trường hợp này, dao động theo phương ngang, chứ không phải phương thẳng đứng. Một điều quan trọng hơn, trên cầu chỉ có người đi bộ. Không ai cố gắng bước đều: họ chỉ làm như vậy để thích nghi với dao động lạ lùng của cầu dưới chân mình.

Nhưng cái gì xảy ra trước, dao động của cây cầu hay nhịp bước cộng hưởng? Và cái gì khiến cho hệ thống khởi động đầu tiên?.

"Đó là vấn đề của quả trứng - con gà, cái gì ra trước", Strogatz nói. Ngay từ đầu, cây cầu đã có hai yếu tố chống lại nó: Nó được thiết kế là một cấu trúc mềm dẻo, và tần số tự nhiên của nó trùng với bước đi của con người. Từ đó, chỉ cần một nhóm người tương đối nhỏ đi qua cũng đủ để kích hoạt cho hiện tượng lắc lư.

"Nếu ban đầu mọi người đi tự do và ngẫu nhiên, một vài người trong số họ tình cờ cộng hưởng bước chân, cây cầu sẽ trở nên mất ổn định", ông nói. Với một lượng người đi bộ tới hạn nhất định, dao động lắc lư sẽ trở nên đủ mạnh để buộc tất cả mọi người phải sải bước như nhau, làm tăng thêm sự trầm trọng của vấn đề.

Lượng người đi bộ tới hạn đó - được thử nghiệm về sau trên cầu Thiên niên kỷ, do Strogatz và cộng sự phân tích độc lập - chỉ là 160. Trong khi số người băng qua cầu trong ngày khánh thành ước tính lên đến 80.000, và ở bất kỳ thời điểm nào, cũng có tới 2.000 người đi qua nó.

Cầu Thiên niên kỷ (Millennium) ở London.

"Tôi không phải là một kỹ sư xây dựng. Tôi không biết gì về những cây cầu" - Strogatz nói - "những gì tôi biết là hiệu ứng số đông".

Cầu Thiên niên kỷ được mở cửa lại vào năm 2002 sau khi các kỹ sư gắn cho nó 91 bộ tắt dao động để hấp thụ cả những dao động theo phương ngang và phương thẳng đứng. Việc sửa chữa này tốn kém khoảng 8,9 triệu đôla.

Nếu phân tích của Strogatz là đúng - "và chúng tôi hy vọng có ai đó sẽ kiểm tra", ông nói - các kỹ sư có thể sử dụng nó để ngăn ngừa những thất bại tốn kém và có thể nguy hiểm như vậy ngay từ đầu. "Họ có thể giải quyết vấn đề trước khi xây dựng nó". Strogatz nói.

T. An (theo Physorg)
Link tham khảo:


ẨM TRUNG BÁT TIÊN CA - ĐỖ PHỦ


Ẩm trung bát tiên ca

Tri Chương kỵ mã tự thừa thuyền,
Nhãn hoa lạc tỉnh thuỷ để miên.
Nhữ Dương tam đấu thuỷ triều thiên.
Đạo phùng khúc xa khẩu lưu diên.
Hận bất di phong hướng Tửu Tuyền.
Tả tướng nhật hứng phí vạn tiền,
Ẩm như trường kình hấp bách xuyên.
Hàm bôi lạc thánh xưng tị hiền.
Tông Chi tiêu sái mỹ thiếu niên,
Cử trường bạch nhãn vọng thanh thiên,
Hiệu như ngọc thụ lâm phong tiền.
Tô Tấn trường trai tú Phật tiền,
Tuý trung vãng vãng ái đào thiền.
Lý Bạch nhất đấu thi bách thiên,
Trường An thị thượng tửu gia miên.
Thiên tử hô lai bất thướng thuyền.
Tự xưng thần thị tửu trung tiên.
Trương Húc tam bôi thảo thánh truyền,
Thoát mạo lộ đỉnh vương công tiền.
Huy hào lạc chỉ như vân yên.
Tiêu Toại ngũ đẩu phương trác nhiên,
Cao đàm hùng biện kinh tứ diên.

