Saturday, February 14, 2026

NHẬT THĂNG XƯƠNG: NGÂN HÀNG CỔ NHẤT TRUNG HOA

Giữa lòng phố cổ Bình Dao trầm mặc, nơi từng là trung tâm thương mại sôi động bậc nhất Trung Hoa, Nhật Thăng Xương lặng lẽ tồn tại như một chứng nhân của thời đại. Hơn 200 năm trước, khi khái niệm ngân hàng còn xa lạ, nơi đây đã đặt những viên gạch đầu tiên cho hệ thống tài chính và tín dụng, mở ra một chương mới trong lịch sử thương nghiệp Trung Quốc.


Nhật Thăng Xương (日升昌) không chỉ là một thương hiệu thương nghiệp cổ xưa, mà còn được xem như một cột mốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử tài chính Trung Quốc. Tọa lạc ngay giữa khu phố cổ Bình Dao (Pingyao), tỉnh Sơn Tây – nơi từng là trung tâm giao thương sầm uất bậc nhất miền Bắc Trung Hoa – Nhật Thăng Xương được giới nghiên cứu và sử gia đánh giá là “ngân hàng đầu tiên của Trung Hoa”. Sự ra đời của cơ sở này đã đặt nền móng cho hệ thống tín dụng, chuyển tiền và quản lý tài chính mang tính hiện đại, từ hơn 2 thế kỷ trước, trong bối cảnh xã hội phong kiến còn rất hạn chế về hạ tầng kinh tế.

Câu chuyện của Nhật Thăng Xương bắt đầu vào năm 1823, dưới triều đại nhà Thanh. Tiền thân của nó là một hiệu buôn nhuộm vải do thương nhân Lôi Lý Thái sáng lập. Trong quá trình buôn bán xuyên vùng, ông sớm nhận ra một vấn đề nan giải mà hầu hết thương nhân thời bấy giờ đều phải đối mặt: việc vận chuyển bạc – phương tiện thanh toán chủ yếu – qua những quãng đường dài không chỉ tốn kém mà còn tiềm ẩn vô vàn rủi ro. Đường sá hiểm trở, phương tiện thô sơ, nạn cướp bóc hoành hành khiến mỗi chuyến đi mang theo tiền bạc đều là một canh bạc sinh tử. Chính từ nhu cầu thực tế ấy, mô hình “phiếu hối” ra đời, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử thương mại.


Theo mô hình này, khách hàng có thể gửi bạc tại một chi nhánh của Nhật Thăng Xương, nhận một tờ phiếu có giá trị tương đương, rồi dùng nó để rút tiền tại chi nhánh khác ở một địa phương xa xôi. Ý tưởng tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang tính cách mạng, bởi nó giải phóng thương nhân khỏi gánh nặng vận chuyển tài sản vật chất, đồng thời mở ra một khái niệm hoàn toàn mới về tín dụng, niềm tin và lưu thông tiền tệ. Có thể nói, Nhật Thăng Xương đã sớm đặt nền móng cho những nguyên lý cốt lõi của ngân hàng hiện đại, dù khái niệm “ngân hàng” khi ấy vẫn chưa tồn tại theo nghĩa phương Tây.

Nhờ mô hình vận hành hiệu quả và độ tin cậy cao, Nhật Thăng Xương nhanh chóng khẳng định vị thế. Từ trụ sở chính tại Bình Dao, mạng lưới chi nhánh không ngừng mở rộng, phủ khắp các trung tâm kinh tế quan trọng của Trung Quốc như Bắc Kinh, Thiên Tân, Tây An, Trùng Khánh, Hán Khẩu, Quảng Châu và Thượng Hải. Không dừng lại trong phạm vi quốc gia, hệ thống của Nhật Thăng Xương còn vươn ra ngoài biên giới, kết nối với Nga, Mông Cổ và nhiều khu vực Đông Nam Á, đóng vai trò như một “mạch máu tài chính” cho các tuyến thương mại xuyên Á. Trong thời kỳ cực thịnh, đây thực sự là một “đế chế tài chính”, kiểm soát phần lớn các giao dịch chuyển tiền quy mô lớn của giới thương nhân, các đoàn buôn đường dài và thậm chí cả triều đình nhà Thanh.


Vai trò của Nhật Thăng Xương không chỉ giới hạn trong hoạt động thương mại thuần túy. Cơ sở này từng đảm nhiệm những nhiệm vụ tài chính trọng yếu như chuyển thuế từ các địa phương về triều đình, phát lương cho quan lại, tài trợ cho các đoàn buôn lớn và hỗ trợ dòng tiền cho nhiều công trình công cộng. Trong bối cảnh chưa tồn tại hệ thống ngân hàng trung ương hay các tổ chức tài chính hiện đại, Nhật Thăng Xương đã trở thành một trụ cột không thể thiếu, góp phần duy trì sự vận hành ổn định của nền kinh tế phong kiến Trung Quốc trong suốt nhiều thập niên.

Yếu tố cốt lõi làm nên sức sống lâu dài của Nhật Thăng Xương chính là chữ “tín”. Người Sơn Tây từ lâu đã nổi tiếng với truyền thống buôn bán coi trọng đạo đức và kỷ cương. Nhật Thăng Xương xây dựng một hệ thống quản lý nội bộ vô cùng chặt chẽ, từ việc kiểm soát sổ sách, phân quyền trách nhiệm, cho đến chế độ thưởng phạt rõ ràng và nghiêm minh. Nhân viên được tuyển chọn kỹ lưỡng, đào tạo bài bản không chỉ về nghiệp vụ tài chính mà còn về phẩm chất đạo đức, cách ứng xử và tinh thần trách nhiệm. Trong một xã hội mà luật pháp thương mại còn chưa hoàn thiện, uy tín chính là “tài sản vô hình” quý giá nhất, và Nhật Thăng Xương đã bảo vệ chữ tín ấy gần như tuyệt đối.


