Thursday, July 2, 2026

BƯỚC TỚI ĐÈO NGANG BÓNG XẾ TÀ - KỲ 2: GẮN VỚI VẬN MỆNH MỘT TRIỀU ĐẠI

Năm 1558, khi Nguyễn Hoàng dẫn đoàn quân vượt đèo Ngang vào Nam, ông đã chính thức biến dãy núi này từ ranh giới địa lý thành bệ phóng cho một vận hội mới.

Hầm đèo Ngang xuyên qua Hoành Sơn quan - Ảnh: THÁI LỘC

"Trong lịch sử Việt Nam hiếm có một dãy núi nào gắn với vận mệnh chính trị của một triều đại sâu sắc như Hoành Sơn. Câu sấm nổi tiếng của Nguyễn Bỉnh Khiêm: "Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân" không chỉ mang ý nghĩa tiên tri mà còn phản ánh tầm nhìn địa chính trị sắc sảo về vùng đất Thuận Quảng", TS Trần Đình Hằng, phân viện trưởng Phân viện Văn hóa, nghệ thuật, thể thao và du lịch miền Trung, nhận định về vai trò của dãy Hoành Sơn đối với thời chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn như thế.

"Vạn đại dung thân" - mật mã địa chính trị thay đổi dòng tộc

Năm 1545, sau khi danh tướng Nguyễn Kim bị ám hại, chính sự triều Lê (Trung Hưng) lọt vào tay chúa Trịnh Kiểm.

Trong bầu không khí nghẹt thở của những cuộc thanh trừng, người con trưởng của Nguyễn Kim là Nguyễn Uông được cho đã bị sát hại, đẩy người em là Đoan Quận công Nguyễn Hoàng vào thế vô cùng hiểm nguy.

Chuyện xưa kể rằng giữa cơn bĩ cực, Nguyễn Hoàng đã ngầm sai người tìm đến Nguyễn Bỉnh Khiêm hỏi kế sách. Sách Đại Nam thực lục phần tiền biên, ghi: "Chúa nghe tiếng Nguyễn Bỉnh Khiêm (người làng Trung Am, xứ Hải Dương, đỗ Trạng nguyên triều Mạc, làm đến chức Thái bảo về trí sĩ) giỏi nghề thuật số, nên ngầm sai người tới hỏi.

Bỉnh Khiêm nhìn núi non bộ trước sân ngâm lớn rằng: "Hoành sơn nhất đái, vạn đại dung thân" (nghĩa là: Một dãy núi ngang có thể dung thân muôn đời được). Sứ giả đem câu ấy về thuật lại. Chúa hiểu ý!".

Hiểu được mật ý, Nguyễn Hoàng nhờ chị là Ngọc Bảo thuyết phục người chồng Trịnh Kiểm cho vào trấn thủ Thuận Hóa - vùng đất lúc bấy giờ được coi là "Ô Châu ác địa".

Năm 1558, khi Nguyễn Hoàng dẫn đoàn quân vượt đèo Ngang vào Nam, ông đã chính thức biến dãy núi này từ ranh giới địa lý thành bệ phóng cho một vận hội mới. Hoành Sơn từ đó không chỉ là núi, mà là biểu tượng của sự sinh tồn và khát vọng vươn mình của dòng họ Nguyễn.

Trở lại lời sấm của bậc hiền triết, nó không đơn thuần là một lời khuyên lánh nạn, mà là một phép giải mật mã địa lý chiến lược. Hoành Sơn - dãy núi granit đâm ngang ra biển - chính là bức tường thành tự nhiên, một vùng trời riêng, là "điểm tựa địa chính trị" lý tưởng để xây dựng cơ nghiệp nhiều đời.

TS Phan Tiến Dũng, Chủ tịch Hội Khoa học lịch sử TP Huế, nhận định lời sấm Trạng Trình "là thông điệp chính trị sâu sắc mang tính dự báo chiến lược của nhà trí thức Bắc Hà vào giai đoạn đó. Xét trong tiến trình lịch sử, đã phần nào được kiểm chứng qua sự nghiệp mở cõi và xây dựng chính quyền của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong".

Những cuộc giao tranh đẫm máu

Sự trỗi dậy của họ Nguyễn đã kéo theo hơn trăm năm nội chiến Trịnh - Nguyễn. Đèo Ngang, với vị thế "yết hầu" trên con đường thiên lý, đã trở thành một "tọa độ lửa" thực sự. Sử liệu ghi nhận, khu vực này thường xuyên là nơi đối đầu, lúc thì quân Trịnh, lúc quân Nguyễn chiếm giữ.

Nhiều nhà chuyên môn đặc biệt chú ý đến các dấu tích mà các thư tịch cổ có nhắc đến: lũy Ông Ninh, Ông Nang mà ngày nay thường gọi là lũy Kỳ Anh nằm ở phía tây nam của dãy Hoành Sơn. Hệ thống lũy này được ghi chép do Ninh Quận công Trịnh Toàn cho đắp nhằm ngăn chặn quân chúa Nguyễn tấn công ra Bắc.

Kết quả đợt khảo sát thực địa năm 2012, các nhà chuyên môn xác định lũy Kỳ Anh là hệ thống phòng thủ quân sự quan trọng do chúa Trịnh xây dựng vào thế kỷ 17 trong thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh. Hệ thống gồm ba tuyến, một lũy đất, hai lũy đá.

Cuộc khai quật khảo cổ tại khu vực "Đấu Đong Quân", xã Kỳ Lạc cho thấy tường lũy đá được xây dựng tỉ mỉ, có các lỗ vuông xuyên thân lũy được đoán định vừa để thoát nước, vừa làm lỗ hỏa mai tác chiến. Nền lũy được xử lý kỹ bằng đất đồi nện chặt và lát đá phiến lớn để chống xói mòn.

Tại xã Kỳ Hoa, dấu tích lũy đá dài khoảng 200m, được coi là tuyến phòng thủ thứ ba với hào sâu phía nam nhằm cản trở đối phương.

Cuộc khảo sát còn phát hiện dấu tích kiến trúc tại đền Cây Da Đồn với các phiến đá chân tảng (đỡ cột nhà) và hiện vật gốm sứ khoảng thế kỷ 17. Các nhà chuyên môn xác định bước đầu đây là điểm tâm linh quan trọng trên con đường huyết mạch Bắc - Nam xưa.

Lần theo sử sách, giai đoạn 1655 - 1660, khu vực phía đông lẫn phía tây nam Hoành Sơn từng chứng kiến những cuộc giao tranh ác liệt nhất. Quân Nguyễn dưới sự chỉ huy của các hổ tướng như Nguyễn Hữu Tiến, Nguyễn Hữu Dật đã nhiều lần vượt đèo đánh chiếm vùng Kỳ Hoa, nam Hà Tĩnh ngày nay.

Những cái tên như dinh Hà Trung, đồn Chợ Ròn hay núi Thần Đầu đã thấm đẫm máu của binh sĩ hai miền.

Có những trận đánh, quân Nguyễn phải dùng kế "điệu hổ ly sơn", giả vờ rút quân về sông Gianh để dụ quân Trịnh tiến vào túi trận trên đỉnh đèo Ngang. Đèo Ngang lúc ấy không còn vẻ trữ tình như trong thơ Bà Huyện Thanh Quan sau này, mà là một vùng đất triền miên binh đao máu lửa.

