Thursday, July 2, 2026

NHẠN MÔN THÁI THỦ HÀNH - LÝ HẠ


Nhạn Môn thái thủ hành

Hắc vân áp thành thành dục tồi,
Giáp quang hướng nhật kim lân khai.
Giốc thanh mãn thiên thu sắc lý,
Tái thượng yên chi ngưng dạ tử.
Bán quyển hồng kỳ lâm Dịch thuỷ,
Sương trọng cổ hàn thanh bất khởi.
Báo quân Hoàng Kim đài thượng ý,
Đề huề Ngọc Long vi quân tử.


雁門太守行

黑雲壓城城欲摧
甲光向日金鱗開
角聲滿天秋色裡
塞上燕脂凝夜紫
半捲紅旗臨易水
霜重鼓寒聲不起
報君黃金臺上意
提攜玉龍為君死


Bài ca về thái thủ ở ải Nhạn Môn
(Dịch thơ: Chi Nguyen)

Mây đen về cuốn ngang thành. 
Lớp mây vẩy cá, long lanh nắng chiều. 
Tiếng thu se sắt cô liêu. 
Đêm nơi biên ải nhạn liều cánh bay. 
Cờ hồng Dịch Thủy lắt lay. 
Sương giăng trống dục, chẳng tày tiến quân. 
Hoàng Kim đài, nặng nghĩa ân.
Tay cầm kiếm báu xả thân đáp đền.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Thi quỷ Lý Hạ 李賀 (790-816) thuộc dòng dõi tôn thất nhà Đường, cực kỳ thông minh đĩnh ngộ, khi mới lên bảy đã biết làm thơ. Danh sĩ đương thời là Hàn Dũ nghe tiếng Hạ bèn cùng Hoàng Phủ Thực đến nhà. Hai người muốn thử tài nên bắt Hạ làm thơ. Hạ thản nhiên cầm bút viết ngay bài Cao hiên quá trình lên, hai ông xem xong đều kinh hoảng. Bài thơ Cao hiên quá có những câu vô cùng kỳ dị, nếu đúng là do một cậu bé làm ra như giai thoại được kể trong Thái bình ngự lãm thì hai nhà thơ đương thời có kinh tâm động phách cũng là điều dễ hiểu: “Điện tiền tác phú thanh ma không, Bút bổ tạo hoá thiên vô công” (Trước nhà, làm thơ trình, thanh âm của bài thơ chạm vào bầu trời, Ngọn bút bổ sung những chỗ khiếm khuyết bất toàn của tạo hoá một cách dễ dàng, không tốn chút công sức).

Theo tiểu truyện về Lý Hạ do Lý Thương Ẩn - một nhà thơ lớn thời Vãn Đường - viết, thì khi Lý hạ bệnh nặng, bỗng có một vị tiên mặc áo lụa đào, cưỡi con cù long màu đỏ, bay đến bên cửa, cầm một cuốn sách, chữ giống như chữ triện thời thái cổ, trao cho Lý Hạ và nói: “Thượng đế đã cho xây xong lầu Bạch Ngọc, xin mời ông lên gấp để viết cho bài ký” (Đế thành Bạch Ngọc lâu, lập quân chiêu vi ký). Lát sau Lý Hạ mất. Người nhà thấy hơi và khói thấp thoáng qua cửa sổ, và nghe tiếng xe đi trong tiếng sáo réo rắt. Trong lịch sử Đường thi, có lẽ chỉ có Thi Tiên Lý Bạch và Thi Quỷ Lý Hạ mới có huyền thoại chung quanh cái chết mà thôi. Một người nhảy xuống sông ôm trăng rồi cưỡi con kình ngư lên cõi thiên khung (tương truyền khi Lý Bạch nhảy xuống sông ôm trăng thì có con kình ngư tới đón và chở lên trời), một người được Thượng đế cho tiên nhân đem xe nhạc đến mời lên viết bài ký cho lầu Bạch Ngọc chốn thiên đình. Ai dám khẳng định điều đó là hoang đường không thực, khi mà cõi đời tự bản chất đã là sắc sắc không không?

Nguồn: Thi Viện



DANH SÁCH 13 QUAN ẢI CỦA DI SẢN VẠN LÝ TRƯỜNG THÀNH

Vạn Lý Trường Thành là một trong những kỳ quan vĩ đại nhất thế giới, không chỉ là biểu tượng lịch sử của Trung Quốc mà còn thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Trong hệ thống phòng thủ rộng lớn này, các quan ải đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất nước khỏi các thế lực xâm lược.


Trong bài viết này, studyinchina.io sẽ giới thiệu chi tiết danh sách 13 quan ải nổi bật nhất của Vạn Lý Trường Thành, giúp bạn hiểu rõ hơn về lịch sử, vị trí và giá trị văn hóa đặc biệt của từng quan ải.

Tổng quan về Vạn Lý Trường Thành

Vạn Lý Trường Thành (萬里長城) là một trong những công trình phòng thủ quân sự vĩ đại bậc nhất trong lịch sử Trung Quốc và thế giới. Được khởi công từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc, bức tường thành này đã liên tục được mở rộng và gia cố qua nhiều triều đại, hình thành nên một quần thể kiến trúc liên hoàn trải dài khắp miền Bắc Trung Quốc.

Không chỉ đóng vai trò là lá chắn quân sự vững chắc trước các thế lực từ phương Bắc, Vạn Lý Trường Thành còn là biểu tượng trường tồn của ý chí kiên cường và trí tuệ người Trung Hoa. Với giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt, công trình này đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới và nằm trong danh sách Bảy kỳ quan thế giới mới.

Vạn Lý Trường Thành là biểu tượng trường tồn của ý chí kiên cường

Tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành vượt hơn 21.000 km, băng qua nhiều tỉnh thành như Hà Bắc, Sơn Tây, Thiểm Tây, Cam Túc và Ninh Hạ. Tường thành được xây dựng bằng các vật liệu địa phương như đất nện, đá và gạch, kết hợp cùng hệ thống thành lũy, vọng lâu, pháo đài và đài tín hiệu liên kết chặt chẽ.

Dọc theo tuyến phòng thủ này là hàng trăm quan ải – những điểm trọng yếu về mặt quân sự trong suốt hàng nghìn năm. Trong số đó, 13 quan ải của di sản Vạn Lý Trường Thành được xem là tiêu biểu nhất, không chỉ bởi vị trí địa lý chiến lược mà còn vì giá trị lịch sử sâu sắc gắn liền với những thời khắc quyết định của đất nước Trung Hoa.
Danh sách 13 quan ải nổi tiếng trên Vạn Lý Trường Thành

Quan ải đầu tiên: Sơn Hải Đệ Nhất Quan

Sơn Hải Quan nằm tại thành phố Tần Hoàng Đảo, tỉnh Hà Bắc, là điểm khởi đầu phía Đông của Vạn Lý Trường Thành, nơi bức tường thành hùng vĩ gặp biển Bột Hải. Với địa thế hiểm yếu, quan ải này từ lâu đã được mệnh danh là “Đệ nhất quan dưới thiên hạ” – biểu tượng của vị trí chiến lược hàng đầu trong hệ thống phòng thủ cổ xưa của Trung Quốc.