(Năm 744)
Tại Trường An, Lý Bạch kết bạn với Hạ Tri Chương, Thôi Tông Chi, Vương Tiến, Tô Tấn, Trương Húc, Tiêu Toại, Lý Thích Chi, gọi là Tửu trung bát tiên (tám vị tiên trong rượu).


飲中八仙歌

知章騎馬似乘船,
眼花落井水底眠。
汝陽三斗始朝天,
道逢麹車口流涎。
恨不移封向酒泉,
左相日興費萬錢。
飲如長鯨吸百川,
銜杯樂聖稱避賢。
宗之瀟灑美少年,
舉觴白眼望青天。
皎如玉樹臨風前,
蘇晉長齋繡佛前。
醉中往往愛逃禪,
李白一斗詩百篇。
長安市上酒家眠,
天子呼來不上船。
自稱臣是酒中仙,
張旭三杯草聖傳。
脫帽露頂王公前,
揮毫落紙如雲煙。
焦遂五斗方卓然,
高談雄辨驚四筵。


Bài ca tám vị tiên trong uống rượu
(Dịch thơ: Anh Nguyên)

Tri Chương đi ngựa như thuyền,
Giếng khô, say rớt ngồi yên ngủ khì.
Nhữ chầu, ba đấu mới đi,
Giữa đường gặp rượu, dãi thì chẩy ra,
Tửu Tuyền, hận chẳng bổ qua.
Hứng lên, tả tướng chi ra vạn tiền,
Như kình, sông nước uống liền,
Nâng ly vui thánh, ai hiền lánh xa.
Tông Chi tuổi trẻ, tài hoa,
Chén nâng, mắt hướng trời xa mỗi ngày,
Đẹp như cây ngọc gió lay.
Ông Tô thờ Phật ăn chay tháng ngày,
Trốn thiền khi đã uống say.
Lý ngồi, một đấu, làm ngay trăm bài,
Trường An, quán rượu ngủ dài,
Thuyền, vua cho gọi, nằm hoài không lên,
Tự xưng làng rượu, là tiên.
Ông Trương ba chén, chữ, truyền thánh nhân,
Trước vương, bỏ mũ chẳng cần,
Bút vung trên giấy, mây vần, khói bay.
Tiêu, năm đấu, nói thật hay,
Cao siêu đàm đạo, mê say mọi người...


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Đỗ Phủ 杜甫 (12/2/712 - 770) tự Tử Mỹ 子美, hiệu Thảo Đường 草堂, Thiếu Lăng dã lão 少陵野老, người đời sau gọi là Đỗ Thiếu Lăng, Đỗ Lăng tẩu, Đỗ công bộ hay còn gọi là Lão Đỗ để phân biệt với Tiểu Đỗ là Đỗ Mục. Ông sinh ra và lớn lên trong một gia đình quan lại lâu đời ở huyện Củng, nay thuộc tỉnh Hà Nam. Ông nội là Đỗ Thẩm Ngôn, một nhà thơ nổi tiếng thời Sơ Đường. Cha là Đỗ Nhàn, có làm quan.

Nguồn: Thi Viện



TẠI SAO YÊN VƯƠNG CHU ĐỆ LẠI MUA 500 CON NGỖNG LỚN VỀ NUÔI TRONG VƯƠNG PHỦ TRƯỚC KHI CHIÊU BINH?

Là một thiên tài quân sự, Yên vương Chu Đệ nhận lệnh của Hoàng đế Chu Nguyên Chương chinh phạt phương bắc, lập được rất nhiều công trạng. Sau khi tiên đế băng hà, vì bị hoàng đế đương triều ép vào đường cùng, ông đã giả điên nhằm kéo dài thời gian luyện binh khí, chờ ngày giao chiến. Bởi vậy, người đời sau có được một câu chuyện thú vị về ông, trước khi dấy binh, Chu Đệ mua 500 con ngỗng lớn về nuôi ở vương phủ.

(ảnh minh họa: Cafebiz).

