Friday, January 2, 2026

PHÁ TRẬN TỬ (VI TRẦN ĐỒNG PHỦ PHÚ TRÁNG TỪ DĨ KÝ CHI) - TÂN KHÍ TẬT


Phá trận tử - Vi Trần Đồng Phủ 
phú tráng từ dĩ ký chi

Tuý lý khiêu đăng khán kiếm,
Mộng hồi xuy giốc liên doanh.
Bát bách lý phân huy hạ chá,
Ngũ thập huyền phiên tái ngoại thanh,
Sa trường thu điểm binh.

Mã tác Đích Lư phi khoái,
Cung như tích lịch huyền kinh.
Liễu khước quân vương thiên hạ sự,
Doanh đắc sinh tiền thân hậu danh,
Khả liên bạch phát sinh!


破陣子-為陳同甫
賦壯詞以寄之

醉裡挑燈看劍,
夢回吹角連營。
八百里分麾下炙,
五十絃翻塞外聲,
沙場秋點兵。

馬作的盧飛快,
弓如霹靂弦驚。
了卻君王天下事,
贏得生前身後名,
可憐白髮生。


Phá trận tử - Viết về thời
tuổi trẻ gửi Trần Đồng Phủ
(Dịch thơ: Nguyễn Khắc Phi)

Say khướt khêu đèn ngắm kiếm
Mộng về còi rúc liên thanh
Tiệc khao phân bố đều tướng sĩ
Khúc quân ca bi tráng cử hành
Sa trường thu điểm binh

Ngựa tựa Đích Lư lao vút
Cung như sấm sét đùng đoành
Phò tá giúp vua nên nghiệp lớn
Để ngàn thu chói lọi thanh danh
- Tiếc thay! Tóc trắng nhanh!


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Tân Khí Tật 辛棄疾 (1140-1207) tự Ấn An 幼安, hiệu Giá Hiên 稼軒, người Lịch Thành, tỉnh Sơn Đông. Khi sinh ra, Sơn Đông đã bị giặc Kim chiếm. Năm 21 tuổi đã tham gia nghĩa quân chống Kim, ít lâu sau ông về với Nam Tống, từng giữ chức An phủ sức tại Hồ Bắc, Giang Tây, Hồ Nam, Phúc Kiến, Chiết Đông. Khi tại nhậm, ông còn sáng lập Phi hổ quân đánh Kim song bị phái chủ hoà đầu hàng chèn ép, nên việc không thành, trong tâm sầu muộn. Từ của ông rất hào phóng bi tráng, nay còn lưu lại Giá Hiên trường đoản cú 12 quyển.

Nguồn: Thi Viện



NGƯỜI PHÁP TỪNG MỞ PHIÊN TÒA XÉT XỬ CHUỘT VÀ CHÚNG... TRẮNG ÁN

Một phiên tòa có thật vào năm 1522 tại Pháp đã nổi tiếng thế giới và đi vào phim ảnh. Không vì án mạng nghiêm trọng hay nhân vật tai tiếng nào, mà bởi… bị cáo là những con chuột.


Phiên tòa được tổ chức tại giáo phận Autun, miền trung nước Pháp. Bị cáo là toàn bộ loài chuột trong khu vực bị buộc tội phá hoại mùa màng, trộm lúa mạch và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống dân sinh.

Trong phiên tòa này, thẩm phán, nguyên đơn và luật sư bào chữa đều có mặt đầy đủ. Duy chỉ thiếu các bị cáo.

Khi chuột có quyền được bào chữa

Trớ trêu thay, người đứng ra bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho chuột là Barthélemy de Chasseneuz - một luật sư trẻ nhưng vô cùng am hiểu luật pháp. Và cũng từ đây, lịch sử pháp đình châu Âu chứng kiến một trong những màn biện hộ kỳ lạ nhất từng được ghi nhận.

Lũ chuột không xuất hiện tại tòa. Chasseneuz lập luận rằng các cáo thị chỉ dán ở nơi con người thấy, nên chuột không thể biết được. Lập luận được chấp thuận. Tòa ra lệnh cho giáo dân đi khắp cánh đồng, ngóc ngách, nhà thờ để "triệu tập" chuột lần nữa.

Kết quả vẫn như cũ: không con chuột nào đến hầu tòa. Lần này, Chasseneuz đưa ra lý do mới: "Thân chủ tôi lo sợ tính mạng vì có quá nhiều mèo". Tòa đồng tình và yêu cầu dân làng tạm giam mèo.

Sau nhiều lần trì hoãn, cuối cùng, phiên tòa phải tuyên bố hoãn vô thời hạn. Chuột trắng án.

Vụ xét xử chuột nổi tiếng diễn ra vào năm 1522 (Ảnh: Getty).

