Sunday, April 5, 2026

LÝ TỰ THÀNH: ĐẨY TRUNG QUỐC VÀO 300 NĂM ĐEN TỐI, NHƯNG LẠI TRỞ THÀNH... ANH HÙNG DÂN TỘC?

Lý Tự Thành - Một kẻ bị coi là tội nhân dân tộc khiến Trung Quốc rơi vào gần 300 năm đen tối, vì sao lại có thể “lật ngược tình thế” trở thành anh hùng của quốc gia này?

Sấm vương Lý Tự Thành

Lý Tự Thành: Đẩy Trung Quốc vào 300 năm đen tối, nhưng lại trở thành... anh hùng dân tộc?

Lịch sử giống như một tấm gương, có thể soi rõ đúng sai, nhưng cũng rất dễ bị con người cố ý lau mờ, bóp méo.

Có một nhân vật lịch sử như vậy: lẽ ra phải bị đóng đinh trên cột sỉ nhục với tư cách tội nhân lịch sử, bị xem là người khiến người Hán chìm trong gần ba thế kỷ đen tối. Thế nhưng theo thời gian, dưới sự “đẩy sóng” của một số người, ông ta lại được tô vẽ thành hình tượng anh hùng chống áp bức, cứu dân của quốc gia này.

Người đó chính là Lý Tự Thành

Ngày nay, trong không ít bài viết, Lý Tự Thành được mô tả là thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân dũng mãnh và thông minh bậc nhất vào cuối thời Minh – đầu thời Thanh. Người ta nói ông không chịu nổi sự mục nát, đen tối của triều Minh nên đứng lên dẫn dắt dân chúng phản kháng, là một chiến binh dám thách thức trật tự cũ, dám chống lại số phận.

Nhưng sự thật lịch sử có thực sự như vậy không? Nếu gạt bỏ những hào quang do hậu thế gán ghép, Lý Tự Thành rốt cuộc là anh hùng hay tội nhân? Hôm nay, hãy bỏ qua lớp “bộ lọc mỹ hóa”, cùng nhìn lại con người thật của Lý Tự Thành – xem ông đã từ một kẻ lưu dân trong loạn thế, từng bước phạm sai lầm lớn ra sao, và vì sao lại được “tẩy trắng” thành anh hùng.

Lý Tự Thành. Ảnh: Sohu.

1. Xuất thân nghèo khó, nhưng ẩn chứa bản tính bạo liệt

Lý Tự Thành sinh năm 1606 tại huyện Mễ Chi, tỉnh Thiểm Tây, trong một gia đình nghèo khổ.

Lúc ấy, nhà Minh đã mục nát, thuế má nặng nề, dân chúng lầm than. Từ nhỏ, ông sống trong cảnh đói khát, phải đi chăn cừu thuê cho địa chủ, từng làm hòa thượng, cuộc đời trôi dạt bấp bênh.

Năm 21 tuổi, ông mới có được một công việc tương đối ổn định khi vào làm ở trạm dịch Ngân Xuyên, trở thành một nhân viên cấp thấp. Dù chỉ là việc vặt, lương bổng ít ỏi, nhưng với ông lúc đó đã là một cơ hội hiếm hoi.

Tuy nhiên, cuộc sống vẫn vô cùng khó khăn. Gia đình quá nghèo, ông thường xuyên phải vay nợ, trong khi tiền lương lại bị cấp trên cắt xén, không đủ trả nợ. Chủ nợ ngày ngày đến đòi, mắng chửi, khiến ông sống trong áp lực nặng nề.

Sự dồn nén lâu dài khiến trong lòng ông nảy sinh sự bạo liệt. Cuối cùng, khi chủ nợ kiện lên nha môn, ông bị đánh đập, chịu đủ nhục nhã. Sau khi trốn thoát, thay vì nhẫn nhịn, ông nảy sinh ý định cực đoan: giết chủ nợ để giải thoát.

Mang theo nỗi phẫn uất, ông gia nhập quân đội ở Cam Châu, làm một chức nhỏ. Nhưng thời kỳ Sùng Trinh, tài chính triều đình cạn kiệt, binh lính không được trả lương. Sự bất mãn dâng cao, ông kích động binh lính nổi loạn, giết quan địa phương và phát động khởi nghĩa.

Thoạt nhìn, đây là cuộc nổi dậy chống áp bức, nhưng thực chất chỉ là sự bùng phát của cơn giận cá nhân. Từ đây, bản chất bạo lực, liều lĩnh của Lý Tự Thành dần bộc lộ.


2. Tiến sát Bắc Kinh, bộc lộ tầm nhìn hạn hẹp

Sau khi khởi nghĩa, nhờ sự suy yếu của nhà Minh, lực lượng của Lý Tự Thành nhanh chóng lớn mạnh. Đến năm 1644, ông nắm bắt cơ hội khi triều đình đang dồn lực đối phó phương Bắc, dẫn quân tiến thẳng về Bắc Kinh.

Chiến thắng tưởng như đã nằm trong tay, nhưng ông lại không lập tức tấn công. Thay vào đó, ông đưa ra hai điều kiện với vua Sùng Trinh: phong ông làm Tây Bắc vương và ban thưởng cho quân lính, nếu đáp ứng sẽ rút quân.

Yêu cầu này cho thấy tầm nhìn hạn hẹp: mục tiêu của Lý Tự Thành không phải là cải cách hay cứu dân, mà là quyền lực và lợi ích cá nhân.

Vua Sùng Trinh kiên quyết từ chối và cuối cùng tự sát tại Môi Sơn, kết thúc triều Minh. Đây lẽ ra là cơ hội vàng để Lý Tự Thành ổn định cục diện, nhưng sự thiếu quyết đoán đã khiến ông bỏ lỡ thời cơ quan trọng.

