Thursday, January 29, 2026

SẮC - HƯƠNG - VỊ: THẾ GIỚI BÁNH INDONESIA ĐẦY MÊ HOẶC

Cả tháng nay, ngày nào ăn trưa cũng đi ngang qua một căn tiệm đang sửa chữa chuẩn bị khai trương. Thấy trên cửa có dán tấm quảng cáo, tôi không nhìn kỹ nên cứ tướng sẽ là một nhà hàng Mã Lai. Đến hôm nay thấy có thêm nhiều tấm quảng cáo màu mè đẹp mắt nên tôi mới dừng lại đọc, mới biết là một tiệm bánh Indonesia. Chợ Springvale lúc này đã tập hợp được nhiều tiệm ăn Việt, Hoa, Thái, Miên, Hàn, Nhật...và bây giờ thêm Nam Dương nữa. Tình cờ đọc được bài nói về các món bánh Indonesia nên muốn giới thiệu cho các bạn đọc cho biết nhé. (LKH).


Thế giới bánh Indonesia mở ra một hành trình đầy mê hoặc, nơi sắc – hương – vị hòa quyện tinh tế trong từng chiếc bánh nhỏ bé. Từ màu sắc rực rỡ của nguyên liệu thiên nhiên, hương thơm dịu dàng của lá dừa, lá chuối, đến vị ngọt ấm của đường thốt nốt và nước cốt dừa béo ngậy, mỗi món bánh không chỉ làm say lòng vị giác mà còn kể câu chuyện văn hóa lâu đời của “xứ vạn đảo”.

Ẩm thực Indonesia là bức tranh đa sắc được tạo nên từ hàng nghìn hòn đảo, hàng trăm tộc người và sự giao thoa lâu đời giữa các nền văn hóa bản địa, Ấn Độ, Trung Hoa và Ả Rập. Chính sự đa dạng ấy đã làm nên một nền ẩm thực phong phú, đậm đà gia vị, giàu hương thơm và luôn gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên nhiệt đới. Trong thế giới ẩm thực đó, bên cạnh những món mặn nổi tiếng, các món bánh truyền thống giữ một vị trí rất riêng, phản ánh rõ nét đời sống, tín ngưỡng và thói quen sinh hoạt của người dân xứ vạn đảo.


Bánh Indonesia thường mang nét mộc mạc nhưng tinh tế, được làm từ những nguyên liệu quen thuộc như gạo, gạo nếp, dừa, chuối, lá dứa và đường thốt nốt. Không cầu kỳ trong hình thức, nhiều món bánh lại gây ấn tượng bởi màu sắc tự nhiên dịu mắt và hương thơm đặc trưng, gợi cảm giác gần gũi và ấm áp. Mỗi chiếc bánh không chỉ là món ăn vặt hay tráng miệng, mà còn xuất hiện trong các dịp lễ hội, nghi lễ tôn giáo và những khoảnh khắc sum họp gia đình.

Điều làm nên sức hấp dẫn của bánh Indonesia chính là sự hài hòa giữa vị ngọt thanh, béo nhẹ của nước cốt dừa và mùi thơm của lá cây, gia vị bản địa. Dù đơn giản, các món bánh này vẫn thể hiện rõ sự khéo léo, sáng tạo và tình yêu ẩm thực của người Indonesia, nơi ẩm thực không chỉ để thưởng thức mà còn để gìn giữ bản sắc văn hóa.

Với du khách, khám phá ẩm thực Indonesia thông qua những món bánh truyền thống là cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc để hiểu hơn về con người và vùng đất nơi đây. Mỗi hương vị, mỗi màu sắc đều mang theo câu chuyện riêng, góp phần tạo nên một Indonesia vừa bình dị, vừa quyến rũ và khó quên.

Klepon

Klepon là một trong những món bánh truyền thống nổi tiếng và được yêu thích bậc nhất của Indonesia, thường xuất hiện trong các khu chợ địa phương và những khay bánh dân gian đầy màu sắc. Nhìn bề ngoài nhỏ nhắn, tròn trịa và phủ lớp màu xanh dịu mắt từ lá dứa, Klepon mang vẻ giản dị nhưng lại ẩn chứa hương vị khiến người thưởng thức khó quên.


Bánh được làm từ bột gạo nếp, bên trong là đường thốt nốt cắt nhỏ. Khi hấp chín, lớp vỏ bánh trở nên mềm dẻo, còn phần đường bên trong tan chảy, tạo nên dòng mật ngọt ấm áp. Bên ngoài bánh được lăn qua dừa nạo tươi, vừa tăng độ béo vừa giúp cân bằng vị ngọt, khiến mỗi miếng bánh trở nên hài hòa và dễ ăn.

Điểm hấp dẫn nhất của Klepon chính là khoảnh khắc cắn nhẹ vào bánh, lớp đường thốt nốt nóng chảy bất ngờ lan tỏa trong miệng, kết hợp cùng vị dẻo của nếp và hương thơm tự nhiên của lá dứa. Trải nghiệm ấy khiến Klepon không chỉ là một món bánh, mà còn là cảm giác thú vị và đầy bất ngờ.

Onde-onde

Onde-onde là một trong những món bánh truyền thống quen thuộc và phổ biến của Indonesia, thường xuất hiện tại các quầy hàng đường phố và chợ dân sinh. Với hình dáng tròn đều, lớp vỏ vàng ruộm phủ đầy mè rang, Onde-onde gây ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên bởi vẻ ngoài giản dị nhưng hấp dẫn.


Bánh được làm từ bột gạo nếp, bên trong là nhân đậu xanh nghiền mịn, đôi khi được nêm ngọt nhẹ. Khi chiên ngập dầu, lớp vỏ bánh phồng lên, giòn nhẹ bên ngoài nhưng vẫn giữ được độ dẻo mềm bên trong. Mè rang bám quanh bánh không chỉ tạo hương thơm đặc trưng mà còn mang lại cảm giác bùi béo, làm tăng độ hấp dẫn cho món bánh này.

Điểm cuốn hút của Onde-onde nằm ở sự cân bằng hài hòa giữa vị ngọt dịu của nhân, độ dẻo của vỏ nếp và độ giòn thơm của mè. Bánh không quá ngọt, dễ ăn, phù hợp để thưởng thức cùng trà nóng hoặc như một món ăn vặt nhẹ nhàng trong ngày.

Lapis Legit

Lapis Legit là một trong những món bánh cao cấp và nổi tiếng bậc nhất của Indonesia, thường được xem như biểu tượng của sự tinh tế và cầu kỳ trong nghệ thuật làm bánh truyền thống. Đây là loại bánh đặc biệt với nhiều lớp mỏng xếp chồng lên nhau, đôi khi lên đến hàng chục lớp, tạo nên vẻ ngoài đẹp mắt và cấu trúc độc đáo.

Bánh được làm từ những nguyên liệu giàu hương vị như bơ, trứng, đường và hỗn hợp gia vị ấm gồm quế, đinh hương, nhục đậu khấu. Mỗi lớp bánh được nướng riêng biệt, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tay nghề cao của người thợ bánh. Chính quá trình công phu này đã tạo nên kết cấu mềm mịn, ẩm và hương thơm nồng nàn rất đặc trưng cho Lapis Legit.


Lapis Legit mang đậm dấu ấn giao thoa văn hóa, chịu ảnh hưởng từ ẩm thực Hà Lan trong thời kỳ thuộc địa, nhưng đã được người Indonesia biến tấu để phù hợp với khẩu vị bản địa. Bánh có vị ngọt vừa phải, béo ngậy nhưng không ngấy, thường được cắt thành từng lát mỏng để thưởng thức chậm rãi.

Trong đời sống Indonesia, Lapis Legit thường xuất hiện trong các dịp lễ quan trọng như Tết, cưới hỏi, sinh nhật hoặc làm quà biếu sang trọng. Với du khách, đây không chỉ là một món bánh ngon mà còn là trải nghiệm văn hóa, thể hiện sự tỉ mỉ, tinh tế và niềm tự hào trong nghệ thuật làm bánh truyền thống của “xứ vạn đảo”.

Kue Lapis

Kue Lapis là một món bánh truyền thống phổ biến tại Indonesia, nổi bật với hình dáng nhiều lớp, mềm mịn và thường có màu sắc rực rỡ, bắt mắt. Cái tên “Lapis” có nghĩa là “lớp”, và đúng như vậy, bánh Kue Lapis được làm từ những lớp bánh mỏng xếp chồng lên nhau, tạo nên một kết cấu đặc biệt và vô cùng thu hút.

