Saturday, February 21, 2026

"PHI HOÀNG" TRONG THÀNH NGỮ "PHI HOÀNG ĐẰNG ĐẠT" LÀ GÌ?

“Phi hoàng đằng đạt” (飛黃騰達) là một thành ngữ thường dùng để miêu tả con đường công danh hanh thông, quan vận thịnh đạt, nhanh chóng làm nên sự nghiệp. Tuy được sử dụng hằng ngày khá phổ biến, nhưng rất nhiều người lại không rõ nguồn gốc cũng như ý nghĩa thực sự của hai chữ “phi hoàng”.


“Phi hoàng” sớm nhất có thể truy nguyên về Sơn Hải Kinh: “Có loài gọi là Thừa Hoàng, hình dạng giống cáo, trên lưng có sừng, cưỡi nó thì thọ được hai nghìn năm.”

“Phi hoàng” (飛黃) chính là “Thừa Hoàng” (乘黄), một loài dị thú thời thượng cổ, hình dáng rất giống hồ ly, chỉ khác là trên lưng có thêm một đôi sừng. Tương truyền, con người chỉ cần cưỡi lên nó thì có thể tăng thêm tuổi thọ hai nghìn năm. Ngoài Sơn Hải Kinh, trong một số thư tịch cổ khác của Trung Quốc cũng có ghi chép liên quan.

Quản Tử – Tiểu Khuông viết: “Sông Hoàng Hà xuất hiện Hà Đồ, sông Lạc xuất hiện Lạc Thư, đất sinh ra Thừa Hoàng.” Hoài Nam Tử · Lãm Minh Huấn chép: “Thanh long tiến giá, phi hoàng phục táo.”

“Phi hoàng” sớm nhất có thể truy nguyên về Sơn Hải Kinh. Ảnh internet.

Những ghi chép này nói rằng vào thời Hoàng Đế, thiên hạ được trị vì tốt đẹp, bốn phương thái bình, điềm lành liên tiếp xuất hiện; các thần thú như thanh long, kỳ lân, phượng hoàng, phi hoàng lần lượt hiện thế. Qua đó có thể thấy, phi hoàng khi ấy là một linh thú cát tường sánh ngang với thanh long và phượng hoàng, được con người vô cùng yêu mến.

Vậy vì sao “phi hoàng” thời cổ đại được tôn sùng đến mức sánh vai long phượng, mà ngày nay lại hầu như không còn mấy người biết đến? Vấn đề này phải lần theo một bài thơ của thi nhân đời Đường là Trương Thuyết, mang tên Tạp khúc ca từ: Vũ mã thiên thu vạn tuế nhạc phủ từ (舞馬千秋萬歲樂府詞).

Đường Huyền Tông Lý Long Cơ về cuối đời say mê ca múa, ngoài việc nuôi ca kỹ trong cung, còn đặc biệt cho nuôi một số “vũ mã” để phối hợp với vũ khúc biểu diễn. Lý Long Cơ vô cùng yêu thích những con vũ mã này: chăm sóc rất công phu, từ thức ăn, chuồng trại đều hết sức cầu kỳ, mỗi con ngựa đều có một cái tên rất kêu. Vì thế, tể tướng Trương Thuyết đã làm một bài thơ ca ngợi:

“Xa nghe minh quân chuộng kẻ tài,
Roi ngọc cánh vàng dẫn ngựa rồng.
Chẳng phải cõi trần sinh được giống,
Ắt là phi hoàng xuống tự không.”

Trong thơ, Trương Thuyết ví những con vũ mã với thần thú “phi hoàng”, đủ để thấy mức độ yêu thích của Đường Huyền Tông đối với chúng. Sau loạn An Sử, vũ mã lưu lạc ra dân gian, người thường cũng bắt đầu dùng chữ “phi hoàng” để gọi những con tuấn mã của mình. Từ đó, “phi hoàng” dần dần từ một thần thú thượng cổ biến thành “thiên mã”, “ngựa quý”, không còn được đặt ngang hàng với long phượng nữa.

Vậy vì sao “phi hoàng” lại gắn liền với việc thăng quan tiến chức, tiền đồ xán lạn của con người? Thực ra, thành ngữ “phi hoàng đằng đạt” (飛黃騰達) được phát triển từ cụm “phi hoàng đằng đạp”(飛黃騰踏). “Đằng đạt” (騰達) chính là “đằng đạp” (腾踏), chỉ dáng vẻ con ngựa tung vó bay lên, phi nước đại. “Phi hoàng đằng đạp” xuất phát từ bài “giới tử thi” nổi tiếng của Hàn Dũ đời Đường, mang tên Phù đọc sách thành nam (符讀書城南).

Phù đọc sách thành nam (trích đoạn)
Đường – Hàn Dũ

Hai nhà cùng sinh con,
Bồng trẻ khéo như nhau.
Thuở nhỏ cùng vui đùa,
Chẳng khác cá chung ao.

Mười hai mười ba tuổi,
Đầu mày dần cách xa.
Hai mươi càng lệch lạc,
Mương trong đối rãnh bẩn.

Ba mươi xương cốt thành,
Một rồng một lợn ra.
Phi hoàng tung vó đi,
Chẳng ngoảnh nhìn cóc nhái.