Sơn Hải Quan đã được công nhận là khu du lịch cấp 5A quốc gia

Công trình được xây dựng vào thời nhà Minh và giữ vai trò là tuyến phòng thủ trọng yếu, nối liền vùng Hoa Bắc với Đông Bắc Trung Quốc. Trong suốt các triều đại Minh – Thanh, Sơn Hải Quan là cứ điểm quân sự quan trọng. Đặc biệt, vào năm 1644, sự kiện tướng Ngô Tam Quế mở quan ải cho quân Thanh tiến vào Trung Nguyên đã đánh dấu bước ngoặt lịch sử, dẫn đến sự sụp đổ của nhà Minh và mở ra một triều đại mới.

Ngày nay, Sơn Hải Quan vẫn được bảo tồn gần như nguyên vẹn. Những công trình tiêu biểu như Trấn Đông Lâu, Tĩnh Biên Lâu và hệ thống tường thành cổ tạo nên một không gian lịch sử sống động. Với giá trị kiến trúc và văn hóa đặc biệt, nơi đây đã được công nhận là khu du lịch cấp 5A quốc gia – cấp cao nhất trong hệ thống xếp hạng du lịch tại Trung Quốc, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Quan ải số 2: Hoàng Nhai Quan

Hoàng Nhai Quan nằm tại khu Tế Châu, thành phố Thiên Tân, là một trong những đoạn Trường Thành nổi bật nhất ở miền Bắc Trung Quốc. Nơi đây nổi tiếng với địa hình hiểm trở và cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục, đồng thời giữ vị trí chiến lược quan trọng trong hệ thống phòng thủ cổ xưa.

Tường thành tại Hoàng Nhai Quan được xây dựng uốn lượn dọc theo sống núi, tạo thành hình chữ “Z” độc đáo, vừa khó tiếp cận vừa dễ phòng thủ. Các công trình tại đây mang đậm tính chất quân sự, tiêu biểu như Thủy Quan – hệ thống kiểm soát đường nước – và Thành Bát Quái, được thiết kế theo hình đồ Bát Quái trong Đạo giáo. Những yếu tố này phản ánh sự kết hợp giữa tư duy quân sự và phong thủy trong kiến trúc cổ đại Trung Hoa.

Hoàng Nhai Quan được xây dựng uốn lượn dọc theo sống núi

Vào thời nhà Minh, danh tướng Thích Kế Quang – người nổi tiếng với chiến công chống giặc Oa từng đóng quân tại đây. Ông đã chủ trì việc tu sửa, nâng cấp Hoàng Nhai Quan, biến nơi này thành tuyến phòng thủ trọng yếu của vùng Đông Bắc Hoa Bắc.

Ngày nay, Hoàng Nhai Quan là điểm đến du lịch hấp dẫn, đặc biệt vào mùa thu khi rừng phong chuyển màu đỏ rực rỡ. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp thiên nhiên và dấu tích lịch sử khiến nơi đây trở thành điểm đến lý tưởng cho du khách và giới nhiếp ảnh.

Quan ải số 3. Cư Dung Quan

Cư Dung Quan nằm tại quận Xương Bình, thành phố Bắc Kinh, là một trong những quan ải trọng yếu nhất trên tuyến Vạn Lý Trường Thành. Nơi đây từng giữ vai trò then chốt trên tuyến đường nối liền miền Bắc với kinh đô xưa, góp phần bảo vệ vùng trung tâm chính trị của đất nước.

Với vị trí án ngữ phía Tây Bắc của Bắc Kinh, Cư Dung Quan từ thời nhà Nguyên đã trở thành tuyến phòng thủ chiến lược, chặn đứng các mối đe dọa đến từ thảo nguyên phương Bắc. Qua nhiều triều đại, quan ải này luôn được xem là lá chắn vững chắc của kinh thành.

Cư Dung Quan bảo vệ vùng trung tâm chính trị

Kiến trúc tại Cư Dung Quan nổi bật với hai cổng lớn ở đầu Nam và Bắc, tạo nên kết cấu phòng thủ kiên cố. Điểm nhấn đặc biệt của quan ải này là Vân Đài – công trình bằng đá trắng được xây dựng từ thời Nguyên, vẫn còn nguyên vẹn cho đến ngày nay. Trên Vân Đài là những chạm khắc Phật giáo tinh xảo, thể hiện trình độ nghệ thuật và tôn giáo phát triển rực rỡ của thời đại.

Không chỉ có giá trị lịch sử, Cư Dung Quan còn nổi tiếng với cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ. Danh thắng "Cư Dung Điệp Thúy", với ý nghĩa “núi non xanh biếc trập trùng”, từng được xếp vào Yến Kinh bát cảnh – tám thắng cảnh đẹp nhất của vùng Bắc Kinh cổ, thu hút đông đảo du khách mỗi năm.
 
Quan ải số 4. Tử Kinh Quan

Tọa lạc tại huyện Dịch, tỉnh Hà Bắc, Tử Kinh Quan nằm ngay vị trí trọng yếu của dãy Thái Hành Sơn – dãy núi được xem là cửa ngõ phía tây dẫn vào vùng đồng bằng Hoa Bắc. Nhờ địa hình hiểm trở, nơi đây từng giữ vai trò then chốt trong hệ thống phòng thủ của Trung Quốc cổ đại.

Dưới triều nhà Minh, Tử Kinh Quan được xếp vào nhóm “Nội tam quan” – ba quan ải chiến lược ở phía trong, có nhiệm vụ bảo vệ kinh thành khỏi các mối đe dọa từ phương Bắc. Trong đó, quan ải này đặc biệt quan trọng vì án ngữ con đường tiến quân của người Mông Cổ xuống miền Trung Nguyên. Nhờ vị trí hiểm yếu và hệ thống phòng thủ kiên cố, Tử Kinh Quan từng được ví như một bức tường thành thép bảo vệ trung tâm quyền lực của triều đình.

Tử Kinh Quan nằm ngay vị trí trọng yếu

Ngày nay, nhiều phần của tường thành và các công trình kiến trúc tại đây vẫn còn được bảo tồn. Những dấu tích này không chỉ thể hiện quy mô vững chắc của hệ thống phòng thủ xưa mà còn là minh chứng sống động cho vai trò chiến lược của Tử Kinh Quan trong suốt chiều dài lịch sử phong kiến Trung Hoa.

Quan ải số 5. Đảo Mã Quan

Nằm tại huyện Đường, tỉnh Hà Bắc, Đảo Mã Quan tọa lạc trên một đoạn núi cao hiểm trở với địa hình quanh co khúc khuỷu đến mức vó ngựa đi qua cũng phải quỵ ngã. Chính đặc điểm này đã tạo nên tên gọi đặc biệt “Đảo Mã Quan”, nghĩa là “quan ải khiến ngựa ngã”.

Về mặt quân sự, Đảo Mã Quan cùng với Cư Dung Quan và Tử Kinh Quan tạo thành thế kiềng ba chân gọi là “Nội tam quan” – tuyến phòng thủ trọng yếu thời nhà Minh. Ba quan ải này giữ vai trò then chốt trong hệ thống bảo vệ phía Bắc kinh thành. Đây là điểm chốt quan trọng, giúp ngăn chặn các cuộc xâm lược từ phương Bắc, góp phần bảo vệ trung tâm quyền lực của triều đại.