Bánh Kue Lapis thường được làm từ bột gạo, nước cốt dừa, và đường, mang lại vị ngọt nhẹ và béo ngậy. Bánh được hấp từng lớp một, mỗi lớp sẽ được hấp cho đến khi chín và có độ dẻo mềm, rồi mới tiếp tục xếp lớp tiếp theo lên trên. Việc này giúp bánh có được kết cấu mềm mịn và các lớp bánh tạo thành những đường rãnh đều đặn rất đẹp mắt.


Một điểm đặc biệt của Kue Lapis là các lớp bánh thường được làm từ các màu tự nhiên, chẳng hạn như màu xanh lá từ lá dứa, màu vàng từ nghệ, hoặc các màu sắc khác từ nguyên liệu thiên nhiên. Sự kết hợp này không chỉ mang đến màu sắc sinh động mà còn giúp tạo nên một hương vị dịu nhẹ và thanh thoát.

Kue Lapis có hương vị dễ chịu, ngọt ngào, thường được thưởng thức trong các dịp lễ hội hoặc khi tiếp đãi khách quý. Món bánh này thường có mặt trong các dịp Tết, cưới hỏi, hoặc các buổi tụ họp gia đình. Bánh không chỉ đơn giản là một món ăn mà còn là biểu tượng của sự gắn kết gia đình và bản sắc văn hóa của người Indonesia.

Dadar Gulung

Dadar Gulung là một món bánh đặc trưng của Indonesia, nổi bật với vỏ bánh mỏng xanh mướt, cuộn tròn bên trong là nhân dừa sên đường thốt nốt, mang lại hương vị ngọt ngào và hấp dẫn. Món bánh này rất phổ biến trong các chợ truyền thống cũng như những dịp lễ hội tại Indonesia.

Dadar Gulung được làm từ bột gạo, nước cốt dừa và lá dứa, tạo nên lớp vỏ bánh mềm mại, có màu xanh đặc trưng từ lá dứa. Vỏ bánh được chiên chín một cách khéo léo để vừa giữ được độ mềm dẻo, vừa không bị khô hay quá dai. Nhân bánh thường là dừa nạo trộn với đường thốt nốt hoặc đường nâu, mang đến vị ngọt nhẹ nhàng và hơi beo béo, đặc trưng của dừa.


Khi làm, lớp vỏ bánh mỏng sẽ được cuộn lại, bao quanh nhân dừa sên đường, tạo thành hình trụ dài. Món bánh này có thể được cắt thành từng miếng nhỏ để thưởng thức.

Dadar Gulung có sự kết hợp tuyệt vời giữa vị ngọt dịu của nhân dừa và hương thơm nhẹ của lá dứa. Lớp vỏ bánh mềm mịn và hơi béo nhờ nước cốt dừa, kết hợp cùng nhân dừa ngọt thanh tạo nên một sự hài hòa tuyệt vời. Món bánh này không chỉ dễ ăn mà còn mang lại cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu, rất phù hợp làm món ăn vặt hay tráng miệng trong các bữa tiệc hoặc khi tiếp khách.

Serabi

Serabi là một món bánh truyền thống của Indonesia, đặc biệt phổ biến ở các khu vực Java và Sumatra. Được biết đến như “bánh pancake Indonesia”, Serabi là một món ăn sáng giản dị nhưng lại cực kỳ thơm ngon và dễ ăn, thường được thưởng thức cùng gia đình hoặc bạn bè trong những buổi sáng cuối tuần hoặc các dịp đặc biệt.


Serabi có cấu trúc giống như một chiếc bánh pancake dày, làm từ bột gạo, bột mì, nước cốt dừa và nước. Sau khi trộn đều các nguyên liệu, hỗn hợp bột được đổ vào chảo đá hoặc chảo gang để nướng chín. Bánh được nướng chậm trên lửa nhỏ, tạo ra lớp mặt trên mềm mại, hơi xốp và một lớp dưới giòn tan, giữ được độ ẩm tự nhiên của nước cốt dừa.

Serabi có hương vị mềm mại và béo ngậy nhờ nước cốt dừa, cùng với một lớp ngoài giòn nhẹ, tạo cảm giác thú vị khi ăn. Bánh không quá ngọt hoặc mặn, khiến thực khách dễ dàng thưởng thức không chỉ trong bữa sáng mà còn là một món ăn nhẹ vào bất kỳ thời gian nào trong ngày.

Getuk

Getuk là một món bánh truyền thống rất phổ biến tại Indonesia, đặc biệt là ở các khu vực Java và Bali. Getuk được biết đến như một món ăn vặt mộc mạc nhưng lại mang đậm hương vị ngọt ngào, tự nhiên của nguyên liệu bản địa.


Getuk được làm từ khoai mì luộc, được nghiền nhuyễn và sau đó trộn với đường thốt nốt (hoặc đường nâu) để tạo độ ngọt. Khi hỗn hợp này đã hòa quyện, người ta sẽ cho thêm một chút nước dừa và dừa nạo để tăng thêm hương vị béo ngậy và độ mềm mại. Sau khi trộn đều, bột khoai mì này sẽ được nặn thành hình viên tròn hoặc dạng khối vuông. Những viên bánh này thường được phủ lên một lớp dừa nạo tươi, tạo thành màu sắc bắt mắt và giúp cân bằng vị ngọt.

Với Getuk, thực khách sẽ cảm nhận được hương ngọt tự nhiên từ khoai mì, hòa quyện với hương thơm béo ngậy của dừa và đường thốt nốt. Bánh có kết cấu dẻo, mềm mịn, rất dễ ăn và đặc biệt là không quá ngọt, mang lại cảm giác dễ chịu khi thưởng thức. Tùy vào nơi chế biến, Getuk có thể được làm với nhiều màu sắc khác nhau (ví dụ như màu hồng hoặc xanh) nhờ việc sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như nước lá dứa (lá pandan) hoặc nước ép củ dền.

Nagasari

Nagasari là một món bánh truyền thống rất phổ biến ở Indonesia, đặc biệt là trong các dịp lễ hội hoặc những buổi tụ họp gia đình.

Nagasari được làm từ bột gạo và nước cốt dừa, kết hợp với đường thốt nốt hoặc đường nâu để tạo độ ngọt tự nhiên. Bánh thường có nhân chuối (thường là chuối tiêu hoặc chuối sứ) ở giữa. Các nguyên liệu này được gói trong lá chuối và hấp chín, giúp bánh có thêm một lớp hương thơm tự nhiên từ lá chuối, khiến món bánh trở nên hấp dẫn hơn rất nhiều.

Lớp vỏ bánh mềm mại và dẻo nhờ vào bột gạo và nước cốt dừa, trong khi phần nhân chuối thêm một chút ngọt ngào và một chút bùi bùi từ chuối, tạo nên một sự kết hợp hoàn hảo. Việc hấp bánh trong lá chuối giúp giữ nhiệt lâu hơn và đồng thời khiến bánh có thêm hương thơm đặc biệt.


Khi thưởng thức Nagasari, du khách sẽ cảm nhận được hương vị ngọt ngào của đường thốt nốt và sự béo ngậy từ nước cốt dừa, kết hợp với vị bùi bùi của chuối tạo nên một món ăn nhẹ nhàng, dễ ăn. Bánh không quá ngọt, mà ngọt vừa phải, rất thích hợp cho những ai yêu thích những món ăn thanh mát, ít ngọt nhưng vẫn đủ làm hài lòng khẩu vị.

Với lớp vỏ bánh mềm mịn, dẻo và phần nhân chuối ngọt bùi, Nagasari là món bánh lý tưởng để thưởng thức trong các dịp lễ, như Tết Nguyên Đán, Hari Raya (lễ hội Eid) hay các dịp lễ hội dân gian, cũng như trong những buổi tụ họp gia đình.

Bika Ambon

Bánh Bika Ambon đặc biệt phổ biến ở thành phố Medan, Bắc Sumatra. Món bánh này được biết đến với hương vị ngọt ngào, mềm mịn và có một kết cấu độc đáo, xốp và dẻo, rất dễ gây nghiện. Bika Ambon là món bánh không thể thiếu trong các dịp lễ hội và các buổi tiệc gia đình tại Indonesia.

Bika Ambon được làm từ các nguyên liệu chính như bột gạo, đường, trứng, dừa tươi, sữa đặc, và nước cốt dừa. Một điểm đặc biệt trong công thức của Bika Ambon là việc sử dụng men để lên men bột, tạo ra một kết cấu bánh mềm mại, có những lỗ khí nhỏ li ti trong mỗi miếng bánh. Bánh có vị ngọt ngào, kết hợp với hương thơm nhẹ nhàng từ lá chanh và đôi khi là lá dứa (lá pandan), mang đến màu sắc xanh mát và mùi thơm dịu dàng.

Khi làm bánh, bột sẽ được đổ vào khuôn và nướng ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài để giúp bánh chín đều và tạo thành một lớp vỏ vàng giòn, trong khi bên trong vẫn giữ được độ mềm, xốp.