Người ta thường nói “cha hổ không sinh con chó”, nhưng con trai của Hàn Dũ là Hàn Sưởng lại hoàn toàn không kế thừa được đức tính cần cù hiếu học của cha. Hàn Sưởng khi còn nhỏ rất nghịch ngợm, không thích học hành, cứ hễ đọc sách là giả vờ choáng đầu buồn ngủ. Hàn Dũ dĩ nhiên không thể mặc kệ con như vậy, nên đã viết riêng bài thơ khuyên học này để khích lệ con trai chuyên tâm đèn sách. Chữ “Phù” trong nhan đề chính là tên sữa của Hàn Sưởng.

Hàn Dũ. Ảnh internet.

Trong thơ, Hàn Dũ kể một câu chuyện nhỏ: ngày xưa có hai gia đình, mỗi nhà sinh được một bé trai, hai đứa trẻ đều thông minh lanh lợi như nhau. Một đứa ham học, đứa kia thì lười đọc sách, dần dần phân ra cao thấp. Khi còn nhỏ, cả hai cùng chơi đùa nên chưa thấy khác biệt, nhưng đến khoảng hai mươi tuổi thì sự chênh lệch đã rõ ràng như mương nước trong so với rãnh nước bẩn.

Đến tuổi ba mươi lập thân, một người như rồng, ở chốn quan trường phi hoàng tung vó, thăng tiến liên tiếp; người kia thì như lợn, chỉ có thể cúi đầu nhìn những con cóc nhái tầm thường bên cạnh mình. Hàn Sưởng sau khi đọc bài thơ này đã rất tỉnh ngộ, từ đó chuyên tâm học tập, lại nhờ sự giúp đỡ của cha mà bái nhà văn Phàn Tông làm thầy, khổ công trau dồi, cuối cùng trở thành một học giả nổi danh một thời.

Bài thơ của Hàn Dũ không chỉ thức tỉnh con trai ông, mà còn để lại cho hậu thế một thành ngữ kinh điển là “phi hoàng đằng đạp”. Theo dòng chảy thời gian, “phi hoàng đằng đạp” dần dần diễn biến thành cụm quen thuộc ngày nay là “phi hoàng đằng đạt”.

Trong xã hội hiện đại, “phi hoàng đằng đạt” vẫn là một lời chúc được dùng rất phổ biến, đặc biệt trong thiệp chúc mừng, thư pháp, đặt tên thương hiệu…, mang ý nghĩa sự nghiệp thành công, tiền đồ vô hạn. Ví dụ, hình tượng thương hiệu của tiệm vàng Lão Phượng Tường Thượng Hải đã kết hợp họa tiết cát tường của “phi hoàng đằng đạt”, qua đó nâng cao chiều sâu văn hóa và sức thân thiện của thương hiệu.

Khai Tâm biên dịch
Theo: vandieuhay

TẶNG BIỆT PHÓ SINH - TỀ CẨM VÂN


Tặng biệt Phó sinh

Nhất hạp xuân dao vạn lý tình,
Đoạn trường phương thảo đoạn trường oanh.
Nguyện tương song lệ đề vi vũ,
Minh nhật lưu quân bất xuất thành.


贈別傅生

一呷春醪萬里情
斷腸芳草斷腸鶯
願將雙淚啼為雨
明日留君不出城


Tặng chàng Phó khi chia tay
(Dịch thơ: Nguyễn Bính)

Một chén tiễn đưa tình vạn lý,
Oanh buồn rầu rĩ, cỏ buồn phai.
Mong đem lệ tưới thành mưa lớn,
Ngăn bước đường anh buổi sớm mai.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Tề Cẩm Vân 齊錦雲 là một nhạc kỹ trong giáo phương ở Kim Lăng, đời Minh. Nàng xinh đẹp, giỏi thơ, đàn, thường cùng người luận đàm suốt ngày không mệt. Nàng quen biết chàng thư sinh tên Phó Xuân 傅春, hai người càng ngày càng yêu mến. Sau Phó Xuân bị vu oan và bắt giam, nàng lấy trâm cài đầu trao cho chàng làm tín vật mãi mãi không xa dời.

Phó Xuân không nhận tội, chàng bị giải ra làm lính thú biên phòng. Trước khi lên đường, Tề Cẩm Vân tặng chàng một bài thơ. Sau khi chàng đi, nàng đóng cửa không tiếp khách, ngày ngày đọc kinh Phật, ít lâu sau lâm bệnh chết.

Nguồn: Thi Viện

LẶNG LÀ KHÍ CHẤT, NHU LÀ BẢN LĨNH, THIỆN LÀ GỐC RỄ

Phàm đời mấy ai hiểu chữ “lặng”? Người ưa lời nhiều, việc gấp, tranh tranh đoạt đoạt, tưởng rằng thế là mạnh. Kỳ thực, càng ồn ào, càng hiển lộ hư tâm; càng náo động, càng che đậy bất an. Lặng là thanh khí của bậc tĩnh tâm. Như trăng treo giữa đêm, chẳng lên tiếng, mà vạn vật đều soi.


I. Lặng – Khí chất điềm nhiên

Người lặng, chẳng phải là người câm lặng vì khiếp nhược, mà là người biết lúc nên nói, nên làm, nên lui. Lặng là tịch nhiên giữa muôn lời dư thừa. Lặng là vững như đá tảng giữa sóng khơi.