Về mặt kiến trúc, trụ sở Nhật Thăng Xương tại Bình Dao mang đậm phong cách nhà cổ Sơn Tây, với cổng lớn uy nghi, những sân trong liên hoàn và các gian phòng được bố trí khoa học, kín đáo nhưng hiệu quả. Mỗi không gian đều phục vụ một chức năng riêng biệt: quầy giao dịch, phòng kế toán, kho bạc, phòng họp và khu sinh hoạt của nhân viên. Những hiện vật như két bạc bằng gỗ dày, bàn tính, sổ sách ghi chép bằng bút lông, hay các tấm bảng gỗ khắc quy định nội bộ vẫn còn được lưu giữ đến ngày nay, tái hiện sinh động cách vận hành của một “ngân hàng cổ đại” trong thời kỳ hoàng kim.

Theo dòng chảy lịch sử, cùng với sự suy yếu của nhà Thanh, những biến động chính trị – xã hội và sự du nhập của hệ thống ngân hàng phương Tây, vai trò của Nhật Thăng Xương dần thu hẹp và cuối cùng chấm dứt hoạt động. Tuy nhiên, giá trị lịch sử và biểu tượng của nó không hề mai một. Ngày nay, Nhật Thăng Xương được bảo tồn như một bảo tàng tài chính, trở thành điểm đến không thể bỏ qua trong hành trình khám phá phố cổ Bình Dao – di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận.


Giữa những con phố lát đá xám trầm mặc, Nhật Thăng Xương đứng đó như một chứng nhân lặng lẽ của thời đại. Nó kể lại câu chuyện về trí tuệ của thương nhân Trung Hoa, về sự sáng tạo nảy sinh từ nhu cầu thực tiễn, và về một giai đoạn lịch sử khi tiền tệ, niềm tin và đạo đức kinh doanh hòa quyện để tạo nên nền tảng cho tài chính hiện đại. Không chỉ là một địa danh du lịch hay một bảo tàng, Nhật Thăng Xương còn là bài học sống động về tầm quan trọng của chữ tín và tầm nhìn dài hạn trong kinh doanh – những giá trị vẫn còn nguyên ý nghĩa cho đến tận ngày nay.

Theo: vietviettourism



Friday, February 13, 2026

THỰC PHẨM THIÊN NHIÊN CÓ THẬT SỰ LUÔN TỐT CHO CON NGƯỜI?

Ngày nay, người ta thường truyền tai nhau đủ loại cảnh báo về thực phẩm: ăn nấm rừng dễ trúng độc, uống nước lá cây không rõ nguồn gốc dễ nhập viện, thậm chí có người còn khẳng định: “Không có gì là thật sự an toàn nữa, kể cả những gì thiên nhiên ban tặng.” Câu hỏi đặt ra là: Liệu những gì thuộc về thiên nhiên là có hại? Hay đó chỉ là câu nói bào chữa?


Thiên nhiên không sai, sai là ở cách con người tiếp cận

Trong thời đại con người ngày càng xa rời tự nhiên, lại xuất hiện một nghịch lý: ai nấy đều muốn “sống xanh”, “ăn sạch”, “uống lành”, nhưng đồng thời cũng truyền tai nhau những cảnh báo lo âu: “Nấm rừng dễ trúng độc!”, “Lá cây không rõ nguồn gốc uống vào dễ nhập viện!”, “Thậm chí nước mưa cũng chứa acid!”, v.v.

Có người thở dài:

“Không biết cái gì mới thật sự an toàn nữa, kể cả những gì từ thiên nhiên.”

Cây cỏ không sinh ra chỉ để cứu người, cũng chẳng nhằm hại người. Thiên nhiên vốn là một chỉnh thể tự điều hòa, tự vận hành theo quy luật vũ trụ và nhân quả, không hề thiên vị ai.

Chính khi con người, mang theo lòng tham, sự ngộ nhận hoặc ảo tưởng quyền năng, xâm nhập vào hệ sinh thái ấy bằng thái độ chiếm đoạt hoặc lạm dụng, thì tai họa mới khởi sinh.

Nấm độc không “xấu”, chỉ là nó không dành cho người ăn. Cũng như điện cao thế không có lỗi, nhưng ai chạm vào mà không hiểu, ắt sẽ bị giật.
 
Thiên nhiên là vô hại, nhưng sự xâm phạm của con người đã gán nhãn cho thiên nhiên là có hại

Một sự ngộ nhận lớn là: hễ cái gì gắn nhãn “natural”, “organic”, “herbal”, “tự nhiên”… thì đều tốt. Nhưng thiên nhiên không đơn giản như thế.

Nọc độc rắn, độc tố của cà độc dược, hay vi khuẩn sinh độc botulinum, đều là sản phẩm thuần túy từ tự nhiên, nhưng cũng là những chất cực độc nếu dùng sai cách, và là thuốc quý nếu dùng đúng liều trong y học.

Thiên nhiên giống như một con dao, dưới tay người trí tuệ thì là công cụ, dưới tay người vọng tưởng thì là hiểm họa.

Nghệ, cam thảo, xuyên tâm liên… đều là dược liệu quý, nhưng nếu dùng sai liều, sai thời điểm, sai thể trạng, đều có thể gây hại gan, thận, hoặc gây phản ứng ngược.

Người xưa dạy:

“Dược thực đồng nguyên, nhưng không đồng nghĩa.”
(Thuốc và thực phẩm có thể cùng gốc từ thiên nhiên, nhưng không thể tùy tiện dùng lẫn lộn.)