Bika Ambon có sự kết hợp tuyệt vời giữa vị ngọt nhẹ, hương thơm từ lá chanh, và độ béo của nước cốt dừa. Khi cắn vào bánh, du khách sẽ cảm nhận được sự mềm mịn, xốp của bánh, với những lỗ khí nhỏ tạo cảm giác thú vị khi ăn. Bánh không quá ngọt, mà ngọt nhẹ nhàng vừa phải, giúp du khách dễ dàng thưởng thức mà không bị ngấy.

Bika Ambon là món bánh đặc biệt và hấp dẫn, không chỉ có hương vị thơm ngon mà còn rất bắt mắt nhờ vào màu sắc vàng ươm và đôi khi là màu xanh lá từ lá dứa. Bánh có thể được thưởng thức như một món ăn vặt, món tráng miệng sau bữa ăn hoặc mang đi làm quà biếu.

Kue Putu

Kue Putu là một món bánh truyền thống phổ biến ở Indonesia, đặc biệt được yêu thích ở các khu chợ đường phố. Món bánh này được làm từ bột gạo và nước dừa, tạo thành những chiếc bánh hình ống nhỏ, hấp chín và phủ lên một lớp dừa nạo tươi cùng với đường thốt nốt thơm ngon. Bánh thường được chế biến trong các khuôn hình trụ hoặc hình ống và hấp trong một chiếc chảo hấp đặc biệt, giúp tạo ra một hương vị nhẹ nhàng và mùi thơm đặc trưng.


Khi thưởng thức Kue Putu, du khách sẽ cảm nhận được sự kết hợp tuyệt vời giữa vị ngọt ngào của đường thốt nốt và vị béo mịn màng của nước cốt dừa. Một trong những đặc trưng nổi bật của Kue Putu là âm thanh vui tai khi bánh nổ trong miệng khi bạn cắn nhẹ vào, mang đến cảm giác thú vị và độc đáo.

Điều làm Kue Putu trở nên đặc biệt không chỉ là hương vị mà còn là cách thức chế biến. Món bánh này được làm từ các nguyên liệu giản dị nhưng lại tạo ra một hương vị rất đặc trưng, dễ ăn và dễ nhớ. Thông thường, Kue Putu được thưởng thức khi còn nóng, giúp giữ được độ mềm dẻo và mùi thơm của nước cốt dừa.

Kue Cubit

Bánh Kue Cubit đặc biệt phổ biến tại các khu chợ đường phố hoặc trong các quán cafe, nơi bánh được bán làm món ăn vặt hấp dẫn. Món bánh này giống như một phiên bản mini pancake, có kết cấu mềm mịn bên trong và hơi giòn ở ngoài.

Bánh được làm từ bột mì, đường, trứng, bơ, và sữa, tạo thành một lớp vỏ bánh mỏng, nhẹ. Điều đặc biệt là bánh được nướng trên chảo gang nhỏ với kích thước vừa phải, khiến mỗi chiếc bánh có thể ăn ngay trong một lần cắn. Khi chín, Kue Cubit có màu vàng tươi bắt mắt và rất thơm, khiến thực khách khó có thể cưỡng lại được.


Kue Cubit thường được trang trí với các topping đa dạng như kẹo socola, kẹo dẻo, hoặc bột trà xanh, và có thể được thêm vào các hương vị khác như vani, dâu tây hoặc chocolate chips. Các topping này không chỉ tăng thêm hương vị mà còn làm cho món bánh trở nên sinh động và bắt mắt hơn.

Kue Cubit có sự kết hợp tuyệt vời giữa vị ngọt nhẹ nhàng từ bột bánh và hương thơm từ các topping. Bánh có thể ăn nóng hoặc để nguội, và dù thế nào, nó vẫn giữ được độ mềm mịn và sự hấp dẫn đặc trưng. Món bánh này rất phù hợp để thưởng thức vào buổi sáng hoặc buổi xế chiều cùng một tách trà hoặc cà phê, và đặc biệt là khi du khách muốn tìm một món ăn nhẹ nhàng, dễ ăn trong suốt cả ngày.

Martabak Manis

Martabak Manis được biết đến với tên gọi “bánh pancake ngọt Indonesia”. Đây là món ăn vặt yêu thích của nhiều người dân Indonesia, đặc biệt trong các khu chợ đường phố hoặc những quán ăn nhỏ ở các thành phố lớn như Jakarta, Bandung và Yogyakarta.

Martabak Manis có một lớp vỏ bánh mềm mịn, dày và ấm áp, được phủ kín với nhiều lớp nhân ngọt vô cùng hấp dẫn, bao gồm đậu phộng rang, kẹo socola, phô mai, dừa nạo, hoặc mứt trái cây. Những nguyên liệu này được bày lên mặt bánh khi bánh còn nóng, tạo nên một sự kết hợp hương vị ngọt ngào, béo ngậy, với những lớp nhân cực kỳ phong phú và đặc sắc.


Để chế biến, bột bánh được trộn với đường, sữa, và trứng, sau đó đổ vào một khuôn tròn lớn và nướng trên lửa nhỏ cho đến khi bề mặt bánh chuyển sang màu vàng nâu. Sau khi bánh chín, bánh được cắt thành những miếng nhỏ vừa ăn, với lớp nhân dày đặc được phủ lên trên và thường được gập lại để dễ dàng ăn. Điều thú vị là bánh thường được cắt thành từng miếng vuông hoặc hình chữ nhật, khiến việc thưởng thức Martabak Manis trở nên dễ dàng và thuận tiện.

Martabak Manis có một kết cấu mềm mại, với lớp bánh ẩm và ngọt, hòa quyện với các lớp nhân béo ngậy và thơm ngon từ các nguyên liệu như phô mai, kẹo socola, và đậu phộng rang. Sự kết hợp này tạo nên một món bánh không chỉ thơm ngon mà còn cực kỳ thỏa mãn vị giác. Du khách sẽ cảm nhận được vị ngọt của bánh và nhân hòa quyện vào nhau, tạo ra một trải nghiệm ăn uống đầy hứng thú.

Kue Lumpur

Kue Lumpur có hình dạng giống như một chiếc bánh bông lan nhỏ, mềm mịn và béo ngậy. Món bánh này rất phổ biến ở các khu chợ đường phố hoặc được bán tại các buổi lễ hội và tiệc tùng gia đình.

Bánh được làm từ các nguyên liệu cơ bản như bột mì, trứng, nước cốt dừa, đường, và sữa, tạo nên một lớp vỏ bánh mềm mại, hơi dẻo và có sự béo ngậy từ nước cốt dừa. Đặc biệt, bánh còn có một lớp nhân khoai tây hoặc dừa nạo trên bề mặt, mang đến sự kết hợp hương vị tuyệt vời giữa ngọt ngào và béo ngậy.


Kue Lumpur thường được nướng trong khuôn và có hình tròn hoặc vuông. Khi nướng xong, bánh có lớp vỏ vàng nhẹ, trong khi bên trong vẫn giữ được độ ẩm và mềm mại, với vị ngọt vừa phải. Tuy nhiên, điểm nổi bật nhất của Kue Lumpur chính là hương thơm đặc trưng từ nước cốt dừa và vị béo, mềm mại mà không hề ngấy.

Khi ăn Kue Lumpur, du khách sẽ cảm nhận được vị ngọt nhẹ, mịn màng từ phần bánh và độ béo ngậy từ nước cốt dừa. Lớp nhân khoai tây hoặc dừa nạo trên mặt bánh thêm phần hấp dẫn và tạo nên sự tương phản thú vị với phần bánh mềm mịn bên trong. Đây là món bánh lý tưởng cho những ai yêu thích những món ngọt nhẹ nhàng, dễ ăn mà không quá ngấy.

Kue Cucur

Bánh Kue Cucur thường xuất hiện trong các khu chợ địa phương và dịp lễ hội. Bánh được làm từ bột gạo, bột mì, đường thốt nốt hoặc đường cọ, pha cùng nước và đôi khi thêm lá dứa để tạo hương thơm. Hỗn hợp bột lỏng được đổ vào chảo dầu nóng, chiên ngập dầu cho đến khi bánh nở phồng. Đặc trưng dễ nhận ra nhất của Kue Cucur là phần rìa xòe mỏng, giòn nhẹ, trong khi phần trung tâm dày, mềm và dai, thấm vị ngọt đậm của đường.


Khi chín, bánh có màu nâu sậm hoặc nâu vàng, bề mặt bóng nhẹ, mùi thơm rất hấp dẫn. Kue Cucur ngon nhất khi ăn lúc còn ấm, thường được dùng như món ăn vặt buổi chiều hoặc bày bán tại các khu ẩm thực đường phố.