Người lặng, không vì thị phi mà động. Gặp điều trái tai, không lập tức phản bác. Gặp cảnh bất công, không nóng vội tranh biện. Trong lòng sáng như gương, mà ngoài mặt vẫn điềm nhiên như không. Ấy là khí chất trầm tĩnh, tự tại.

II. Nhu. Bản lĩnh vượt lên khái niệm mạnh – yếu

Nhu, chẳng phải là mềm yếu. Nhu là thuận theo thời, uốn theo thế, như nước theo bình, như trúc theo gió. Trong Đạo Đức Kinh, Lão Tử dạy:

Nhu thắng cương, tĩnh thắng động.

Nước tuy mềm, mà xuyên đá. Trúc tuy gầy, mà đứng vững trong cuồng phong.

Kẻ trí giả, khi gặp nghịch cảnh không chống, mà biến. Gặp hiểm họa không loạn, mà hòa. Biết khi nào nên dừng, khi nào nên nhẫn, khi nào nên buông. Ấy là bản lĩnh của kẻ đã vượt lên khái niệm mạnh – yếu. Mềm để sống, nhu để tồn, lặng để tiến xa.


III. Thiện – Gốc rễ của nhân cách

Chữ thiện, là căn cội của Đạo. Không Thiện, thì chẳng thể làm người. Người thiện, không vì lời ngợi khen mà làm lành, cũng không vì bị phụ bạc mà sinh ác. Họ lặng mà từ tốn, nhu mà quảng đại.

Thiện không ở lời, mà ở tâm. Không nằm trong việc lớn, mà tàng trong chi tiết.

Giữ một lời ôn hậu khi người khác thô lỗ.

Giữ một lòng mềm khi thiên hạ khắt khe.

Người sống thiện, thân an – tâm lặng – mệnh bền. Dẫu không quyền, không thế, nhưng có người tìm đến. Dẫu chẳng vàng, chẳng bạc, nhưng lưu hậu phúc đời sau
 
IV. Ba tầng của tu dưỡng chân thật

Lặng là bước đầu – để bớt tranh cãi, bớt vọng tưởng.

Nhu là bước giữa – để hòa tan ngạo khí, dung nạp người.

Thiện là bước sâu – để nuôi gốc nhân tâm, khai mở đạo hạnh.

Ba chữ ấy, chẳng học từ sách vở, mà phải luyện trong đời. Gặp một lời trái tai, biết nhịn là học Lặng. Gặp một lần thất thế, biết hòa là học Nhu. Gặp một phen phụ bạc, biết tha là học Thiện.

Người chưa lặng, thì dễ dao động.

Người chưa nhu, thì dễ gãy vỡ.

Người chưa thiện, thì dễ sinh oán độc.


V. Sống là trở về gốc

Người xưa nói:

Tĩnh như thủy, hành như vân, tâm như nhiên, ấy là đạo giả.

Lặng, dưỡng khí. 
Nhu, dưỡng trí. 
Thiện, dưỡng tâm.

Ba điều ấy, một khi kết tinh, thì người có thể không giàu, không cao quý ngoài đời, nhưng tự nhiên ung dung, tự nhiên vững chãi, như tùng già trên núi, như suối nhỏ dưới khe, chẳng tranh mà bền, chẳng khoe mà sáng.

Nguyên Tác An Hậu
Theo: vandieuhay

THÓI QUEN CỦA NHỮNG NGƯỜI THÀNH CÔNG

Con người ta ai cũng mong muốn thành công, có người cho rằng thành công là nhờ may mắn. Tuy nhiên, hầu hết những người thành công lại hoàn toàn ý thức được rằng thành công không hề đến từ may mắn, mà đến từ những gì được suy nghĩ và hành xử mỗi ngày.


Dưới đây là các yếu tố được đúc kết tạo nên sự thành công trong công việc cũng như trong cuộc sống:

1. Cần có niềm tin và tâm trong sáng

Người thành công thường là những người có niềm tin mạnh mẽ. Một tỷ phú gây đầy ấn tượng với giới trẻ trong sự nghiệp, Steve Jobs, người đã sáng tạo thành công các sản phẩm với thương hiệu Apple nổi tiếng đã nói trong bài phát biểu tại lễ tốt nghiệp của Đại học Stanford (Mỹ) vào năm 2005 như sau: “Các bạn cũng cần phải tin vào một số thứ khác như: sự quyết tâm, vận mệnh, cuộc sống, nhân quả hoặc bất cứ cái gì.”

Còn trước đó, một câu nói khác của ông được tạp chí Newsweek đăng tin vào năm 2001 là “Tôi muốn đánh đổi sự nghiệp công nghệ của mình chỉ để có được một buổi chiều đàm đạo với Socrates“ (Socrates là nhà triết học Hy Lạp nổi tiếng, ông chuyên nghiên cứu nền triết học nỗ lực tìm hiểu vũ trụ thiên nhiên). Hay như Warren Buffett, một trong những người giàu nhất thế giới với tổng tài sản lên tới hơn 72 tỷ đô la Mỹ đã bác bỏ lối suy nghĩ thành công là dựa vào may mắn. Buffett nhấn mạnh rằng bí mật để thành công chính là sống với một cái tâm trong sáng. Ông giải thích rằng nếu bạn cố gắng đạt được sự thành công bằng mọi giá, kinh doanh của bạn sẽ phất lên dựa trên sự giả dối, tàn nhẫn và vô đạo đức. Kết quả bạn sẽ thấy, chính sự giả dối, tàn nhẫn và vô đạo đức đó sẽ bám theo bạn trong suốt những năm tháng về sau, việc cắt đuôi chúng khó hơn rất nhiều so với bất kỳ thất bại nào khác mà bạn phải vượt qua.