Lòng người biến thiên nhiên thành tai họa

Thứ làm thiên nhiên trở nên “nguy hiểm” không phải là cây cỏ, mà là bàn tay con người đã ô nhiễm hóa tự nhiên bằng lòng tham.

Cá biển, từng là dưỡng thực cao quý, giờ lại chứa thủy ngân và vi nhựa do xả thải công nghiệp. Lá trà, từng là biểu tượng thanh lọc, nay bị tẩm hương hóa chất để bắt mắt người tiêu dùng. Cây trái chưa chín đã bị ép thuốc, rau củ ngấm chất tăng trưởng, nước mưa, biểu tượng thanh khiết, cũng đã bị acid hóa tại nhiều khu vực đô thị.

Đó không phải lỗi của thiên nhiên.

Đó là hệ quả của dục vọng con người xâm phạm sự thuần khiết vốn có.

Không phải thứ gì từ thiên nhiên cũng dành cho con người

Cổ nhân có câu:

“Thiên địa chi khí, sinh vật vạn chủng, nhân đắc kỳ trung hòa giả tồn.”
(Khí Trời Đất sinh ra muôn vật, nhưng chỉ ai đạt được sự trung hòa với khí ấy mới có thể tồn tại.)

Tức là, không phải cái gì có trong tự nhiên cũng phù hợp với con người. Không phải thấy cây là hái, thấy lá là nấu, rồi tự cho rằng đang “thanh lọc cơ thể”, đó có thể là sự mê tín trá hình, không phải dưỡng sinh.

Người xưa rất cẩn trọng:
  • Họ quan sát cây gì chim không đậu, thú không ăn, thì tránh.

  • Họ nhìn thời tiết, cơ địa, thổ nhưỡng, rồi mới quyết định ăn uống.

  • Họ không lấy thiên nhiên làm công cụ, mà là người đồng hành với Thiên – Địa – Nhân.

Đông y tồn tại ngàn năm không vì biết tên nhiều cây thuốc, mà vì biết ứng dụng cây ấy đúng người, đúng lúc, đúng lượng, trong tổng thể âm dương, ngũ hành và tâm khí con người.

Tự nhiên là kho báu, nếu con người sống thuận Đạo


Nếu con người biết sống thuận theo đạo lý trời đất, điều hòa tâm tính, giữ gìn sự quân bình nội tâm, ăn uống theo tiết khí bốn mùa, giảm dục vọng và biết tu dưỡng, thì thiên nhiên chính là kho báu chữa lành vô giá.

Khi tâm lặng, khí hòa, thân thanh, cơ thể sẽ tự cảm nhận được thứ gì hợp với mình, thứ gì nên tránh. Cũng như nhiều đạo nhân sống nơi rừng núi, chỉ ăn rau củ tự trồng, uống nước suối trong, không cầu kỳ thuốc men, mà vẫn sống thọ và khỏe mạnh. Bởi họ thuận thiên – hợp khí – tịnh tâm.

Ngược lại, khi sống trong dục vọng, xáo động, bon chen, vọng niệm, thì dù có thiên nhiên ban tặng thứ gì, con người cũng không đủ phúc khí để tiếp nhận một cách lành mạnh.

Thiên nhiên là bậc Thầy vô ngôn, nhưng đầy trí huệ. Muốn học được từ thiên nhiên, người học trò phải có tâm cung kính, sự kiên nhẫn quan sát, và trí tuệ khiêm nhường.

Đừng đổ lỗi cho thiên nhiên.

Hãy học lại cách sống thuận với Đạo.


Trân quý từng món quà từ đất mẹ, nhưng đừng lạm dụng, đừng ép buộc, và càng không nên thần thánh hóa thiên nhiên như một lá bùa may mắn.

Ảnh: Pixabay

Làm sao để tiếp cận thiên nhiên một cách an toàn và có trí tuệ?

Trong thế giới hỗn loạn thông tin và nhiễu loạn kiến thức hiện nay, nếu không có kim chỉ nam rõ ràng, rất dễ khiến người ta “sợ” thiên nhiên hoặc “lạm dụng” thiên nhiên. Dưới đây là những nguyên tắc nền tảng giúp bạn kết nối với tự nhiên một cách đúng đắn:

1. Không tự ý sử dụng cây cỏ mà chưa hiểu rõ đặc tính của chúng
  • Dù là lá, quả, củ hay rễ, tuyệt đối không dùng theo cảm tính.

  • Không dùng cây dại ngoài rừng, lá không rõ nguồn gốc, các “mẹo dân gian truyền miệng” nếu không có kiểm chứng từ chuyên gia hoặc sách y học cổ truyền đáng tin cậy.

  • Tìm hiểu các tài liệu Đông y cổ như Bản thảo cương mục, Thần nông bản thảo kinh, hoặc từ các thầy thuốc chân chính có kinh nghiệm thực hành, không phải chỉ học thuộc lý thuyết.

2. Quan sát chính cơ thể mình trước khi dùng bất kỳ sản vật thiên nhiên nào
  • Mỗi người có một cơ địa riêng: người hàn – người nhiệt, người dương vượng – người âm hư. Cùng một loại trà hoặc rau, người này khỏe thêm, người kia có thể choáng váng.

  • Nên lắng nghe cơ thể: nếu uống một loại trà hay nước lá mà cảm thấy mệt, bứt rứt, tim đập nhanh, mất ngủ, thì nên dừng lại.

  • Người xưa nói: “Thực dĩ trị thân, bất vi khẩu dục.” (Ăn để dưỡng thân, không phải chiều miệng.)