Không cầu kỳ trong nguyên liệu nhưng giàu hương vị truyền thống, Kue Cucur là ví dụ tiêu biểu cho nét mộc mạc, gần gũi của ẩm thực Đông Nam Á – nơi những món bánh giản dị lại mang theo ký ức và văn hóa của nhiều thế hệ.

Apam Balik Indonesia

Apam Balik Indonesia là một món bánh ngọt dân dã, quen thuộc trong đời sống ẩm thực đường phố Indonesia, đặc biệt phổ biến ở các khu chợ đêm và quầy hàng ven đường. Dù có nguồn gốc và biến thể tương đồng với Apam Balik của Malaysia, phiên bản Indonesia vẫn mang nét riêng về hương vị và cách thưởng thức.


Bánh được làm từ hỗn hợp bột mì, trứng, đường, men nở và nước cốt dừa, tạo nên lớp vỏ mềm xốp, dày vừa phải. Khi đổ bột lên chảo gang nóng, người bán đậy nắp để bánh nở đều, sau đó rắc nhân lên trên. Nhân truyền thống thường là đậu phộng rang giã dập, đường cọ hoặc đường nâu, đôi khi thêm bơ, chocolate hạt, phô mai bào sợi hoặc chuối tùy khẩu vị địa phương và xu hướng hiện đại.

Khi bánh chín, Apam Balik được gập đôi, bề mặt ngoài vàng nâu nhẹ, bên trong mềm ẩm, thơm mùi dừa và trứng. Vị ngọt béo hòa quyện với vị bùi của đậu phộng tạo cảm giác vừa quen vừa cuốn hút. Bánh thường được ăn nóng, cắt thành từng miếng nhỏ, rất thích hợp làm món ăn vặt buổi chiều.

Pukis

Pukis là một loại bánh ngọt truyền thống rất được yêu thích tại Indonesia, thường xuất hiện ở các quầy hàng rong, chợ đêm và khu ẩm thực đường phố. Món bánh này gắn liền với ký ức tuổi thơ của nhiều người Indonesia bởi hương vị mềm xốp, ngọt dịu và cách thưởng thức giản dị.


Bánh Pukis được làm từ bột mì, trứng, đường, men nở và nước cốt dừa, tạo nên kết cấu bánh mềm ẩm, thơm béo tự nhiên. Hỗn hợp bột được đổ vào khuôn kim loại hình bán nguyệt, tương tự khuôn bánh khọt hoặc bánh rán nhỏ. Khi bánh gần chín, người bán rắc thêm các loại topping lên bề mặt như chocolate hạt, phô mai bào, đậu phộng, mè, hoặc chuối, sau đó đậy nắp để bánh nở hoàn toàn.

Bánh Pukis chín có màu vàng nhạt, phần đáy hơi xém nhẹ, mặt trên mềm mịn, tỏa mùi thơm đặc trưng của trứng và dừa. Khi ăn nóng, bánh vừa xốp vừa béo, vị ngọt không gắt, rất dễ ăn. Đây là món bánh thường được dùng làm bữa xế, ăn nhẹ buổi chiều hoặc mua mang về chia sẻ cùng gia đình.

Bolu Kukus

Bolu Kukus là một loại bánh hấp truyền thống rất phổ biến tại Indonesia, thường được bày bán ở chợ, tiệm bánh nhỏ và xuất hiện trong các buổi họp mặt gia đình hay dịp lễ đơn giản. Tên gọi “bolu” dùng để chỉ các loại bánh bông lan, còn “kukus” nghĩa là hấp – đúng với phương pháp chế biến đặc trưng của món bánh này.


Bánh được làm từ bột mì, trứng, đường và chất tạo nở, đôi khi kết hợp thêm sữa hoặc nước cốt dừa để tăng độ mềm ẩm. Thay vì nướng, bột bánh được hấp trong xửng, nhờ đó Bolu Kukus có kết cấu nhẹ, xốp, mềm mịn và không bị khô. Một điểm dễ nhận biết là mặt bánh thường nứt xòe như cánh hoa, tạo hình đẹp mắt khi chín.

Bolu Kukus có nhiều biến thể về màu sắc và hương vị, phổ biến nhất là vanilla, chocolate, lá dứa hoặc phiên bản nhiều màu được hấp xen kẽ, tạo cảm giác vui mắt. Vị bánh ngọt dịu, dễ ăn, phù hợp với nhiều lứa tuổi và thường được dùng kèm trà hoặc cafe nóng.

Kue Bugis

Kue Bugis là một loại bánh truyền thống nổi tiếng của Indonesia, gắn liền với văn hóa ẩm thực của cộng đồng người Bugis ở đảo Sulawesi và dần trở nên quen thuộc trên khắp quần đảo. Món bánh này thường xuất hiện trong các dịp lễ, đám cưới, lễ cúng và những sự kiện mang ý nghĩa trang trọng.


Kue Bugis được làm từ bột gạo nếp trộn với nước cốt dừa, tạo nên lớp vỏ bánh dẻo mềm và có màu xanh nhạt hoặc xanh đậm nhờ lá dứa. Phần nhân bên trong là dừa nạo trộn đường thốt nốt, nấu sệt để có vị ngọt đậm, thơm và béo. Bột được bọc nhân, nặn thành hình bầu dục hoặc tròn, sau đó gói trong lá chuối rồi đem hấp chín.

Khi mở lớp lá chuối, bánh tỏa mùi thơm dịu của nếp, dừa và lá dứa hòa quyện. Vỏ bánh mềm dẻo, không dính tay, nhân bên trong sánh mịn, ngọt vừa, tạo cảm giác cân bằng và dễ chịu khi thưởng thức. Kue Bugis thường được ăn nguội hoặc hơi ấm, rất thích hợp làm món tráng miệng nhẹ.

Wingko Babat

Wingko Babat là một loại bánh truyền thống nổi tiếng của Indonesia, có nguồn gốc từ thị trấn Babat (Đông Java) và gắn liền với thành phố Semarang. Đây là món bánh thường được mua làm quà lưu niệm, đặc biệt phổ biến với khách du lịch khi ghé thăm vùng Trung Java.

Bánh được làm chủ yếu từ dừa nạo, bột nếp, đường và nước cốt dừa, tạo nên kết cấu bánh dẻo mềm bên trong nhưng hơi dai và xém nhẹ bên ngoài khi nướng. Hỗn hợp bột được ép thành những chiếc bánh tròn, dẹt rồi nướng trên than hoặc lò, khiến bề mặt bánh có màu vàng nâu hấp dẫn và mùi thơm dừa rất đặc trưng.


Wingko Babat có vị ngọt vừa, béo nhưng không ngấy, càng ngon khi ăn lúc còn ấm. Ngoài hương vị truyền thống, ngày nay bánh còn có nhiều biến thể như sầu riêng, mít, chocolate, hoặc phô mai, nhằm đáp ứng khẩu vị đa dạng của thực khách hiện đại.

Mộc mạc nhưng đậm đà hương vị bản địa, Wingko Babat không chỉ là một món bánh dừa đơn thuần mà còn là biểu tượng ẩm thực gắn với ký ức đường xa, ga tàu và những chuyến đi – nơi người ta mang theo hương vị Indonesia về làm quà cho gia đình và bạn bè.

Kue Pancong

Kue Pancong là một món bánh truyền thống phổ biến ở Indonesia, đặc biệt quen thuộc tại Jakarta và các vùng lân cận. Đây là loại bánh dân dã, thường được bán ở các quầy hàng rong, chợ đêm và gắn liền với đời sống thường nhật của người dân thành thị.

Bánh được làm từ bột gạo, dừa nạo, nước cốt dừa và một chút muối, tạo nên hương vị béo nhẹ, mằn mặn rất đặc trưng. Hỗn hợp bột được đổ vào khuôn kim loại hình bán nguyệt, tương tự khuôn bánh khọt, rồi nướng hoặc áp chảo cho đến khi mặt dưới vàng giòn, còn mặt trên vẫn mềm ẩm.


Kue Pancong ngon nhất khi ăn nóng. Phần đáy bánh giòn nhẹ, phần ruột dẻo mềm, thơm mùi dừa tươi. Bánh thường được rắc thêm đường cát, đường bột, hoặc ăn kèm sữa đặc, và ngày nay còn có nhiều biến tấu hiện đại như phủ sô-cô-la, phô mai hay topping ngọt khác.

Giản dị nhưng đầy cuốn hút, Kue Pancong phản ánh rõ nét văn hóa ẩm thực đường phố Indonesia – nơi những nguyên liệu quen thuộc như gạo và dừa được biến hóa khéo léo để tạo nên món ăn vặt gần gũi, dễ gây thương nhớ.