3. Chiếm Bắc Kinh, bản chất “giặc cỏ” lộ rõ

Sau khi chiếm được Bắc Kinh, thay vì lập lại trật tự, quân của Lý Tự Thành lại cướp bóc, giết chóc, khiến kinh thành trở thành địa ngục.

Người dân từng hy vọng vào một triều đại mới tốt đẹp hơn, nhưng thực tế lại nhận về sự tàn bạo. Bản thân Lý Tự Thành cũng bị cuốn vào vòng xoáy quyền lực và của cải, không còn quan tâm đến việc trị quốc an dân.

Điều này trái ngược hoàn toàn với cách làm của Lưu Bang khi xưa. Sau khi vào Quan Trung, Lưu Bang lập tức “ước pháp tam chương”, nghiêm cấm binh lính xâm hại dân chúng, nhờ đó giành được lòng dân và đặt nền móng cho nhà Hán.

Ngược lại, Lý Tự Thành đánh mất lòng dân. Sai lầm nghiêm trọng nhất của ông là việc đối xử với Ngô Tam Quế: cướp ái thiếp Trần Viên Viên và giam giữ cha ông ta. Điều này khiến Ngô Tam Quế phẫn nộ, quay sang liên minh với quân Thanh, mở cửa Sơn Hải Quan, dẫn đến bước ngoặt lịch sử.

Quân Thanh tràn vào Trung Nguyên, dần thống nhất đất nước và lập nên triều Thanh, mở ra một thời kỳ thống trị kéo dài gần 300 năm.


4. Kết cục bi thảm và sự “tẩy trắng” trong lịch sử

Sau khi quân Thanh tiến vào, lực lượng của Lý Tự Thành nhanh chóng tan rã. Ông ta phải bỏ chạy và cuối cùng bị một nông dân giết chết, kết thúc cuộc đời đầy tranh cãi.

Nhìn lại, cuộc đời ông ta đầy bạo lực, ích kỷ và thiếu tầm nhìn. Khởi nghĩa không xuất phát từ lý tưởng cao đẹp, mà từ oán hận cá nhân; khi có quyền lực, Lý Tự Thành không lo cho dân mà chỉ lo hưởng thụ và cướp bóc.

Vậy tại sao một người như vậy lại được xem là anh hùng?

Nguyên nhân chủ yếu là do một số cách nhìn thiên lệch: người ta chỉ thấy sự mục nát của nhà Minh mà bỏ qua sự tàn bạo của Lý Tự Thành; hoặc cố tình tô vẽ ông ta như biểu tượng phản kháng.

Nhưng lịch sử không thể bị che giấu mãi. Dù từng chịu áp bức, Lý Tự Thành vẫn đi sai con đường, gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Lịch sử cần được nhìn nhận khách quan. Một anh hùng thực sự phải là người vì dân, vì nước, mang lại ổn định và hy vọng – chứ không phải là người vì tham vọng cá nhân mà đẩy đất nước vào tai họa.

Bảo Minh / Theo: Dân Việt

Saturday, April 4, 2026

SAU LỚP PHẤN TRẮNG LÀ NHỮNG HÀO QUANG VÀ BÍ ẨN CỦA NÀNG GEISHA NHẬT BẢN

Ẩn sau lớp phấn trắng, mái tóc cầu kỳ, geisha không phải là những “bóng hồng bí ẩn” như nhiều người lầm tưởng, mà là những nghệ sĩ đích thực của văn hóa Nhật Bản. Từ thời Edo đến hôm nay, họ đã bước qua định kiến, luật lệ khắt khe và cả những hiểu lầm kéo dài hàng thế kỷ để trở thành biểu tượng tinh tế của xứ Phù Tang.


Geisha – “Con người của nghệ thuật” chứ không phải điều người ta nghĩ

Geisha từ lâu đã trở thành một trong những biểu tượng đặc sắc nhất của Nhật Bản. Hình ảnh khuôn mặt trắng mịn, môi đỏ, kimono lộng lẫy và dáng đi khoan thai trong những con phố cổ Kyoto luôn khiến du khách mê hoặc. Thế nhưng, đằng sau vẻ ngoài đầy tính biểu tượng ấy là một thế giới khắt khe, kỷ luật và đầy tính nghệ thuật – điều mà không phải ai cũng hiểu đúng.

Từ “geisha” (芸者) ghép từ “gei” – nghệ thuật và “sha” – người, nghĩa là “con người của nghệ thuật”. Họ là những nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp, được thuê để tiếp đãi khách tại quán trà, nhà hàng truyền thống hay các sự kiện xã hội cao cấp. Trong những buổi tiệc ấy, geisha hát, múa, chơi nhạc cụ cổ truyền như shamisen, thực hiện trà đạo và trò chuyện duyên dáng với khách.


Nói cách khác, họ là những người gìn giữ tinh hoa văn hóa truyền thống Nhật Bản bằng chính tài năng và sự khổ luyện của mình.

Geisha không chỉ có một tên gọi

Điều thú vị là “geisha” không phải tên gọi duy nhất. Ở Kyoto – cái nôi của văn hóa geisha – họ được gọi là “geiko”. Tại Niigata hay Kanazawa, tên gọi phổ biến là “geigi”. Dù cách gọi khác nhau, bản chất nghề nghiệp vẫn là những nữ nghệ sĩ truyền thống.

Ngày nay, ước tính chỉ còn khoảng 600 geisha hoạt động trên toàn Nhật Bản – con số rất nhỏ so với thời kỳ hoàng kim cuối thời Edo (1603–1867). Một nửa trong số đó làm việc tại Kyoto, đặc biệt ở những khu phố geisha nổi tiếng gọi là “hanamachi” – nghĩa là “thị trấn hoa”.