Câu chuyện xét xử chuột không chỉ gây tò mò về mặt lịch sử, mà còn đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của luật sư Barthélemy de Chasseneuz. Ba năm sau vụ án, ông được bầu vào hội đồng thành phố Dijon. Năm 1532, ông trở thành Chủ tịch hội đồng thành phố Aix - một vị trí cao cấp thời đó.

Tên tuổi của ông sau này còn được đưa vào phim ảnh. Bộ phim The Hour of the Pig (1993, Mỹ) đã tái hiện lại vụ án chuột bằng một phiên tòa xét xử lợn - cũng với một luật sư trẻ tài năng cứu thân chủ khỏi giá treo cổ.

Thời Trung cổ: Khi cả động vật và đồ vật đều có thể bị xét xử

Vụ xét xử chuột ở Autun chỉ là một trong hàng trăm phiên tòa có thật nhằm vào động vật từng diễn ra tại châu Âu từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 18.

Theo giáo sư Edward Payson Evans - tác giả cuốn "The Criminal Prosecution and Capital Punishment of Animals" xuất bản năm 1906, các phiên tòa như vậy phản ánh tư duy tôn giáo chi phối xã hội thời đó, nơi mọi sinh vật - kể cả vô tri - đều có thể mang tội trước luật pháp.

Một trường hợp nổi tiếng được Evans ghi lại là vào năm 1474, một con gà trống ở Thụy Sĩ bị thiêu sống vì đẻ trứng - hành vi bị cho là do quỷ Satan chiếm hữu. Trứng của nó được cho là sẽ nở ra một sinh vật quái dị phá hoại nhân loại.

Các phiên tòa phi lý này từng phổ biến ở Pháp, Đức, Thụy Sĩ và Hà Lan. Một vụ án điển hình khác: năm 1379 tại Saint-Marcel-le-Jeussey (Pháp), ba con lợn bị xử tử vì giẫm chết trẻ sơ sinh. Năm 1492, một con lợn ở Abbeville bị kết án tử hình và kéo lê qua làng vì cùng tội danh.

Trang đầu tiên của bản in lại năm 1581 cuốn Consilium Primum của Barthélemy de Chasseneuz , một cẩm nang pháp lý về cách thức trục xuất động vật khỏi cộng đồng tôn giáo, được xuất bản lần đầu vào năm 1531.

Trong khi đó, một chiếc chuông nhà thờ ở Pháp bị buộc tội reo sai giờ và bị "giam giữ" trong nhiều năm.

Theo bài viết "Animal Trials" đăng trên The Atlantic, những vụ xét xử như vậy phản ánh niềm tin rằng: Vật thể cũng có thể bị ma quỷ thao túng, và việc xử phạt mang tính nghi lễ xua đuổi tà khí.

Tại sao những phiên tòa này lại tồn tại?

Theo GS Peter Dinzelbacher - Đại học Salzburg (Áo), những phiên tòa xử động vật là biểu hiện của nỗ lực tìm kiếm công lý trong thế giới hỗn loạn.

Trừng phạt động vật không chỉ để răn đe mà còn như một nghi thức làm dịu nỗi sợ và khẳng định lại trật tự xã hội, đặc biệt trong thời kỳ nạn đói, dịch bệnh hay chiến tranh xảy ra thường xuyên.

Ông viết trong bài phân tích đăng trên Journal of Medieval History: "Khi con người bất lực trước thiên nhiên, họ quy trách nhiệm cho động vật như cách trút giận, đồng thời khẳng định quyền lực của pháp luật và Giáo hội".

Minh Nhật / Theo: Dân Trí
Link tham khảo:



"CHỊU THIỆT" CHÍNH LÀ CÁCH TA ÂM THẦM TÍCH ĐỨC

Từ xưa, ông bà ta thường khuyên rằng: “chịu thiệt là phúc”, nghe tưởng như nghịch lý, nhưng người từng trải mới hiểu: trong cái mất nhỏ thường ẩn chứa cái được lớn. Bởi phúc, lộc, thọ của con người đều từ đức mà ra, mà chịu thiệt lại chính là cách âm thầm tích đức. Người biết chấp nhận thiệt thòi không phải vì yếu đuối, mà vì họ thấu hiểu lẽ đời rằng trong họa có phúc, trong phúc có họa; mất rồi mới được, được rồi phải mất.


Lý Vân Cử từng kể lại một câu chuyện cổ.

Có một thư sinh tính tình thật thà, chất phác, lên đường vào Lĩnh Nam để thăm bạn cũ. Bạn bè quý mến, tặng cho ông nhiều quà, đến khi về quê, hành lý nặng đến mức phải cần bốn người khiêng.