3. Ưu tiên dùng sản vật phù hợp với khí hậu, mùa tiết, thổ nhưỡng nơi mình sống
  • Đây là nguyên tắc vàng trong dưỡng sinh Đông phương: ăn theo mùa, uống theo khí.

  • Vào mùa nóng: có thể dùng lá vối, sắn dây, atiso, đậu đen, v.v. để thanh nhiệt – nhưng cũng không nên lạm dụng quá mức làm tổn thương dương khí.

  • Mùa lạnh: nên tránh các loại “hàn lương” quá mạnh, thay bằng nước gừng, trà quế, lá tía tô, v.v.

4. Nếu không rõ, hãy chọn những sản vật tự nhiên mà con người đã dùng hàng ngàn năm
  • Đó là những thực phẩm và thảo dược đã được kiểm chứng qua thời gian và văn hóa truyền thống, ví dụ: trà xanh, đậu đen, lá vối, hoa cúc, gừng, nghệ, v.v.

  • Những gì được người xưa dùng lâu đời, nhiều thế hệ, không gây hại – đó là “trí tuệ tập thể” mà bạn có thể tin cậy.

5. Giữ tâm tĩnh tại, không háo hức theo trào lưu “thanh lọc – detox” vô lối
  • Thân thể không cần phải “detox” bằng các loại lá rừng, nấm quý, nước uống kỳ lạ. Chỉ cần ngủ đủ, ăn đơn giản, tâm an, khí điều – tự khắc thân sẽ tịnh.

  • Hầu hết các chương trình “thanh lọc” hiện nay đều thiên về hình thức và thương mại. Người thông tuệ không để bị dẫn dắt bởi chiêu trò quảng cáo.

6. Học cách sống thuận với tự nhiên, thay vì lấy thiên nhiên làm công cụ
  • Trồng một cây trước sân, để tâm hồn kết nối với đất.

  • Hít thở chậm rãi khi đi trong rừng, quan sát lá rụng, thay vì chỉ chăm chú tìm “loại cây nào uống tốt cho gan”.

  • Đó mới là thái độ sống thuận Đạo, không phải dùng thiên nhiên để đạt mục đích cá nhân.

Ảnh pixabay

Tự nhiên chữa lành, nhưng phải đúng người, đúng tâm

Thiên nhiên là kho báu, nhưng chỉ mở ra với người có chìa khóa là trí tuệ và lòng khiêm cung.

Cũng giống như một tủ thuốc quý, không phải ai cũng mở ra là dùng được. Cần học hỏi, cần lắng nghe, cần tỉnh thức.

“Người sống thuận Thiên – thì ăn rau cũng khỏe mạnh.

Kẻ trái với Trời – thì ăn sơn hào cũng sinh bệnh.”


Vì thế, đừng sợ thiên nhiên, nhưng cũng đừng ảo tưởng rằng thiên nhiên là thần dược vạn năng.

Hãy trở về với lối sống giản dị, biết đủ, biết lắng nghe thân – tâm – khí. Bởi chính lúc ấy, thiên nhiên không cần cứu ta, vì ta đang được nó nuôi dưỡng từng ngày.

Nguyên Tác An Hậu
Theo: vandieuhay

TIÊU VIÊN - VƯƠNG DUY


Tiêu viên - Vương Duy

Quế tôn nghinh đế tử,
Đỗ nhược tặng giai nhân.
Tiêu tương điện dao tịch,
Dục há vân trung quân.


椒園 - 王維

桂尊迎帝子
杜若贈佳人
椒漿奠瑤席
欲下雲中君


Vườn cây tiêu
(Dịch thơ: Lê Nam Thắng)

Quế ly hoàng tử đón chào,
Mỹ nhân đỗ nhược ngạt ngào dâng lên.
Nước tiêu chiếu ngọc bày trên,
Liệu thần mây muốn hạ bên nơi này.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Vương Duy 王維 (699-759) tự là Ma Cật 摩詰, người huyện Kỳ (thuộc phủ Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây). Cha mất sớm, mẹ là một tín đồ thờ Phật suốt ba mươi năm nên Vương Duy chịu ảnh hưởng tư tưởng của đạo Phật. Ông tài hoa từ nhỏ, đàn hay, vẽ giỏi, chữ đẹp, văn chương xuất chúng. Năm 19 tuổi, Vương Duy đến Trường An, được Kỳ vương Lý Phạm mến tài, đỗ đầu kỳ thi của phủ Kinh Triệu. Năm 21 tuổi, thi đậu tiến sĩ, được bổ làm Ðại nhạc thừa rồi bị giáng làm Tham quân ở Tế Châu. Sau nhân Trương Cửu Linh làm Trung thư lệnh, ông được mời về làm Hữu thập di, Giám sát ngự sử, rồi thăng làm Lại bộ lang trung. Trong thời gian này, thanh danh của ông và em là Vương Tấn vang dậy Trường An. Sau đó đến lượt Trương Cửu Linh lại bị biếm, Vương Duy đi sứ ngoài biên ải và ở Lương Châu một thời gian.

Nguồn: Thi Viện


NGƯỜI XƯA: PHÉP CỘNG LÀ TRƯỞNG THÀNH, PHÉP TRỪ LÀ CHÍN CHẮN - HIỂU THẤU, LÀM NÊN THÀNH TỰU!

Phép cộng là trưởng thành, và phép trừ là chín chắn. Chúng là hai bánh xe trong cuộc sống, một cái cũng không thể thiếu, luôn để chúng lăn cùng nhau, hành trình của cuộc sống của bạn sẽ là vô hạn.