Trong lịch sử, ải Hoành Sơn quan chính là “cửa ngõ” phía bắc của vùng kinh đô triều Nguyễn - Ảnh tư liệu

Di huấn giữ đất từ dãy núi thiêng

Trong tâm thức của các chúa Nguyễn, Hoành Sơn luôn chiếm giữ một vị trí thiêng liêng. Năm 1613, trước khi qua đời, Chúa Tiên Nguyễn Hoàng đã di huấn cho con trai Nguyễn Phúc Nguyên bài học về quản trị và bảo vệ lãnh thổ mang tầm nhìn chiến lược viễn kiến.

Sách Đại Nam thực lục ghi lời di huấn của chúa Tiên: "Đất Thuận Quảng phía bắc có núi Ngang [Hoành Sơn] và sông Gianh [Linh Giang] hiểm trở, phía nam ở núi Hải Vân và núi Đá Bia [Thạch Bi sơn] vững bền.

Núi sẵn vàng sắt, biển có cá muối, thật là đất dụng võ của người anh hùng. Nếu biết dạy dân luyện binh để chống chọi với họ Trịnh thì đủ xây dựng cơ nghiệp muôn đời. Ví bằng thế lực không địch được, thì cố giữ vững đất đai để chờ cơ hội, chứ đừng bỏ qua lời dặn của ta".

Tư duy này xem Hoành Sơn không phải là điểm kết thúc, mà là "lá chắn phía bắc" vững chắc nhất để bảo vệ thủ phủ Đàng Trong từ xa. Các đời chúa Nguyễn sau đó luôn khắc cốt ghi tâm lời dặn này, coi việc giữ bằng được đèo Ngang và sông Gianh là điều kiện sinh tử để duy trì và phát triển cơ nghiệp.

TS Trần Đình Hằng nhận định về giá trị quân sự của dãy Hoành Sơn rằng: "Đối với chính quyền Đàng Trong, đây là tuyến án ngữ quan trọng khống chế con đường từ Bắc Hà tiến vào Thuận Hóa. Dãy núi chắn ngang ra biển, kết hợp với hệ thống sông Gianh và địa hình hiểm yếu của đèo Ngang, tạo nên một phòng tuyến tự nhiên có giá trị chiến lược đặc biệt.

Tuy trong thực tế chiến tuyến chính thời Trịnh - Nguyễn thường tập trung ở khu vực sông Gianh và lũy Thầy, nhưng Hoành Sơn vẫn giữ vai trò như tuyến phòng thủ chiều sâu, vừa quan sát, cảnh giới, vừa kiểm soát các tuyến giao thông Bắc - Nam.

Điều đó lý giải vì sao trong các nguồn sử liệu thời Nguyễn, Hoành Sơn luôn được nhắc đến như một vị trí hiểm yếu cần đặc biệt lưu tâm"...

"Từ lời tiên tri của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, đến lời căn dặn trước lúc lâm chung của Chúa Nguyễn Hoàng, thêm một lần nữa khẳng định vị trí hiểm yếu và tầm quan trọng của vùng đất từ phía nam núi Hoành Sơn đến phía bắc núi Hải Vân, có ý nghĩa quyết định tương lai, vận mệnh và sự hưng thịnh của dòng tộc chúa Nguyễn.

Do đó, các thế hệ hậu thế của Chúa Nguyễn Hoàng đã quyết tâm giữ cho bằng được vùng đất này trong bất luận hoàn cảnh nào. Chính vì vậy, nhà Nguyễn đã làm nên nghiệp lớn khi lập nên triều đại tồn tại 13 đời vua, kéo dài suốt 143 năm (1802 - 1945)", Phạm Thị Anh Đào, Trưởng phòng Nghiệp vụ di tích Bảo tàng Quảng Trị.
--------------------------

>> Kỳ tới: "Thiên hạ đệ nhất hùng quan" phía Bắc

Thái Lộc / Theo: tuoitre

Wednesday, July 1, 2026

KHÁM PHÁ MÓN BÁNH XOẮN CHIÊN (MAHUA) NỔI TIẾNG CỦA NGƯỜI THIÊN TÂN

Với lớp vỏ vàng ruộm, giòn thơm cùng hình dáng xoắn đặc trưng, bánh xoắn chiên Mahua không chỉ là món ăn vặt quen thuộc của người dân địa phương mà còn trở thành một trong những đặc sản nổi tiếng nhất Thiên Tân.


Nguồn gốc của bánh xoắn chiên Thiên Tân

Mahua là món bánh truyền thống được làm từ bột mì, sau đó xoắn thành nhiều sợi rồi đem chiên vàng trong dầu nóng. Tại Việt Nam, nhiều người thường gọi đây là “bánh xoắn chiên” hoặc “bánh thừng”. Tuy nhiên, phiên bản Mahua của Thiên Tân lại có hương vị và cách chế biến riêng, khác khá nhiều so với các loại bánh xoắn phổ biến ở nhiều nơi khác.

Nhắc đến Mahua Thiên Tân, người ta thường liên tưởng ngay đến khu Thập Bát Nhai - nơi được xem là cái nôi của món bánh này. Từ thời nhà Thanh, khu vực này đã nổi tiếng với nhiều hàng quán bán Mahua thủ công. Theo thời gian, món bánh ngày càng lan rộng và dần trở thành biểu tượng ẩm thực của Thiên Tân.

Ban đầu, Mahua là món ăn dân dã dành cho tầng lớp lao động. Nhờ nguyên liệu đơn giản và dễ làm, người dân chế biến bánh với số lượng lớn để bán tại các khu chợ hoặc bến cảng. Khi Thiên Tân phát triển thành một thương cảng quan trọng ở miền Bắc Trung Quốc, Mahua cũng dần phổ biến rộng rãi hơn.

Biểu tượng ẩm thực của Thiên Tân

Điểm đặc biệt là dù xuất hiện ở nhiều nơi, Mahua Thiên Tân vẫn được đánh giá cao hơn nhờ kỹ thuật làm bánh riêng biệt. Người dân địa phương rất chú trọng độ giòn của bánh và hương thơm sau khi chiên. Công thức làm bánh truyền thống thường được các gia đình lưu giữ qua nhiều thế hệ.

Đến nay, nhiều cửa hàng Mahua lâu đời ở Thiên Tân vẫn duy trì phương pháp làm thủ công thay vì sản xuất hoàn toàn bằng máy móc. Điều này giúp món bánh giữ được hương vị đặc trưng vốn có.

Điểm đặc biệt làm nên sức hút của mahua Thiên Tân

Hương vị giòn thơm đặc trưng

Mahua Thiên Tân gây ấn tượng với lớp vỏ vàng ruộm cùng độ giòn đặc trưng. Khi cắn một miếng, người ăn có thể cảm nhận rõ độ giòn rụm nhưng không quá cứng. Bánh càng nhai càng thơm nhờ hương bột mì và dầu chiên hòa quyện.