2. Luôn nhìn nhận sự việc một cách tích cực

Dù bất cứ sự việc gì xảy ra, kể cả những khó khăn trở ngại, người thành công luôn nhìn nhận dưới cái nhìn tích cực. Họ hiểu rằng không có điều gì là ngẫu nhiên xảy ra, khi đối diện với những khó khăn thử thách, thay cho việc đổ lỗi cho hoàn cảnh, đổ lỗi cho những người xung quanh, họ sẽ tự xem lại bản thân để tìm ra sự thay đổi nào trong suy nghĩ và hành động của họ sẽ khiến hoàn cảnh thay đổi.

Họ cũng hiểu rằng có trượt ngã lần này thì mới có những bước đi vững chắc trong thời gian tới nhờ rút ra được những bài học trong đối nhân xử thế, hay trong việc nâng cao kiến thức chuyên môn. Như nhà thơ, nhà nhân quyền của Mỹ có tên là Maya Angelou đã nói: “Bạn có thể vấp phải nhiều thất bại, nhưng bạn không nên bị đánh bại. Thực tế, việc đối mặt với thất bại có thể cần thiết để bạn biết mình là ai, bạn có thể đứng dậy từ đâu, làm sao bạn vẫn có thể vượt qua để đạt được thành công”.

3. Nhận ra thời gian là một món hàng khan hiếm

Những người thành công nhận ra rằng thời gian thực sự quý báu đối với họ, họ tập trung để xử lý công việc một cách tận tâm, cố gắng tranh thủ thời gian để làm các việc chứ không phải xem nhẹ các vấn đề để rồi mọi việc cứ trôi qua. Họ nhận ra rằng điều tốt đẹp chỉ đến khi họ thực sự đầu tư thời gian và công sức vào việc đó, việc ý thức được mỗi ngày trôi qua là một ngày không trở lại khiến cho họ sử dụng thời gian một cách hiệu quả. Nếu ngày hôm nay không có việc gì được thực hiện thì khó có điều thần kỳ nào có thể xảy ra vào ngày mai.


4. Kiểm soát sự thiếu kiên nhẫn, duy trì sự kiên trì

Thiếu kiên nhẫn có thể đẩy các nhà lãnh đạo tới chỗ quyết định vội vàng, không nhìn xa trông rộng. Những người thành công là những người biết chờ đợi, họ biết rằng nên dành một khoảng thời gian cần thiết để đánh giá và cân nhắc. Họ suy xét kỹ khi nào cần nỗ lực vượt qua các rào cản hay đơn giản là thừa nhận sự thât đó để bảo toàn nguồn lực. Đó là lý do dẫn tới họ có thể vượt qua các đối thủ cạnh tranh về dài hạn.

Kiên trì là một phẩm chất rất cần thiết để hoàn thành mục tiêu đã được đặt ra. Kiên trì là khả năng bước tiếp sau thất bại. Đừng nản lòng khi gặp những trở ngại hay thất bại, vì chúng ở đó để khiến bạn mạnh mẽ hơn. Kiên trì là một trạng thái tinh thần, là kết quả trực tiếp của thói quen, vì vậy nó có thể được rèn luyện. Như Jim Ryun – vận động viên điền kinh nổi tiếng của Mỹ đã từng phát biểu: “Động lực là thứ giúp bạn bắt đầu. Thói quen là thứ giữ cho bạn tiếp tục bước tới.” Vì vậy hãy rèn luyện những thói quen tốt từng bước một, kiên trì đi tới đích phía trước thay vì dễ dàng bỏ cuộc như những người chỉ làm theo ngẫu hứng.

5. Không chờ đợi cơ hội may mắn mà tạo ra cơ hội đó

Rất nhiều người nghĩ rằng một điều may mắn nào đó sẽ tự tìm đường tới tận cửa nhà họ, nhưng thực tế cho thấy không phải đơn giản như vậy. Những người thành công thường không ngồi đợi, họ tận tâm tìm ý tưởng và lao vào thực hiện ngay khi những người khác còn đang chưa biết nên nghĩ thế nào. Một khi ý tưởng đã trở nên rõ ràng, họ sẽ vạch ra được con đường để biến ý tưởng đó thành hiện thực.

Việc biết bản thân mình muốn gì là bước đầu tiên và thực sự rất quan trọng để đến được thành công,vì nó giúp họ tự tin vào bản thân và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Kết quả là trên con đường đi tới mục tiêu đó, họ sẽ luôn cố gắng làm tốt nhất có thể, sẽ tích luỹ được nhiều kinh nghiệm và cuối cùng là được trả công xứng đáng.


6. Không ngừng học tập và thực hành, chuẩn bị kỹ càng khi triển khai công việc

Những nhà doanh nghiệp thành công luôn cảm nhận có nhiều việc mà bản thân chưa biết hết, họ nhận ra rằng cần phải chăm chỉ tìm hiểu và khám phá, những gì đang có không phải là tối ưu. Chính vì vậy, họ luôn tìm hiểu và chuẩn bị kỹ càng cho sự ra đời của những ý tưởng mới. Điều này cũng giống như việc đi tới đích nhờ có bản đồ định hướng sẽ tốt hơn là phỏng đoán hướng đi.