Những “thị trấn hoa” còn lại của Nhật Bản

Tại Kyoto, Gion là hanamachi nổi tiếng nhất. Con hẻm Pontocho lung linh ánh đèn lồng hay khu Kamishichiken cổ kính vẫn còn những okiya – nhà trọ của geisha. Ở Kanazawa có Higashi Chaya, còn Tokyo duy trì các khu như Asakusa hay Kagurazaka.

Chính trong những “thị trấn hoa” ấy, nhịp sống geisha vẫn lặng lẽ tiếp diễn giữa thời hiện đại.


Hành trình khắc nghiệt từ Maiko đến Geisha

Không ai trở thành geisha chỉ sau một đêm. Một cô gái muốn bước vào nghề phải trải qua khoảng 5 năm học việc với danh xưng “maiko” – nghĩa là “cô gái của những vũ điệu”.

Từ khoảng 15 tuổi, sau khi tốt nghiệp trung học cơ sở, maiko bắt đầu sống tại okiya – nhà trọ do “okaasan” (người mẹ quản lý) điều hành. Tại đây, họ được đào tạo toàn diện: ca hát, múa, đàn shamisen, trà đạo, thư pháp, cắm hoa, thơ ca và đặc biệt là nghệ thuật trò chuyện.

Mọi chi phí ăn ở, kimono, đào tạo đều do okiya chi trả. Đổi lại, thu nhập của maiko trong thời gian học việc thuộc về okiya. Chỉ khi hoàn thành nghi lễ “erikae” – quay cổ áo – khoảng 20 tuổi, họ mới chính thức trở thành geisha và bắt đầu kiếm tiền cho riêng mình.

Lớp phấn trắng và nghi thức làm đẹp cầu kỳ

Trang điểm là một phần không thể thiếu trong diện mạo geisha. Lớp nền trắng gọi là “oshiroi” được phủ kín mặt và cổ, ngoại trừ phần gáy để lộ đường viền gọi là “eri-ashi” – biểu tượng của vẻ quyến rũ kín đáo.

Trước khi bôi phấn, họ thoa lớp sáp “bintsuke abura” để làm mịn da. Môi và mắt được tô bằng sắc đỏ “beni”, lông mày vẽ tinh tế. Mỗi ngày, quá trình này mất từ 30 phút đến một giờ.


Maiko thường trang điểm đậm hơn geisha. Maiko mới chỉ tô môi dưới, còn geisha tô đầy đủ hai môi. Kiểu tóc cũng khác biệt: maiko dùng tóc thật tạo kiểu “momoware”, trong khi geisha đội tóc giả “katsura” kiểu shimada.

Kimono cũng là dấu hiệu nhận biết. Maiko mặc furisode tay dài rực rỡ, obi lớn, đi guốc gỗ cao “okobo”. Geisha mặc kimono trang nhã hơn, tay áo ngắn, phụ kiện tinh tế.

Sự thật: Geisha không phải gái mại dâm

Một trong những hiểu lầm lớn nhất là geisha hành nghề mại dâm. Thực tế, họ là nghệ sĩ biểu diễn. Việc này từng bị nhầm lẫn vì lịch sử “yukaku” – khu đèn đỏ thời Edo – nơi tồn tại tầng lớp kỹ nữ cao cấp gọi là “oiran”.

Ngoài ra, tục “mizuage” – bán trinh tiết maiko – từng tồn tại nhưng bị bãi bỏ khi Nhật Bản thông qua luật chống mại dâm năm 1956.

Sau Thế chiến II, nhiều gái mại dâm tự xưng “geisha girl” với binh lính nước ngoài, khiến thế giới hiểu sai về nghề. Tuy nhiên, trong truyền thống chính thống, geisha không bán thân mà bán nghệ thuật.


Cuộc sống trong Okiya: Kỷ luật như một gia tộc

Geisha và maiko sống trong okiya do okaasan điều hành. Okaasan thường là geisha đã nghỉ hưu, quản lý đào tạo, trang phục và sắp xếp buổi biểu diễn.

Khi còn nợ chi phí đào tạo, geisha không được giữ toàn bộ thu nhập. Chỉ khi trả hết nợ, họ mới hoàn toàn độc lập.

Okiya không chỉ là nơi ở, mà là gia đình thứ hai – nơi truyền nghề và giữ gìn truyền thống.

Muốn gặp geisha không hề dễ

Một buổi tiệc có geisha không dành cho khách vãng lai. Thông thường cần người giới thiệu từ khách quen của okiya. Chi phí có thể lên tới vài trăm USD cho vài giờ.

Tuy nhiên, du khách có thể xem biểu diễn tại các lễ hội odori ở Kyoto, nổi tiếng nhất là Miyako Odori tổ chức từ năm 1873 mỗi tháng 4. Vé từ 3.000–5.000 yên.


Lương tính theo “nén hương”

Thời Edo, thù lao geisha tính bằng thời gian một nén hương cháy – gọi là “senkodai”. Ngày nay, họ tính theo giờ.

Thu nhập phụ thuộc vào danh tiếng. Nghề này không ổn định, không lương cố định. Maiko không có lương, chỉ nhận trợ cấp.

Trong quá khứ, một số geisha có “danna” – người bảo trợ tài chính giàu có, chi trả kimono, trang sức và chi phí sinh hoạt. Đổi lại, geisha chỉ phục vụ riêng danna.

Ngày nay, hình thức này gần như biến mất vì chi phí cao và geisha hiện đại muốn tự do nghề nghiệp.

Geisha đầu tiên là… đàn ông

Ít ai biết, geisha đầu tiên là nam giới – gọi là “taikomochi” hay “hokan”, chuyên kể chuyện và mua vui cho lãnh chúa phong kiến. Đến thế kỷ 18, geisha nữ xuất hiện và nhanh chóng vượt qua nam giới về độ nổi tiếng.

Hiện nay, taikomochi gần như không còn.