Trên đường về, khi chuyển thuyền, bỗng dây thừng đứt, hai hòm lớn rơi xuống, vỡ tung. Một hòm toàn nghiên mực, hòm kia chứa đầy đá anh thạch, trong đó có túi bạc sáu, bảy chục lượng. Khi ông nhặt lên, túi bị rách, bạc rơi xuống sông, vất vả lắm mới vớt lại được một nửa. Ông buồn rầu, tiếc nuối.

Người lái đò đến an ủi:

“Ông thật có phúc. Có bọn cướp đã theo dõi ông mấy ngày vì hai hòm ấy, chỉ chờ dịp ra tay. Nhưng khi thấy hòm toàn đá và mực, chúng tức giận bỏ đi. Nếu hôm nay ông không mất số bạc đó, e rằng đã mất cả mạng.”

“Chịu thiệt” chính là cách ta âm thầm tích đức

Nghe xong, mọi người cùng thuyền đều ngạc nhiên. Một người biết chuyện liền nói nhỏ:

“Ông ta quả thật là người có phúc. Gần đây, khi ở Quảng Đông, ông từng bỏ ra 120 lượng bạc để mua một cô vợ bé.

Người phụ nữ ấy vì nhà nghèo nên bị chồng bán đi. Đến ngày tiễn đưa, chồng và cha mẹ chồng tiều tụy, ôm đứa bé khóc nghẹn ngào. Thấy vậy, vị thư sinh xúc động nói:

‘Tôi tưởng cô ấy bị ruồng bỏ, không ngờ chỉ vì nghèo mà phải chia lìa. Ông bà hãy đưa cô ấy về, tôi không cần tiền lại nữa.’

Nói rồi, ông đốt hợp đồng bán thân ngay trước mặt mọi người, trả lại tự do cho cô gái.”

Nào ngờ, chuyện đó lại là một màn kịch do chủ quán trọ và bà mối bày ra để lừa ông. Cô gái vốn là con của chủ quán, giả làm người nghèo khổ để thử lòng khách. Ông bị lừa, nhưng không hề hay biết. Người ta chê ông ngốc, song Thần lại ghi nhận tấm lòng thiện lương của ông. Và chính tấm lòng đó đã âm thầm hóa giải tai họa sau này.

Một người cùng thuyền khẽ nói:

– Thiện ý mới là điều trời đất giám sát. Việc ông ấy làm tuy bị lừa, nhưng tâm lành là thật, nên được Thần phù hộ. Còn những kẻ toan tính mưu lợi, rồi cũng phải chịu quả báo.”

Ngẫm mà xem người chịu thiệt, thật ra là người đang được bồi phúc.

Bởi họ không để lòng mình bị bào mòn bởi tham lam, không làm tổn thương ai để lợi cho mình. Khi bị lừa, họ đau; nhưng cái đau đó không hóa oán hận mà hóa thành lòng bao dung.

Người biết “chịu thiệt” thường có ba đặc điểm đáng quý:

“Chịu thiệt” chính là cách ta âm thầm tích đức

Thứ nhất, họ sống vui vẻ, cởi mở, dù gặp chuyện không như ý vẫn giữ tâm bình thản, không oán trách, không so đo. Sự an nhiên ấy giúp họ lan tỏa năng lượng tích cực và vô hình trung lại thu hút may mắn.

Thứ hai, họ có lòng lương thiện. Không vì lợi mà hại người, không vì hơn thua mà đánh mất nhân tâm. Chính sự thiện lương khiến họ được người mến, Trời thương.

Thứ ba, họ có phúc hậu. Người phúc hậu luôn nghĩ cho người khác, sẵn sàng chịu phần thiệt nhỏ để giữ hòa khí lớn.

Ngược lại, kẻ khôn ngoan mưu lợi, tưởng như chiếm phần hơn trước mắt, nhưng thực ra đang hao tổn phúc đức. Vì phúc của con người chẳng nằm ở của cải, mà ở tâm thiện và lòng bao dung.

Người xưa có câu: “thiện hữu thiện báo, ác hữu ác báo, chỉ là thời gian chưa tới.”

Vị thư sinh năm xưa vì một niệm thiện mà thoát khỏi tai ương. Đó chẳng phải là minh chứng rõ ràng nhất cho “chịu thiệt hưởng phúc” sao?

Bởi thiệt thòi trước mắt chỉ là phép thử của Trời, để rồi sau cùng, người biết sống thiện lành sẽ được bù đắp bằng sự bình an, an nhiên và phúc lành dài lâu.

Trong cuộc sống hiện đại, có đôi khi chúng ta bị lừa, bị thiệt thòi, bị người khác lợi dụng lòng tốt. Nhưng đừng vì thế mà khép lòng mình lại. Thua một lời cãi vã lại giữ được hòa khí. Nhường một bước hôm nay, mai này có thể gặp may mắn không ngờ.