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ được thực hiện với sản phẩm mới mà còn cho ngay chính tinh thần của họ. Bởi trên con đường đi tới thành công, có những lúc cảm giác thua cuộc, lo âu sẽ xuất hiện trong tâm trí. Những lúc như vậy, cần nhớ rằng: “Nếu bạn đang đi qua địa ngục rồi, hãy tiếp tục đi tiếp đi” – Winston Churchill.

An Nhiên / Theo: ĐKN

Friday, February 20, 2026

ĂN LẨU NHÚNG TẦN Ô (RAU CÚC) LÀ PHÍ PHẠM CỦA TRỜI, LÀM SA0 ĂN ĐÚNG CÁCH MÓN "RAU HOÀNG ĐẾ" THỜI XƯA?

Nhiều người khi ăn lẩu, thường gắp một nắm lớn tần ô (cải cúc), ném vào nồi nước lẩu tê cay dầu đỏ đang sôi sùng sục, nấu đến khi mềm nhũn, đen kịt rồi mới đưa lên miệng, đây quả là phí phạm của trời. Bạn không phải đang ăn rau, mà là bạn đang biến một vị tiên thảo cứu mạng thành rác rưởi một cách thô bạo.

Rau tần ô. (Nguồn ảnh: Adobe Stock)

Rau Hoàng đế

Tần ô (còn gọi là rau Hoàng đế, bồng hao, xuân cúc) là một loại rau lá xanh giàu dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng và công dụng chăm sóc sức khỏe của nó đều được thể hiện trong Đông y (như sách “Bản thảo cương mục” có ghi chép: “an tâm khí, dưỡng tỳ vị, tiêu đàm ẩm, lợi trường vị”) và dinh dưỡng học hiện đại.

Thành phần dinh dưỡng: Mỗi 100g tần ô tươi có lượng calo thấp (khoảng 16-24 kcal), giàu nhiều loại axit amin thiết yếu (như serine, axit aspartic, axit glutamic, leucine, phenylalanine…), protein (khoảng 1,7-3,36g), chất xơ (khoảng 3g), carotene (hàm lượng β-carotene cao hơn rau bina, thường đạt trên 1,5-3mg), vitamin A, vitamin C, vitamin K (lên tới 350 microgam, vượt xa nhu cầu hàng ngày), axit folic, vitamin nhóm B, cũng như các khoáng chất như kali (220-567mg, kali cao giúp điều hòa huyết áp), canxi (65-120mg), sắt (2-2,5mg), magiê, natri, kẽm… Ngoài ra còn chứa tinh dầu dễ bay hơi, choline, axit chlorogenic (thành phần chống oxy hóa) và các hoạt chất khác.

Công dụng chính:
  • Kích thích thèm ăn và tiêu hóa: Tinh dầu bay hơi với hương thơm đặc biệt kích thích tiết nước bọt, khoan trung lý khí, tiêu thực khai vị; chất xơ thô thúc đẩy nhu động ruột, thông tiện và ngăn ngừa táo bón.

  • Thanh huyết dưỡng tâm, an thần bổ não: Giàu axit amin, vitamin và choline, có tác dụng dưỡng tâm an thần, ổn định cảm xúc, hạ huyết áp bổ não, ngăn ngừa suy giảm trí nhớ.

  • Nhuận phổi hóa đàm, giảm ho: Mùi thơm ngát, tiêu đàm khai uất; có hiệu quả nhuận phổi, làm loãng đàm, giảm viêm đối với người nhiều đàm, ho, khó chịu ở cổ họng.

  • Lợi tiểu tiêu thũng, điều hòa chuyển hóa nước: Hàm lượng kali cao và các khoáng chất giúp cân bằng dịch cơ thể, thông lợi tiểu tiện, loại bỏ phù nề.

  • Hạ huyết áp và bảo vệ tim mạch: Nguyên tố kali cân bằng natri, axit chlorogenic hỗ trợ kiểm soát đường huyết, choline giúp hạ huyết áp.

  • Nâng cao miễn dịch và chống oxy hóa: Vitamin A/C, carotene, axit folic… tăng cường khả năng miễn dịch, chống lại các gốc tự do; bổ sung sắt và canxi giúp bổ máu, chắc xương (thích hợp cho phụ nữ thiếu canxi, phụ nữ mang thai, người già).

  • Trừ mỡ, hoạt huyết khứ ứ, nhuận phổi trừ táo…

Nhìn chung, tần ô có lượng calo thấp, dinh dưỡng cao, là thực phẩm dưỡng sinh tuyệt vời trong mùa đông. Tuy nhiên cần ăn lượng vừa phải, tránh ăn quá nhiều gây nóng trong.

Thời xưa, tần ô có một cái tên là “Rau Hoàng đế”.


Tại sao Hoàng đế lại ăn nó? Bởi vì Hoàng đế sợ nhất ba điều:
  • Tâm hỏa vượng (Tim nóng nảy)
  • Mạch máu tắc
  • Thận thủy bại (Thận suy yếu)

Các ngự y đều biết rõ: Nhung hươu không thể tẩm bổ bừa bãi, nhân sâm không thể ăn tùy tiện. Mà thứ duy nhất có thể hạ tâm hỏa, thông huyết mạch, không làm tổn thương chính khí, chính là tần ô.

Người xưa ăn nó, là coi như đang uống thuốc.