Lemper

Lemper là một món bánh – hay đúng hơn là món ăn vặt truyền thống – rất phổ biến trong ẩm thực Indonesia, thường xuất hiện trong các dịp lễ, tiệc gia đình, đám cưới và những buổi tụ họp trang trọng. Đây là món ăn nhỏ gọn nhưng giàu hương vị, gắn liền với hình ảnh ẩm thực cổ truyền của xứ vạn đảo.

Lemper được làm từ gạo nếp nấu với nước cốt dừa, tạo nên lớp vỏ dẻo mềm, thơm béo tự nhiên. Phần nhân bên trong truyền thống nhất là thịt gà xé nấu sệt với nước cốt dừa và gia vị, có vị mặn ngọt hài hòa. Ngoài ra, Lemper còn có biến thể nhân cá ngừ hoặc cá biển khác, tùy theo vùng miền.


Sau khi bọc nhân, bánh được gói chặt trong lá chuối và thường được nướng sơ hoặc hấp lại, giúp lá chuối tỏa mùi thơm nhẹ, đồng thời làm lớp nếp bên ngoài thêm dẻo và đậm vị. Khi mở lớp lá, hương thơm của nếp, dừa và nhân mặn lan tỏa rất hấp dẫn.

Lemper thường được ăn khi còn ấm hoặc ở nhiệt độ phòng, dùng như món ăn nhẹ nhưng đủ no. Không cầu kỳ về hình thức, Lemper chinh phục người ăn bằng sự hài hòa giữa vị dẻo béo của nếp và phần nhân mặn đậm đà – một minh chứng rõ nét cho nét tinh tế, chỉn chu trong ẩm thực truyền thống Indonesia.

Kue Lumpur Surga

Kue Lumpur Surga là một món bánh truyền thống nổi tiếng của Indonesia, có nguồn gốc từ vùng Nam Kalimantan và gắn liền với cộng đồng người Banjar. Tên bánh có thể hiểu là “bánh bùn thiên đường”, phần nào gợi lên kết cấu mềm mịn và hương vị ngọt ngào đặc trưng của món bánh này.


Bánh được làm theo cấu trúc hai lớp rõ rệt. Lớp dưới có màu xanh lục, làm từ bột gạo, nước cốt dừa và lá dứa, tạo độ dẻo mềm, mịn và thơm dịu. Lớp trên là hỗn hợp trứng, nước cốt dừa và đường, có màu vàng óng, béo ngậy và mềm như kem. Hai lớp bánh được hấp lần lượt để giữ được sự tách biệt nhưng vẫn hòa quyện khi thưởng thức.

Kue Lumpur Surga có kết cấu rất mềm, ẩm, gần như tan trong miệng. Vị ngọt vừa phải, không gắt, nổi bật là hương thơm của dừa và lá dứa. Bánh thường được ăn nguội hoặc hơi mát, thích hợp làm món tráng miệng nhẹ nhàng.

Kue Talam

Kue Talam là một loại bánh truyền thống quen thuộc trong ẩm thực Indonesia (đồng thời phổ biến ở Malaysia và Singapore), thường xuất hiện trong các khu chợ, quầy bánh dân gian và những dịp lễ truyền thống. Đây là món bánh hấp mang vẻ đẹp giản dị nhưng rất tinh tế về hương vị và kết cấu.


Kue Talam có đặc trưng hai lớp bánh rõ rệt. Lớp dưới thường được làm từ bột gạo hoặc bột năng, kết hợp với nước cốt dừa và đường, tạo vị ngọt dịu và kết cấu dẻo mềm. Lớp trên có màu trắng ngà, làm từ nước cốt dừa, bột và muối, mang vị béo nhẹ pha chút mặn, giúp cân bằng hoàn hảo với lớp dưới. Một số biến thể còn thêm lá dứa, khoai môn, bí đỏ hoặc đường thốt nốt, tạo màu sắc và hương vị đa dạng.

Bánh được hấp trong khuôn tròn hoặc khuôn nhỏ, khi chín có bề mặt mịn, mềm và hơi rung nhẹ. Khi thưởng thức, người ăn cảm nhận rõ sự tương phản thú vị: lớp dưới ngọt mềm, lớp trên béo mằn mặn, tan nhẹ trong miệng.

Giữa nhịp sống hiện đại, những món bánh truyền thống của Indonesia vẫn giữ nguyên sức hấp dẫn nhờ hương vị mộc mạc, sự khéo léo trong cách chế biến và chiều sâu văn hóa ẩn sau từng chiếc bánh. Từ lớp nếp dẻo thơm, vị béo của dừa đến sự hòa quyện tinh tế giữa ngọt và mặn, mỗi món bánh không chỉ là một thức quà dân dã mà còn là câu chuyện về đời sống, lễ nghi và ký ức của người dân xứ vạn đảo. Nếu có dịp du lịch Indonesia, đừng chỉ ngắm cảnh đẹp mà hãy dành thời gian thưởng thức những hương vị truyền thống ấy – để chuyến đi thêm trọn vẹn và đáng nhớ!

Theo: vietviettourism



Wednesday, January 28, 2026

NGƯỜI HÙNG VĨ ĐẠI NHẤT UKRAINE CHỐNG NGOẠI XÂM, VÔ TÌNH TRAO CHO NGA ẢNH HƯỞNG SUỐT HÀNG TRĂM NĂM

Ngày nay, tượng đài của người anh hùng Ukraine Bohdan Khmelnitskiy sừng sững giữa trung tâm Kiev nhưng di sản của ông vẫn còn gây tranh cãi sau hàng thế kỷ. Ông vừa là biểu tượng cho khát vọng độc lập của Ukraine, đồng thời cũng được xem là người đưa “Ukraine trở về với Nga”.

Tượng anh hùng Ukraine Bohdan Khmelnitskiy ở Kiev.

Giữa quảng trường trước Nhà thờ Thánh Sophia tại Kiev, tượng đài Bohdan Khmelnitskiy cưỡi ngựa, tay giương cao thanh kiếm, là một trong những biểu tượng nổi bật nhất về lòng yêu nước của người Ukraine. Ông được xem là một trong những vị cha già lập quốc. Tên ông được đặt cho thành phố Khmelnitskiy, và chân dung ông xuất hiện trên tờ tiền 5 hryvnia.

Khắp Ukraine, nhiều công viên, đường phố và quảng trường mang tên ông. Nhưng sau ánh hào quang ấy là một di sản lịch sử vừa rực rỡ, vừa đầy tranh cãi.

Bối cảnh lịch sử

Sau khi vương quốc Kievan Rus – nhà nước cổ của người Slav (tiền đề thân của Nga, Belarus, Ukraine ngày nay) – tan rã vì các cuộc xâm lược của đế chế Mông Cổ, khoảng trống quyền lực ở vùng đồng bằng sông Dnipro nhanh chóng bị các thế lực ngoại bang lấp đầy.

Liên bang Ba Lan–Litva (tồn tại từ 1569 – 1795) mở rộng về phía đông nam, áp đặt hệ thống phong kiến lên tầng lớp nông dân Chính thống giáo bản địa ở Ukraine – gọi là người Ruthenian. Những người này không chỉ bị buộc phải làm nông nô mà còn bị gạt khỏi đời sống chính trị – xã hội bởi sự thống trị của giới quý tộc Công giáo Ba Lan. Các giáo sĩ Chính thống giáo không được công nhận chính thức, và mọi nỗ lực duy trì bản sắc dân tộc đều bị đàn áp.

Trong khi đó, nước Nga (hay khi đó là Đại công quốc Moscow) là một thế lực đang lên, nhưng còn yếu thế hơn so với Liên bang Ba Lan–Litva. Nga cũng tự coi mình là người thừa kế của vương quốc Kievan Rus và là trung tâm bảo vệ đức tin Chính thống giáo sau khi đế quốc Byzantine sụp đổ vào năm 1453.

Vào năm 1480, Nga chính thức thoát ách đô hộ của Mông Cổ và bước vào thời kỳ phục hồi. Moscow bắt đầu theo dõi tình hình ở Ukraine, nơi khi đó do Đại công quốc Litva kiểm soát trước khi thành lập Liên bang Ba Lan–Litva.

Giới cầm quyền Nga giai đoạn này coi vùng đất Ukraine cùng theo Chính thống giáo là “anh em bị lạc lối”, cần được giải thoát khỏi ách cai trị của ngoại bang. Tuy chưa đủ sức can thiệp trực diện, nhưng Nga luôn tìm cơ hội mở rộng ảnh hưởng.

Trong bối cảnh bị áp bức về cả tôn giáo, chính trị lẫn kinh tế, những người Ruthenian sống ở Ukraine dần trở thành lực lượng kháng cự mạnh mẽ. Chính từ trong dòng chảy ấy, Bohdan Khmelnitskiy nổi lên, đại diện cho khát vọng thoát ly và xác lập một bản sắc Ukraine riêng biệt.