Phàm là chuyện gì cũng có thành bại, đời người cũng không phải ngoại lệ, có được có mất có vui có buồn. Làm sao để luôn luôn thanh thản, tự tại giữa những được mất hỉ bi, cần chúng ta có một năng lực tự điều chỉnh bản thân thật tốt, nhưng nói bao giờ cũng dễ hơn làm. Có lẽ, khi bạn hiểu được quy luật cộng trừ bắt buộc của cuộc sống, cũng là lúc bạn hiểu ra được chân tướng của cuộc đời.

Gặp nhau được khó, từ biệt cũng khó, tình yêu cũng vậy; thành công khó thất bại khó, đời người càng như vậy. Đừng chấp niệm với quá khứ, cũng đừng quá trông đợi vào tương lai, quan trọng là nắm bắt hiện tại, trân trọng hiện tại, trân trọng những người và chuyện trước mắt. Muốn làm được điều này, phải học, phải hiểu và biết cách vận dụng linh hoạt "phép cộng trừ" của đời người, cộng thêm tình yêu và sự ấm áp, trừ bớt oán hận và thù dai; cộng thêm chân thành và nghiêm túc; trừ bớt ảo tưởng và lười biếng; đời người, mới giống như xuân hoa thu nguyệt, có tình có ý, mới thu hoạch được đầy ắp trái ngọt, nên được thành tựu.

Thời gian, giống như nước chảy vậy, một đi không trở lại. Đời người cũng vậy, mất rồi là sẽ không quay trở lại, thanh xuân tuổi trẻ không bao giờ quay trở lại. Nhưng, nhân sinh nếu chỉ có lần đầu gặp gỡ, sẽ không có dư vị ngọt ngào của tình yêu, sẽ không có niềm vui của sự gặp gỡ, cũng sẽ chẳng có nỗi buồn của sự chia ly; nếu đời người chỉ toàn là thuận lợi, sẽ chẳng tồn tại hai chữ thăng trầm, cuộc đời cũng sẽ chẳng thú vị và đầy trải nghiệm.

Sống ở đời, chuyện muốn làm có quá nhiều, mục tiêu quá cao, mong chờ quá là mỹ mãn. Nhưng cũng là sống ở đời, có bao nhiêu người được như ý mình, có bao nhiêu người đạt được ước mơ? Không đạt được lại cảm thấy áp lực, buồn bã, mệt mỏi, tổn thương. Có lẽ, bạn càng khát khao, càng cưỡng cầu nó sẽ càng rời xa bạn; bạn càng trân trọng bao nhiêu, nó càng xa vời với bạn bấy nhiêu, bạn càng theo đuổi bao nhiêu, nó càng muốn trốn bạn kĩ hơn bấy nhiêu.


Máy tính còn có nút ESC, huống chi là con người? Học cách vận dụng nhuần nhuyễn quy luật cộng trừ của đời người, sẽ rất có ích cho việc tiến lui hay thành bại của đời người. Cuộc đời, cộng thêm chút ước mơ thực tế, trừ bớt đi dục vọng, sẽ bay cao bay xa hơn; thêm chút kiên trì quả cảm, bớt chút suy tính thiệt hơn, sẽ có thể không ngừng tiến về phía trước, lòng không hối hận; cộng thêm chút tự suy ngẫm, tự nhìn lại bản thân, bớt đi chút bốc đồng mù quáng, sẽ không ngừng tiến bộ, không ngừng trưởng thành; thêm chút dịu dàng và tình yêu, bớt chút lạnh lùng và khinh khỉnh, cuộc đời mới rực rỡ, thú vị, có ý có thơ, có dư có vị.

Đời người 10 phần thì có tới 8,9 phần là không như ý, đây là đạo lý tự cổ chí kim. Không ai không trải qua khó khăn mà có được thành công dễ dàng cả. Ở trong xã hội này, muốn trở thành người thành công, trở thành người có tiếng nói, bắt buộc phải học cho nhuần nhuyễn "phép cộng trừ", biết lúc nào nên kiên trì, biết lúc nào nên buông tay. Trong kho dữ liệu cuộc sống này, bạn bắt buộc phải biết ở đâu, khi nào thì nên cộng thêm cái gì, bớt đi cái gì, có như vậy, cuộc đời mới căng tràn sức sống và cơ hội.

Phép cộng và phép trừ của cuộc sống cũng không phải là bất biến, nó cũng sẽ thay đổi tùy theo người, theo việc, theo hoàn cảnh môi trường hay địa vị. Ước mơ nếu không thể thực hiện, ai mà chẳng cảm thấy buồn bã và thất vọng, trong tình huống này, con người chúng ta thường sẽ mất đi phương hướng, thậm chí sa lầy vào vũng bùn tâm lý lo âu thất vọng khó thoát ra. Những lúc như thế này, hãy làm phép cộng, thêm cho mình chút tự tin và dũng khí dám đối mặt với khó khăn thất bại, ngã ở đâu thì đứng lên ở đó, "chẳng qua cũng chỉ là bắt đầu lại từ đầu thôi mà", ôm trong mình tâm thái này để bắt đầu một hướng đi thành công và huy hoàng hơn.

Khi duyên hết, tình đi, lúc này hãy làm cho mình phép trừ, trừ đi những đau khổ và tuyệt vọng, trừ đi những tổn thương và ghen ghét, trừ đi những vấn vương và chấp niệm, trừ đi những bất lực và oán than. Cho thứ tình yêu đã từng ngọt ngào và đẹp đẽ như hoa đó một không gian và thời gian để rụng nốt, tặng người đã từng đi cùng mình một quãng đường thanh xuân một lời chúc phúc, dù có đau có buồn có khóc, cũng hãy nhẹ nhàng nói lời tạm biệt, hãy chia tay trong sự thanh thản và chân thành, ít nhất, giữ lại cho mình một hồi ức tươi đẹp về những ngày xưa, về lần đầu gặp gỡ, về khoảng thời gian đã từng rung động, đã từng lắng lo.