Thứ đáng sợ nhất trong cơ thể gọi là “Đàm vô hình”

Bạn có những cảm giác này không?
  • Ngực tức tối, khó thở
  • Đầu nặng như đội mũ ướt
  • Trí nhớ kém đi
  • Buổi sáng miệng dính nhớt, đánh răng không sạch
  • Buổi tối không ngủ được, nửa đêm đi tiểu nhiều lần

Tây y nói bạn:
  • Mỡ máu cao
  • Cholesterol cao
  • Triglyceride cao

Trong mắt Đông y, tất cả những thứ này chỉ có một cái tên: Đàm.

Không phải là đàm ho ra đằng miệng, mà là đàm cũ, đàm não, đàm chết dính trên thành mạch máu, trong đầu, tim, thận. Nó tắc ở đâu, ở đó xảy ra chuyện.


Sự lợi hại của tần ô nằm ở “mùi thơm” đó

Bạn đã bao giờ ngửi thấy mùi tần ô tươi chưa? Cái mùi giống như hoa cúc, vừa cay vừa thơm. Đông y gọi đó là “khí thơm” (phương hương chi khí). Đây mới là linh hồn của tần ô.
  • Có thể xuyên qua kinh lạc
  • Có thể cạo sạch mạch máu
  • Có thể hóa giải đàm cũ
  • Có thể làm tỉnh tâm thần

Nhưng nó có một điểm yếu chí mạng: Sợ nhiệt độ cao, sợ nấu lâu. Bạn ném nó vào nồi lẩu nấu 10 phút, cái khí đó đã chạy mất từ lâu rồi. Thứ còn lại chỉ là chất xơ mà thôi.

Tại sao uống thuốc mười năm cuối cùng vẫn bị đột quỵ?

Thuốc hạ mỡ máu, nhóm statin, chỉ là ép các con số xuống. Đàm vẫn còn đó. Hơn nữa tính dược của thuốc là hàn (lạnh), chỉ làm cho các cặn dầu mỡ đông cứng lại hơn. Giống như rửa chảo dầu vào mùa đông mà cứ dội nước lạnh vào – không tắc mới là lạ.

Tần ô không ép chỉ số, nó trực tiếp dọn sạch rác.

Mất ngủ, cao huyết áp, tiểu đêm thực ra là cùng một bệnh

Nguyên nhân gốc rễ chỉ có bốn chữ: Tâm thận bất giao. Tâm hỏa không xuống được, thận thủy không lên được. Hỏa bốc lên trên – đỏ mặt, chóng mặt, huyết áp cao, mất ngủ. Thủy tích tụ bên dưới – tiểu đêm nhiều, phù nề, thận có vấn đề.

Mà tần ô, lại vừa hay đồng thời nhập Tâm, nhập Phế, nhập Tỳ vị. Việc nó làm không phải là trấn áp, mà là khai thông đường đi.

Tần ô = Viên an thần thiên nhiên + Linh dược tẩy dầu mỡ mạch máu

Ăn đúng cách, bạn sẽ phát hiện:
  • Ngực không còn tức
  • Đầu óc tỉnh táo
  • Tối ngủ một mạch đến sáng
  • Đại tiện dính, hôi, có váng dầu (đó là đàm đang được thải ra)
  • Tiểu tiện thông suốt, có lực

Đây là trí tuệ kinh phương mấy ngàn năm của tổ tiên.


Quy tắc 30 giây

Trọng điểm đến rồi: “Cách ăn cứu mạng” của tần ô chỉ có một nguyên tắc này:

Lửa to xào nhanh, lấy khí chứ không lấy chín

Chảo nhất định phải nóng, nhiệt độ dầu phải cao, tần ô xuống chảo không quá 30 giây, lập tức bắc ra. Ăn vào miệng phải thấy: Giòn, thơm, ăn xong sẽ ợ hơi. Cái khí đó, mới đi vào được mạch máu của bạn.
  • Nấu lẩu quá lâu
  • Xay nước uống sống
  • Xào quá nhiều dầu

Tất cả đều là lãng phí.

Việc bạn có phải ngồi xe lăn, chạy thận, uống thuốc cả đời vào những năm cuối đời hay không, Thường không phải do bệnh viện quyết định, mà do cách bạn ăn uống mỗi ngày quyết định.

Lê Huyền / Theo: Vision Times



NỤ CƯỜI XUÂN - XUÂN DIỆU


Nụ Cười Xuân

Giữa vườn inh ỏi tiếng chim vui,
Thiếu nữ nhìn sương chói mặt trời.
Sao buổi đầu xuân êm ái thế!
Cánh hồng kết những nụ cười tươi.

Ánh sáng ôm trùm những ngọn cao,
Cây vàng rung nắng, lá xôn xao;
Gió thơm phơ phất bay vô ý
Đem đụng cành mai sát nhánh đào.

Tóc liễu buông xanh quá mỹ miều
Bên màu hoa mới thắm như kêu;
Nỗi gì âu yếm qua không khí,
Như thoảng đưa mùi hương mến yêu...

Này lượt đầu tiên thiếu nữ nghe
Nhạc thầm lên tiếng hát say mê;
Mùa xuân chín ửng trên đôi má
Xui khiến lòng ai thấy nặng nề...