Dù là biểu tượng Nhật Bản, đã có geisha người Trung Quốc, Romania, Ukraine, Peru… Nhà nhân học người Mỹ Liza Dalby từng học nghề tại Kyoto và lấy nghệ danh Ichigiku. Bà sau này trở thành chuyên gia hàng đầu về geisha và cố vấn cho “Hồi ức của một Geisha”.


Từ cuối thời Edo đến nay, số lượng geisha giảm mạnh. Nhưng vẫn có những cô gái trẻ bị cuốn hút bởi văn hóa truyền thống và muốn gìn giữ di sản này.

Geisha không chỉ là biểu tượng sắc đẹp. Họ là hiện thân của kỷ luật, nghệ thuật và sự thanh tao. Giữa nhịp sống hiện đại của Nhật Bản, bóng dáng geisha trên những con phố cổ vẫn như một nhịp cầu nối quá khứ với hiện tại – lặng lẽ nhưng đầy kiêu hãnh.

Phạm Tuấn / theo: Dân Việt
Link tham khảo:




THANH BÌNH NHẠC - LÝ DỤC


Thanh bình nhạc - Lý Dục

Biệt lai xuân bán,
Xúc mục sầu trường đoạn.
Xế hạ lạc hoa như tuyết loạn,
Phất liễu nhất thân hoàn mãn.

Nhạn lai âm tín vô bằng,
Lộ dao quy mộng nan thành.
Ly hận cáp như xuân thảo,
Cánh hành cánh viễn hoàn sinh.


清平樂 - 李煜

別來春半,
觸目愁腸斷。
砌下落花如雪亂,
拂了一身還滿。

雁來音信無憑,
路遙歸夢難成。
離恨恰如春草,
更行更遠還生。


Thanh Bình Nhạc
(Dịch thơ: Chi Nguyen)

Xa nhau đã nửa xuân rồi.
Sầu trong ánh mắt chia phôi được nào.
Hoa rơi, tuyết rụng lao xao.
Quét qua quét lại mà sao vẫn đầy.
Tin nhạn chẳng tới nơi đây.
Đường xa mòn mỏi, mộng xây chưa thành.
Cỏ xuân ly hận cũng đành.
Càng đi càng thấy cỏ xanh dấu giầy.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Lý Dục 李煜 (937-978) tự Trùng Quang 重光, tự hiệu là Chung sơn ẩn sĩ 鍾山隱士, Chung phong ẩn sĩ 鍾峰隠者, Bạch liên cư sĩ 白蓮居士, Liên phong cư sĩ 蓮峰居士, người đời quen gọi là Nam Đường Hậu Chủ 南唐後主 hay Lý Hậu Chủ 李後主. Ông là người nhân huệ minh mẫn, văn hay hoạ khéo, biết âm luật. Phủ khố Giang Nam có thu tàng tác phẩm thư hoạ của ông rất nhiều.

Nam Đường bị nhà Tống diệt, phong ông làm An Mệnh hầu, sau lại bị Tống Thái Tổ cho uống thuốc độc chết. Miền Giang Nam được tin Hậu Chủ chết, các phụ lão đều thương khóc.

Hậu Chủ lúc chưa mất nước sinh hoạt rất hào hoa nên từ cũng rất uỷ mị hoan lạc. Sau khi mất nước, bị đưa về nhà Tống, ngày ngày rửa mặt bằng nước mắt. Từ của ông lúc đó cũng rất thê thảm bi ai, đúng là vong quốc chi âm.

Nguồn: Thi Viện



VÌ SAO NHÂN LOẠI CHỌN MÀU TRẮNG ĐỂ CẦU HÒA

Trong suốt chiều dài lịch sử chiến tranh nhân loại, giữa tiếng gươm giáo và khói lửa, vẫn có một biểu tượng khiến cả hai phe cùng dừng tay, lá cờ trắng. Từ dải vải trắng của người Carthage hơn 2.000 năm trước đến chiếc khăn lau đĩa trong Nội chiến Hoa Kỳ, màu trắng ấy không chỉ là dấu hiệu đầu hàng, mà còn là lời cầu xin hòa bình, lòng nhân đạo và khát vọng được sống.


Lá cờ trắng – từ biểu tượng của đầu hàng

Bằng chứng ban đầu về lá cờ trắng như biểu tượng đề nghị đình chiến hoặc đầu hàng được tìm thấy rất ít trong lịch sử thế giới. Nhà sử học La Mã, Titus Livius (59 trước Công nguyên - 17 Công nguyên) đã viết rằng, trong Chiến tranh Punic lần thứ hai (218 - 201 trước Công nguyên), người Carthage đã thể hiện mong muốn ngưng chiến của họ bằng cách giơ “những dải len trắng và cành ô liu”.

Sau đó, nhà sử học La Mã Tacitus (56 - 117) đã kể lại một sự việc tương tự trong cuộc nội chiến La Mã vào năm 69, một trong những phe tham chiến đã “giơ những dải băng trắng và cành ô liu” thể hiện ý định muốn đàm phán hòa bình. Điều này cho thấy người xưa đã sử dụng vải trắng (cùng với một biểu tượng đáng chú ý khác) để cầu xin chấm dứt giao tranh. Nhưng vì sao lại là màu trắng?

Ed Watts - Giáo sư Lịch sử tại Đại học California (San Diego, Mỹ), giải thích rằng người dân Địa Trung Hải vào thời điểm này thường mặc trang phục bằng vải trắng khi cúng bái các vị thần. Theo ông, việc trưng nó ra trong chiến tranh có thể là một cách để nói rằng: “Chúng tôi đang phó mặc mình vào lòng thương xót của các vị và cầu xin sự bảo vệ của các vị thần”.