Khác với nhiều loại bánh xoắn có vị ngọt đậm, Mahua Thiên Tân thường được làm với độ ngọt vừa phải. Điều này giúp món bánh dễ ăn hơn và phù hợp với khẩu vị của nhiều người. Một số loại Mahua còn được phủ mè trắng hoặc mè đen bên ngoài để tăng thêm hương thơm. Đây cũng là điểm tạo nên nét đặc trưng riêng cho món ăn này.

Kỹ thuật xoắn bột thủ công

Một trong những điểm làm nên sức hút của Mahua chính là kỹ thuật xoắn bột thủ công truyền thống. Để làm ra một chiếc Mahua đẹp mắt không hề đơn giản. Người thợ phải kéo bột thành các sợi dài có kích thước đều nhau rồi xoắn bằng tay. Nếu lực xoắn không đều, bánh sẽ dễ bị gãy hoặc không đạt được kết cấu đẹp sau khi chiên.

Hương vị giòn thơm

Chính kỹ thuật thủ công này giúp Mahua có hình dáng hấp dẫn và tạo nên các lớp bột đan xen đặc trưng. Khi chiên lên, từng lớp bánh nở nhẹ tạo cảm giác giòn xốp rất riêng. Ở nhiều tiệm bánh lâu đời tại Thiên Tân, du khách vẫn có thể trực tiếp quan sát công đoạn xoắn bánh thủ công. Đây được xem là một trải nghiệm thú vị đối với những ai yêu thích khám phá ẩm thực truyền thống Trung Quốc.

Sự đa dạng về hương vị và kiểu dáng

Ngày nay, Mahua không chỉ có phiên bản truyền thống mà còn được biến tấu với nhiều hương vị và kiểu dáng khác nhau để phù hợp với khẩu vị hiện đại. Mỗi loại đều mang nét đặc trưng riêng nhưng vẫn giữ được độ giòn thơm vốn có của món bánh nổi tiếng Thiên Tân:
  • Mahua truyền thống :Phiên bản cổ điển với vị ngọt nhẹ và lớp mè phủ bên ngoài.

  • Mahua nhân đậu đỏ :Sự kết hợp giữa lớp vỏ giòn và nhân ngọt mềm.

  • Mahua vị mè đen hoặc hạt óc chó :Những biến tấu hiện đại được giới trẻ yêu thích.

  • Mahua mini :Phiên bản nhỏ gọn thường bán theo túi làm quà ăn vặt.

Cách thưởng thức mahua Thiên Tân chuẩn vị

Người dân Thiên Tân thường thưởng thức Mahua như một món ăn vặt quen thuộc trong ngày. Bánh ngon nhất khi vừa chiên xong, lớp vỏ vẫn còn giòn rụm và dậy mùi thơm của bột cùng mè rang. Nhiều người thích ăn Mahua cùng trà nóng, đặc biệt vào mùa đông, bởi vị trà thanh nhẹ giúp cân bằng độ béo của bánh và khiến hương vị trở nên hài hòa hơn.

Ngoài cách ăn truyền thống, Mahua ngày nay còn được dùng như món quà đặc sản dành cho du khách. Các cửa hàng tại Thiên Tân thường đóng bánh thành hộp với nhiều hương vị khác nhau để tiện mang đi xa. Khi dạo quanh các khu phố cổ của thành phố, du khách dễ dàng bắt gặp hình ảnh người dân vừa trò chuyện vừa thưởng thức vài chiếc Mahua nóng giòn - một nét rất đặc trưng trong văn hóa ẩm thực địa phương.

Không chỉ vậy, trong các dịp lễ truyền thống và ngày tết, Mahua thường được người dân Thiên Tân chuẩn bị như một món ăn đãi khách quen thuộc. Những chiếc bánh xoắn vàng ruộm không chỉ mang ý nghĩa sum vầy mà còn tượng trưng cho sự gắn kết và may mắn. Vì có thể bảo quản khá lâu, Mahua cũng thường được dùng làm quà biếu cho người thân, bạn bè trong các dịp lễ quan trọng.
 
Địa điểm thưởng thức mahua Thiên Tân ngon nhất

Nếu có dịp ghé Thiên Tân, du khách dễ dàng bắt gặp các cửa hàng Mahua tại nhiều khu phố lớn. Tuy nhiên, nổi tiếng nhất vẫn là khu Thập Bát Nhai - nơi gắn liền với lịch sử phát triển của món bánh này. Nhiều cửa tiệm lâu đời tại đây vẫn duy trì phong cách bài trí truyền thống với những khay bánh lớn xếp đầy Mahua vàng ruộm. Hương thơm từ bột chiên lan tỏa khắp cửa hàng khiến nhiều du khách khó có thể bỏ qua.

Ngoài việc mua bánh thưởng thức, nhiều người còn thích đứng xem các nghệ nhân trực tiếp kéo và xoắn bột bằng tay. Những thao tác nhanh và đều của người thợ tạo nên trải nghiệm rất thú vị.

Mahua khu Thập Bát Nhai

Hiện nay, nhiều thương hiệu Mahua nổi tiếng tại Thiên Tân đã phát triển hệ thống cửa hàng lớn và bán sản phẩm trên toàn Trung Quốc. Dù vậy, không ít du khách vẫn thích tìm đến các tiệm truyền thống lâu đời để cảm nhận hương vị nguyên bản nhất.

Hơn nữa, Mahua có thể bảo quản khá lâu mà vẫn giữ được độ giòn. Vì vậy, món bánh này thường được đóng hộp đẹp mắt để phục vụ khách du lịch mua về làm quà. So với nhiều món ăn khác của Thiên Tân, Mahua có ưu điểm là dễ mang theo khi di chuyển. Đây cũng là lý do món bánh trở thành đặc sản phổ biến tại các sân bay, ga tàu và khu du lịch của thành phố.

Từ món ăn dân dã ven đường, bánh xoắn chiên Mahua đã trở thành đặc sản nổi tiếng khắp Trung Quốc và được nhiều du khách quốc tế biết đến. Không phải món ăn quá cầu kỳ, nhưng lại thể hiện rất rõ nét văn hóa ẩm thực của Thiên Tân.

Theo: studyinchina



NGỌC LÂU XUÂN KỲ 2 (BIỆT HẬU BẤT TRI QUÂN VIỄN CẬN) - ÂU DƯƠNG TU


Ngọc lâu xuân kỳ 2

Biệt hậu bất tri quân viễn cận,
Xúc mục thê lương đa thiểu muộn.
Tiệm hành tiệm viễn tiệm vô thư,
Thuỷ khoát ngư trầm hà xứ vấn.

Dạ thâm phong trúc xao thu vận,
Vạn diệp thiên thanh giai thị hận.
Cố khi đơn chẩm mộng trung tầm,
Mộng hựu bất thành đăng hựu tẫn.