Đảo Mã Quan tọa lạc trên một đoạn núi cao hiểm trở

Mặc dù trải qua nhiều biến cố của thời gian, hình hài tổng thể của quan thành tại đây vẫn còn khá rõ ràng. Một số đoạn tường thành cổ vẫn tồn tại kiên cố, chứng minh cho lịch sử hào hùng và tầm quan trọng chiến lược của vùng đất biên ải này qua các thời kỳ.

Quan ải số 6. Bình Hình Quan

Bình Hình Quan nằm tại huyện Linh Khâu, tỉnh Sơn Tây, ở phía đông Nhạn Môn Quan – vị trí then chốt trên tuyến đường chiến lược xuyên qua dãy núi Thái Hành. Đây là một điểm quan trọng trong hệ thống phòng thủ vùng này.

Tháng 9 năm 1937, Bình Hình Quan trở thành chiến trường của trận đại thắng vang dội của quân đội Bát Lộ Quân trước phát xít Nhật. Trận Bình Hình Quan đại thắng không chỉ là phản công quy mô lớn đầu tiên sau khi Chiến tranh kháng Nhật toàn diện bùng nổ mà còn tạo ra bước ngoặt lớn về tinh thần, cổ vũ phong trào kháng chiến trên toàn quốc.

Bình Hình Quan – vị trí then chốt trên tuyến đường chiến lược

Về kiến trúc, quan thành được xây theo hình vuông với cổng thành làm từ gạch thời nhà Minh, vẫn được bảo tồn tương đối nguyên vẹn. Kiến trúc này phản ánh kỹ thuật xây dựng vững chắc và tính phòng thủ cao của công trình trong suốt nhiều thế kỷ.

Quan ải số 7. Thiên Đầu Quan

Thiên Đầu Quan nằm tại huyện Thiên Quan, tỉnh Sơn Tây, ở vị trí nơi dòng sông Hoàng Hà giao cắt với Vạn Lý Trường Thành. Đây là một điểm phòng thủ chiến lược quan trọng trong hệ thống phòng ngự thời nhà Minh.

Thuộc nhóm “Ngoại Tam Quan”, Thiên Đầu Quan có nhiệm vụ bảo vệ vùng thượng lưu sông Hoàng Hà trước sự xâm nhập của các bộ tộc du mục phương Bắc. Đây là tuyến phòng thủ then chốt giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ thảo nguyên, giữ vững an ninh cho vùng đất Trung Nguyên.

Thiên Đầu Quan – điểm phòng thủ chiến lược quan trọng

Hiện nay, di tích tại Thiên Đầu Quan chỉ còn lại phần tường thành đất đắp, tuy đơn sơ nhưng vẫn phản ánh phần nào quy mô và tính kiên cố của quan ải trong quá khứ. Những dấu tích này là minh chứng cho vai trò quan trọng của Thiên Đầu Quan trong lịch sử phòng thủ biên giới phía Bắc Trung Quốc.

Quan ải số 8. Nhạn Môn Quan

Nhạn Môn Quan tọa lạc tại huyện Đới, tỉnh Sơn Tây, là quan ải đầu tiên trong nhóm “Ngoại Tam Quan” của Vạn Lý Trường Thành. Vị trí này giữ vai trò chiến lược vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ biên giới phía Bắc.

Từ thời nhà Hán đến Minh – Thanh, Nhạn Môn Quan luôn là điểm nóng của nhiều cuộc chiến tranh giành quyền kiểm soát. Đây là vùng đất then chốt, không thể thiếu trong hệ thống phòng thủ biên giới. Nhiều danh tướng nổi tiếng như Lý Quảng và gia tộc họ Dương từng đóng quân, kiên trì bảo vệ quan ải này trước các thế lực xâm lược.

Nhạn Môn Quan giữ vai trò chiến lược vô cùng quan trọng

Không chỉ có giá trị quân sự, Nhạn Môn Quan còn góp phần làm phong phú văn hóa Trung Hoa. Nơi đây được nhắc đến nhiều trong thơ ca biên cương, điển hình là bài thơ “Nhạn Môn Thái Thủ Hành” của thi sĩ Lý Hạ. Tác phẩm đã xây dựng hình ảnh hùng tráng, kiên cường của quan ải này trong tâm thức người dân và nền văn học dân tộc.

Quan ải số 9. Nương Tử Quan

Nương Tử Quan nằm ở huyện Bình Định, tỉnh Sơn Tây. Tên gọi của quan ải này bắt nguồn từ việc công chúa Bình Dương thời nhà Đường từng đóng quân tại đây, để lại dấu ấn lịch sử đặc biệt cho vùng đất này.

Về mặt quân sự, Nương Tử Quan giữ vị trí chiến lược quan trọng khi kiểm soát con đường hiểm trở qua núi Thái Hành. Sau khi được tu sửa vào thời Minh, nơi đây trở thành một quan ải then chốt trong hệ thống phòng thủ phía Bắc, góp phần bảo vệ vùng trung nguyên trước các cuộc xâm nhập từ phía Bắc.

Công chúa Bình Dương thời nhà Đường từng đóng quân tại Nương Tử Quan

Hiện nay, quần thể kiến trúc cửa thành, thác nước và các phố cổ từ thời Minh – Thanh vẫn còn được bảo tồn khá nguyên vẹn. Những di tích này không chỉ là minh chứng cho giá trị lịch sử mà còn tạo nên cảnh quan đặc sắc, thu hút nhiều du khách và người yêu lịch sử đến tham quan.

Quan ải số 10. Sát Hộ Khẩu Quan

Sát Hổ Khẩu Quan tọa lạc tại huyện Hữu Ngọc, tỉnh Sơn Tây. Trong thời Minh, nơi đây từng được gọi là “Tây khẩu” và giữ vị trí chiến lược quan trọng ở phía tây dãy núi.

Về mặt kinh tế, trong thời nhà Thanh, con đường qua Sát Hổ Khẩu là tuyến đường quan trọng không thể thiếu đối với các thương nhân Tấn. Họ thường gọi việc đi qua đây là “đi Tây khẩu,” hoạt động này góp phần thúc đẩy giao thương và phát triển kinh tế vùng biên giới.

Sát Hổ Khẩu Quan giữ vị trí chiến lược quan trọng

Hiện nay, cửa thành cùng một số đoạn tường thành tại Sát Hổ Khẩu đã được trùng tu và phục hồi. Nơi này hiện mở cửa đón khách tham quan, giúp du khách hiểu thêm về giá trị lịch sử và văn hóa của quan ải hiểm trở này.

Quan ải số 11. Gia Dục Quan

Gia Dục Quan nằm tại thành phố Gia Dục Quan, tỉnh Cam Túc. Đây là điểm bắt đầu phía Tây của Vạn Lý Trường Thành, giữ vị trí chiến lược quan trọng trong hệ thống phòng thủ của Trung Quốc.

Được xây dựng dưới thời nhà Minh, Gia Dục Quan là một trong những cửa thành còn giữ được cấu trúc nguyên vẹn nhất. Nó còn được gọi là “ải đầu tiên của Hà Tây” vì vai trò then chốt trong việc kiểm soát tuyến phòng thủ phía Tây của Trường Thành.

Gia Dục Quan – “ải đầu tiên của Hà Tây”

Ngoài chức năng quân sự, Gia Dục Quan còn là điểm mấu chốt trên Con đường Tơ lụa nổi tiếng, góp phần thúc đẩy giao thương giữa phương Đông và phương Tây.