Về sau này, không có nhiều bằng chứng rõ ràng về cờ trắng như một biểu tượng mong muốn hòa bình, cho đến thế kỷ 16. Từ điển tiếng Anh Oxford và Merriam Webster đều ghi ngày sử dụng sớm nhất của thuật ngữ “cờ trắng” là năm 1578.

Năm đó, một thủy thủ người Anh, George Best, đã công bố câu chuyện của mình về nỗ lực tìm kiếm Hành lang Tây Bắc trên tàu Discoverie. Ông đã viết về những người Inuit tiếp xúc thân thiện với thủy thủ đoàn của con tàu và giương lên “một lá cờ trắng làm từ bàng quang được ghép lại với nhau bằng ruột và gân của các loài thú”.

15/6/1940, một toán lính Pháp cầm cờ trắng ngồi ăn ven đường, đợi quân Đức đến để đầu hàng. I.T

Nhà luật học người Hà Lan, Hugo Grotius, cũng đề cập đến lá cờ trắng trong cuốn sách có ảnh hưởng của ông năm 1625 về luật chiến tranh và hòa bình. Ông viết, việc giương lên lá cờ trắng là một cách để đề nghị đàm phán - một cuộc thảo luận giữa các bên đang chống nhau.

Chiếc khăn lau đĩa thay đổi lịch sử

Người ta không rõ lá cờ trắng đã trở thành biểu tượng cho mong muốn hòa bình hay đàm phán trong thời đại hiện đại như thế nào, nhưng có thể một phần là do tính thực tế.

Vải không nhuộm có sẵn trong trang phục cũng như vật dụng của binh lính và rõ ràng là khác biệt so với những lá cờ mà quân đội mang theo. Vào cuối thế kỷ 19, lá cờ trắng đã trở thành biểu tượng quân sự dễ nhận biết ở nhiều nơi trên thế giới và đóng vai trò then chốt trong việc kết thúc Nội chiến Hoa Kỳ.

Khi Robert E.Lee quyết định đầu hàng Ulysses S.Grant tại trận Appomattox Court House vào ngày 9/4/1865, ông đã cử một sĩ quan Liên minh miền Nam ra sau phòng tuyến của Liên bang miền Bắc đề nghị ngừng bắn để cả hai bên có thể đàm phán. Khi truyền đạt ý định của mình, sĩ quan Liên minh miền Nam đã mang theo một chiếc khăn lau bát đĩa như một lá cờ trắng ngẫu nhiên.

Chiếc khăn lau đĩa dùng như một lá cờ đầu hàng của Liên minh miền Nam trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Smithsonian.

Có lẽ Liên minh miền Nam đã chọn chiếc khăn lau bát đĩa đó - hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Smithsonian ở Washington, D.C - vì tình cờ nó có sẵn vào thời điểm đó. Mặc dù, cờ trắng đã trở thành một hình thức giao tiếp quân sự được công nhận, nhưng không đội quân nào khi ra chiến trận lại chuẩn bị sẵn một lá cờ như vậy. Bởi vì không ai muốn thua trận và “giương cờ trắng”.

Trong Hội nghị Hague lần thứ nhất năm 1899, lá cờ trắng đã trở thành một phần chính thức của luật pháp quốc tế. Một phụ lục của Công ước Hague nêu rằng, người mang theo một lá cờ trắng để giao tiếp với một đối thủ quân sự “có quyền bất khả xâm phạm”, hoặc không bị tấn công. Tuy nhiên, người đó sẽ mất quyền này “nếu phía bên kia chứng minh một cách chắc chắn rằng anh ta đã lợi dụng đặc quyền của mình để khiêu khích hoặc có hành vi lật lọng”.

Quân đội tiếp tục sử dụng cờ trắng để giao tiếp trong Thế chiến thứ Nhất và thứ Hai. Trong cái gọi là Hiệp định đình chiến Giáng sinh năm 1914, một người lính Pháp, Gervais Morillon, đã viết thư cho mẹ mình rằng, những người lính Đức vẫy cờ trắng, đề nghị ngưng chiến.

Gần đây hơn, các vụ việc nổi bật liên quan đến cờ trắng khi dân thường và con tin cố gắng tự bảo vệ mình trong xung đột quân sự. Trong một số trường hợp, binh lính đã bắn và giết những người không tham chiến tìm kiếm sự bảo vệ bằng cờ trắng khiến công luận phẫn nộ.

Binh lính Đức Quốc xã giương cờ trắng đầu hàng ngày 13/5/1945.

Các chính trị gia và nhóm nhân quyền và đã lên tiếng báo động về những vụ giết người như vậy, một phần vì nạn nhân là thường dân, và một phần vì họ đang vẫy biểu tượng quốc tế trong hàng trăm năm qua báo hiệu ý định đình chiến, đầu hàng, đàm phán, cũng như cầu mong được bảo vệ và thương xót.

Theo James Ferrigan, viên chức của Hiệp hội nghiên cứu về cờ Bắc Mỹ, trong khi diễn ra chiến sự, một bên muốn có một thỏa thuận ngừng bắn, có thể để chôn cất người chết chẳng hạn thì một lá cờ trắng được giương ra. Do đó, điều này không phải một đề nghị đàm phán, cũng không phải là một sự đầu hàng, mà chỉ là một sự tạm dừng giao chiến. Nghĩ theo cách đơn giản nhất, một lá cờ trắng có nghĩa là: “Đừng tấn công tôi!”.

Lê Du / Theo: giaoducthoidai

GIA TỘC DO THÁI ĐỐI ĐẦU TRUNG QUỐC SUỐT 187 NĂM, KẾT CỤC RA SAO?

Trong nhiều thập kỷ sau, gia tộc Sassoon kiếm lợi khổng lồ từ con đường đưa thuốc phiện vào Trung Quốc. Sau đó, họ chuyển sang lĩnh vực tài chính. Năm 1864, HSBC được thành lập tại Hồng Kông. Bề ngoài là tài trợ thương mại, nhưng thực tế trở thành công cụ tài chính có ảnh hưởng lớn.