Cuộc nổi dậy định hình bản sắc Ukraine

Hình tượng anh hùng Ukraine Bohdan Khmelnitskiy.

Bohdan Khmelnitskiy sinh năm 1595 tại làng Subotiv (nay thuộc Ukraine), trong một gia đình điền chủ nhỏ. Thời điểm đó, phần lớn Ukraine nằm dưới quyền cai trị của Liên bang Ba Lan–Litva. Người nông dân Ukraine theo Chính thống giáo bị coi rẻ, không có quyền đại diện chính trị, sống kiếp nông nô trong một quốc gia Công giáo.

Sau mâu thuẫn cá nhân với viên chức địa phương Daniel Czaplinski, có thể vì đất đai hoặc vì vợ ông, Khmelnitskiy mất tài sản, con trai bị đánh đập đến chết. Ông khiếu kiện nhưng không được xét xử.

Từ bi kịch cá nhân, ông bắt đầu vận động giới thủ lĩnh Cossack (Cô-dắc) – một tầng lớp chiến binh bán du mục sinh sống tại vùng biên giới phía nam của Ba Lan–Litva và Nga – nổi dậy. Cossack phần lớn là hậu duệ của nông dân Ukraine trốn khỏi ách nô lệ, sống tự do ngoài vòng kiểm soát của các chính quyền trung ương. Họ tổ chức thành các cộng đồng tự trị, giỏi cưỡi ngựa, bắn súng và chiến đấu.

Năm 1647, ông cùng một nhóm nhỏ chiến binh Cossack đánh tan một đồn binh Ba Lan–Litva tại miền nam Ukraine. Năm sau, ông được bầu làm hetman – danh hiệu quân sự cao nhất.

Cuộc nổi dậy nhanh chóng lan rộng. Với sự hỗ trợ từ quân đội Hãn quốc Krym (tồn tại từ 1441 – 1783), Khmelnitskiy chiếm được thành Kiev, Chernihiv, Lviv và nhiều thành phố lớn. Đỉnh điểm là trận Zboriv, nơi liên quân Ukraine–Krym đánh bại đội quân 25.000 người của Liên bang Ba Lan–Litva. Hiệp ước Zboriv được ký kết, nhà nước Ukraine dù chưa vươn tới quy mô như ngày nay, có thể nói đã chính thức được hình thành dưới sự lãnh đạo của Khmelnitskiy.

Giao kèo định mệnh với Moscow

Bohdan Khmelnitskiy được chào đón ở Kiev vào năm 1649.

Sau một thất bại nặng nề tại trận Berestechko năm 1651, quân Ukraine suy sụp còn đồng minh Krym quay lưng. Trong thế yếu, Khmelnitskiy quyết định tìm kiếm sự bảo trợ từ Moscow – thế lực đang lên lúc này và cùng theo Chính thống giáo.

Năm 1654, Khmelnitskiy cùng giới quý tộc Cossack tuyên thệ trung thành với Sa hoàng Nga Alexei Mikhailovich (trị vì 1645–1676). Sự kiện này đánh dấu việc Hetmanate Cossack — vùng lãnh thổ do Khmelnitskiy kiểm soát ở Ukraine — được đặt dưới sự bảo hộ của Sa hoàng, với quy chế tự trị rộng rãi trong khuôn khổ nhà nước Nga.

Các nhà sử học hiện đại cho đến nay vẫn chưa đi đến thống nhất trong việc giải thích ý định của Sa hoàng Nga và Khmelnitskiy khi ký kết thỏa thuận này. Hiệp ước hợp pháp hóa các yêu sách của Nga đối với các vùng lãnh thổ trước đây từng thuộc vương quốc Kievan Rus và củng cố ảnh hưởng của Sa hoàng trong khu vực. Ở phía bên kia, Khmelnitskiy cần hiệp ước để Ukraine có được sự bảo vệ và hỗ trợ từ một thế lực Chính thống giáo thân thiện.

Sau sự kiện năm 1654, cục diện khu vực thay đổi đáng kể. Nga chính thức bảo trợ cho Ukraine, còn Hãn quốc Krym – đồng minh cũ của Khmelnitskiy – quay sang ủng hộ Ba Lan-Litva. Hãn quốc Krym mở các cuộc tấn công vào lãnh thổ Ukraine, khiến nhiều vùng bị tàn phá và dân chúng sơ tán.

Để đáp trả, quân Khmelnitskiy – phối hợp với quân Nga – phản công mạnh mẽ. Trong lúc đó, Thụy Điển cũng nhảy vào cuộc chiến, làm tình hình thêm hỗn loạn. Đế quốc Nga không hài lòng vì Thụy Điển chiếm trước các vùng đất mà họ nhắm tới và mở mặt trận mới với Thụy Điển.

Căng thẳng giữa Khmelnitskiy và Sa hoàng Nga lúc này gia tăng. Ông tức giận khi Nga tự ý ký hiệp định riêng với Ba Lan-Litva, gây chiến với Thụy Điển mà không thông báo cho ông, đồng thời ngày càng can thiệp sâu vào công việc nội bộ của vùng đất Ukraine do ông cai trị.

Lãnh thổ do Bohdan Khmelnitskiy kiểm soát sau cuộc khởi nghĩa chống lại liên bang Ba Lan - Litva.

Dù đang lâm bệnh nặng, ông vẫn tiếp tục tự mình thực hiện các hoạt động ngoại giao. Ngày 22/7/1657, Khmelnitskiy bị đột quỵ sau một cuộc tiếp kiến với đại diện Sa hoàng Nga. Ông qua đời vào sáng sớm ngày 27/7 ở tuổi 62. Ông được chôn cất tại quê nhà Subotiv (nay thuộc Ukraine). Năm 1664, khi quân Ba Lan chiếm lại Subotiv, có tài liệu cho rằng viên tướng Ba Lan Stefan Czarniecki đã cho khai quật và xúc phạm thi thể của Khmelnitskiy và con trai ông – dù điều này vẫn còn gây tranh cãi.

Năm 1667, 10 năm sau khi Khmelnitskiy qua đời, Nga và Liên bang Ba Lan–Litva ký Hiệp ước Andrusovo, đánh dấu sự kết thúc tạm thời của chuỗi giao tranh đẫm máu kéo dài hàng thập kỷ. Lãnh thổ Ukraine lúc đó bị chia làm hai phần: tả ngạn sông Dnipro (phía đông) thuộc Nga và hữu ngạn (phía tây) thuộc Liên bang Ba Lan–Litva.

Điều đáng chú ý là Sa hoàng Nga khi đó không buộc đối phương trả lại hài cốt Khmelnitskiy.

Biểu tượng chính trị qua các thời đại

Trong thời kỳ đế quốc Nga, Khmelnitskiy được tôn vinh như biểu tượng cho sự gắn kết giữa Nga và Ukraine. Bức tượng Khmelnitskiy ngồi trên lưng ngựa tại Kiev được khởi công từ năm 1863 và hoàn thành năm 1888.

Vào thời Liên Xô, ông tiếp tục được ca ngợi. Năm 1954, nhân kỷ niệm 300 năm hiệp ước Pereyaslavl, lãnh đạo Liên Xô Nikita Khrushchev quyết định chuyển giao bán đảo Crimea cho Ukraine, đồng thời đổi tên thành phố Proskuriv thành Khmelnitskiy – như một lời tri ân.

Ngày nay, phần lớn người Ukraine vẫn xem Bohdan Khmelnitskiy là anh hùng dân tộc. Khảo sát năm 2018 cho thấy 73% dân chúng có cái nhìn tích cực về ông. Tổng thống Ukraine Viktor Yushchenko (giai đoạn 2005 – 2010), từng tuyên thệ nhậm chức với cây quyền trượng của Khmelnitskiy.

Tuy nhiên, tại miền tây Ukraine – nơi có nhiều người theo Công giáo và có di sản gắn với Liên bang Ba Lan–Litva – Khmelnitskiy bị xem là kẻ phản bội.

Dù vậy, vai trò và vị thế của Khmelnitskiy vẫn luôn được xem trọng ở Ukraine. Trong bối cảnh Ukraine đang tìm kiếm những hình tượng lịch sử để đoàn kết quốc gia, Khmelnitskiy – với tất cả những hào quang và tranh cãi – vẫn là cái tên được nhắc đến như biểu tượng cho khát vọng độc lập.