Cổ nhân nói: “hậu đức tải vật” người có đức dày mới gánh nổi điều lớn lao. Tiền tài, danh lợi rồi cũng như mây bay, chỉ có đức hạnh và lòng thiện mới ở lại với ta.

“Chịu thiệt” chính là cách tu dưỡng âm thầm nhưng vững bền nhất, bởi người chịu thiệt không mất gì, mà chỉ đang đổi phần nhỏ lấy phần lớn, đổi lợi ngắn lấy phúc dài.

Tiểu Hoa biên tập
Theo: vandieuhay

Thursday, January 1, 2026

BÍ ẨN "LỜI NGUYỀN NGỰA LỬA", TẠI SAO NGƯỜI NHẬT E NGẠI NĂM 2026?

Định kiến "ngựa lửa" (hinoe uma) tại Nhật Bản, nơi từng khiến tỷ lệ sinh giảm kỷ lục vào năm 1966 do lo sợ về tính cách và vận mệnh của các bé gái. Dù dự báo năm 2026 sẽ không lặp lại đợt sụt giảm nhân khẩu học cực đoan như quá khứ, niềm tin vào cung hoàng đạo vẫn là một yếu tố tâm lý âm thầm tác động đến quy mô dân số tại các quốc gia Á Đông.


Khi thế giới chuẩn bị bước sang năm 2026, các quốc gia Á Đông bắt đầu rục rịch đón chào năm Bính Ngọ theo chu kỳ 60 năm của lịch Can Chi. Tuy nhiên, tại Nhật Bản, niềm vui đón năm mới đang bị "lung lay" bởi một định kiến sâu sắc đã tồn tại qua nhiều thế kỷ: năm ngựa lửa (hinoe uma). Một niềm tin mê tín cổ xưa nhưng có sức mạnh từng làm thay đổi biểu đồ nhân khẩu học của một cường quốc, khiến tỷ lệ sinh giảm sâu kỷ lục.

Trong hệ thống chiêm tinh học phương Đông, 12 con giáp không đứng độc lập mà được liên kết chặt chẽ với thuyết ngũ hành gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Sự kết hợp này tạo nên một vòng tuần hoàn đại chu kỳ 60 năm đầy biến biến hóa. Nếu như những em bé sinh năm 2014 Ngựa Gỗ (Giáp Ngọ) đầy sự điềm đạm, thì những đứa trẻ chuẩn bị chào đời vào năm tới sẽ thuộc về Ngựa Lửa - một sự cộng hưởng giữa Thiên can Bính (Hỏa) và Địa chi Ngọ (Hỏa). Trong quan niệm truyền thống của người Nhật, sự xuất hiện của "lửa chồng lửa" này tạo nên những cá nhân mang nguồn năng lượng bùng nổ, mạnh mẽ nhưng cũng đầy rẫy rủi ro và bất trắc.

Tại Nhật Bản, niềm vui đón năm mới đang bị "lung lay" bởi một định kiến sâu sắc đã tồn tại qua nhiều thế kỷ: năm ngựa lửa (hinoe uma)

Nỗi sợ hãi mang tên "hinoe uma" không chỉ dừng lại ở những lời bàn tán lúc “trà dư tửu hậu” mà đã được lịch sử ghi dấu bằng những con số nhân khẩu học biết nói. Định kiến hàng thế kỷ cho rằng những cô gái sinh năm Ngựa Lửa thường sở hữu tính cách bướng bỉnh, hung dữ, nóng nảy và đặc biệt là mang theo "vận đen" cho người thân. Theo quan niệm mê tín cực đoan này, phụ nữ tuổi Bính Ngọ bị coi là nguyên nhân dẫn đến những cuộc hôn nhân không hạnh phúc, thậm chí gây ảnh hưởng xấu đến sinh mạng và sự nghiệp của cha và chồng.

Chính tâm lý này đã khiến Nhật Bản từng chứng kiến những đợt sụt giảm tỷ lệ sinh kinh hoàng trong quá khứ. Vào các năm Ngựa Lửa 1846 và 1906, số ca sinh tại đây đã giảm từ 6% đến 8% so với các năm lân cận. Đỉnh điểm là vào năm 1966 - năm Ngựa Lửa gần nhất của thế kỷ XX, khi các biện pháp tránh thai và phá thai bắt đầu phổ biến, tỷ lệ sinh tại Nhật Bản đã lao dốc không phanh, giảm mạnh từ 21% đến 24%.

Sự kết hợp giữa Thiên can Bính và Địa chi Ngọ tạo nên năm "hỏa chồng hỏa", một hiện tượng hiếm hoi trong chu kỳ 60 năm của lịch Đông Á

Tuy nhiên, liệu "lời nguyền" về số phận hẩm hiu của những cô gái ngựa lửa có thực sự tồn tại dưới góc nhìn khoa học dữ liệu và kinh tế học hiện đại? Hiroyuki Yamada, Giáo sư kinh tế tại Đại học Keio danh tiếng và là tác giả của công trình nghiên cứu về văn hóa - kinh tế phát triển công bố năm 2025, đã đưa ra những phát hiện đầy bất ngờ.