Nhờ giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt, nơi đây đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới, trở thành biểu tượng quan trọng cho sự giao thoa văn hóa và phát triển của vùng đất phía tây Trung Quốc.

Quan ải số 12. Dương Quan

Dương Quan tọa lạc tại thành phố Đôn Hoàng, tỉnh Cam Túc, nổi tiếng với con đường mang tên “Đại lộ Dương Quan”. Đây từng là cửa ngõ phía nam quan trọng của tuyến đường Tơ lụa thời nhà Hán, đóng vai trò then chốt trong giao thương và giao lưu văn hóa giữa các vùng.

Dương Quan còn được nhắc đến trong bài thơ “Vị Thành Khúc” của thi nhân Vương Duy, tạo nên hình ảnh đầy cảm xúc về những chuyến đi xa và sự chia ly. Quan ải này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, biểu tượng cho một thời kỳ phát triển rực rỡ của con đường thương mại huyền thoại.

Dương Quan gợi nhớ về những chuyến đi xa

Ngày nay, dấu tích còn lại của Dương Quan chủ yếu là hệ thống báo hiệu bằng lửa, một phần quan trọng trong mạng lưới phòng thủ cổ xưa. Bên cạnh đó, một bảo tàng đã được xây dựng tại khu vực này, trưng bày và bảo tồn các giá trị lịch sử, giúp du khách hiểu hơn về vai trò và tầm quan trọng của Dương Quan trong lịch sử Trung Hoa.

Quan ải số 13. Ngọc Môn Quan

Ngọc Môn Quan nằm ở phía Tây Bắc thành phố Đôn Hoàng, tỉnh Cam Túc. Quan ải này cùng với Dương Quan thường được gọi chung là “hai quan ải”, là điểm khởi đầu quan trọng trên con đường Tơ lụa cổ xưa.

Ngọc Môn Quan trở nên nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa nhờ câu thơ “Xuân phong bất độ Ngọc Môn Quan” của thi nhân Vương Chi Hoán. Câu thơ đã khắc họa hình ảnh cô đơn, khắc nghiệt của sa mạc và sự khó khăn khi vượt qua quan ải này, khiến Ngọc Môn Quan trở thành biểu tượng quen thuộc và sâu sắc trong thơ ca dân gian.

Xuân phong bất độ Ngọc Môn Quan

Về mặt khảo cổ, di tích thành phố nhỏ hình vuông được xác định là Ngọc Môn Quan thời nhà Hán đã được phát hiện. Những dấu tích này góp phần làm sáng tỏ vị trí chiến lược và tầm quan trọng lịch sử của quan ải trong việc bảo vệ biên giới và giữ vững an ninh vùng Tây Bắc.

Các quan ải trên Vạn Lý Trường Thành không chỉ là những công trình kiến trúc quân sự kiên cố mà còn chứa đựng nhiều câu chuyện lịch sử và giá trị văn hóa sâu sắc. Việc tìm hiểu về danh sách 13 quan ải nổi tiếng này giúp chúng ta thêm trân trọng và hiểu rõ hơn về một trong những di sản vĩ đại nhất của nhân loại. Nếu bạn có kế hoạch du lịch hoặc nghiên cứu về Trung Quốc, những quan ải này là điểm đến không thể bỏ qua.

Theo: studyinchina.io



BƯỚC TỚI ĐÈO NGANG BÓNG XẾ TÀ - KỲ 2: GẮN VỚI VẬN MỆNH MỘT TRIỀU ĐẠI

Năm 1558, khi Nguyễn Hoàng dẫn đoàn quân vượt đèo Ngang vào Nam, ông đã chính thức biến dãy núi này từ ranh giới địa lý thành bệ phóng cho một vận hội mới.

Hầm đèo Ngang xuyên qua Hoành Sơn quan - Ảnh: THÁI LỘC

"Trong lịch sử Việt Nam hiếm có một dãy núi nào gắn với vận mệnh chính trị của một triều đại sâu sắc như Hoành Sơn. Câu sấm nổi tiếng của Nguyễn Bỉnh Khiêm: "Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân" không chỉ mang ý nghĩa tiên tri mà còn phản ánh tầm nhìn địa chính trị sắc sảo về vùng đất Thuận Quảng", TS Trần Đình Hằng, phân viện trưởng Phân viện Văn hóa, nghệ thuật, thể thao và du lịch miền Trung, nhận định về vai trò của dãy Hoành Sơn đối với thời chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn như thế.

"Vạn đại dung thân" - mật mã địa chính trị thay đổi dòng tộc

Năm 1545, sau khi danh tướng Nguyễn Kim bị ám hại, chính sự triều Lê (Trung Hưng) lọt vào tay chúa Trịnh Kiểm.

Trong bầu không khí nghẹt thở của những cuộc thanh trừng, người con trưởng của Nguyễn Kim là Nguyễn Uông được cho đã bị sát hại, đẩy người em là Đoan Quận công Nguyễn Hoàng vào thế vô cùng hiểm nguy.

Chuyện xưa kể rằng giữa cơn bĩ cực, Nguyễn Hoàng đã ngầm sai người tìm đến Nguyễn Bỉnh Khiêm hỏi kế sách. Sách Đại Nam thực lục phần tiền biên, ghi: "Chúa nghe tiếng Nguyễn Bỉnh Khiêm (người làng Trung Am, xứ Hải Dương, đỗ Trạng nguyên triều Mạc, làm đến chức Thái bảo về trí sĩ) giỏi nghề thuật số, nên ngầm sai người tới hỏi.

Bỉnh Khiêm nhìn núi non bộ trước sân ngâm lớn rằng: "Hoành sơn nhất đái, vạn đại dung thân" (nghĩa là: Một dãy núi ngang có thể dung thân muôn đời được). Sứ giả đem câu ấy về thuật lại. Chúa hiểu ý!".

Hiểu được mật ý, Nguyễn Hoàng nhờ chị là Ngọc Bảo thuyết phục người chồng Trịnh Kiểm cho vào trấn thủ Thuận Hóa - vùng đất lúc bấy giờ được coi là "Ô Châu ác địa".

Năm 1558, khi Nguyễn Hoàng dẫn đoàn quân vượt đèo Ngang vào Nam, ông đã chính thức biến dãy núi này từ ranh giới địa lý thành bệ phóng cho một vận hội mới. Hoành Sơn từ đó không chỉ là núi, mà là biểu tượng của sự sinh tồn và khát vọng vươn mình của dòng họ Nguyễn.

Trở lại lời sấm của bậc hiền triết, nó không đơn thuần là một lời khuyên lánh nạn, mà là một phép giải mật mã địa lý chiến lược. Hoành Sơn - dãy núi granit đâm ngang ra biển - chính là bức tường thành tự nhiên, một vùng trời riêng, là "điểm tựa địa chính trị" lý tưởng để xây dựng cơ nghiệp nhiều đời.

TS Phan Tiến Dũng, Chủ tịch Hội Khoa học lịch sử TP Huế, nhận định lời sấm Trạng Trình "là thông điệp chính trị sâu sắc mang tính dự báo chiến lược của nhà trí thức Bắc Hà vào giai đoạn đó. Xét trong tiến trình lịch sử, đã phần nào được kiểm chứng qua sự nghiệp mở cõi và xây dựng chính quyền của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong".