玉樓春其二

別後不知君遠近
觸目淒涼多少悶
漸行漸遠漸無書
水闊魚沈何處問

夜深風竹敲秋韻
萬葉千聲皆是恨
故攲單枕夢中尋
夢又不成燈又燼


Ngọc lâu xuân kỳ 2
(Dịch thơ: Chi Nguyen)

Người đi cách biệt chân trời. 
Sầu vương trong mắt, đầy vơi mặc lòng. 
Càng xa tin tức càng mong. 
Bóng chim tăm cá, long đong nơi nào ?. 
Canh khuya lá trúc lao xao. 
Tiếng thu xào xạc, nao nao rối bời. 
Gối mộng tìm những chơi vơi. 
Đâu thành ước nguyện, đèn thời tàn canh.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Âu Dương Tu 歐陽修 (1007-1072) tự Vĩnh Thúc 永叔, hiệu Tuý ông 醉翁, Lục Nhất cư sĩ 六一居士, thuỵ hiệu Văn Trung 文忠, người huyện Lư Lăng tỉnh Giang Tây, ông là một vị cổ văn gia, lịch sử học gia có tiếng, lại là một thi nhân tài tình phong phú. Ông hiện còn lại Lục nhất từ 3 quyển.

Nguồn: Thi Viện



NGHỆ THUẬT CUNG ĐÌNH QUA NHỮNG LỚP TRƯNG BÀY TẠI BẢO TÀNG CỐ CUNG

Những bí ẩn chỉ dành cho cung điện hoàng gia mở ra từng lớp, hé lộ những câu chuyện quyền lực, nghệ thuật và tín ngưỡng mà ít người từng được chứng kiến.


Một Cố cung khác ở phía Nam Đài Loan

Southern Branch of the National Palace Museum là chi nhánh phía Nam của hệ thống National Palace Museum, đặt tại thành phố Thái Bảo, huyện Gia Nghĩa, mở cửa từ năm 2015. Công trình được xây dựng nhằm phân bổ lại tài nguyên văn hóa và lượng khách tham quan ra ngoài khu vực Đài Bắc, đồng thời tạo sự cân bằng phát triển giữa hai miền của Đài Loan.

Không gian bên ngoài Bảo tàng Cố cung chi nhánh phía Nam ở thành phố Gia Nghĩa, Đài Trung, Đài Loan

Đây là cơ sở thứ hai trong hệ thống nhưng được định vị như một không gian trưng bày độc lập với định hướng rõ ràng: bảo tàng nghệ thuật và văn hóa châu Á. Nội dung không giới hạn trong cổ vật Trung Hoa mà mở rộng sang các lĩnh vực như dệt may, gốm, họa tiết trang trí, Phật giáo, văn hóa trà và các dòng giao lưu trong khu vực. Hệ thống vận hành theo hình thức luân phiên, khai thác một phần trong tổng số hơn 690.000 hiện vật của Cố cung.


Khuôn viên bảo tàng có diện tích khoảng 70 ha, bao gồm tòa nhà chính và hệ thống cảnh quan xung quanh. Công trình do kiến trúc sư Kris Yao thiết kế, với hình khối lấy cảm hứng từ ba nét bút trong hội họa thủy mặc, thể hiện qua các đường cong lớn và cấu trúc không gian liên hoàn. Khu vực bên ngoài tích hợp hồ nước, cầu cảnh quan và vườn sinh thái, tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh giữa kiến trúc và môi trường.

Không gian bên ngoài bảo tàng được thiết kế với tông màu xám lấy cảm hứng từ hội họa thủy mặc

Không gian bảo vật: Nhóm hiện vật tiêu biểu của Cố cung

Ở lớp trưng bày đầu tiên, bảo tàng giới thiệu các hiện vật tiêu biểu thuộc bộ sưu tập của National Palace Museum, thường xuất hiện trong các triển lãm luân phiên. Trong đó, bắp cải ngọc bích (Jadeite Cabbage) là kiệt tác điêu khắc ngọc bích nổi tiếng thế giới.

Bảo vật này có nguồn gốc từ triều đại nhà Thanh (Trung Quốc), được cho là món hồi môn của phi tần Kim thời vua Quang Tự (năm 1889). Tác phẩm được chế tác từ một khối ngọc bích tự nhiên hai màu xanh - trắng (phỉ thúy), khắc họa hình cây cải thảo với độ chân thực cao, cùng hai con châu chấu trên lá. Cây bắp cải tượng trưng cho sự thuần khiết (lá trắng), sức sống (lá xanh), sự sinh sôi nảy nở (côn trùng) và sự thịnh vượng, may mắn (phát âm chữ bắp cải gần giống với phát tài).


Bên cạnh đó, không gian này còn quy tụ nhiều tác phẩm tinh xảo khác như chậu hoa thủy tiên bằng ngọc và vàng, hộp đồng tráng men với họa tiết lá sen, bình cắm hoa ngọc bích hình hoa loa kèn, cốc làm từ sừng tê giác chạm khắc hoa mộc lan hay nghiên mực khắc hình cây chuối và mặt trăng. Nhóm hiện vật này phản ánh rõ trình độ chế tác và thẩm mỹ của nghệ thuật cung đình, trải dài trên nhiều chất liệu từ ngọc, kim loại đến sừng và đá.


Các hiện vật không được trưng bày cố định mà thay đổi theo từng giai đoạn, tùy thuộc vào kế hoạch luân chuyển giữa các cơ sở. Cách lựa chọn theo từng đợt giúp không gian này luôn xoay quanh một nhóm bảo vật tiêu biểu, thay vì tập trung vào một hiện vật duy nhất.


Không gian này đóng vai trò mở đầu, nơi người xem tiếp cận trực tiếp với những biểu tượng và kỹ thuật chế tác trước khi đi sâu vào các chủ đề chuyên biệt hơn phía sau.

Không gian ngọc sái: Thẩm mỹ và quyền lực của triều Thanh

Tiến sâu hơn, không gian về ngọc và đồ dùng nội cung mở ra một thế giới khác gắn liền với triều Thanh, đặc biệt dưới thời hoàng đế Càn Long.

Không gian trưng bày ngọc sái và các tác phẩm điêu khắc ngọc thời vua Càn Long

Các hiện vật trong nhóm này bao gồm ấn ngọc dùng trong nghi lễ, như ấn của hoàng đế và ấn hành chính, các bình, hộp và vật trang trí bằng ngọc đặt trong nội cung, cùng những đồ thưởng ngoạn như tượng nhỏ, khay, hoặc vật chạm khắc dùng để trưng bày. Ngoài ra còn có các vật dụng cá nhân chế tác từ ngọc như hộp đựng, dụng cụ viết hoặc phụ kiện gắn trên bàn thư phòng.


Ngọc trong triều Thanh không chỉ là vật liệu quý mà còn gắn trực tiếp với hệ thống quyền lực: ấn ngọc đại diện cho thẩm quyền của hoàng đế, trong khi các vật trưng bày và thưởng ngoạn phản ánh thị hiếu và vai trò của hoàng gia trong việc bảo trợ nghệ thuật.


Dưới thời Càn Long, số lượng hiện vật được sưu tầm và chế tác tăng mạnh, hình thành nên một hệ thống bộ sưu tập quy mô lớn. Nhiều tác phẩm thể hiện kỹ thuật chạm khắc tinh vi, đồng thời phản ánh thị hiếu thẩm mỹ của hoàng gia trong việc kết hợp giữa giá trị vật liệu và ý nghĩa biểu tượng.