Biểu đồ nhân khẩu học cho thấy sự sụt giảm "kinh hoàng" của tỷ lệ sinh tại Nhật Bản năm 1966, kết quả trực tiếp từ nỗi sợ hãi mang tên "lời nguyền Hinoe Uma"

Qua việc phân tích các cuộc khảo sát toàn quốc từ những năm 1990 đối với phụ nữ sinh giai đoạn 1964-1968, Giáo sư Yamada khẳng định rằng những cô gái sinh năm 1966 hầu như không có bất kỳ khác biệt hay bất lợi nào so với các bạn cùng trang lứa. Từ trình độ học vấn, sức mua cá nhân cho đến chất lượng cuộc sống sau khi kết hôn, không có bằng chứng thực tế nào cho thấy phụ nữ tuổi Bính Ngọ bị xã hội đào thải hay gặp vận rủi như những lời đồn thổi truyền kiếp.

Câu hỏi hóc búa được đặt ra là tại sao một định kiến đủ mạnh để làm thay đổi cả một nền nhân khẩu học quốc gia lại không thực sự ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của chính những người phụ nữ đó? Câu trả lời nằm ở sự chuyển dịch sâu sắc trong cấu trúc xã hội và quan niệm về tình yêu của người Nhật. Vào những năm 1960, khi thế hệ ngựa lửa 1966 được thụ thai, hình thức hôn nhân sắp đặt (Miai) vẫn chiếm gần 50% tổng số các cuộc hôn nhân đầu tiên. Cha mẹ thời kỳ đó lo sợ rằng con gái mình khi lớn lên sẽ bị gia đình nhà chồng tương lai và những người mai mối đánh giá khắt khe, thậm chí từ chối chỉ vì cung hoàng đạo "xấu". Để bảo vệ con khỏi những rào cản vô hình này, nhiều cặp vợ chồng đã chọn cách trì hoãn hoặc không sinh con vào năm ngựa lửa.

Thế nhưng, đến những năm 1990 - thời điểm thế hệ ngựa lửa 1966 bước vào độ tuổi xây dựng gia đình, bức tranh xã hội đã xoay trục hoàn toàn. Lúc này, hôn nhân dựa trên tình yêu tự nguyện đã chiếm tới 80% thị phần. Trong một mối quan hệ được xây dựng từ sự thấu hiểu và cảm xúc cá nhân, những định kiến về năm sinh dần trở nên mờ nhạt và mất đi sức mạnh chi phối. Dữ liệu thực tế cho thấy sự kỳ thị hầu như không còn chỗ đứng trong các cuộc hôn nhân hiện đại tại xứ sở Phù Tang. Giáo sư Yamada nhấn mạnh trên tờ The Japan Times rằng, tác động tiêu cực đến hành vi sinh sản năm 1966 chủ yếu xuất phát từ nỗi lo sợ của các bậc phụ huynh trước áp lực của mô hình hôn nhân cũ, chứ không phải do năng lực hay số phận thực tế của những người sinh năm đó.

Khi hôn nhân dựa trên tình yêu thay thế cho hôn nhân sắp đặt, những định kiến về năm sinh dần mất đi quyền lực chi phối trong xã hội Nhật Bản hiện đại

Bước sang ngưỡng cửa năm 2026, liệu Nhật Bản có phải đối mặt với một đợt sụt giảm tỷ lệ sinh "chấn động" như 60 năm trước? Các chuyên gia nhận định kịch bản này khó có thể lặp lại ở quy mô cũ. Xã hội hiện đại với sự tiến bộ vượt bậc về nhận thức, sự phổ cập của khoa học và sự phai nhạt dần của các hủ tục đã khiến "lời nguyền Hinoe Uma" không còn đủ sức nặng để làm lay động quyết định của giới trẻ. Dẫu vậy, không thể phủ nhận rằng cung hoàng đạo vẫn có một quyền lực ngầm nhất định đối với quyết định sinh sản tại khu vực Đông Á.

Trong khi người Nhật e dè năm ngựa lửa, thì các quốc gia và vùng lãnh thổ như Trung Quốc, Đài Loan hay Hồng Kông lại thường xuyên ghi nhận sự bùng nổ dân số vào các năm Rồng (như 1988, 2000, 2012, 2024) - linh vật biểu tượng cho quyền uy và sự hưng thịnh.