Những cuộc giao tranh đẫm máu

Sự trỗi dậy của họ Nguyễn đã kéo theo hơn trăm năm nội chiến Trịnh - Nguyễn. Đèo Ngang, với vị thế "yết hầu" trên con đường thiên lý, đã trở thành một "tọa độ lửa" thực sự. Sử liệu ghi nhận, khu vực này thường xuyên là nơi đối đầu, lúc thì quân Trịnh, lúc quân Nguyễn chiếm giữ.

Nhiều nhà chuyên môn đặc biệt chú ý đến các dấu tích mà các thư tịch cổ có nhắc đến: lũy Ông Ninh, Ông Nang mà ngày nay thường gọi là lũy Kỳ Anh nằm ở phía tây nam của dãy Hoành Sơn. Hệ thống lũy này được ghi chép do Ninh Quận công Trịnh Toàn cho đắp nhằm ngăn chặn quân chúa Nguyễn tấn công ra Bắc.

Kết quả đợt khảo sát thực địa năm 2012, các nhà chuyên môn xác định lũy Kỳ Anh là hệ thống phòng thủ quân sự quan trọng do chúa Trịnh xây dựng vào thế kỷ 17 trong thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh. Hệ thống gồm ba tuyến, một lũy đất, hai lũy đá.

Cuộc khai quật khảo cổ tại khu vực "Đấu Đong Quân", xã Kỳ Lạc cho thấy tường lũy đá được xây dựng tỉ mỉ, có các lỗ vuông xuyên thân lũy được đoán định vừa để thoát nước, vừa làm lỗ hỏa mai tác chiến. Nền lũy được xử lý kỹ bằng đất đồi nện chặt và lát đá phiến lớn để chống xói mòn.

Tại xã Kỳ Hoa, dấu tích lũy đá dài khoảng 200m, được coi là tuyến phòng thủ thứ ba với hào sâu phía nam nhằm cản trở đối phương.

Cuộc khảo sát còn phát hiện dấu tích kiến trúc tại đền Cây Da Đồn với các phiến đá chân tảng (đỡ cột nhà) và hiện vật gốm sứ khoảng thế kỷ 17. Các nhà chuyên môn xác định bước đầu đây là điểm tâm linh quan trọng trên con đường huyết mạch Bắc - Nam xưa.

Lần theo sử sách, giai đoạn 1655 - 1660, khu vực phía đông lẫn phía tây nam Hoành Sơn từng chứng kiến những cuộc giao tranh ác liệt nhất. Quân Nguyễn dưới sự chỉ huy của các hổ tướng như Nguyễn Hữu Tiến, Nguyễn Hữu Dật đã nhiều lần vượt đèo đánh chiếm vùng Kỳ Hoa, nam Hà Tĩnh ngày nay.

Những cái tên như dinh Hà Trung, đồn Chợ Ròn hay núi Thần Đầu đã thấm đẫm máu của binh sĩ hai miền.

Có những trận đánh, quân Nguyễn phải dùng kế "điệu hổ ly sơn", giả vờ rút quân về sông Gianh để dụ quân Trịnh tiến vào túi trận trên đỉnh đèo Ngang. Đèo Ngang lúc ấy không còn vẻ trữ tình như trong thơ Bà Huyện Thanh Quan sau này, mà là một vùng đất triền miên binh đao máu lửa.

Trong lịch sử, ải Hoành Sơn quan chính là “cửa ngõ” phía bắc của vùng kinh đô triều Nguyễn - Ảnh tư liệu

Di huấn giữ đất từ dãy núi thiêng

Trong tâm thức của các chúa Nguyễn, Hoành Sơn luôn chiếm giữ một vị trí thiêng liêng. Năm 1613, trước khi qua đời, Chúa Tiên Nguyễn Hoàng đã di huấn cho con trai Nguyễn Phúc Nguyên bài học về quản trị và bảo vệ lãnh thổ mang tầm nhìn chiến lược viễn kiến.

Sách Đại Nam thực lục ghi lời di huấn của chúa Tiên: "Đất Thuận Quảng phía bắc có núi Ngang [Hoành Sơn] và sông Gianh [Linh Giang] hiểm trở, phía nam ở núi Hải Vân và núi Đá Bia [Thạch Bi sơn] vững bền.

Núi sẵn vàng sắt, biển có cá muối, thật là đất dụng võ của người anh hùng. Nếu biết dạy dân luyện binh để chống chọi với họ Trịnh thì đủ xây dựng cơ nghiệp muôn đời. Ví bằng thế lực không địch được, thì cố giữ vững đất đai để chờ cơ hội, chứ đừng bỏ qua lời dặn của ta".

Tư duy này xem Hoành Sơn không phải là điểm kết thúc, mà là "lá chắn phía bắc" vững chắc nhất để bảo vệ thủ phủ Đàng Trong từ xa. Các đời chúa Nguyễn sau đó luôn khắc cốt ghi tâm lời dặn này, coi việc giữ bằng được đèo Ngang và sông Gianh là điều kiện sinh tử để duy trì và phát triển cơ nghiệp.

TS Trần Đình Hằng nhận định về giá trị quân sự của dãy Hoành Sơn rằng: "Đối với chính quyền Đàng Trong, đây là tuyến án ngữ quan trọng khống chế con đường từ Bắc Hà tiến vào Thuận Hóa. Dãy núi chắn ngang ra biển, kết hợp với hệ thống sông Gianh và địa hình hiểm yếu của đèo Ngang, tạo nên một phòng tuyến tự nhiên có giá trị chiến lược đặc biệt.

Tuy trong thực tế chiến tuyến chính thời Trịnh - Nguyễn thường tập trung ở khu vực sông Gianh và lũy Thầy, nhưng Hoành Sơn vẫn giữ vai trò như tuyến phòng thủ chiều sâu, vừa quan sát, cảnh giới, vừa kiểm soát các tuyến giao thông Bắc - Nam.

Điều đó lý giải vì sao trong các nguồn sử liệu thời Nguyễn, Hoành Sơn luôn được nhắc đến như một vị trí hiểm yếu cần đặc biệt lưu tâm"...

"Từ lời tiên tri của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, đến lời căn dặn trước lúc lâm chung của Chúa Nguyễn Hoàng, thêm một lần nữa khẳng định vị trí hiểm yếu và tầm quan trọng của vùng đất từ phía nam núi Hoành Sơn đến phía bắc núi Hải Vân, có ý nghĩa quyết định tương lai, vận mệnh và sự hưng thịnh của dòng tộc chúa Nguyễn.

Do đó, các thế hệ hậu thế của Chúa Nguyễn Hoàng đã quyết tâm giữ cho bằng được vùng đất này trong bất luận hoàn cảnh nào. Chính vì vậy, nhà Nguyễn đã làm nên nghiệp lớn khi lập nên triều đại tồn tại 13 đời vua, kéo dài suốt 143 năm (1802 - 1945)", Phạm Thị Anh Đào, Trưởng phòng Nghiệp vụ di tích Bảo tàng Quảng Trị.
--------------------------

>> Kỳ tới: "Thiên hạ đệ nhất hùng quan" phía Bắc

Thái Lộc / Theo: tuoitre

Wednesday, July 1, 2026

KHÁM PHÁ MÓN BÁNH XOẮN CHIÊN (MAHUA) NỔI TIẾNG CỦA NGƯỜI THIÊN TÂN

Với lớp vỏ vàng ruộm, giòn thơm cùng hình dáng xoắn đặc trưng, bánh xoắn chiên Mahua không chỉ là món ăn vặt quen thuộc của người dân địa phương mà còn trở thành một trong những đặc sản nổi tiếng nhất Thiên Tân.