Đăng Nguyễn - Tổng hợp
Theo: Người đưa tin

SƠ PHÁT DƯƠNG TỬ KÝ NGUYÊN ĐẠI HIỆU THƯ - VI ỨNG VẬT


Sơ phát Dương Tử ký
Nguyên Đại hiệu thư

Thê thê khứ thân ái,
Phiếm phiếm nhập yên vụ.
Quy trạo Lạc Dương nhân,
Tàn chung Quảng Lăng thụ.
Kim triêu vi thử biệt,
Hà xứ hoàn tương ngộ.
Thế sự ba thượng chu,
Diên hồi an đắc trú.


初發揚子寄
元大校書

悽悽去親愛
泛泛入煙霧
歸棹洛陽人
殘鐘廣陵樹
今朝為此別
何處還相遇
世事波上舟
沿洄安得住
Từ bến sông Dương Tử, 
gửi quan hiệu thư Nguyên Đại
(Dịch thơ: Anh Nguyên)

Bùi ngùi từ biệt bạn thân,
Mênh mông, thuyền tiến vào dần khói sương.
Quay chèo, người đến Lạc Dương,
Quảng Lăng cây cối chuông dường còn nghe.
Sớm nay từ giã bạn bè,
Nơi nào gặp lại, những e khó lòng.
Việc đời: trên sóng thuyền dong,
Xuôi dòng nước chảy chờ mong ngừng thuyền...


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Vi Ứng Vật 韋應物 (737-792) tự Nghĩa Bác 義博, người đời Đường, người Đỗ Lăng, Kinh Triệu, lúc đầu làm Tam vệ lang cho Đường Huyền Tông (712-755), về sau chịu khó đọc sách, đến đời Đức Tông (780-804) làm quan thứ sử Tô Châu có nhiều thiện chính. Ông tính cao khiết, thích đốt hương ngồi một mình. Ông cùng Lưu Trường Khanh được người ta gọi là 2 thi nhân đại tự nhiên. Thi tập của ông gồm 10 quyển.

Nguồn: Thi Viện



ĐỜI NGƯỜI VỐN DĨ NÊN TỰ TẠI

Trong cuộc đời, có những lúc ta tự hỏi: “Mình sống vì điều gì? Phải chạy theo điều gì?” Người thì lao mình vào công danh, kẻ thì mãi miết gom góp của cải, người khác lại để lòng trĩu nặng vì tình cảm. Thế nhưng, có bao giờ ta dừng lại, ngồi yên lặng nhìn một áng mây trôi, một làn gió thoảng, rồi nhận ra rằng: đời người vốn dĩ nên tự tại.

Nhân sinh mạn đàm: Đời người vốn dĩ nên tự tại

Tự tại không phải là buông bỏ hết thảy, cũng chẳng phải trốn tránh trách nhiệm, mà là trong mọi hoàn cảnh, ta giữ được một tâm thế bình thản. Giữa vinh hoa hay nghịch cảnh, vẫn giữ nụ cười ung dung. Khi được khen ngợi, không tự cao; khi bị chê trách, chẳng vội oán hờn.

Có câu rằng: “Nhân sinh như mộng, hà tất vướng lòng.” Quả đúng vậy, đời tựa giấc mộng, có dài có ngắn, có vui có buồn. Nếu ta cứ mãi bám chặt vào hơn thua, được mất, thì chỉ tự làm lòng mình thêm mệt mỏi. Ngược lại, biết buông xuống một chút, ta sẽ thấy lòng nhẹ tựa mây trời.

Ảnh minh họa.

Có câu chuyện kể rằng: Một học giả nọ lên núi tìm đạo. Ông hỏi vị đạo sĩ già: “Thưa chân nhân, thế nào là tự tại?” Đạo sĩ chỉ vào suối chảy trước mặt rồi nói: “Nước xuôi theo dòng, quanh co thì uốn lượn, gặp đá thì khẽ len qua, chẳng chống cự, chẳng chấp trước. Đó là tự tại.” Người học giả bỗng bừng tỉnh, cúi đầu lặng lẽ ngẫm suy.

Đời người ngắn ngủi, giống như chuyến xe qua trạm. Tất cả danh vọng, tiền tài, địa vị… đều chỉ là chặng dừng chân. Điều quý giá nhất không phải là ta gom được bao nhiêu, mà là ta có thể mỉm cười thanh thản trước mỗi ngày trôi qua.

Ảnh minh họa.

Khi biết sống tự tại, ta sẽ thấy: một bữa cơm đơn sơ cũng đủ ấm lòng, một lời chào chân thành cũng là niềm vui, một cơn gió mát cũng đủ khiến tâm hồn khoáng đạt.

Sống tự tại, chính là sống mà không để ngoại cảnh trói buộc, không để lòng tham dẫn lối, không để sân hận làm mờ mắt. Tự tại, không phải xa xôi; nó ở ngay trong từng suy nghĩ, từng lựa chọn, từng hơi thở thường nhật của mỗi người.

Bởi lẽ, đời người vốn dĩ nên tự tại.

Khai Tâm biên tập
Theo: vandieuhay

Tuesday, January 27, 2026

CỦ CẢI TRẮNG: TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĂN CHUNG VỚI 3 LOẠI THỰC PHẨM NÀY

Vào mùa đông, trên bàn ăn gia đình chúng tôi món thường thấy nhất không gì khác ngoài cải thảo và củ cải trắng.


Thời tiết vừa lạnh là tôi luôn muốn hầm một nồi canh củ cải ấm áp cho cả nhà, đơn giản, nhanh gọn, lại còn giải ngấy, quan trọng là con trẻ cũng thích uống, và bà nội nói sau khi ăn cả buổi tối không xì hơi — lời đánh giá này thật quá chân thực.

Nhưng mặc dù củ cải trắng tốt như vậy, cũng không thể tùy tiện ăn hay kết hợp bất cứ thứ gì với nó. Trước đây tôi vẫn ngây thơ cho mọi thứ vào nồi, kết quả là không điều hòa được cơ thể mà lại bị tiêu chảy mấy ngày. Sau đó tôi đã nói chuyện với một người bạn là bác sĩ, mới phát hiện ra ăn củ cải trắng cũng có những điều kiêng kỵ. Đặc biệt là không được phối hợp với 3 loại thực phẩm này, nếu không chú ý sẽ dễ “phản tác dụng”.

Nhiều người thích dùng cà rốt chung với củ cải trắng để hầm xương, vì màu sắc đẹp, hương vị cũng thơm. Nhưng thực ra kiểu kết hợp này không thực sự phù hợp. Trong củ cải trắng có nhiều vitamin C, còn trong cà rốt lại vừa có “enzym phân giải vitamin C”, lần kết hợp này thì cả hai đều sẽ triệt tiêu dinh dưỡng của nhau.

Không nên sử dụng cà rốt chung với củ cải trắng để hầm xương. Ảnh internet.

Ban đầu tưởng bổ sung chút vitamin, vậy mà uống xong lại trắng tay chẳng thu được gì. Hơn nữa, khi con trẻ đang trong giai đoạn lớn lên, hấp thu dinh dưỡng rất quan trọng, chúng ta không thể qua loa điều này. Nếu muốn uống canh củ cải thì chỉ cần chuyên tâm hầm củ cải trắng, cà rốt thì nên làm một món riêng như xào thanh, cũng rất ngon.

Vào mùa đông tiến hành bồi bổ cơ thể là truyền thống lâu đời, như táo đỏ, hoàng kỳ, long nhãn… bà nội hàng tuần đều nấu canh. Nhưng trước đây tôi vì tiện lợi mà cho củ cải trắng vào nồi luôn, nghĩ rằng nấu chung sẽ ăn được nhiều rau hơn, kết quả lại bồi bổ chẳng được gì.

Theo y học Trung Hoa, củ cải trắng là món “phá khí”, còn các nguyên liệu như táo đỏ và hoàng kỳ là “bổ khí”, hai loại này đối lập nhau. Một mặt bạn đang đưa chất bổ vào cơ thể, mặt khác củ cải lại giúp “xả” đi, vậy thì có khác gì làm không công? Do vậy khi uống canh bổ khí, thì củ cải trắng đừng nên chen vào, giữ nó làm món riêng hoặc nấu món khác sẽ thích hợp hơn.

Củ cải trắng là món “phá khí”, còn các nguyên liệu như táo đỏ và hoàng kỳ là “bổ khí”, hai loại này đối lập nhau. Ảnh internet.

Tôi từng phạm sai lầm lớn nhất là vào buổi tối nấu củ cải trắng hầm bí đao cho con ăn, rồi còn cắt chút lê làm trái cây sau bữa ăn. Kết quả là nửa đêm con bị đau bụng, đi vệ sinh hai lần, khóc khiến tôi vô cùng xót xa.