Đứng trước ngưỡng cửa năm 2026, Nhật Bản kỳ vọng sự tiến bộ của tri thức sẽ giúp giới trẻ vượt qua những rào cản tâm linh để giải quyết bài toán nhân khẩu học

Nhìn lại lịch sử và những nghiên cứu kinh tế của Giáo sư Yamada, có thể thấy định kiến về năm ngựa lửa là một bài học đắt giá về việc niềm tin mê tín có thể can thiệp sâu sắc vào cấu trúc dân số của một quốc gia. Tuy nhiên, thực tế đã chứng minh rằng vận mệnh của mỗi cá nhân không được định đoạt bởi linh vật họ mang tên, mà nằm ở sự vận động của tri thức và nỗ lực tự thân. Năm 2026 có thể vẫn là một năm đầy thử thách cho bài toán dân số già tại Nhật Bản, nhưng chắc chắn những lý do mê tín sẽ phải nhường chỗ cho các yếu tố kinh tế và xã hội thực tế hơn.

Khánh Linh / Theo: travellive+



AUSTRALIA SẮP "MẤT" ĐẢO HAMILTON CÓ RẠN SAN HÔ LỚN NHẤT THẾ GIỚI VÀO TAY TẬP ĐOÀN MỸ

Đảo Hamilton - một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất tại quần đảo Whitsundays, nằm trên rạn san hô di sản UNESCO Great Barrier Reef của Australia - đã được bán cho tập đoàn đầu tư tư nhân Blackstone (Mỹ) với giá được cho là khoảng 1,2 tỷ USD.

Hình ảnh đảo Hamilton. Ảnh: Getty Images

Theo tờ The Guardian, Blackstone xác nhận đã đạt thỏa thuận mua lại khu nghỉ dưỡng đảo Hamilton từ gia đình Oatley, một gia đình danh tiếng trong ngành sản xuất rượu vang Australia. Thương vụ hiện vẫn chờ các phê duyệt theo quy định của cơ quan quản lý.

Gia đình Oatley cho biết họ hoan nghênh chủ sở hữu mới của hòn đảo, nơi được xem là có vị trí đặc biệt trong trái tim của nhiều người Australia và được xem như hòn đảo nhiệt đới của Australia.

Hamilton Island nằm cách thành phố Brisbane khoảng 900 km về phía Bắc và cách Cairns gần 500 km về phía Nam, dọc theo bờ biển nhiệt đới bang Queensland. Hòn đảo này được cố tỷ phú Robert Oatley - doanh nhân, thủy thủ và nhà sản xuất rượu vang nổi tiếng - mua lại vào năm 2003 với giá khoảng 200 triệu USD, sau khi ông tình cờ nhìn thấy đảo trong một chuyến du thuyền qua Whitsundays.

Blackstone cũng cho biết Hamilton Island có diện tích hơn 1.130 ha, trải rộng trên hai đảo, trong đó khoảng 30% đã được phát triển với hệ thống du lịch - dịch vụ quy mô lớn, bao gồm 5 khách sạn, hơn 20 nhà hàng và quán bar, 20 cửa hàng bán lẻ, sân golf 18 hố đạt chuẩn quốc tế trên đảo Dent lân cận, bến du thuyền và sân bay thương mại riêng.

“Hamilton Island là một trong những nhà tuyển dụng lớn nhất tại Whitsundays, hỗ trợ cộng đồng dân cư trên đảo, lực lượng lao động địa phương cũng như mạng lưới rộng khắp các đối tác và doanh nghiệp khu vực”.

Ông Chris Heady, Giám đốc bất động sản khu vực của Blackstone, khẳng định tập đoàn cam kết tiếp tục đầu tư dài hạn cho đảo Hamilton, đồng thời tôn trọng tầm nhìn mà gia đình Oatley đã xây dựng tại khu vực trung tâm của rạn san hô Great Barrier Reef - Di sản thiên nhiên thế giới do UNESCO công nhận.

Trước đó, nguồn tin cho biết thương vụ được định giá khoảng 1,2 tỷ USD, đánh dấu một trong những giao dịch bất động sản du lịch lớn nhất tại Australia trong những năm gần đây.


Blackstone hiện là một trong những tập đoàn đầu tư tư nhân lớn nhất thế giới, sở hữu danh mục khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp tại nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Maldives và Sri Lanka. Tại Australia, tập đoàn này cũng đang nắm cổ phần chi phối chuỗi casino nằm trong khách sạn Crown Resorts.

Về mặt lịch sử, quần đảo Whitsundays là vùng đất và vùng biển truyền thống của người Ngaro bản địa. Tên gọi Whitsundays xuất phát từ chuyến hải trình của thuyền trưởng James Cook vào năm 1770 - trùng với ngày lễ Whit Sunday theo lịch Cơ đốc giáo.