Nguồn gốc của bánh xoắn chiên Thiên Tân

Mahua là món bánh truyền thống được làm từ bột mì, sau đó xoắn thành nhiều sợi rồi đem chiên vàng trong dầu nóng. Tại Việt Nam, nhiều người thường gọi đây là “bánh xoắn chiên” hoặc “bánh thừng”. Tuy nhiên, phiên bản Mahua của Thiên Tân lại có hương vị và cách chế biến riêng, khác khá nhiều so với các loại bánh xoắn phổ biến ở nhiều nơi khác.

Nhắc đến Mahua Thiên Tân, người ta thường liên tưởng ngay đến khu Thập Bát Nhai - nơi được xem là cái nôi của món bánh này. Từ thời nhà Thanh, khu vực này đã nổi tiếng với nhiều hàng quán bán Mahua thủ công. Theo thời gian, món bánh ngày càng lan rộng và dần trở thành biểu tượng ẩm thực của Thiên Tân.

Ban đầu, Mahua là món ăn dân dã dành cho tầng lớp lao động. Nhờ nguyên liệu đơn giản và dễ làm, người dân chế biến bánh với số lượng lớn để bán tại các khu chợ hoặc bến cảng. Khi Thiên Tân phát triển thành một thương cảng quan trọng ở miền Bắc Trung Quốc, Mahua cũng dần phổ biến rộng rãi hơn.

Biểu tượng ẩm thực của Thiên Tân

Điểm đặc biệt là dù xuất hiện ở nhiều nơi, Mahua Thiên Tân vẫn được đánh giá cao hơn nhờ kỹ thuật làm bánh riêng biệt. Người dân địa phương rất chú trọng độ giòn của bánh và hương thơm sau khi chiên. Công thức làm bánh truyền thống thường được các gia đình lưu giữ qua nhiều thế hệ.

Đến nay, nhiều cửa hàng Mahua lâu đời ở Thiên Tân vẫn duy trì phương pháp làm thủ công thay vì sản xuất hoàn toàn bằng máy móc. Điều này giúp món bánh giữ được hương vị đặc trưng vốn có.

Điểm đặc biệt làm nên sức hút của mahua Thiên Tân

Hương vị giòn thơm đặc trưng

Mahua Thiên Tân gây ấn tượng với lớp vỏ vàng ruộm cùng độ giòn đặc trưng. Khi cắn một miếng, người ăn có thể cảm nhận rõ độ giòn rụm nhưng không quá cứng. Bánh càng nhai càng thơm nhờ hương bột mì và dầu chiên hòa quyện.

Khác với nhiều loại bánh xoắn có vị ngọt đậm, Mahua Thiên Tân thường được làm với độ ngọt vừa phải. Điều này giúp món bánh dễ ăn hơn và phù hợp với khẩu vị của nhiều người. Một số loại Mahua còn được phủ mè trắng hoặc mè đen bên ngoài để tăng thêm hương thơm. Đây cũng là điểm tạo nên nét đặc trưng riêng cho món ăn này.

Kỹ thuật xoắn bột thủ công

Một trong những điểm làm nên sức hút của Mahua chính là kỹ thuật xoắn bột thủ công truyền thống. Để làm ra một chiếc Mahua đẹp mắt không hề đơn giản. Người thợ phải kéo bột thành các sợi dài có kích thước đều nhau rồi xoắn bằng tay. Nếu lực xoắn không đều, bánh sẽ dễ bị gãy hoặc không đạt được kết cấu đẹp sau khi chiên.

Hương vị giòn thơm

Chính kỹ thuật thủ công này giúp Mahua có hình dáng hấp dẫn và tạo nên các lớp bột đan xen đặc trưng. Khi chiên lên, từng lớp bánh nở nhẹ tạo cảm giác giòn xốp rất riêng. Ở nhiều tiệm bánh lâu đời tại Thiên Tân, du khách vẫn có thể trực tiếp quan sát công đoạn xoắn bánh thủ công. Đây được xem là một trải nghiệm thú vị đối với những ai yêu thích khám phá ẩm thực truyền thống Trung Quốc.

Sự đa dạng về hương vị và kiểu dáng

Ngày nay, Mahua không chỉ có phiên bản truyền thống mà còn được biến tấu với nhiều hương vị và kiểu dáng khác nhau để phù hợp với khẩu vị hiện đại. Mỗi loại đều mang nét đặc trưng riêng nhưng vẫn giữ được độ giòn thơm vốn có của món bánh nổi tiếng Thiên Tân:
  • Mahua truyền thống :Phiên bản cổ điển với vị ngọt nhẹ và lớp mè phủ bên ngoài.

  • Mahua nhân đậu đỏ :Sự kết hợp giữa lớp vỏ giòn và nhân ngọt mềm.

  • Mahua vị mè đen hoặc hạt óc chó :Những biến tấu hiện đại được giới trẻ yêu thích.

  • Mahua mini :Phiên bản nhỏ gọn thường bán theo túi làm quà ăn vặt.

Cách thưởng thức mahua Thiên Tân chuẩn vị

Người dân Thiên Tân thường thưởng thức Mahua như một món ăn vặt quen thuộc trong ngày. Bánh ngon nhất khi vừa chiên xong, lớp vỏ vẫn còn giòn rụm và dậy mùi thơm của bột cùng mè rang. Nhiều người thích ăn Mahua cùng trà nóng, đặc biệt vào mùa đông, bởi vị trà thanh nhẹ giúp cân bằng độ béo của bánh và khiến hương vị trở nên hài hòa hơn.

Ngoài cách ăn truyền thống, Mahua ngày nay còn được dùng như món quà đặc sản dành cho du khách. Các cửa hàng tại Thiên Tân thường đóng bánh thành hộp với nhiều hương vị khác nhau để tiện mang đi xa. Khi dạo quanh các khu phố cổ của thành phố, du khách dễ dàng bắt gặp hình ảnh người dân vừa trò chuyện vừa thưởng thức vài chiếc Mahua nóng giòn - một nét rất đặc trưng trong văn hóa ẩm thực địa phương.

Không chỉ vậy, trong các dịp lễ truyền thống và ngày tết, Mahua thường được người dân Thiên Tân chuẩn bị như một món ăn đãi khách quen thuộc. Những chiếc bánh xoắn vàng ruộm không chỉ mang ý nghĩa sum vầy mà còn tượng trưng cho sự gắn kết và may mắn. Vì có thể bảo quản khá lâu, Mahua cũng thường được dùng làm quà biếu cho người thân, bạn bè trong các dịp lễ quan trọng.
 
Địa điểm thưởng thức mahua Thiên Tân ngon nhất

Nếu có dịp ghé Thiên Tân, du khách dễ dàng bắt gặp các cửa hàng Mahua tại nhiều khu phố lớn. Tuy nhiên, nổi tiếng nhất vẫn là khu Thập Bát Nhai - nơi gắn liền với lịch sử phát triển của món bánh này. Nhiều cửa tiệm lâu đời tại đây vẫn duy trì phong cách bài trí truyền thống với những khay bánh lớn xếp đầy Mahua vàng ruộm. Hương thơm từ bột chiên lan tỏa khắp cửa hàng khiến nhiều du khách khó có thể bỏ qua.