Bởi vì những bông hoa của cuộc đời có tưới đẫm tiếng cười và nước mắt mới là rực rỡ nhất, con đường có trải qua gian nan, thăng trầm sẽ càng thêm vững chắc và bằng phẳng.

Phép cộng cuộc đời cho chúng ta ánh sáng của trí tuệ, sức mạnh của nhân cách, tích lũy của cải và sự ấm áp của tình cảm gia đình, làm cho cuộc sống của chúng ta thêm phong phú và đầy đủ; trong khi phép trừ lại giúp đưa chúng ta ra những khỏi vật chất thừa thãi và ham muốn xa hoa, trừ bớt gánh nặng tâm hồn, trừ bỏ sự xáo trộn của ngoại cảnh, giúp cuộc sống lành mạnh hơn.

Cứ như vậy, phép cộng là trưởng thành, và phép trừ là chín chắn. Chúng là hai bánh xe trong cuộc sống, một cái cũng không thể thiếu, luôn để chúng lăn cùng nhau, hành trình của cuộc sống của bạn sẽ là vô hạn.

Như Nguyễn
Theo: Doanh nghiệp và Tiếp thỊ

TẨY NHĨ CUNG THÍNH (洗耳恭聽)

TẨY NHĨ CUNG THÍNH
洗耳恭聽
(Nguyên ý là rửa tai xin lắng nghe)


Nay thường dùng để nói đùa khi muốn nghe ý kiến của người khác.

Câu thành ngữ này có xuất xứ từ truyện cao sĩ Hứa Do.

Vua Nghiêu nghe đồn Hứa Do là một cao sĩ tài ba nên muốn để ông làm vua thay mình. Khi nhà vua cử người đến gặp Hứa Do thì ông trả lời là mình không muốn làm vua, sau đó ông cảm thấy những lời nói của sứ giả đã làm bẩn tai mình, bèn vội vàng chạy ra sông Dĩnh rửa tai. Giữa lúc đó, Sào Phụ bạn của Hứa Do đang đưa trâu ra sông uống nước, thấy vậy liền hỏi tai sao. Hứa Do thuật lại sự việc rồi ấm ức nói: "Những lời nói kia thật là bẩn thỉu, tôi phải rửa cho sạch tai mới được."

Sào Phụ nghe xong liền trề môi nói: "Cũng là vì anh thích khoe khoang nên mới rắc rối như vậy, thôi đừng rửa nữa kẻo làm bẩn mõm trâu nhà tôi đang uống nước." Sào Phụ nói xong liền thong thả lùa trâu ra về.

(Sưu tầm trên mạng)


“洗耳”语出《高士传.许由》:“尧欲召我为九州长,恶闻其声,是故洗耳”。当时尧欲以九州长官相封,许由恶闻其声,跑到颖水边洗耳恭听耳,意即出此。洗耳成为行为品德高尚的代表.

传说:上古时代的尧,想把帝位让给许由。许由是个以不问政治为“清高”的人,不但拒绝了尧的请求,而且连夜逃进箕山,隐居不出。

当时尧还以为许由谦虚,更加敬重,便又派人去请他,说:“如果坚不接受帝位,则希望能出来当个“九州长”。不料许由听了这个消息,更加厌恶,立刻跑到山下的颖水边去,掬水洗耳.

许由的朋友巢父也隐居在这里,这时正巧牵着一条小牛来给它饮水,便问许由干什么。许由就把消息告诉他,并且说:“我听了这样的不干净的话,怎能不赶快洗洗我清白的耳朵呢!”,巢父听了,冷笑一声说道:“哼,谁叫你在外面招摇,造成名声,现在惹出麻烦来了,完全是你自讨的,还洗耳恭听什么耳朵!算了吧,别玷污了我小牛的嘴!”,说着,牵起小牛,径自走向水流的上游去了.

据《巢县志》记载,古巢城东城门有一方池叫“洗耳池” ,池边有一条巷叫牵牛巷。相传5000年前,巢父在池边牵牛饮水时,批评一代圣贤许由“浮游于世,贪求圣名”,许由自惭不已,立即用池中清水洗耳、拭双目,表示愿听从巢父忠告。后人为颂扬许由知错就改的美德,遂将该方池取名为“洗耳池”,成语(席而恭听)用“洗耳恭听”的典故也由此产生.

(百度百科)

Thursday, February 12, 2026

HỌC THỨC VÀ LÀM NGƯỜI - MỘT LỖ HỔNG ÂM THẦM TRONG GUỒNG MÁY HIỆN TẠI

Có câu thế này, rất không dễ nghe, nhưng là thật: “Đại học không dạy cách làm người, xã hội lại không chấp nhận người chưa biết sống.”


Câu nói ngắn gọn này đã chỉ ra một nghịch lý chấn động của xã hội hiện đại: sự thiếu vắng một nền tảng đạo đức và giáo dưỡng cá nhân. trong khi xã hội lại vận hành trên những yêu cầu ngầm về nhân cách. Đây không chỉ là một lời phê phán, mà là hồi chuông cảnh tỉnh cho cả một nền văn minh đang dần xa rời bản chất từ gốc rễ nhất.

I. Bức tranh nghịch lý: Học thức không đại diện được cho nhân cách

1. Đại học: Rèn năng lực nhưng bỏ quên nhân tâm

Trải qua 12 năm phổ thông và 4 – 6 năm đại học, phần lớn học sinh được trang bị rất nhiều kiến thức chuyên ngành, kỹ năng kỹ thuật, ngôn ngữ học thuật và công cụ tư duy phân tích. Thế nhưng, những điều căn bản về làm người như:Làm sao để giữ chữ tín?
  • Làm sao để giao tiếp có hiệu quả, thấu hiểu, khoan dung với người khác?