Càn Long là vị vua có thị hiếu đặc biệt với ngọc nên số lượng vật phẩm chế tác bằng ngọc trong thời của ông vô cùng đồ sộ

Không gian trang sức và phục trang: Đời sống hậu cung qua vật thể

Không gian trang sức và phục trang cung đình là nơi tái hiện đời sống hậu cung thông qua những vật dụng gắn liền với thân phận và địa vị.

Nhóm trang sức trong khu vực này bao gồm trâm cài đầu (ji), trâm cài hoa (zan), bộ mũ miện phượng (phoenix crown) dành cho hoàng hậu và phi tần cấp cao, cùng các dây chuỗi ngọc (chaozhu) đeo trước ngực trong các nghi lễ.

Chiếc vương miện phượng hoàng Trung Quốc tinh xảo thuộc triều đại nhà Thanh, thế kỷ 18

Một số hiện vật sử dụng kỹ thuật điểm thúy (diancui) - phương pháp gắn lông chim bói cá lên bề mặt kim loại để tạo màu xanh lam đặc trưng. Ngoài ra còn có hoa tai, vòng tay và các phụ kiện gắn trên y phục như miếng trang trí bằng ngọc hoặc kim loại quý.

Bộ trang sức điểm thuý thể hiện sự quyền quý làm từ lông chim bói cá

Việc sử dụng các món này được quy định rõ theo cấp bậc trong hậu cung triều Thanh: hoàng hậu và hoàng quý phi được phép sử dụng mũ miện và trang sức có hình phượng, trong khi các cấp thấp hơn bị giới hạn về số lượng, chất liệu và họa tiết. Các chuỗi ngọc và phụ kiện đeo trước ngực cũng tuân theo quy chế riêng trong nghi lễ triều đình.

Những chiếc Chaozhu (vòng cổ cung đình) được phân chia cấp bậc theo quy chế mỗi triều đại

Song song với đó, một số triển lãm giới thiệu trang phục và phục sức của phi tần triều Thanh, bao gồm áo lễ, áo thường và các phụ kiện đi kèm. Những hiện vật này phản ánh trực tiếp hệ thống phân cấp trong hậu cung, với quy định rõ ràng về màu sắc, họa tiết và kiểu dáng dành cho từng cấp bậc.

Áo choàng rồng (Jifu), một loại trang phục cung đình trang trọng được các quan lại và quý tộc mặc trong triều đại nhà Thanh

Các chi tiết như hình phượng, số lượng họa tiết, chất liệu vải hay kỹ thuật thêu đều gắn với địa vị của người mặc, từ hoàng hậu đến các cấp phi tần thấp hơn. Thông qua đó, trang phục không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn là công cụ thể hiện trật tự và quy chế trong nội cung.

Không gian Phật giáo: Nghệ thuật và tín ngưỡng trong bối cảnh châu Á

Ở phần trưng bày sau cùng, Southern Branch of the National Palace Museum giới thiệu các hiện vật liên quan đến nghệ thuật Phật giáo, phù hợp với định hướng mở rộng nội dung sang phạm vi toàn châu Á.

Không gian trưng bày văn hoá và các hiện vật Phật giáo trong bảo tàng

Nhóm hiện vật bao gồm tượng Phật, phù điêu, tháp và các biểu tượng tôn giáo, có nguồn gốc từ nhiều khu vực như Trung Quốc, Tây Tạng, Ấn Độ và Đông Nam Á. Bên cạnh đó là các bản kinh Phật được sao chép và lưu giữ trong cung đình triều Thanh, một số được thực hiện theo chỉ dụ của hoàng đế, phản ánh vai trò bảo trợ tôn giáo của hoàng gia.


Các hiện vật được sắp xếp theo nhóm chủ đề, đặt trong mối liên hệ giữa các khu vực khác nhau của châu Á. Việc tổ chức theo trục khu vực và lịch sử giúp đối chiếu trực tiếp giữa các hình tượng Phật, cho thấy sự khác biệt trong cách thể hiện và bối cảnh văn hóa của từng nơi.


Chi nhánh phía Nam không lặp lại mô hình của cơ sở Đài Bắc mà lựa chọn hướng đi riêng, mở rộng phạm vi sang toàn bộ châu Á và nhấn mạnh yếu tố trải nghiệm. Cách tổ chức này giúp hệ thống Cố cung không chỉ là nơi lưu trữ, mà trở thành một cấu trúc trưng bày linh hoạt, phản ánh sự vận động của nghệ thuật và văn hóa qua nhiều khu vực.

Quỳnh Mai / Travellive+



CA DAO HUẾ


“Cầu Trường Tiền sáu vài, mười hai nhịp
Em qua không kịp tội lắm anh ơi
Mấy lâu ni mang tiếng chịu lời
Có xa nhau chăng nữa, cũng tại ông trời mà xa.”

(Ca dao Huế)

BƯỚC TỚI ĐÈO NGANG BÓNG XẾ TÀ - KỲ 1: DẤU MÓC VĨ ĐẠI TRONG HÀNH TRÌNH MỞ CÕI

Đèo Ngang và Hoành Sơn Quan trên dãy Hoành Sơn - ranh giới giữa Hà Tĩnh và Quảng Trị - chiếm vị trí vô cùng đặc biệt trên dải đất hình chữ S của Việt Nam.

Hoành Sơn Quan những năm 1920 - Ảnh tư liệu

Khám phá ngọn núi nhô ra biển với những lớp trầm tích lịch sử - văn hóa đa tầng mở ra rất nhiều câu chuyện đặc sắc, thú vị đến lạ lùng...

Trên mọi miền đất nước mà tôi từng qua lại nhiều lần, không nơi nào gây xúc động mãnh liệt bằng đèo Ngang và Hoành Sơn Quan, mặc dù vật chất hiện hữu chỉ có cung đèo, chiếc cổng cổ và bậc đá lên xuống. Sự xúc động tột độ bởi nơi này chính là dấu mốc khởi đầu cho kỷ nguyên mở cõi của người Việt, một sự kiện mang tầm vóc vĩ đại bậc nhất của lịch sử dân tộc.

Ranh giới khắc nghiệt

Đứng trên đỉnh đèo Ngang vào một buổi chiều tà khi những làn sương mỏng bắt đầu bảng lảng vờn quanh những bậc đá cổ, tôi cảm nhận được một luồng gió mạnh mẽ thổi từ Biển Đông vỗ vào những vách núi dựng đứng.

Hoành Sơn không chỉ là một dãy núi, nó là một thực thể sống, một "hằng số địa lý" đã kiên cường án ngữ giữa dải đất miền Trung suốt hàng triệu năm, tạo nên một dấu gạch ngang hùng vĩ chia cắt hai vùng khí hậu, hai không gian lịch sử và từng là ranh giới của những nền văn minh đối lập.

Dãy Hoành Sơn là một nhánh của dãy Trường Sơn Bắc, đâm ngang ra tận Biển Đông với chiều dài khoảng 50km, tạo nên một "nút thắt" địa lý hiểm yếu bậc nhất, nơi dải đồng bằng miền Trung bị bóp nghẹt chỉ còn là một hành lang hẹp.

Hoành Sơn rộng khoảng 1.500km2, đỉnh núi cao nhất đạt 1.044m, đoạn đèo Ngang nhô ra biển cao 256m, dải núi khổng lồ bằng đá granit này chắn ngang con đường thiên lý Bắc - Nam suốt hàng trăm năm.