Ngoài việc mua bánh thưởng thức, nhiều người còn thích đứng xem các nghệ nhân trực tiếp kéo và xoắn bột bằng tay. Những thao tác nhanh và đều của người thợ tạo nên trải nghiệm rất thú vị.

Mahua khu Thập Bát Nhai

Hiện nay, nhiều thương hiệu Mahua nổi tiếng tại Thiên Tân đã phát triển hệ thống cửa hàng lớn và bán sản phẩm trên toàn Trung Quốc. Dù vậy, không ít du khách vẫn thích tìm đến các tiệm truyền thống lâu đời để cảm nhận hương vị nguyên bản nhất.

Hơn nữa, Mahua có thể bảo quản khá lâu mà vẫn giữ được độ giòn. Vì vậy, món bánh này thường được đóng hộp đẹp mắt để phục vụ khách du lịch mua về làm quà. So với nhiều món ăn khác của Thiên Tân, Mahua có ưu điểm là dễ mang theo khi di chuyển. Đây cũng là lý do món bánh trở thành đặc sản phổ biến tại các sân bay, ga tàu và khu du lịch của thành phố.

Từ món ăn dân dã ven đường, bánh xoắn chiên Mahua đã trở thành đặc sản nổi tiếng khắp Trung Quốc và được nhiều du khách quốc tế biết đến. Không phải món ăn quá cầu kỳ, nhưng lại thể hiện rất rõ nét văn hóa ẩm thực của Thiên Tân.

Theo: studyinchina



NGỌC LÂU XUÂN KỲ 2 (BIỆT HẬU BẤT TRI QUÂN VIỄN CẬN) - ÂU DƯƠNG TU


Ngọc lâu xuân kỳ 2

Biệt hậu bất tri quân viễn cận,
Xúc mục thê lương đa thiểu muộn.
Tiệm hành tiệm viễn tiệm vô thư,
Thuỷ khoát ngư trầm hà xứ vấn.

Dạ thâm phong trúc xao thu vận,
Vạn diệp thiên thanh giai thị hận.
Cố khi đơn chẩm mộng trung tầm,
Mộng hựu bất thành đăng hựu tẫn.


玉樓春其二

別後不知君遠近
觸目淒涼多少悶
漸行漸遠漸無書
水闊魚沈何處問

夜深風竹敲秋韻
萬葉千聲皆是恨
故攲單枕夢中尋
夢又不成燈又燼


Ngọc lâu xuân kỳ 2
(Dịch thơ: Chi Nguyen)

Người đi cách biệt chân trời. 
Sầu vương trong mắt, đầy vơi mặc lòng. 
Càng xa tin tức càng mong. 
Bóng chim tăm cá, long đong nơi nào ?. 
Canh khuya lá trúc lao xao. 
Tiếng thu xào xạc, nao nao rối bời. 
Gối mộng tìm những chơi vơi. 
Đâu thành ước nguyện, đèn thời tàn canh.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Âu Dương Tu 歐陽修 (1007-1072) tự Vĩnh Thúc 永叔, hiệu Tuý ông 醉翁, Lục Nhất cư sĩ 六一居士, thuỵ hiệu Văn Trung 文忠, người huyện Lư Lăng tỉnh Giang Tây, ông là một vị cổ văn gia, lịch sử học gia có tiếng, lại là một thi nhân tài tình phong phú. Ông hiện còn lại Lục nhất từ 3 quyển.

Nguồn: Thi Viện



NGHỆ THUẬT CUNG ĐÌNH QUA NHỮNG LỚP TRƯNG BÀY TẠI BẢO TÀNG CỐ CUNG

Những bí ẩn chỉ dành cho cung điện hoàng gia mở ra từng lớp, hé lộ những câu chuyện quyền lực, nghệ thuật và tín ngưỡng mà ít người từng được chứng kiến.


Một Cố cung khác ở phía Nam Đài Loan

Southern Branch of the National Palace Museum là chi nhánh phía Nam của hệ thống National Palace Museum, đặt tại thành phố Thái Bảo, huyện Gia Nghĩa, mở cửa từ năm 2015. Công trình được xây dựng nhằm phân bổ lại tài nguyên văn hóa và lượng khách tham quan ra ngoài khu vực Đài Bắc, đồng thời tạo sự cân bằng phát triển giữa hai miền của Đài Loan.

Không gian bên ngoài Bảo tàng Cố cung chi nhánh phía Nam ở thành phố Gia Nghĩa, Đài Trung, Đài Loan

Đây là cơ sở thứ hai trong hệ thống nhưng được định vị như một không gian trưng bày độc lập với định hướng rõ ràng: bảo tàng nghệ thuật và văn hóa châu Á. Nội dung không giới hạn trong cổ vật Trung Hoa mà mở rộng sang các lĩnh vực như dệt may, gốm, họa tiết trang trí, Phật giáo, văn hóa trà và các dòng giao lưu trong khu vực. Hệ thống vận hành theo hình thức luân phiên, khai thác một phần trong tổng số hơn 690.000 hiện vật của Cố cung.


Khuôn viên bảo tàng có diện tích khoảng 70 ha, bao gồm tòa nhà chính và hệ thống cảnh quan xung quanh. Công trình do kiến trúc sư Kris Yao thiết kế, với hình khối lấy cảm hứng từ ba nét bút trong hội họa thủy mặc, thể hiện qua các đường cong lớn và cấu trúc không gian liên hoàn. Khu vực bên ngoài tích hợp hồ nước, cầu cảnh quan và vườn sinh thái, tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh giữa kiến trúc và môi trường.

Không gian bên ngoài bảo tàng được thiết kế với tông màu xám lấy cảm hứng từ hội họa thủy mặc

Không gian bảo vật: Nhóm hiện vật tiêu biểu của Cố cung

Ở lớp trưng bày đầu tiên, bảo tàng giới thiệu các hiện vật tiêu biểu thuộc bộ sưu tập của National Palace Museum, thường xuất hiện trong các triển lãm luân phiên. Trong đó, bắp cải ngọc bích (Jadeite Cabbage) là kiệt tác điêu khắc ngọc bích nổi tiếng thế giới.

Bảo vật này có nguồn gốc từ triều đại nhà Thanh (Trung Quốc), được cho là món hồi môn của phi tần Kim thời vua Quang Tự (năm 1889). Tác phẩm được chế tác từ một khối ngọc bích tự nhiên hai màu xanh - trắng (phỉ thúy), khắc họa hình cây cải thảo với độ chân thực cao, cùng hai con châu chấu trên lá. Cây bắp cải tượng trưng cho sự thuần khiết (lá trắng), sức sống (lá xanh), sự sinh sôi nảy nở (côn trùng) và sự thịnh vượng, may mắn (phát âm chữ bắp cải gần giống với phát tài).


Bên cạnh đó, không gian này còn quy tụ nhiều tác phẩm tinh xảo khác như chậu hoa thủy tiên bằng ngọc và vàng, hộp đồng tráng men với họa tiết lá sen, bình cắm hoa ngọc bích hình hoa loa kèn, cốc làm từ sừng tê giác chạm khắc hoa mộc lan hay nghiên mực khắc hình cây chuối và mặt trăng. Nhóm hiện vật này phản ánh rõ trình độ chế tác và thẩm mỹ của nghệ thuật cung đình, trải dài trên nhiều chất liệu từ ngọc, kim loại đến sừng và đá.