  • Làm sao để chấp nhận thất bại, tha thứ, kiểm soát cảm xúc, cư xử tử tế…
  • … lại hầu như không được dạy một cách nghiêm túc và có hệ thống.

Nhiều bạn trẻ sau đại học ra trường, giỏi kỹ thuật nhưng rất yếu về lễ độ, giỏi biện luận nhưng không biết lắng nghe, giỏi phản biện nhưng thiếu lòng trắc ẩn, giỏi CV nhưng dở EQ, thì thất bại không đến từ năng lực mà từ cách họ hiện diện trong đời sống thực.

Chúng ta cần nhìn nhận một thực tế đầy đau đớn rằng: Họ có thể là những “cỗ máy tư duy” được rèn luyện tốt, nhưng là những “con người tâm hồn” chưa hề được uốn nắn.

2. Xã hội: Không khoan dung với sự vụng về nhân cách

Xã hội hiện đại, vốn mang đầy tính cạnh tranh và khắc nghiệt, lại không có sự nhẫn nại cho “người đang học làm người”. Không ai dừng lại để chỉ bạn rằng:
  • Giao tiếp không chỉ là nói, mà còn là tinh tế.

  • Làm việc không chỉ là năng suất, mà còn là đạo đức hành xử.

  • Thành công không chỉ đến từ kỹ năng, mà còn đến từ phẩm cách.

Người non nớt bị gạt ra bên lề bằng ánh nhìn khinh miệt, người vụng về bị cô lập, người ích kỷ bị xa lánh, và từ đó, họ bước vào vòng xoáy của sự chối bỏ – tổn thương – phòng vệ – lệch lạc.

Kết quả là một thế hệ người trẻ, đứng giữa hai cực: được kỳ vọng như người trưởng thành, nhưng chưa từng được rèn thành nhân cách. 

Ảnh sưu tầm

II. Vì đâu mà ra nông nỗi này?

1. Nền giáo dục vị bằng cấp, xem nhẹ làm người

Hệ thống giáo dục đại học hiện nay đa phần chạy theo các chuẩn hóa: tín chỉ, đầu ra, điểm số, kỹ năng nghề nghiệp. Trong đó, khái niệm “làm người” bị xem là “mềm”, “phi khoa học”, “không đo lường được”.

Thầy cô thì mải mê chạy KPI, học trò thì đắm chìm trong kiến thức chuyên môn, và cả hai bên vô tình bỏ quên điều quan trọng nhất: tu dưỡng tâm hồn.

Hơn nữa, việc giáo dục đạo đức nếu có, thường chỉ dừng lại ở mức “giáo điều”, “lý thuyết”, hoặc biến thành khẩu hiệu khô cứng, không đủ sâu để cảm hóa người học.

Người ta có dạy vô vàn các khóa đào tạo về kỹ năng giao tiếp, về cách đọc vị, về sống healthy, về khả năng thuyết phục đám đông, nhưng người ta lại không thật sự sống thật với nó, người ta chỉ xem nó như một thứ công cụ. Điều đáng buồn nhất là, khi một người nếu xem đạo đức, văn hóa, chỉ là công cụ để đạt được vẻ bề ngoài, đánh bóng cá nhân, đạt được lợi ích cá nhân, đó mới thực sự là điều đáng buồn nhất.

2. Gia đình buông lỏng vai trò Đạo Dưỡng

Gia đình, vốn là nền móng ban đầu để một con người học cách sống, cũng đang lung lay khi:
  • Cha mẹ bận rộn mưu sinh, ít trò chuyện, ít lắng nghe con.

  • Trẻ em được nuông chiều, khen ngợi quá mức, ít bị uốn nắn sai trái nhỏ.

  • Nhiều phụ huynh chú trọng thành tích học tập hơn là nhân cách.

Khi đạo làm người không được gieo từ nhỏ, thì tới khi lớn, chưa muộn, nhưng đã khó.

3. Xã hội thực dụng hóa nhân sinh

Chúng ta đang sống trong một xã hội mà:
  • Sự thành công được định nghĩa bằng tiền tài và địa vị.

  • Nhân cách tốt thì “đáng quý” nhưng không được coi là “thiết yếu”.

  • Người sống tử tế dễ bị xem là “khờ khạo”, người sống thật lại bị nói là “thiếu khôn ngoan”.

Tất cả những điều đó khiến nhiều người tin rằng làm người tử tế không cần thiết bằng việc giỏi giang và thành đạt. Và chính niềm tin sai lệch ấy đang góp phần làm bào mòn đạo đức xã hội.

III. Hệ quả: Một xã hội phát triển nhưng rạn vỡ trong im lặng

1. Suy sụp tinh thần nơi người trẻ

Khi người trẻ được đào tạo để giỏi nhưng không được chuẩn bị để đối mặt với tổn thương, mâu thuẫn, phê bình, thua cuộc, cô đơn… thì họ rất dễ suy sụp khi va chạm thực tế.

Sự trầm cảm, lo âu, bất mãn xã hội ngày càng tăng không hẳn vì họ yếu đuối, mà vì họ chưa từng được học cách đứng vững trong đời. Họ nghĩ rằng miễn là có bằng cấp, bước ra ngoài xã hội, họ sẽ được vị trí và công việc phù hợp. Nhưng đời đâu màu hồng như vậy.