Vì bản tính củ cải trắng vốn hơi lạnh, lại kết hợp với lê, bí đao, nho — những thực phẩm cũng mang tính lạnh tương tự — như vậy cho cả vào một nồi, dạ dày dễ chịu không nổi. Đặc biệt nhà có người già và trẻ nhỏ thì hệ tiêu hóa vốn đã yếu, chỉ cần sơ ý là tiêu chảy ngay.

Sau đó, tôi thay đổi cách làm: cắt củ cải trắng thành miếng, chần qua nước sôi để loại bỏ tính lạnh, rồi hầm cùng thịt bò hoặc sườn, một nồi canh vừa ấm người vừa ấm lòng, cả gia đình đều uống được thật thoải mái.

Cắt củ cải trắng thành miếng, chần qua nước sôi để loại bỏ tính lạnh, rồi hầm cùng thịt bò hoặc sườn. Ảnh internet.

Có lần tôi ăn suốt năm ngày liền canh củ cải trắng vì thấy tiện và đỡ phải nấu nhiều lần, kết quả là bị tiêu chảy, lại chán ăn. Mới biết dù củ cải trắng có thể giúp tiêu hoá nhưng ăn quá nhiều cũng sẽ hại tỳ vị. Đặc biệt với người bản thân thuộc thể hàn, thì càng phải kiểm soát lượng ăn.

Hiện tại gia đình tôi thường xếp lịch hai món có củ cải trong tuần, ví dụ thứ Hai hầm canh, thứ Sáu xào củ cải hoặc làm bánh củ cải nạo, kết hợp nhiều loại rau khác, vừa bổ dưỡng vừa tránh ăn quá độ.

Củ cải hiện đang được bán rất nhiều và giá lại rẻ. Không sợ ăn nhiều củ cải, nhưng sợ ăn sai cách. Hiểu rõ 3 loại thực phẩm không nên phối hợp, rồi tùy khẩu vị của gia đình điều chỉnh linh hoạt, như vậy vừa ăn ngon, vừa dưỡng được cơ thể.

Khai Tâm biên dịch
Theo: aboluowang

THƯỞNG THỨC CUA LÔNG THƯỢNG HẢI THEO CÁCH QUÝ TỘC

Đối với các tín đồ ẩm thực, mùa cua lông ở Thượng Hải được coi là thời điểm thú vị nhất trong năm để trải nghiệm món đặc sản theo phong cách quý tộc hàng trăm năm tuổi.

Cua lông Thượng Hải. Ảnh: Untourfoodtour

Mùa cua lông, kéo dài từ tháng 9 đến tháng 11 hằng năm. Từ những khu chợ dân dã đến các nhà hàng sang trọng, ở đâu cũng thấy sự hiện diện của loài cua có vẻ ngoài đặc biệt với những chiếc càng phủ đầy lông tơ.

Từng là cống phẩm tiến vua và món ăn trong các yến tiệc cung đình, cua lông hồ Dương Trừng (Yangcheng) được xem là loại hảo hạng nhất. Chúng có kích thước chỉ bằng lòng bàn tay, nhưng lớp vỏ mỏng lại chứa đựng phần thịt ngọt thanh, chắc mịn và đặc biệt là gạch cua béo ngậy, vàng ươm như lòng đỏ trứng. Giá trị của chúng không hề nhỏ, một kg cua loại tuyển có thể lên tới hơn 100 USD (khoảng 2,5 triệu đồng), đắt hơn cả một phần bít tết thượng hạng.

Người Thượng Hải cho rằng cách thưởng thức cua lông truyền thống là hấp cách thủy. Phương pháp chế biến này nhằm giữ hương vị nguyên bản. Món ăn chỉ đi kèm một chén nước chấm gồm giấm gạo đen, vài lát gừng thái sợi và một chút đường để cân bằng vị, các nguyên liệu thừa sẽ làm hỏng hương vị.


Tuy nhiên, trải nghiệm không nằm ở cách chế biến, mà ở nghệ thuật thưởng thức. Giới quý tộc xưa đã phát triển một nghi thức công phu mang tên "pin xie" (phẩm giải), sử dụng một bộ dụng cụ chuyên dụng gồm 8 món gọi là "xiè bā jiàn" (cua bát kiện). Bộ dụng cụ này bao gồm một chiếc búa nhỏ để gõ vỡ càng, kéo để cắt chân, nhíp để gỡ thịt, và những chiếc muỗng, nĩa nhỏ để múc gạch.

Một người sành ăn có thể dùng bộ dụng cụ này để tách toàn bộ thịt và gạch ra khỏi vỏ mà không làm vỡ nát lớp mai. Sau khi bữa ăn kết thúc, họ có thể sắp xếp lại phần vỏ rỗng thành hình một con cua hoàn chỉnh. Đây không chỉ là kỹ năng, mà còn là biểu hiện của sự tao nhã, kiên nhẫn và địa vị xã hội.

Đối với du khách, việc tự mình vật lộn với lớp vỏ cứng có thể là một trải nghiệm lộn xộn. Vì vậy, nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp dịch vụ tách vỏ sẵn, trình bày phần thịt và gạch cua đã được gỡ trên đĩa. Trải nghiệm này tuy tiện lợi nhưng mất đi phần nào sự thú vị của nghi thức truyền thống.


Người dân địa phương không dùng cua lông với champagne hay rượu trắng như người phương Tây. Thay vào đó, họ chọn rượu vàng Thiệu Hưng (Shaoxing). Sự kết hợp này không chỉ là về hương vị, mà còn tuân theo triết lý cân bằng âm dương trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Theo quan niệm này, thịt cua có tính "hàn" (lạnh, âm), có thể gây khó tiêu. Trong khi đó, rượu vàng được làm từ gạo lên men, có tính "nhiệt" (nóng, dương), giúp làm ấm cơ thể và trung hòa tính hàn của cua. Nhấp một ngụm rượu vàng ấm nóng sau khi thưởng thức vị ngọt của thịt cua được cho là giúp cân bằng năng lượng, mang lại cảm giác dễ chịu.

Những năm gần đây, Thượng Hải trở thành điểm đến hấp dẫn với du khách Việt Nam. Theo ghi nhận từ một số công ty lữ hành lớn tại Hà Nội và TP HCM, lượng khách đặt tour và vé máy bay đến Thượng Hải vào mùa thu tăng đáng kể so với các thời điểm khác trong năm, một phần không nhỏ là từ sức hút của mùa cua lông.

Mì cua lông. Ảnh: Smart Shanghai

Để có trải nghiệm cua lông trọn vẹn, du khách có thể tham khảo một số địa chỉ uy tín được giới thiệu bởi các chuyên gia ẩm thực địa phương:

Wang Bao He (Vương Bảo Hòa): Địa chỉ 603 đường Fuzhou, phường Nam Kinh Đông, khu Hoàng Phố. Đây là nhà hàng có lịch sử lâu đời nhất và được mệnh danh là "vua cua".

Cheng Long Hang Crab Palace (Cung điện cua Thành Long Hàng): Địa chỉ 216 đường Jiujiang, phường Nam Kinh Đông, khu Hoàng Phố. Nhà hàng nổi tiếng với các món ăn sáng tạo từ cua lông.

Yuan Yuan (Nguyên Viên): Địa chỉ 201 đường Xingguo, phường Hồ Nam, khu Từ Hối. Nơi đây mang đến không gian ẩm thực tinh tế và các món ăn mang đậm phong cách Thượng Hải.

Tâm Anh / Theo: China Highlights



QUÁ MÃ ĐƯƠNG - TỪ NGƯNG


Quá Mã Đương

Phong ba ẩn ẩn thạch thương thương,
Tống khách linh nha phất khứ tường.
Tam nguyệt tận đầu vân diệp tú,
Tiểu cô tân trước hảo y thường.

Núi Mã Đương nằm giữa hai tỉnh Giang Tây và An Huy, bắc giáp Trường Giang, phong cảnh rất hùng vĩ.


過馬當 - 徐凝

風波隱隱石蒼蒼
送客靈鴉拂去檣
三月盡頭雲葉秀
小姑新著好衣裳


Qua Mã Đương
(Dịch thơ: Trương Việt Linh)

Gió ru nhè nhẹ, núi xanh xanh,
Tiễn khách, chim bay cánh chạm buồm.
Lá mới đầu cành xuân tiết vãn,
Trên thuyền thiếu nữ áo khoe duyên.


Sơ lược tiểu sử tác giả:

Từ Ngưng 徐凝, thi nhân Mục Châu (nay thuộc Kiến Đức, Chiết Giang) đời Đường, không rõ năm sinh và mất, ước sống khoảng năm Nguyên Hoà (806-820) đời vua Hiến Tông. Ông từng có giao thiệp với Hàn Dũ, Bạch Cư Dị, Nguyên Chẩn. Toàn Đường thi còn chép thơ ông một quyển.

Nguồn: Thi Viện