Các hiện vật không được trưng bày cố định mà thay đổi theo từng giai đoạn, tùy thuộc vào kế hoạch luân chuyển giữa các cơ sở. Cách lựa chọn theo từng đợt giúp không gian này luôn xoay quanh một nhóm bảo vật tiêu biểu, thay vì tập trung vào một hiện vật duy nhất.


Không gian này đóng vai trò mở đầu, nơi người xem tiếp cận trực tiếp với những biểu tượng và kỹ thuật chế tác trước khi đi sâu vào các chủ đề chuyên biệt hơn phía sau.

Không gian ngọc sái: Thẩm mỹ và quyền lực của triều Thanh

Tiến sâu hơn, không gian về ngọc và đồ dùng nội cung mở ra một thế giới khác gắn liền với triều Thanh, đặc biệt dưới thời hoàng đế Càn Long.

Không gian trưng bày ngọc sái và các tác phẩm điêu khắc ngọc thời vua Càn Long

Các hiện vật trong nhóm này bao gồm ấn ngọc dùng trong nghi lễ, như ấn của hoàng đế và ấn hành chính, các bình, hộp và vật trang trí bằng ngọc đặt trong nội cung, cùng những đồ thưởng ngoạn như tượng nhỏ, khay, hoặc vật chạm khắc dùng để trưng bày. Ngoài ra còn có các vật dụng cá nhân chế tác từ ngọc như hộp đựng, dụng cụ viết hoặc phụ kiện gắn trên bàn thư phòng.


Ngọc trong triều Thanh không chỉ là vật liệu quý mà còn gắn trực tiếp với hệ thống quyền lực: ấn ngọc đại diện cho thẩm quyền của hoàng đế, trong khi các vật trưng bày và thưởng ngoạn phản ánh thị hiếu và vai trò của hoàng gia trong việc bảo trợ nghệ thuật.


Dưới thời Càn Long, số lượng hiện vật được sưu tầm và chế tác tăng mạnh, hình thành nên một hệ thống bộ sưu tập quy mô lớn. Nhiều tác phẩm thể hiện kỹ thuật chạm khắc tinh vi, đồng thời phản ánh thị hiếu thẩm mỹ của hoàng gia trong việc kết hợp giữa giá trị vật liệu và ý nghĩa biểu tượng.

Càn Long là vị vua có thị hiếu đặc biệt với ngọc nên số lượng vật phẩm chế tác bằng ngọc trong thời của ông vô cùng đồ sộ

Không gian trang sức và phục trang: Đời sống hậu cung qua vật thể

Không gian trang sức và phục trang cung đình là nơi tái hiện đời sống hậu cung thông qua những vật dụng gắn liền với thân phận và địa vị.

Nhóm trang sức trong khu vực này bao gồm trâm cài đầu (ji), trâm cài hoa (zan), bộ mũ miện phượng (phoenix crown) dành cho hoàng hậu và phi tần cấp cao, cùng các dây chuỗi ngọc (chaozhu) đeo trước ngực trong các nghi lễ.

Chiếc vương miện phượng hoàng Trung Quốc tinh xảo thuộc triều đại nhà Thanh, thế kỷ 18

Một số hiện vật sử dụng kỹ thuật điểm thúy (diancui) - phương pháp gắn lông chim bói cá lên bề mặt kim loại để tạo màu xanh lam đặc trưng. Ngoài ra còn có hoa tai, vòng tay và các phụ kiện gắn trên y phục như miếng trang trí bằng ngọc hoặc kim loại quý.

Bộ trang sức điểm thuý thể hiện sự quyền quý làm từ lông chim bói cá

Việc sử dụng các món này được quy định rõ theo cấp bậc trong hậu cung triều Thanh: hoàng hậu và hoàng quý phi được phép sử dụng mũ miện và trang sức có hình phượng, trong khi các cấp thấp hơn bị giới hạn về số lượng, chất liệu và họa tiết. Các chuỗi ngọc và phụ kiện đeo trước ngực cũng tuân theo quy chế riêng trong nghi lễ triều đình.

Những chiếc Chaozhu (vòng cổ cung đình) được phân chia cấp bậc theo quy chế mỗi triều đại

Song song với đó, một số triển lãm giới thiệu trang phục và phục sức của phi tần triều Thanh, bao gồm áo lễ, áo thường và các phụ kiện đi kèm. Những hiện vật này phản ánh trực tiếp hệ thống phân cấp trong hậu cung, với quy định rõ ràng về màu sắc, họa tiết và kiểu dáng dành cho từng cấp bậc.

Áo choàng rồng (Jifu), một loại trang phục cung đình trang trọng được các quan lại và quý tộc mặc trong triều đại nhà Thanh

Các chi tiết như hình phượng, số lượng họa tiết, chất liệu vải hay kỹ thuật thêu đều gắn với địa vị của người mặc, từ hoàng hậu đến các cấp phi tần thấp hơn. Thông qua đó, trang phục không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn là công cụ thể hiện trật tự và quy chế trong nội cung.

Không gian Phật giáo: Nghệ thuật và tín ngưỡng trong bối cảnh châu Á

Ở phần trưng bày sau cùng, Southern Branch of the National Palace Museum giới thiệu các hiện vật liên quan đến nghệ thuật Phật giáo, phù hợp với định hướng mở rộng nội dung sang phạm vi toàn châu Á.

Không gian trưng bày văn hoá và các hiện vật Phật giáo trong bảo tàng

Nhóm hiện vật bao gồm tượng Phật, phù điêu, tháp và các biểu tượng tôn giáo, có nguồn gốc từ nhiều khu vực như Trung Quốc, Tây Tạng, Ấn Độ và Đông Nam Á. Bên cạnh đó là các bản kinh Phật được sao chép và lưu giữ trong cung đình triều Thanh, một số được thực hiện theo chỉ dụ của hoàng đế, phản ánh vai trò bảo trợ tôn giáo của hoàng gia.


Các hiện vật được sắp xếp theo nhóm chủ đề, đặt trong mối liên hệ giữa các khu vực khác nhau của châu Á. Việc tổ chức theo trục khu vực và lịch sử giúp đối chiếu trực tiếp giữa các hình tượng Phật, cho thấy sự khác biệt trong cách thể hiện và bối cảnh văn hóa của từng nơi.


Chi nhánh phía Nam không lặp lại mô hình của cơ sở Đài Bắc mà lựa chọn hướng đi riêng, mở rộng phạm vi sang toàn bộ châu Á và nhấn mạnh yếu tố trải nghiệm. Cách tổ chức này giúp hệ thống Cố cung không chỉ là nơi lưu trữ, mà trở thành một cấu trúc trưng bày linh hoạt, phản ánh sự vận động của nghệ thuật và văn hóa qua nhiều khu vực.

Quỳnh Mai / Travellive+



CA DAO HUẾ


“Cầu Trường Tiền sáu vài, mười hai nhịp
Em qua không kịp tội lắm anh ơi
Mấy lâu ni mang tiếng chịu lời
Có xa nhau chăng nữa, cũng tại ông trời mà xa.”

(Ca dao Huế)