David Sassoon.

Gia tộc Do Thái đối đầu Trung Quốc suốt 187 năm, kết cục ra sao?

Gia tộc Sassoon, một dòng họ Do Thái xuất thân từ Trung Đông, đã ghi dấu ấn sâu đậm trong lịch sử kinh tế châu Á suốt gần hai thế kỷ. Từ vai trò là những thương nhân buôn thuốc phiện trong thế kỷ XIX đến những ảnh hưởng gián tiếp trong hệ thống tài chính hiện đại, hành trình của họ gắn liền với những biến động lớn của Trung Quốc.

Câu chuyện bắt đầu vào đầu thế kỷ XIX, khi thương mại giữa Anh và nhà Thanh rơi vào tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng. Trung Quốc xuất khẩu trà, lụa, sứ với số lượng lớn, trong khi phương Tây gần như không có hàng hóa tương xứng để trao đổi. Bạc vì thế chảy mạnh ra khỏi châu Âu. Trong bối cảnh đó, thuốc phiện – một sản phẩm gây nghiện nhưng sinh lợi cao – trở thành “giải pháp” để đảo ngược dòng chảy thương mại.

David Sassoon, người sáng lập gia tộc, nhanh chóng nắm bắt cơ hội này. Sau khi rời Baghdad và định cư tại Bombay (Mumbai ngày nay), ông xây dựng mạng lưới thương mại rộng khắp. Với sự bảo trợ của Đế quốc Anh, Sassoon tổ chức vận chuyển thuốc phiện từ Ấn Độ sang Trung Quốc, đặc biệt là các cảng như Quảng Châu và Thượng Hải. Để hợp thức hóa hoạt động, thuốc phiện được ngụy trang dưới danh nghĩa “dược phẩm ngoại”, quảng bá như một loại thuốc an thần. Nhưng thực chất, nó gây nghiện và tàn phá xã hội Trung Hoa.

David Sassoon.

Hệ quả là hàng triệu người Trung Quốc rơi vào vòng xoáy nghiện ngập, kéo theo sự suy yếu về kinh tế và xã hội. Khi triều đình nhà Thanh nhận ra mức độ nghiêm trọng, họ đã quyết liệt hành động. Năm 1839, Lâm Tắc Từ tiến hành tịch thu và tiêu hủy hơn 2,37 triệu cân thuốc phiện tại Hổ Môn. Đây không chỉ là một chiến dịch chống ma túy, mà còn là nỗ lực bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia.

Tuy nhiên, hành động này lại châm ngòi cho một cuộc xung đột lớn hơn. Các thương nhân, trong đó có gia tộc Sassoon, gây áp lực lên chính phủ Anh với lý do “bảo vệ tài sản”. Kết quả là Chiến tranh Nha phiến bùng nổ. Nhà Thanh thất bại, buộc phải ký Hiệp ước Nam Kinh năm 1842, mở cửa nhiều cảng và nhượng Hồng Kông cho Anh. Từ đây, hoạt động buôn bán thuốc phiện không những không bị chấm dứt mà còn phát triển mạnh hơn.

Trong giai đoạn này, gia tộc Sassoon đạt đến đỉnh cao quyền lực. Họ kiểm soát phần lớn hoạt động buôn bán thuốc phiện và mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như bông, trà, bất động sản và tài chính. Với mạng lưới trải dài từ Ấn Độ, Trung Quốc đến châu Âu, Sassoon được xem là một trong những “đế chế đa quốc gia” đầu tiên trên thế giới.

Không dừng lại ở thương mại, gia tộc này nhanh chóng chuyển hướng sang lĩnh vực tài chính. Sự ra đời của các ngân hàng quốc tế tại châu Á, tiêu biểu như HSBC vào năm 1864, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Dù không phải do Sassoon trực tiếp sáng lập, nhưng hệ sinh thái tài chính mà họ góp phần xây dựng đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng.

Gia tộc Sassoon từng góp phần tạo ra những hệ sinh thái tài chính có sức ảnh lớn của HSBC.

Trong bối cảnh nhà Thanh suy yếu, chính quyền Trung Quốc phải vay vốn từ các ngân hàng nước ngoài để duy trì hoạt động. Những khoản vay này đi kèm điều kiện khắt khe, bao gồm việc thế chấp nguồn thu thuế quan và các lợi ích kinh tế quan trọng. Điều này khiến hệ thống tài chính Trung Quốc ngày càng phụ thuộc vào các thế lực bên ngoài.

Không chỉ vậy, các ngân hàng nước ngoài còn trở thành nơi cất giữ tài sản của một bộ phận quan lại, góp phần làm phức tạp thêm môi trường chính trị – kinh tế. Những nhân vật như Lý Hồng Chương hay Thịnh Tuyên Hoài đều có liên quan đến các hoạt động kinh tế mang tính quốc tế trong giai đoạn này. Trong khi đó, các doanh nhân nội địa như Hồ Tuyết Nham dù từng nổi lên mạnh mẽ nhưng cũng gặp nhiều khó khăn trước sự cạnh tranh và biến động tài chính.

Bước sang đầu thế kỷ XX, trung tâm kinh tế của gia tộc Sassoon chuyển dần sang Thượng Hải. Victor Sassoon, hậu duệ của David, đã biến nơi đây thành một trong những đô thị hiện đại bậc nhất châu Á. Ông đầu tư mạnh vào bất động sản, xây dựng các công trình biểu tượng như khách sạn Cathay và trụ sở Sassoon House trên Bến Thượng Hải.

Thượng Hải thời kỳ này trở thành “Paris của phương Đông”, nơi hội tụ của thương mại, tài chính và văn hóa. Gia tộc Sassoon đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, góp phần định hình diện mạo hiện đại của thành phố. Tuy nhiên, sự thịnh vượng này không kéo dài mãi.