Đèo Ngang phân cách địa giới hành chính hai tỉnh Hà Tĩnh ở phía bắc và Quảng Trị ở phía nam; ngọn đèo cũng là ranh giới khí hậu giữa một bên là Hà Tĩnh thuộc khí hậu khu vực phía Bắc, một bên là Quảng Trị thuộc khí hậu khu vực Trung Trung Bộ.

Sự cực đoan và khắc nghiệt ở nơi này đã được cổ nhân ghi lại trong sách Ô châu cận lục: "Mạch núi ở Tổ Sơn dẫn đến, có thế rồng cuộn cọp ngồi, đồi cao ngăn chặn trập trùng, kéo dài ra tới biển, vách đứng cao vạn nhận, như bức trường thành án ngữ chặt vùng phương Nam".

Chính địa thế "trên liền núi cao, dưới giáp biển lớn" này đã biến đèo Ngang thành một điểm nghẽn tự nhiên mang tính chiến lược. Trước khi có hầm đường bộ hiện đại, bất kỳ ai muốn đi qua đây đều phải khuất phục trước sự hiểm trở của những dốc đá quanh co, nơi "một người giữ, muôn người khó qua".

"Cương giới động"

Nhiều nhà nghiên cứu văn hóa lịch sử ở Huế, Quảng Trị và Hà Tĩnh từng chia sẻ về những chuyến thực địa sâu trong dãy Hoành Sơn từ mấy chục năm trước nhằm tìm kiếm những dấu vết về lũy cổ Lâm Ấp hay lũy cổ Hoàn Vương được xem là biên giới Việt - Chăm từ thuở xa xưa.

Dù trong vô vàn khó khăn, hiểm nguy, các nhà nghiên cứu cho biết từng rất ngỡ ngàng và xúc động khi tìm thấy dấu tích và một số đoạn lũy đá xếp khan giữa rừng xanh ngút ngàn. Sau những chuyển thực địa, kết quả nghiên cứu cho rằng hệ thống lũy cổ Lâm Ấp/Hoàn Vương này nguyên xưa được xếp bằng các lớp đá núi chồng lên nhau một cách vững chãi, nhiều đoạn rộng từ 2-5m, chạy băng qua các đỉnh núi từ Xuân Sơn qua Thần Đầu đến Ngưu Sơn dài khoảng 30km.

Đây chính là minh chứng vật chất cho khái niệm "cương giới động" đầy biến động. Sử liệu Trung Hoa như Thủy kinh chú ghi nhận rằng vào năm 347, chúa Lâm Ấp là Phạm Văn đã xin lấy núi Hoành Sơn làm địa giới phía bắc của mình.

Kể từ đó, suốt nhiều thế kỷ Hoành Sơn trở thành vùng đệm tiếp xúc, nơi va chạm và giao thoa giữa không gian văn hóa Hán hóa phần nào ở phía bắc với vương quốc Lâm Ấp - Champa ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ ở phía nam.

Hoành Sơn trong giai đoạn này không phải là một đường biên giới tĩnh. Nó co giãn theo bước chân của những đoàn quân. Có lúc ảnh hưởng của Champa vượt dãy Hoành Sơn tiến ra tận Ái Châu, Hoan Châu.

Có lúc các triều đại phương Bắc lại tổ chức phản công để tái chiếm cứ điểm này. Hệ thống lũy đá cổ chính là biểu tượng của nỗ lực xác lập chủ quyền và kiểm soát không gian của các thế hệ cư dân cổ xưa vùng biên viễn.

Kiến trúc Hoành Sơn Quan được xây dựng năm 1833 thời Minh Mạng - Ảnh: Hội KHLS Hà Tĩnh cung cấp

Dấu ấn trọng đại của dân tộc

Bước ngoặt lịch sử làm thay đổi vĩnh viễn sứ mệnh của Hoành Sơn chính là sự kiện năm 1069. Trong cuộc Nam chinh năm ấy, đoàn quân của vua Lý Thánh Tông đã bắt được vua Chiêm Thành là Chế Củ (Rudravarman III) đưa về giam ở kinh thành Thăng Long.

Để được tha mạng và trở về nước, Chế Củ đã xin cắt ba châu Bố Chính, Địa Lý và Ma Linh (đến khoảng Gio Linh, Quảng Trị ngày nay) dâng cho Đại Việt.

Sự kiện này không chỉ đơn thuần là một chiến thắng quân sự mà còn là cột mốc chính thức khởi đầu cho công cuộc mở mang bờ cõi về phương Nam của người Việt.

Từ một "biên giới đối đầu" đầy hiểm nguy, Hoành Sơn bắt đầu chuyển mình trở thành một "cửa ngõ chuyển tiếp". Khối núi đá granit chắn ngang trời ấy đã không còn là bức tường ngăn cách tuyệt đối mà trở thành bệ phóng mở ra một kỷ nguyên mở cõi rực rỡ và oai hùng của Việt tộc.

Dạo bước ngày nay, tôi bồi hồi bước trên những bậc đá cổ dẫn lên đỉnh đèo, tưởng nhớ đến 3 vạn dân phu mà Ngô Tử An đã dẫn dắt để mở đường bộ từ cửa biển Nam Giới đến châu Địa Lý vào năm 992 theo lệnh vua Lê Đại Hành.

Con đường vượt đèo Ngang ấy chính là huyết mạch đầu tiên để người Việt, văn hóa Việt theo chân những lưu dân người Việt đất phương Nam vượt dãy Hoành Sơn, hòa mình vào vùng đất mới ở phía Nam.

Sự chuyển dịch từ "cựu thổ" sang "tân thổ" - một vùng trời mới đã gieo vào lòng Hoành Sơn những trầm tích văn hóa đa tầng. Đó là nơi các dòng chảy văn hóa Việt - Chăm gặp gỡ, va chạm và thẩm thấu lẫn nhau, tạo nên một vùng di sản đa lớp, đa sắc rất đặc biệt.

Hoành Sơn - đèo Ngang từ đây không chỉ là ranh giới của địa lý mà đã trở thành mắt xích đầu tiên trong chuỗi xích vàng nối liền giang sơn, khẳng định bản lĩnh của một quốc gia luôn biết cách biến những hiểm trở thiên nhiên thành sức mạnh của sự thống nhất.

Hoành Sơn hôm nay vẫn lặng lẽ nhìn ra Biển Đông nhưng trong từng viên gạch đá của Hoành Sơn Quan hay những đoạn lũy đá xếp khan giữa rừng rậm, tiếng vọng của nghìn năm mở cõi vẫn còn rung động tâm can mỗi người lữ khách khi đặt chân đến "cổng trời" này...

"Từ những ghi chép sớm trong Thủy kinh chú cho đến các bộ địa chí, dư địa chí và chính sử như Ô châu cận lục, Phủ biên tạp lục, Hoàng Việt nhất thống dư địa chí, Lịch triều hiến chương loại chí, Đại Nam nhất thống chí, Đồng Khánh dư địa chí..., hình ảnh dãy Hoành Sơn được nhất quán mô tả là một dãy núi "chạy ngang ra biển", giữ vị trí địa thế hiểm yếu.