Sự phát triển mạnh mẽ của đảo Hamilton bắt đầu từ thập niên 1980, khi nơi đây dần chuyển mình từ một điểm nghỉ dưỡng bình dân với các khu nhà tạm dành cho du khách nội địa, trở thành trung tâm du lịch cao cấp hàng đầu của Australia và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Bảo Hân / Theo: baotintuc
Link tham khảo:





CHIẾC BURGER ĐẮT NHẤT THẾ GIỚI GIÁ 11,000 USD, CHỈ PHỤC VỤ KHÁC MỜI ĐẶC BIỆT

Nhà hàng Asador Aupa ở Tây Ban Nha đang khiến giới ẩm thực quốc tế xôn xao với món burger đắt nhất và độc quyền nhất thế giới, có giá lên tới 11.000 USD (khoảng 279 triệu đồng) và chỉ những thực khách được mời đặc biệt mới có cơ hội thưởng thức.

Ảnh minh họa: O.C

Theo trang Oddity Central (Anh), dù giá burger đã tăng đáng kể trong vài năm gần đây, song món ăn này vẫn được xem là một lựa chọn bình dân trong thực đơn của nhiều nhà hàng. Tuy nhiên, Asador Aupa (một nhà hàng chuyên ẩm thực xứ Basque tại thị trấn Cabrera del Mar thuộc vùng Catalonia) đã phá vỡ mọi khuôn mẫu khi cho ra đời chiếc burger xa xỉ, được nghiên cứu và hoàn thiện trong suốt 8 năm.

Công thức của món ăn được giữ kín tuyệt đối. Nhà hàng khẳng định mức giá “gây choáng” không xuất phát từ những chi tiết mang tính phô trương như vàng ăn được, mà từ chất lượng nguyên liệu, trải nghiệm ẩm thực độc nhất vô nhị, cùng yếu tố độc quyền mà không nơi nào có được.

Nhà hàng Asador Aupa do ông Bosco Jiménez (hay còn gọi là BdeVikingo) sáng lập. Ông là một đầu bếp kiêm người có ảnh hưởng trong lĩnh vực ẩm thực ở Tây Ban Nha, nổi tiếng với niềm đam mê ẩm thực Basque. Chia sẻ về triết lý sáng tạo món burger đặc biệt này, ôngJiménez cho biết: “Sự xa xỉ không cần phô trương. Nó nên là điều không thể với tới”.

Dù có sẵn 11.000 USD trong túi, nhưng thực khách vẫn không thể tùy ý đặt món burger này. Trên trang web chính thức, nhà hàng nêu rõ: “Trải nghiệm này chỉ dành cho khách mời. Món burger không có trong thực đơn và không thể đặt bàn trước. Chỉ những người được lựa chọn mới có cơ hội thưởng thức”.

Những ai tin rằng mình xứng đáng có mặt trong danh sách khách mời có thể gửi yêu cầu để được xem xét, song tiêu chí lựa chọn vẫn là một bí ẩn.


Nếu may mắn được mời, thực khách sẽ được đón tiếp tại phòng riêng của nhà hàng, cùng một nhóm nhỏ những người được chọn khác. Tại đây, họ sẽ thưởng thức món burger được chế biến từ ba loại thịt hảo hạng nhất thế giới, kết hợp loại phô mai quý hiếm bậc nhất châu Âu và nước sốt đặc biệt pha chế từ một dòng rượu cao cấp.

Liệu chiếc burger này có thực sự xứng đáng với mức giá 11.000 USD? Theo các đầu bếp sáng tạo ra nó, câu trả lời là “chắc chắn có”. Tuy nhiên, khi công thức vẫn nằm trong vòng bí mật, việc đánh giá hương vị chỉ có thể dành cho những thực khách may mắn được mời thưởng thức.

Nhiều người hài hước nhận xét với số tiền đó, bạn hoàn toàn có thể mua được một chiếc ô tô nhỏ. So với Golden Boy – chiếc burger từng giữ kỷ lục thế giới trước đó, thì phiên bản của Asador Aupa này khiến “người tiền nhiệm” chẳng khác gì một món ăn bình dân.

Vân Khánh / Theo: Báo Tin tức
Link tham khảo:


OSECHI - ẨM THỰC NGÀY TẾT CỦA NGƯỜI NHẬT

Osechi (おせち料理 – osechi ryori ) là các món ăn ngày Tết của người Nhật. Rất nhiều nguyên liệu được sử dụng để làm ra Osechi và mỗi món lại đại diện cho một mong ước. Tất cả sẽ được Shizen giải mã ngay sau đây!


Osechi là gì?

Osechi (trước đây được gọi là 御節供 – Gosechiku) là đồ dâng lên thần thánh vào ngày 五節句 – Gosekku – Ngũ tiết từ thời Edo

Osechiryori được ăn vào tiết quan trọng nhất của năm là ngày 1/1. Người Nhật mong muốn thần Bếp được nghỉ ngơi trong 3 ngày đầu năm. Trong thời gian này người nội trợ sẽ không phải làm việc nhà. Vậy nên người Nhật thường ăn những món được chuẩn bị sẵn.