Bối cảnh triều đại nhà Minh

Sau cuộc nổi dậy nông dân vào năm 1368, Chu Nguyên Chương khởi nghĩa thành công. Ông xưng đế, sáng lập triều đại nhà Minh. Kể từ đây, lịch sử Trung Hoa cổ đại bước sang một chương mới. Để củng cố quyền lực, Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương đưa ra các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đối với các đại thần. Đồng thời, ông phong vương và phân chia lãnh thổ cho các con trai cai quản. Chủ ý là, khi kinh thành loạn lạc, phiên vương từ khắp nơi có thể dẫn binh về kinh giải nguy.

Vua và các hoàng tử nhà Minh (ảnh: Static).

Minh Thái Tổ đã sớm lập trưởng tử là Chu Tiêu lên làm thái tử, chờ ngày kế vị. Nhưng không may, thái tử đã qua đời trước cả vua cha. Trải qua nhiều lần cân nhắc, Minh Thái Tổ quyết định truyền ngôi cho con trai thứ của Chu Tiêu là Chu Doãn Văn. Sau khi, Chu Nguyên Chương băng hà, Chu Doãn Văn đăng cơ, lấy hiệu là Minh Huệ Đế.

Chu Doãn Văn lên ngôi khi tuổi còn trẻ. Ông nắm giữ toàn quyền triều chính, nhưng không có uy tín trong quân đội. Nghe theo ý kiến ​​​​của các cận thần thân tín, Minh Huệ Đế đã bãi bỏ chính sách phong vương, thu lại binh quyền và quyền cai quản lãnh thổ của các vương gia.

Đầu tiên, Chu vương Chu Túc bị giáng xuống làm thường dân. Ông cùng gia đình bị đày đến Vân Nam không thể trở lại kinh thành. Một năm sau đó, Mân vương Chu Tiện bị phế bỏ tước vị, đày đến Phúc Kiến. Tương vương Chu Bách cũng buộc phải tự sát. Đó là những tín hiệu đáng ngại cho sự an nguy của Yên vương Chu Đệ – vị vương uy tín và hùng mạnh nhất nhà Minh. Bởi vậy, ông đã sớm có kế hoạch thoát khỏi sự thanh trừng của Minh Huệ Đế.

Yên vương Chu Đệ

Nói về Yên Vương, ông là con trai thứ tư của Hoàng đế Chu Nguyên Chương với Hoàng hậu Từ Hiếu Cao. Khi cai quản Bắc Bình, ông thường dành thời gian quan tâm đến đời sống của người dân nên được họ yêu mến, ủng hộ. Không chỉ đức độ, ông còn có tài thiên phú về quân sự. Chu Đệ từng dẫn quân chinh phạt phương bắc, hạ bệ Bắc Nguyên Thái Uy Nại Nhi Bộ Hoa, bắt được rất nhiều tướng lĩnh nhà Nguyên, thu được vô số cừu ngựa làm chiến lợi phẩm.

(ảnh: tourtrungquoc).

Chu Nguyên Chương từng khen: “Người khai phá sa mạc là Yên vương, trẫm không cần lo lắng về việc tiến lên phía bắc”. Kỳ thực, sau khi Chu Tiêu qua đời, ban đầu Minh Thái Tổ đã chọn Chu Đệ kế vị. Văn võ bá quan trong triều không ai phản đối. Tuy nhiên, một vị quan đứng ra khuyên Minh Thái Tổ rằng:

“Việc cháu trai của hoàng đế kế vị là chính đáng, và đó là tuân theo lễ nghĩa thông thường. Nếu Yên vương Chu Đệ được lập thái tử, thì Tần Mẫn vương và Tấn Cung vương, những người lớn hơn Yên vương sẽ làm gì? Nếu con trai của Thái tử Chu Tiêu thực sự quyết tâm trở thành người kế vị thì điều gì sẽ xảy ra? Trong tương lai, với tính cách nhân từ của Chu Doãn Văn, những vị hoàng thúc lại hiếu chiến thì chuyện gì sẽ xảy ra?” Bởi vậy, mới có chuyện, Chu Nguyên Chương không truyền ngôi cho con mà truyền cho cháu.