Thiếu nữ bâng khuâng đợi một người
Chưa từng hẹn đến, - giữa xuân tươi,
Cùng chàng trai trẻ xa xôi ấy
Thiếu nữ làm duyên, đứng mỉm cười.

Xuân Diệu - Thơ Thơ (1938)


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Xuân Diệu (2/2/1916 - 18/12/1985) tên thật là Ngô Xuân Diệu, còn có bút danh Trảo Nha, quê tại làng Trảo Nha, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh, nhưng sinh tại quê mẹ ở xã Hoà Phước, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định, nơi cha ông là Ngô Xuân Thọ vào dạy học và kết duyên với mẹ là Nguyễn Thị Hiệp. Ông sống ở Tuy Phước đến năm 11 tuổi (1927) thì xuống học ở Quy Nhơn. Năm 1936-1937, ông học và tốt nghiệp tú tài ở Huế. Năm 1937, Xuân Diệu sau ra Hà Nội học trường Luật và viết báo, trong thời gian 1938-1940 ông là thành viên nhóm Tự lực văn đoàn, và cùng Huy Cận ở gác 40 Hàng Than.

Năm 1940, ông vào Mỹ Tho làm tham tá thương chánh. Năm 1942, ông quay lại Hà Nội làm nghề viết văn. Năm 1944, ông tham gia Việt Minh rồi tham gia kháng chiến, di tản lên chiến khu Việt Bắc, hoạt động văn nghệ cách mạng. Sau hoà bình, ông về sống và làm việc tại Hà Nội đến khi mất.

Nguồn: Thi Viện

ĐIỆN KIẾN TRUNG - DẤU ẤN GIAO THOA CUỐI CÙNG CỦA HOÀNG CUNG HUẾ

Điện Kiến Trung ghi dấu thời kỳ cuối triều Nguyễn bằng kiến trúc Á - Âu hiếm có và đời sống cung đình chuyển mình đầu thế kỷ XX.


Điện Kiến Trung trong lịch sử hoàng cung Huế

Trong tổng thể Đại nội Huế - nơi quy tụ những công trình tiêu biểu nhất của quyền lực vương triều Nguyễn, Điện Kiến Trung giữ một vị trí đặc biệt. Không chỉ bởi đây là công trình được xây dựng muộn nhất trong hoàng cung mà còn vì hình ảnh phản ánh rõ nét sự chuyển dịch tư duy, thẩm mỹ và đời sống cung đình ở giai đoạn cuối cùng của chế độ quân chủ Việt Nam.

Điện Kiến Trung là công trình được xây dựng muộn nhất trong hoàng cung Huế

Điện Kiến Trung được xây dựng trong khoảng 1921-1923, dưới triều vua Khải Định, trên nền các công trình cũ từng tồn tại ở khu vực này như Minh Viễn Lâu thời Minh Mạng hay lầu Du Cửu thời Duy Tân. Khác với những điện, cung mang tính nghi lễ như Thái Hòa hay Càn Thành, Kiến Trung đóng vai trò là không gian sinh hoạt và làm việc riêng của nhà vua, phục vụ đời sống thường nhật nhiều hơn là các hoạt động triều chính.

Sau khi hoàn thành, Điện Kiến Trung tiếp tục được sử dụng dưới triều vua Bảo Đại, vị hoàng đế cuối cùng của triều Nguyễn. Đây cũng là giai đoạn công trình được bổ sung thêm nhiều tiện nghi hiện đại, phù hợp với lối sống chịu ảnh hưởng phương Tây của hoàng gia lúc bấy giờ. Chính tại không gian này, những sinh hoạt riêng tư, những quyết định mang tính bước ngoặt của một triều đại đang ở hồi kết đã diễn ra.


Tuy nhiên, chiến tranh đã khiến Điện Kiến Trung bị tàn phá gần như hoàn toàn vào năm 1947, chỉ còn lại nền móng và một số dấu tích. Trong nhiều thập kỷ, công trình chỉ tồn tại trong ký ức, ảnh tư liệu và các bản vẽ lưu trữ, cho đến khi dự án phục hồi được triển khai vào đầu thế kỷ XXI.

Kiến trúc giao thoa Á - Âu hiếm gặp trong Đại nội

Nếu phần lớn kiến trúc hoàng cung Huế tuân thủ chặt chẽ quy chuẩn Nho giáo và phong cách truyền thống Á Đông thì Điện Kiến Trung lại là một ngoại lệ rõ ràng. Công trình được xem là biểu hiện rõ nét nhất của sự giao thoa Đông - Tây trong kiến trúc cung đình Việt Nam.

Dấu ấn của sự giao thoa Đông - Tây hiện diện mạnh mẽ nhất trong kiến trúc và nội thất của Điện Kiến Trung

Về tổng thể, Điện Kiến Trung là một khối kiến trúc bề thế, bố cục đăng đối, hướng chính về phía Nam. Mặt tiền nổi bật với 13 cửa lớn, tạo nhịp điệu đều đặn và cảm giác mở rộng, khác hẳn với sự kín đáo thường thấy ở các điện truyền thống. Các bậc thềm dẫn lên điện được trang trí hình rồng, vừa giữ biểu tượng vương quyền phương Đông, vừa được xử lý theo tỷ lệ và hình khối mang hơi hướng châu Âu.