Chiến tranh Nha phiến bắt đầu vào năm 1839.

Những biến động toàn cầu như khủng hoảng kinh tế, chiến tranh thế giới và nội chiến Trung Quốc đã làm lung lay nền tảng của đế chế Sassoon. Đến năm 1949, khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, phần lớn tài sản của gia tộc tại đại lục bị tịch thu. Victor Sassoon buộc phải rời khỏi Thượng Hải, đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ.

Sau năm 1949, cục diện thay đổi hoàn toàn. Trung Quốc chuyển sang mô hình kinh tế kế hoạch hóa, hạn chế sự tham gia của các thế lực nước ngoài. Tuy nhiên, tại Hồng Kông – nơi vẫn thuộc Anh cho đến năm 1997 – các định chế tài chính quốc tế tiếp tục đóng vai trò quan trọng.

Khi Hồng Kông trở về Trung Quốc, mối quan hệ giữa Bắc Kinh và các tổ chức tài chính quốc tế bước sang một giai đoạn mới. Trung Quốc mở cửa kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài nhưng đồng thời cũng tăng cường kiểm soát để bảo vệ chủ quyền tài chính. Đây là sự khác biệt lớn so với thời kỳ nhà Thanh, khi Trung Quốc ở thế yếu và bị áp đặt điều kiện.

Sự kiện Mạnh Vãn Chu năm 2018 là một ví dụ điển hình cho những căng thẳng trong bối cảnh hiện đại. Việc bà Mạnh Vãn Chu bị bắt tại Canada theo yêu cầu của Mỹ đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ Trung Quốc và làm dấy lên tranh cãi quốc tế. Dù không liên quan trực tiếp đến gia tộc Sassoon, nhưng sự kiện này cho thấy cuộc đối đầu kinh tế – tài chính giữa Trung Quốc và các thế lực bên ngoài vẫn tiếp diễn, chỉ là dưới hình thức mới.

Bà Mạnh Vãn Chu.

Nếu như trong thế kỷ XIX, “vũ khí” là thuốc phiện và thương mại, thì ngày nay đó là công nghệ, tài chính và địa chính trị. Trung Quốc không còn ở vị thế bị động như trước, mà đã trở thành một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, có khả năng định hình luật chơi.

Nhìn lại toàn bộ hành trình, có thể thấy gia tộc Sassoon chỉ là một trong nhiều tác nhân tham gia vào quá trình tương tác giữa Trung Quốc và phương Tây. Tuy nhiên, họ là biểu tượng tiêu biểu cho giai đoạn mà Trung Quốc bị khai thác về kinh tế và mất dần quyền kiểm soát.

Cuộc “đối đầu” kéo dài 187 năm này thực chất là sự chuyển dịch quyền lực. Từ chỗ bị áp đặt và phụ thuộc, Trung Quốc dần vươn lên, tái khẳng định vị thế của mình. Trong khi đó, những gia tộc như Sassoon – từng đứng trên đỉnh cao quyền lực – lại dần rút khỏi sân khấu lịch sử.

Kết cục của cuộc đối đầu này không phải là một chiến thắng tuyệt đối của bên nào, mà là sự thay đổi vai trò. Trung Quốc ngày nay không còn là “nạn nhân” của hệ thống thương mại toàn cầu, mà là một trong những trung tâm quyền lực quan trọng. Còn gia tộc Sassoon, dù không còn ảnh hưởng như trước, vẫn để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử kinh tế thế giới.

Bảo Minh / Theo: Dân Việt


Friday, April 3, 2026

AI THỰC SỰ LÀ NGƯỜI CÓ PHÚC KHÍ?

Luôn gặp may mắn, được mọi người yêu quý, gặt hái thành công,… đều là thể hiện của phúc khí. Tuy nhiên, một người có phúc khí không phụ thuộc vào hoàn cảnh gia đình cũng như năng lực học vấn, mà phụ thuộc vào một điểm: Sự lương thiện. Ví sao lại nói như vậy?

Lương thiện từ trong tâm, cho đi không cần báo đáp thì đó mới là lương thiện thật sự! (Ảnh: chuyuss/ Shutterstock)

Thế nào là lương thiện?

Lương thiện là phẩm chất thuần khiết, là cử chỉ ấm áp, là phẩm đức tốt đẹp trong thiên tính, là lòng tốt xuất phát từ nội tâm, cũng là chứng minh cho phẩm chất tốt đẹp của con người. Đây là điều quan trọng để có được phúc khí.

Thiện lương là một kho báu vô giá, có dùng bao nhiêu tiền tài cũng không thể mua được, thậm chí, dùng bao nhiêu vàng bạc cũng không thể đổi được.

Thiện lương là hậu thuẫn đắc lực, chỉ cần có sự thiện lương thì có thể thu phục được lòng người và được mọi người tôn trọng. 

Thiện lương vừa là bản tính tiên thiên tốt đẹp của con người, cũng vừa là sự lựa chọn giữa hai mặt thiện ác trong nhân tính.

Thiện lương vốn là thiên tính của mỗi người, nhưng trong quá trình sinh sống, trải qua những tổn thương, lừa gạt, gặp phải những đả kích, trắc trở, một số người sẽ chọn cách vứt bỏ sự thiện lương và trở nên lạnh lùng, tàn nhẫn, thậm chí là độc ác. Vì vậy, nếu một người có thể kiên trì giữ vững sự thiện lương và trái tim nhân hậu thì người đó mới xứng đáng có được những mối thâm giao.

Trong cuộc sống, nếu một người cho dù bất cứ lúc nào vẫn giữ được sự lương thiện, thích giúp đỡ người, tránh xa việc ác… thì mới có thể sống vô tư vô nghĩ, không thẹn với lương tâm. Làm việc thiện và giúp đỡ người khác sẽ giúp cuộc sống trở nên ổn định và an bình.