Vào năm 1399, Minh Huệ Đế Chu Doãn Văn cử người thân tín là Trương Bỉnh đến Bắc Bình làm quan Bố chính sứ nhằm phân chia một phần quyền lực vốn thuộc về Yên vương Chu Đệ. Đồng thời, ông cử hai tướng quân Tạ Quý và Trương Tín tới nắm giữ một phần binh quyền binh lính Bắc Bình. Lãnh thổ Bắc Bình dần bị triều đình cai quản, Chu Đệ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thu mình trong vương phủ.
 
Mở màn của ‘tĩnh nan chi biến’

Yên vương Chu Đệ giống Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương ở điểm, ông cũng kính tin Thần Phật. Yên vương theo hòa thượng Diêu Quảng Hiếu tu học. Ngoài thông thạo kinh Phật, vị hòa thượng này còn biết bói toán, thiên văn, y thuật, binh pháp, v.v. Có thể nói, ông là một một tu sĩ rất hoàn hảo. Dưới sự dẫn dắt của Diêu Quảng Hiếu, nội trong phủ, Yên vương đã cho người bí mật xây dựng một đội quân hùng mạnh. Nhưng tính về số lượng, họ không thể chống lại quân đội đông đảo của triều đình. 

Yên vương Chu Đệ tham kiến hòa thượng Diêu Quảng Hiếu (ảnh: Soundofhope).

Để Chu Doãn Văn buông lỏng cảnh giác, Chu Đệ dùng chiêu giả điên. Ông bắt đầu mặc quần áo rách rưới ra đường; quát tháo mọi người; nói năng không mạch lạc; lúc đói bụng thì xông vào tửu quán giành ăn đồ của người ta. Ông cũng thường xuyên ngủ ngoài đường. Đặc biệt Yên vương còn mua 500 con ngỗng lớn về nuôi ở một khu đất trống trong vương phủ. Những con ngỗng ngày ngày kêu inh ỏi, ai nấy đều cho rằng, Chu Đệ thực sự đã điên thật rồi.

Nhưng, dưới vỏ bọc điên điên khùng khùng, Yên vương Chu Đệ đang tập trung làm theo kế sách của hòa thượng Diêu Quảng Hiếu. Dưới khu đất bầy ngỗng sinh sống, Chu Đệ cho người xây dựng một kho vũ khí quy mô lớn. Binh lính của ông tranh thủ thời gian, ngày đêm chế tạo vũ khí, luyện tập võ nghệ. Vì tiếng kêu của hàng trăm con ngỗng đủ lớn, mọi âm thanh khác đều bị lấn át, họ không phải lo lắng về việc bị phát hiện. Bằng cách này, quân đội của Yên vương được trang bị tốt với hàng chục nghìn khí giới.

Ngoài ra, nhiều người cho rằng, việc nuôi 500 con ngỗng mất rất nhiều lương thực. Chu Đệ có thể mượn cớ nuôi ngỗng để nuôi quân và giết ngỗng lấy thịt. Những thanh niên vận chuyển thức ăn cho ngỗng đều cường tráng, họ đường đường chính chính đi vào vương phủ, việc chiêu mộ binh lính cũng thuận lợi. Đây quả là một cao kiến.

Tuy nhiên, quan khâm sai của Minh Huệ Đế đã chứng kiến được cảnh tượng này. Các quan lại theo phe hoàng đế ở Bắc Bình cũng cảm thấy, chứng điên loạn của Yên vương rất bất thường nên vội vàng báo cáo về kinh thành. Lúc này, Chu Doãn Văn không thể ngồi yên được nữa, ông chỉ thị cho Trương Bình và Tạ Quý bắt giữ Chu Đệ và toàn bộ gia quyến.

Không ngờ, Chu Đệ ra lệnh cho thuộc hạ mở cổng mời họ vào phủ. Nhưng sau khi vào thì không có ai trở ra nữa. Theo lệnh của Yên vương, quân đội được huy động. Đội quân triều đình mặc dù đông đảo, nhưng vì mất người chỉ huy nên không phải là đối thủ của Yên vương. Chín cổng thành Bắc Bình nhanh chóng bị ông chiếm giữ.