13 cửa lớn ở mặt tiền tạo cảm giác phóng khoáng hơn hẳn kiến trúc tinh tế kín đáo truyền thống của cung đình

Hình rồng đặt ở bậc thang là biểu tượng vương quyền phương Đông nhưng tỷ lệ và hình khối mang hơi hướng châu Âu

Điểm đặc sắc nhất của kiến trúc ngoại thất là hệ trang trí mosaic gốm sứ nhiều màu, kết hợp hoa văn rồng, phượng, hoa lá truyền thống với các chi tiết hình học, phù điêu kiểu Pháp và Ý. Mái điện vẫn sử dụng ngói hoàng lưu ly, giữ màu sắc biểu trưng của hoàng gia nhưng cách xử lý lan can, ban công và hệ cửa sổ lại mang dáng dấp kiến trúc phương Tây đầu thế kỷ XX.

Điện được trang trí bằng mosaic gốm sứ nhiều màu kết hợp hoa văn rồng, phượng, hoa lá truyền thống

Ban công và hệ cửa sổ lại mang dáng dấp kiến trúc phương Tây đầu thế kỷ XX

Bên trong điện, không gian được tổ chức theo nhiều phòng chức năng, phản ánh rõ đời sống sinh hoạt của vua và hoàng gia. Nội thất phục dựng ngày nay tái hiện sự kết hợp giữa đồ gỗ sơn son thếp vàng truyền thống với bàn ghế, đèn, vật dụng mang phong cách châu Âu, cho thấy sự du nhập mạnh mẽ của văn hóa phương Tây vào chốn cung đình giai đoạn cuối triều Nguyễn.

Kiến trúc và nội thất trong điện là sự kết hợp giữa vật dụng phương Tây và đồ gỗ sơn son thếp vàng của phương Đông

Chính sự pha trộn này khiến Điện Kiến Trung không chỉ là một công trình kiến trúc, mà còn là một “tư liệu không gian” phản ánh tâm thế của triều đại đang đứng trước ngưỡng cửa hiện đại hóa và biến động lịch sử.

Từ cung điện trở thành không gian trưng bày văn hoá - lịch sử

Sau nhiều năm chỉ còn là phế tích, Điện Kiến Trung đã được phục dựng và hoàn thiện trong giai đoạn 2019-2023 dựa trên hệ thống ảnh tư liệu, bản vẽ cổ và nghiên cứu lịch sử. Việc phục hồi không chỉ nhằm tái hiện hình dáng kiến trúc, mà còn hướng tới việc trả lại cho công trình một vai trò sống động trong không gian Đại nội Huế đương đại.

Sau khi được phục dựng, Điện Kiến Trung trở thành điểm thu hút du khách khi đến với Đại nội Huế

Hiện nay, Điện Kiến Trung được sử dụng như một không gian trưng bày văn hóa - nghệ thuật và giới thiệu đời sống cung đình cuối triều Nguyễn. Các phòng bên trong điện trưng bày nhiều hiện vật, bản sao và tư liệu liên quan đến hoàng gia, từ đồ dùng sinh hoạt, kiệu, ngai, bàn ghế, đến các chi tiết trang trí nội thất được phục dựng theo nguyên mẫu.

Trong điện hiện trưng bày nhiều hiện vật, bản sao và tư liệu liên quan đến hoàng gia

Bên cạnh trưng bày thường xuyên, Điện Kiến Trung còn là địa điểm tổ chức các triển lãm chuyên đề và sự kiện nghệ thuật. Những năm gần đây, công trình đã trở thành không gian giới thiệu các bộ sưu tập hội họa, mỹ thuật cung đình, tiêu biểu như các triển lãm tranh của vua Hàm Nghi hay các trưng bày hiện vật gắn với mỹ thuật triều Nguyễn. Việc đưa các hoạt động nghệ thuật đương đại vào không gian di sản giúp Điện Kiến Trung thoát khỏi vai trò “di tích tĩnh”, trở thành điểm giao thoa giữa quá khứ và hiện tại.

Điện Kiến Trung còn là địa điểm tổ chức các triển lãm chuyên đề và sự kiện nghệ thuật

Với du khách, Điện Kiến Trung ngày nay là một trong những điểm tham quan nổi bật nhất của Đại nội Huế không chỉ bởi vẻ ngoài rực rỡ và khác biệt mà còn bởi câu chuyện lịch sử mang theo. Tại đây, người xem có thể cảm nhận rõ hơn một giai đoạn chuyển mình của hoàng cung Huế khi những giá trị truyền thống vẫn được gìn giữ, nhưng đồng thời đã bắt đầu tiếp nhận những luồng tư tưởng và thẩm mỹ mới.

Có hai dãy hành lang tả hữu (bên phải và trái) dẫn đến Điện Kiến Trung

Minh Viễn Lâu - lầu vọng cảnh từng được xây dựng thời vua Minh Mạng, sau đó bị tháo dỡ và xây lại vào thời vua Khải Định, hiện nằm kế Điện Kiến Trung

Trong bức tranh tổng thể của Quần thể Di tích Cố đô Huế, Điện Kiến Trung đóng vai trò như mảnh ghép cuối cùng hoàn thiện câu chuyện về triều Nguyễn. Đó là dấu ấn của một thời kỳ giao thời, nơi quyền lực hoàng gia, văn hóa Đông - Tây và những biến động lịch sử cùng hiện diện trong một công trình kiến trúc độc đáo, vừa quen vừa lạ giữa lòng Đại nội.

Bài và ảnh: Quỳnh Mai
Theo: travellive+