Các thư tịch cổ cho thấy nhận thức của người đương thời về Hoành Sơn không chỉ dừng lại ở mô tả địa mạo tự nhiên mà đã được nâng lên thành một quan niệm không gian mang tính lịch sử - chính trị rõ nét.

Trong tiến trình lịch sử dân tộc, dãy núi này từng là giới hạn phân định giữa Giao Châu với Lâm Ấp - Chiêm Thành; là tuyến kiểm soát giao thông huyết mạch theo trục Bắc - Nam" - trích Khảo cứu đèo Ngang - Hoành Sơn qua các tư liệu lịch sử, địa chí của Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Kiều Uyên.
-----------------------------

>> Kỳ tới: Gắn với vận mệnh một triều đại

Thái Lộc / Theo: tuoitre



Tuesday, June 30, 2026

10 MÓN ĂN ĐẶC SẢN TÂN CƯƠNG KHÔNG THỂ BỎ QUA

Tân Cương là vùng đất nổi tiếng nằm ở phía Tây Bắc Trung Quốc, nơi giao thoa giữa văn hóa Trung Hoa, Trung Á và Con đường Tơ lụa cổ đại. Không chỉ sở hữu cảnh quan hùng vĩ với sa mạc, núi tuyết và đồng cỏ rộng lớn, Tân Cương còn được xem là “thiên đường ẩm thực” với Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua.


Đặc biệt, nền ẩm thực của người Duy Ngô Nhĩ tại Tân Cương còn phản ánh lối sống du mục và văn hóa giao thương lâu đời trên Con đường Tơ lụa. Mời bạn cùng studyinchina.io khám phá Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua trong bài viết dưới đây nhé.

Gà Tân Cương (Đĩa gà lớn)

Món ăn đứng đầu Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không bỏ qua là Gà Tân Cương - Đĩa gà lớn (大盘鸡). Đây là món ăn “quốc túy” của vùng đất Tân Cương này. Cái tên “đĩa lớn” (大盘) xuất phát từ việc món ăn được bày trong chiếc đĩa khổng lồ, đủ để cả gia đình cùng ăn.

Món Gà Tân Cương bao gồm thịt gà, khoai tây cùng gia vị đặc trưng Tân Cương như tiểu hồi, hạt thì là và tương ớt. Gà được chặt miếng vừa ăn, xào săn với đường tạo màu, om cùng với khoai tây trong khoảng 20 phút. Điểm đặc biệt cuối cùng là rắc một lượng lớn ớt xanh và hạt tiêu Tứ Xuyên để tăng vị tê cay.

Gà đĩa lớn Tân Cương

Khi thưởng thức, thực khách sẽ cảm nhận đầu tiên là vị ngọt nhẹ từ đường thấm trong thịt gà, tiếp đến là vị cay nồng của ớt khô và tê nhẹ ở đầu lưỡi từ tiêu Tứ Xuyên. Sau khi ăn hết thịt, người ta đổ mì sợi kéo tay (拉条子) hoặc bẻ bánh Nang (馕) vào trộn đều với nước sốt còn lại.
 
Bánh mì nướng - Nang

Món đặc sản tiếp theo trong Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua là Bánh mì nướng - Nang (馕). Đây là loại bánh mì dẹt truyền thống của người Tân Cương, có thể nói là “linh hồn” trong bữa ăn của họ.

Nang được công nhận là Di sản văn hoá phi vật thể năm 2015

Nang thường có hương vị thơm mùi lúa mì nguyên cám, vị mặn nhẹ. Nang có thể để được rất lâu nếu bảo quản nơi khô ráo, do đó từng là lương khô duy nhất cho các đoàn lữ hành đi xuyên sa mạc. Khi ăn, người Tân Cương thường bẻ nang chấm vào trà sữa mặn (atay chai) hoặc nước thịt cừu.

Trong mọi gia đình Tân Cương, Nang luôn có sẵn. Trước khi ăn, người ta thường bẻ Nang thành miếng nhỏ, chia cho mọi người, thể hiện sự sẻ chia. Vào dịp lễ, Nang được làm to hơn, trang trí hoa văn phức tạp. Nang Tân Cương còn được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia Trung Quốc từ năm 2015.

Cơm Pilaf Tân Cương (Cơm bốc)

Cơm pilaf Tân Cương (抓饭) là món ăn nghi lễ và lương thực chính hàng trăm năm qua. Tên gọi “Cơm bốc” (抓饭) bắt nguồn từ tục lệ xa xưa: Khi người du mục dùng tay để bốc cơm ăn khi đi trên lưng ngựa. Ngày nay, món cơm này xuất hiện tỏng nhiều lễ hội, đám cưới và đăc biệt là Lễ Roz (Lễ Ramadan)

Cơm Pilaf là lương thực chính hàng trăm năm qua của người Tân Cương

Nguyên liệu chính của Cơm pilaf Tân Cương gồm: gạo tẻ hạt dài, thịt cừu non, cà rốt vàng và đỏ, hành tây, đôi khi có thêm nho khô hoặc mộc qua. Đầu tiên, thịt cừu được chiên vàng, sau đó cho hành tây và cà rốt thái sợi vào. Gạo được ngâm trước 30 phút, thêm nước (tỉ lệ 1:1,5) và nấu nhỏ lửa cho đến khi gạo chín, thấm mỡ cừu.

Ở Tân Cương, các nhà hàng thường bày món Cơm pilaf trong những nồi đồng to, múc ra đĩa cùng miếng thịt cừu lớn đặt trên đỉnh. Món này cũng là lựa chọn số một cho bữa sáng no năng lượng của người dân địa phương. Vì vậy, món Cơm pilaf Tân Cương luôn nằm trong Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua.

Xiên Thịt cừu nướng

Xiên thịt cừu nướng (羊肉串) là món ăn đường phố mang tính biểu tượng, có mặt ở khắp các con phố tại Trung Quốc và thế giới. Từ những quán vỉa hè ở Ürümqi đến các khu phố Hoa kiều ở nước ngoài, mùi khói cumin quyện với thịt nướng luôn gợi nhắc đến Tân Cương.

Thịt cừu nướng là món ăn quen thuộc tại Tân Cương

Xiên thịt cừu nướng Tân Cương có lớp ngoài hơi cháy xém, giòn nhẹ, bên trong mềm, màu hồng nhạt, giữ được độ ẩm. Cumin đóng vai trò chủ đạo, tạo mùi thơm đặc trưng, kết hợp với ớt cay nồng, tiêu tê nhẹ. Khi ăn, bạn có thể vắt thêm chanh hoặc chấm muối tiêu chanh.

Ở các chợ đêm Tân Cương, bạn sẽ thấy những lò nướng dài 2-3m xuất hiện liên tục. Khách hàng thường gọi vài chục xiên, ăn kèm với bánh mì nướng (馕) và bia địa phương. Xiên thịt cừu Tân Cương là món “phải thử” trong Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua.

Bánh bao nướng

Bánh bao nướng Tân Cương (烤包子) là món ăn cổ xưa có nguồn gốc từ văn hóa du mục Thổ Nhĩ Kỳ và đã du nhập vào Trung Quốc từ thời nhà Nguyên. Bánh có hình dáng như chiếc bánh bao nhưng được nướng thay vì hấp, vỏ giòn với nhân thịt cừu béo.