Sự phấn đấu chú trọng quá mức về học thức, năng lực của bản thân, truy cầu theo đuổi lợi ích dần dần sẽ khiến cho nội tâm một người ngày càng nông cạn và vật chất hóa. Rồi họ sẽ không còn tin vào Định Mệnh, vào nhân quả, vào quy luật tự nhiên. Đó mới là gốc rễ vấn đề.

2. Đứt gãy các mối quan hệ giữa người với người

Khi nhân cách không được nuôi dưỡng, người ta dần sống ích kỷ, phản ứng cực đoan, thiếu đồng cảm. Quan hệ xã hội vì thế mà trở nên lạnh nhạt, thô ráp, thậm chí nguy hiểm:
  • Gia đình tan vỡ vì thiếu thấu hiểu.

  • Đồng nghiệp đấu đá vì lòng đố kỵ.

  • Người yêu xa rời vì thiếu trưởng thành cảm xúc.

3. Sự suy đồi văn hóa xã hội theo chiều sâu

Xã hội hiện đại phát triển về công nghệ, cơ sở hạ tầng, nhưng đạo đức lại xuống cấp. Người ta đầu tư cho AI, cho robot, nhưng quên đầu tư cho việc “làm người” của chính mình. Đó là một dạng tiến bộ một chiều, thiếu bền vững.

Ảnh sưu tầm

IV. Phá lỗ hổng: Làm sao để hàn gắn?

1. Giáo dục phải trở lại gốc: Dạy làm người trước khi dạy làm nghề
  • Học triết học, đạo đức, lịch sử nhân loại không chỉ để biết mà để sống tốt hơn.

  • Cần những môn học không đào tạo kỹ năng, mà rèn luyện phẩm hạnh, bản lĩnh sống, trau dồi văn hóa truyền thống chân chính.

Học vấn là gốc, nhưng nhân cách là rễ. Gốc không rễ thì cây đổ theo gió.

2. Phụ huynh: Phải trở thành “người thầy đầu tiên”
  • Cha mẹ nên dạy con từ điều nhỏ: biết xin lỗi, biết kiên nhẫn, biết nhường nhịn.

  • Phê bình đúng lúc, định hình thói quen nhân cách ngay từ tuổi thơ.

3. Người trẻ: Phải tự học, tự tỉnh
  • Trong xã hội này, học làm người là môn học không ai ép buộc nhưng ai không học thì sẽ đau đớn.

  • Tự đọc, tự trải nghiệm, tự tỉnh ngộ, tự điều chỉnh, là cách duy nhất để trưởng thành thật sự.

V. Trở về cái gốc làm người

Một tấm bằng đại học sẽ mở cho bạn cánh cửa sự nghiệp. Nhưng chỉ nhân cách mới mở cho bạn cánh cửa lòng người.

Đừng trách xã hội quá khắt khe. Vì làm người, chưa bao giờ là môn học bắt buộc, nhưng lại luôn là bài kiểm tra bắt buộc trong đời bạn.

“Người có học mà thiếu đức, chẳng khác gì con thuyền lớn không bánh lái, đi xa mà không biết về đâu.”

Nguyên Tác An Hậu
Theo: vandieuhay

VÕNG XUYÊN NHÀN CƯ TẶNG BÙI TÚ TÀI ĐỊCH - VƯƠNG DUY


Võng Xuyên nhàn cư 
tặng Bùi tú tài Địch

Hàn sơn chuyển thương thuý,
Thu thuỷ nhật sàn viên.
Ỷ trượng sài môn ngoại,
Lâm phong thính mộ thiền.
Độ đầu dư lạc nhật,
Khư lý thượng cô yên.
Phục trị Tiếp Dư tuý,
Cuồng ca Ngũ Liễu tiền.


輞川閑居
贈裴秀才迪

寒山轉蒼翠
秋水日潺湲
倚杖柴門外
臨風聽暮蟬
渡頭餘落日
墟里上孤煙
復值接輿醉
狂歌五柳前


Nhàn cư ở Võng Xuyên 
tặng tú tài Bùi Địch
(Dịch thơ: Anh Nguyên)

Lạnh trời, núi chuyển biếc xanh,
Sông thu cuồn cuộn chảy nhanh tháng ngày.
Gậy tre, trước cửa rào này,
Nghe ve, hóng gió chiều nay thổi về.
Ánh dương sót bến, ủ ê,
Khói lam quạnh quẽ tràn về xóm cao.
Tiếp Dư say có biết nào,
Trước ông Ngũ Liễu, nghêu ngao hát hò...


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Vương Duy 王維 (699-759) tự là Ma Cật 摩詰, người huyện Kỳ (thuộc phủ Thái Nguyên, tỉnh Sơn Tây). Cha mất sớm, mẹ là một tín đồ thờ Phật suốt ba mươi năm nên Vương Duy chịu ảnh hưởng tư tưởng của đạo Phật. Ông tài hoa từ nhỏ, đàn hay, vẽ giỏi, chữ đẹp, văn chương xuất chúng. Năm 19 tuổi, Vương Duy đến Trường An, được Kỳ vương Lý Phạm mến tài, đỗ đầu kỳ thi của phủ Kinh Triệu. Năm 21 tuổi, thi đậu tiến sĩ, được bổ làm Ðại nhạc thừa rồi bị giáng làm Tham quân ở Tế Châu. Sau nhân Trương Cửu Linh làm Trung thư lệnh, ông được mời về làm Hữu thập di, Giám sát ngự sử, rồi thăng làm Lại bộ lang trung. Trong thời gian này, thanh danh của ông và em là Vương Tấn vang dậy Trường An. Sau đó đến lượt Trương Cửu Linh lại bị biếm, Vương Duy đi sứ ngoài biên ải và ở Lương Châu một thời gian.

Nguồn: Thi Viện