Quân đội nhà Minh (ảnh: Nghiencuulichsu).

Để có lý do thích hợp dấy binh, Chu Đệ lấy danh nghĩa “thanh quân trắc, tĩnh quốc nan” nghĩa là cứu giá quân vương khỏi sự thao túng của bọn quan lại lộng quyền để tiến quân về Nam Kinh. Trận chiến này được sử sách ghi là ‘tĩnh nan chi biến’.

Quân đội triều đình chịu sự chỉ huy của lão tướng Cảnh Bỉnh Văn, nhưng các chiến thuật của ông đều không cầm cự nổi tinh thần chiến đấu của đội quân Yên vương; cho nên, Cảnh Bỉnh Văn phải giao lại binh quyền cho Lý Cảnh Long.

Vị tướng quân này, mặc dù là con trai của một vị tướng nổi tiếng, nhưng ông ta chỉ thừa kế tước vị mà không có được kinh nghiệm chiến đấu. Lý Cảnh Long nhanh chóng bị quân đội dày dặn kinh nghiệm nơi thao trường của Yên vương đánh bại.

Chu Đệ chiến thắng nhiều trận liên tiếp. Ông dần chiếm Từ Châu, Tô Châu, Cao Hựu, Dương Châu, cuối cùng tiến thẳng đến Nam Kinh. Lúc này, trấn thủ Nam Kinh là Lý Cảnh Long vốn đã bại trận trước đó, thấy triều đình đã tàn, bèn mở cửa thành đầu hàng. Minh Huệ Đế được cho là đã phóng hỏa cung điện và tự thiêu mình trong đó; cũng có quan điểm cho rằng, ông đã trốn khỏi cung trước khi Chu Đệ kéo quân đến.

Yên vương thắng trận, lên làm hoàng đế lấy hiệu là Minh Thành Tổ, thay đổi niên hiệu thành Vĩnh Lạc. Ông cho dời đô về Bắc Bình và đổi tên thành Bắc Kinh.

Minh Thành Tổ Chu Đệ

Sau khi đăng cơ, Minh Thành Tổ nhanh chóng ổn định triều chính. Về quân sự, như đã trình bày ở trên, Chu Đệ là một thiên tài điều binh khiển tướng. Ngay cả khi đã làm hoàng đế, nhiều lần Minh Thành Tổ vẫn đích thân dẫn quân chính phạt phía bắc, mở rộng lãnh thổ. Dưới thời của Minh Thành Tổ, nhà Nguyên đã trở thành một nước chư Hầu của nhà Minh.

Minh Thành Tổ (ảnh: Wikipedia).

Về mặt chính trị, ông tiếp tục phát triển các chính sách cai trị của Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương. Về văn hóa, ông thành lập nội các, cho người biên soạn ‘bách khoa toàn thư’ với tên gọi “Vĩnh Lạc đại điển”. Trong đó lưu trữ các tác phẩm văn học kinh điển và văn hóa truyền thống Trung Hoa. Điều này có tác động sâu sắc đến sự phát triển văn hóa – lịch sử sau này. Về đối ngoại, Minh Thành Tổ cử người đi sứ sang Tây Dương quảng bá nền văn minh Đông phương, tạo lập uy tín quốc gia; làm tiền đề cho sự phát triển toàn diện Trung Nguyên vào thời nhà Đường.

Dưới thời kỳ trị vì của Minh Thành Tổ Chu Đệ, thiên hạ thái bình, nhân dân no ấm, nên thời kỳ của ông còn được gọi là thời kỳ “Vĩnh Lạc thịnh thế” (thời kỳ thịnh vượng). Ông được tôn vinh là một trong ba vị vua kiệt xuất nhất triều đại nhà Minh và là một những vị vua kiệt xuất nhất lịch sử Trung Quốc.

Nguồn: Soundofhope (Lý Tĩnh Nhu).
An Nhiên / Theo: vandieuhay