Bánh bao nướng nhân thịt cừu Tân Cương

Ở chợ đạo Hồi của Ürümqi, du khách sẽ thấy những hàng Bánh bao nướng Tân Cương xếp cao như núi, khách mua thường lấy giấy gói ăn tại chỗ, chấm cùng tương cà hoặc giấm ớt. Người địa phương thường ăn kèm với một bát trà nhạt hoặc sữa chua. Một số nhà hàng còn phục vụ Bánh bao nướng Tân Cương “khổng lồ”, là thử thách dành cho cho các thực khách có dạ dày lớn.

Lẩu bò Yak

Lẩu bò Yak (牦牛肉火锅) là đặc sản vùng cao Tân Cương, đặc biệt phổ biến ở các khu vực như Kashgar, Khotan và dãy núi Pamir, nơi người dân tộc Tajik, Uyghur chăn nuôi bò Yak (bò Tây Tạng). Bò Yak sống ở độ cao 3.000-5.000m, ăn cỏ thảo nguyên sạch, nên thịt rất chắc, ít mỡ, giàu đạm và omega-3.

Món không thể thiếu trong các đêm đông tại Tân Cương

Cách chế biến Lẩu bò Yak khá cầu kỳ. Đầu tiên, xương bò Yak được chặt khúc, hầm ít nhất 6-8 tiếng cùng với gừng, hành tây, táo tàu, kỷ tử, đẳng sâm và củ cải trắng. Các loại nhúng lẩu kèm gồm: nấm Tân Cương, khoai tây, miến dong, rau cải mèo, đậu phụ. Lẩu thường được nấu trong nồi đồng hoặc gang, nhúng tại bàn.

Nước Lẩu bò yak có vị thanh, ngọt mát, hậu vị đậm đà từ xương và thảo mộc. Điều khác biệt lớn là thịt yak không có mùi “bò” nồng, thay vào đó là vị ngọt sạch của thảo mộc. Người dân địa phương tin rằng nước lẩu nấu với xương yak có tác dụng bồi bổ gân cốt và tăng cường sinh lực.

Gà cay tê

Món tiếp theo trong Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua là món Gà cay tê (椒麻鸡). Món này có nguồn gốc từ thành phố Xương Cát, Tân Cương, xuất hiện khoảng 150 năm trước. Đây là món gà trộn lạnh với hương vị rất khác biệt: có vị cay nồng từ ớt, vừa tê từ tiêu Tứ Xuyên.

Gà trộn cay tê có hương vị khác biệt

Ở Tân Cương, Gà cay tê thường được bày trong đĩa lớn, rắc thêm vừng rang và lạc rang giã dập. Một biến tấu phổ biến là Gà cay tê trộn với mì lạnh, gọi là “Mì gà cay”. Tuy nhiên, công thức cơ bản gà trộn vẫn được người dân ưa chuộng nhất.

Món Gà cay tê thường được dùng làm món khai vị hoặc ăn với bánh Nang trong các quán nhậu. Món này giờ đây đã có mặt ở nhiều thành phố lớn Trung Quốc nhưng hương vị đúng chuẩn Tân Cương vẫn là phải có ớt khô Tân Cương và tiêu Tứ Xuyên rang thủ công.

Mì lạnh Tân Cương

Mì lạnh Tân Cương (凉皮) có nguồn gốc từ các cộng đồng Hồi giáo, sau đó được người Duy Ngô Nhĩ cải tiến. Khác với Mì lạnh Tứ Xuyên (thường nhiều dầu ớt và đậu phộng), Mì lạnh Tân Cương có vị chua cay hài hòa, thêm nhiều rau thơm và đặc biệt có mùi tiểu hồi.

Mì lạnh Tân Cương

Ở các chợ đêm Ürümqi, bạn sẽ thấy các quầy Mì lạnh Tân Cương với tô lớn để trộn, khách hàng gọi “một bát to, cho nhiều ớt”. Người ta ăn Mì lạnh kèm với xiên thịt nướng, hoặc Nang. Mì lạnh Tân Cương có khá nhiều biến tấu: mì lạnh trộn thịt bò yak khô xé, mì lạnh cuộn.

Canh thịt cừu

Canh thịt cừu (羊肉汤) là món “bình dân” nhưng “thần thánh” trong ẩm thực Tân Cương. Khác với Canh thịt cừu ở các vùng khác bởi cách ninh xương rất đơn giản. Người Tân Cương tin rằng canh thịt cừu là phương thuốc chữa cảm lạnh, mệt mỏi, và đặc biệt tốt cho phụ nữ sau sinh.

Canh thịt cừu có tác dụng bồi bổ sức khoẻ

Nguyên liệu chính của Canh thịt cừu gồm: thịt cừu non, xương ống cừu, hành tây, gừng, muối hạt Tân Cương, và một ít tiêu trắng. Nồi canh sẽ được ninh ít nhất 4-6 tiếng ở lửa liu riu, vớt bọt thường xuyên. Trước khi tắt bếp, cho thịt cừu thái miếng vừa ăn vào, ninh tiếp 30 phút cho thịt chín mềm.

Canh thịt cừu thường được phục vụ trong bát sứ lớn, kèm đĩa bánh Nang riêng. Ở vùng núi Pamir, người Tajik nấu canh cừu với sữa chua - gọi là “corbma”, tạo vị chua béo rất lạ. Vì vậy, Canh thịt cừu luôn nằm trong Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua.

Bánh ú sữa chua

Bánh ú sữa chua (酸奶粽子) là món tráng miệng đường phố độc đáo có xuất xứ từ miền Nam Tân Cương, đặc biệt ở Kashgar và Hotan. Khác với bánh ú ngọt truyền thống của người Hán, bánh ú Tân Cương được ăn kèm với sữa chua và siro.

Các nguyên liệu để làm Bánh ú sữa chua thường sẽ được làm thủ công và được chuẩn bị sẵn. Khi bạn mua một phần Bánh ú sữa chua, người bán sẽ cho vào bát bánh ú được bóc lá để nguyên hoặc cắt lát, chan sữa chua và rưới siro lên trên, cuối cùng rắc một ít vừng rang.

Bánh ú sữa chua là bánh ngọt được yêu thích

Trên các tuyến phố du lịch, bạn sẽ thấy xe đẩy nhỏ bán bánh ú sữa chua, người bán hàng thường trang trí bằng trái cây tươi (dâu tây, kiwi) và phô mai bột. Đây là món rẻ tiền (khoảng 5-10 tệ) nhưng đã gây được ấn tượng mạnh với du khách. Vì vậy, Bánh ú sữa chua luôn nằm trong Top 10 món ăn đặc sản Tân Cương không thể bỏ qua.

Ẩm thực Tân Cương là sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa Trung Hoa và Trung Á, mang đến những món ăn có hương vị vô cùng riêng biệt. Nếu có cơ hội du lịch Tân Cương, đừng quên dành thời gian khám phá nền ẩm thực độc đáo nơi đây để cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp văn hóa và con người vùng đất rộng lớn này.

Theo: studyinchina