Osechi – món ăn ngày đầu năm không thể thiếu của người Nhật

Osechi có gì?

Rất nhiều nguyên liệu được sử dụng để làm ra Osechi. Mỗi món lại đại diện cho một mong ước:

Kazu no ko – 数の子

Kazu no ko – 数の子 là món trứng cá trích. Số lượng trứng nhiều thể hiện mong ước con đàn cháu đống.

Osechi – món ăn ngày đầu năm không thể thiếu của người Nhật

Tazukuri – 田作り

Tazukuri – 田作りlà món cá cơm khô. Trước đây cá khô là phân bón cho ruộng đồng của nông dân Nhật Bản. Vậy nên món ăn này thể hiện mong muốn mùa màng bội thu của người Nhật.


Kuromame – 黒豆

Kuromame – 黒豆 là đậu đen. Màu đen của hạt đậu thể hiện mong ước một năm làm việc chăm chỉ và sức khoẻ cường tráng.


Kohaku Kamaboko – 紅白かまぼこ

Kohaku Kamaboko – 紅白かまぼこ là món chả cá hồng và trắng. Màu trắng thể hiện sự thanh sạch và màu hồng giúp xua đuổi tà ma.


Datemaki – 伊達巻

Datemaki – 伊達巻 là món trứng cuộn của người Nhật. Do hình dáng giống như văn kiện ngày xưa nên thể hiện mong ước nâng cao tri thức.


Kurikinton – 栗きんとん

Kurikinton – 栗きんとん là món hạt dẻ và khoai nghiền. Kuri còn được gọi là kachikuri – liên tưởng đến điều may mắn. Màu vàng của kinton (khoai ngọt) như màu vàng của châu báu thể hiện mong ước một năm giàu sang phú quý.


Chorogi – 長老喜

Chorogi – 長老喜 là củ của cây họ bạc hà ở Nhật. Nó còn có cách viết khác là 千世呂木 – thể hiện mong ước sống thọ.


Kohaku Namasu – 紅白なます

Kohaku Namasu – 紅白なます là món dưa món cà rốt củ cải. Màu đỏ và trắng giống như như dây thừng ở các thiệp mừng, thể hiện điều tốt lành. Đồng thời món này còn mang hàm ý khoẻ mạnh như củ cải và củ cà rốt bám chặt vào đất.


Nishiki Tamago – 錦玉子

Nishiki Tamago – 錦玉子 là một loại trứng 2 màu trắng và vàng. Màu trắng thể hiện cho bạc. Màu vàng thể hiện cho vàng hay niềm mong ước về sự sung túc.


Buri – 鰤

Buri là một loại cá mà tên sẽ thay đổi theo kích thước. Nó thể hiện mong ước thăng tiến trên con đường sự nghiệp.


Konbumaki – 昆布巻き

Konbumaki – 昆布巻き là tảo konbu cuộn. “Kobu” liên tưởng đến “yorokoru” (vui vẻ) mang đến ý nghĩa tốt lành.


Tai – 鯛

Tai – 鯛 là món cá hồng. Món này mang ý nghĩa chúc mừng điều tốt lành, màu đỏ thể hiện điểm tốt. Hình dáng cá tiến về phía trước, khó bị hư do đó rất phù hợp để trang trí bàn ăn ngày Tết.


Ebi – 海老

Ebi – 海老 chính là tôm! món này thể hiện sức sống khoẻ mạnh.


Renkon – れんこん

Renkon – れんこん là củ sen. Những lỗ trên củ sen có thể nhìn qua được phía bên kia, thể hiện ước muốn một tương lai đầy triển vọng.


Satoimo – 里芋

Satoimo – 里芋 chính là khoai môn! Do có nhiều củ bé nên nó thể hiện mong ước con đàn cháu đống.


Kuwai -くわい

Kuwai -くわい là củ năng. Loại này có mầm khá nổi bật lại có nhiều củ con thể hiện mong muốn con đàn cháu đống.


Gobo – ごぼう

Gobo – ごぼうhay ngưu bàng có củ dài đâm sâu vào đất thể hiện sự nối tiếp từ đời này qua đời khác.


Osechi – Văn hóa của người Nhật


Từng món được đặt vào Osechi đều mang một ý nghĩa mà người Nhật mong muốn trong năm mới. Chúng dành cho bản thân, gia đình và người mà mình yêu thương trong cuộc sống, sự nghiệp học tập, làm việc. Nếu được mời đến nhà chơi vào dịp Tết này khi thưởng thức osechi hãy chia sẻ cho chủ nhà những điều bạn đã học được ở trên nhé!

Theo: Shizen