Nếu bạn có thể luôn giữ được sự lương thiện, bạn mới có thể có được phúc khí. Dù có chuyện gì xảy ra cũng đừng hủy hoại sự thiện lương trong tâm của mình. Hãy đối xử với mọi người bằng sự khoan dung, độ lượng và ngay thẳng, cả trong lời nói và hành động. Hãy lấy sự thiện lương làm tiêu chuẩn, coi sự thiện lương như sinh mệnh, lấy sự thiện lương làm gia phong tốt đẹp của gia đình để giáo dục con cái và răn dạy thế hệ sau. Nếu là được vậy thì gia đình sẽ được phúc lành và thịnh vượng bền lâu.

Vì sao cho đi rất nhiều, nhưng nhận được chẳng bao nhiêu?

Có một tình huống rất dễ nhầm lẫn, đó là “ngụy thiện” (giả vờ thiện). Trên bề mặt đang làm điều tốt nhưng thật ra trong tâm đang cầu mong hồi đáp từ nhận, hoặc cầu mong phúc báo từ ông Trời hoặc một đấng bề trên nào đó.

Khi bạn cho đi điều gì, người nhận chưa chắc đã thể hiện sự cảm kích với bạn. Lúc này liệu bạn có cảm thấy chán ghét họ không? Khi bạn dâng hương dâng tiền lên tượng Phật nhưng bạn vẫn mãi nghèo. Lúc này bạn có oán thán Phật không?

Kiểu “ngụy thiện” này ngược lại không thể bền lâu, khi không nhận được hồi báo sẽ cảm thấy bất công, ủy khuất và thậm chí là oán hận.

Bạn cho đi điều gì, tương lai chắc chắn bạn sẽ nhận lại được điều đó. Bạn cho đi vật chất, tương lai chắc chắn sẽ có phúc báo vật chất. Nhưng bạn cho đi kèm với oán hận, chắc chắn tương lai sẽ nhận được điều oán hận tương tự. Đó là quy luật nhân quả. Hơn nữa, Thần Phật nhìn tâm độ người chứ chắc chắn sẽ không cầu gì vật chất từ người thường cả. Bạn dâng tiền lên Phật để đổi lấy gì đó, há không phải bạn xem Phật như người thường sao?

Vì vậy, điều quý giá nhất của đời người là sự thiện lương thật sự từ trong tâm, cho đi mà không nghĩ đến hồi báo. Người thường hay làm việc thiện thì tai họa sẽ đi xa, phúc báo sẽ đến gần. Người tích lũy thiện lương thì sẽ tai qua nạn khỏi, hóa nguy thành an. 

Kiên trì làm việc thiện chưa chắc sẽ giàu có. Luôn giữ lòng thiện lương chưa chắc sẽ nhận được vị trí tốt đẹp hơn. Nhưng trời xanh có mắt có thể nhìn thấy tất cả điều này, thế nên sẽ gửi mọi phúc lành, may mắn đến cho họ. Người có phúc hay không đều phụ thuộc vào điều này, chính là người đó có lương thiện hay không.

Làm người lương thiện, phúc khí tất sẽ đến. Làm việc dựa vào thiện lương, may mắn tất sẽ theo sau. 

Vì vậy, muốn giữ được phúc khí, thì cần giữ được sự thiện lương, làm nhiều việc thiện, tự nhiên phúc báo sẽ vây quanh, làm người lương thiện, tự nhiên sẽ được bình an một đời.

Mộc Lan biên tập
Theo: Vision Times

HÀNH HƯƠNG TỬ - TẦN QUÁN


Hành Hương Tử - Tần Quán

Thụ nhiễu thôn trang,
Thủy mãn bi đường.
Ỷ đông phong, hào hứng thảng dương.
Tiểu viên kỷ hứa,
Thu tận xuân quang.
Hữu đào hoa hồng,
Lý hoa bạch,
Thái hoa hoàng.

Viễn viễn vi tường,
Ẩn ẩn mao đường.
Dương thanh kỳ, lưu thủy kiều bàng.
Ngẫu nhiên thừa hứng,
Bộ quá đông cương.
Chính oanh nhi đề,
Yến nhi vũ,
Điệp nhi mang.


行香子 - 秦觀

樹繞村莊
水滿陂塘
倚東風豪興徜徉
小園幾許
收盡春光
有桃花紅
李花白
菜花黃

遠遠圍牆
隱隱茅堂
颺青旗流水橋旁
偶然乘興
步過東岡
正鶯兒啼
燕兒舞
蝶兒忙


Hành Hương Tử
(Dịch thơ: Lộc Bắc)

Cây quanh làng ao hồ đầy nước
Đón gió xuân chân bước đi hoang
Vườn nhỏ xíu, gom ánh quang
Đào hồng, mận trắng, ngồng vàng cải xanh

Một mái lá, tường quanh xa thấy
Cờ rượu bay, nước chảy cầu ngang
Bỗng cao hứng, đồi đông sang
Oanh ca, yến múa, rộn ràng bướm bay!

Sơ lược tiểu sử tác giả:

Tần Quán 秦觀 (1049-1100) tự Thiếu Du 少遊, Thái Hư 太虛, hiệu Hoài hải cư sĩ 淮海居士, người Cao Bưu (nay thuộc tỉnh Giang Tô). Ông từng là học trò và kết hôn với em gái của Tô Thức. Tô Thức từng khen Thiếu Du có tài Khuất Nguyên, Tống Ngọc. Ông từng làm quan tới chức Quốc sử biên tu, sau bị cách chức. Từ của ông phong cách uyển chuyển, trước tác của ông có tập Hoài hải từ.

Theo: HHD Bellephoto