Liên quân 8 nước dễ dàng đánh bại triều đình Mãn Thanh năm 1900.
Trong lịch sử cận đại, mỗi khi nhắc đến các cuộc Chiến tranh Nha phiến, cuộc chiến Anh – Pháp hay sự kiện Liên quân Tám nước tiến vào Bắc Kinh năm 1900, nhiều người thường đặt ra một câu hỏi: Nếu các cường quốc châu Âu thực sự muốn, liệu họ có thể biến toàn bộ Trung Quốc thành một thuộc địa giống như Ấn Độ hay không?
Nhìn từ những thắng lợi quân sự áp đảo của phương Tây, câu trả lời dường như là "có". Tuy nhiên, nếu phân tích sâu hơn về quy mô dân số, địa lý, cơ cấu quyền lực và đặc điểm xã hội Trung Quốc cuối thời nhà Thanh, đáp án lại hoàn toàn khác. Điều ngăn cản châu Âu không phải là khả năng đánh thắng quân đội nhà Thanh, mà là chi phí khổng lồ để duy trì sự thống trị lâu dài.
Đánh bại triều đình nhà Thanh không đồng nghĩa với chinh phục Trung Quốc
Đến nửa sau thế kỷ XIX, chính quyền trung ương nhà Thanh đã suy yếu nghiêm trọng sau nhiều cuộc nổi dậy lớn như Thái Bình Thiên Quốc, Niệm quân hay các phong trào địa phương khác.
Trong mắt nhiều nhà quan sát phương Tây, triều đình ở Bắc Kinh chỉ còn giữ vai trò biểu tượng. Bộ máy trung ương tồn tại, nhưng quyền lực thực tế đã bị phân tán vào tay các lực lượng quân sự địa phương.
Chính vì vậy, việc các đạo quân phương Tây dễ dàng đánh bại quân Thanh trong Chiến tranh Nha phiến hay tiến vào Bắc Kinh không đồng nghĩa với việc họ đủ sức kiểm soát toàn bộ Trung Quốc.
Thực tế, lực lượng mà quân Anh, Pháp hay Liên quân Tám nước đối đầu chủ yếu là quân Bát Kỳ – đội quân từng lừng danh nhưng đến cuối thế kỷ XIX đã xuống cấp nghiêm trọng. Sau nhiều thập kỷ sống trong cảnh hòa bình, quân Bát Kỳ lơ là huấn luyện, kỷ luật suy giảm và sức chiến đấu không còn như trước.
Nói cách khác, phương Tây đánh bại một lực lượng đã suy yếu, chứ chưa từng phải đối đầu với toàn bộ tiềm lực quân sự của Trung Quốc.
Quyền lực thực sự nằm trong tay các quân phiệt địa phương
Một trong những đặc điểm quan trọng của Trung Quốc cuối thời Thanh là quân đội mạnh nhất không thuộc triều đình.
Sau cuộc đàn áp Thái Bình Thiên Quốc, các đội quân địa phương như Tương quân của Tăng Quốc Phiên, Hoài quân của Lý Hồng Chương hay các lực lượng sau này của Trương Chi Động, Viên Thế Khải mới là những thế lực nắm thực quyền.
Điều đáng chú ý là trong thời điểm quân Anh – Pháp tiến đánh Bắc Kinh năm 1860, khoảng 120.000 quân Tương của Tăng Quốc Phiên vẫn đóng ở Nam Kinh và hoàn toàn không được điều động ra bảo vệ kinh thành.
Điều này cho thấy triều đình không còn đủ khả năng điều khiển các lực lượng quân sự lớn trên cả nước.
Nếu chính quyền Mãn Thanh bị lật đổ, rất có thể một nhân vật như Tăng Quốc Phiên sẽ nổi lên giành quyền lực và lập nên một triều đại mới.
Dù nhiều tài liệu cho rằng Tăng Quốc Phiên luôn trung thành với nhà Thanh, cũng có quan điểm cho rằng ông từng nuôi tham vọng chính trị nhưng không muốn mang tiếng "bất trung", nên vẫn chờ thời cơ thích hợp.
Trong mọi trường hợp, nếu phương Tây trực tiếp xóa bỏ nhà Thanh, họ sẽ không lập tức làm chủ Trung Quốc mà phải đối đầu với các thế lực quân sự địa phương có hàng trăm nghìn binh sĩ.
Muốn cai trị Trung Quốc cần lực lượng khổng lồ
Một cách hình tượng, có thể chia thành ba cấp độ.
Nếu mục tiêu chỉ là đánh bại triều đình trung ương Mãn Thanh, khoảng vài chục nghìn quân với ưu thế vũ khí hiện đại đã đủ để giành thắng lợi trên chiến trường.
Nếu muốn buộc các chính quyền địa phương phải khuất phục, phương Tây sẽ cần lực lượng lớn hơn rất nhiều, có thể lên tới hàng trăm nghìn hoặc cả triệu quân.
Tăng Quốc Phiên, Lý Hồng Chương, Trương Chi Động hay Viên Thế Khải là những thế lực quân sự mạnh cuối thời nhà Thanh.
Nhưng nếu muốn trực tiếp cai trị toàn bộ lãnh thổ Trung Quốc, con số cần thiết sẽ tăng lên mức gần như không tưởng.
Nhiều giả thuyết cho rằng phải cần tới khoảng 10 triệu binh sĩ mới đủ để kiểm soát một đất nước rộng lớn với hàng trăm triệu dân.
Con số này phản ánh một thực tế đơn giản: chiếm được một thành phố rất khác với việc duy trì an ninh ở hàng nghìn huyện, hàng trăm phủ và vô số vùng nông thôn trải dài từ Mãn Châu đến Vân Nam, từ Tân Cương đến Quảng Đông.
Dân số là bài toán không lời giải
Cuối thế kỷ XIX, dân số Trung Quốc vào khoảng 400 triệu người, trong khi toàn bộ châu Âu chỉ hơn 300 triệu người.
Ngay cả khi các cường quốc châu Âu hợp sức, việc huy động hàng triệu quân viễn chinh đã là điều vô cùng khó khăn.
Quan trọng hơn, số quân ấy phải được vận chuyển bằng đường biển qua nửa vòng trái đất, bảo đảm lương thực, vũ khí, quân nhu, bệnh viện và hệ thống tiếp tế trong nhiều năm.
Đây là gánh nặng kinh tế mà ngay cả Đế quốc Anh – cường quốc hùng mạnh nhất thế giới khi đó – cũng khó có thể chịu nổi.
Lịch sử cho thấy nước Anh có thể kiểm soát Ấn Độ với số lượng binh sĩ Anh tương đối ít vì họ dựa chủ yếu vào lực lượng bản địa.
Tuy nhiên, mô hình này khó áp dụng tại Trung Quốc, nơi các lực lượng quân sự địa phương đều có tham vọng và lợi ích riêng.
Các quân phiệt có thể hợp tác, nhưng không chịu làm tay sai
Tăng Quốc Phiên, Lý Hồng Chương, Trương Chi Động hay Viên Thế Khải đều từng hợp tác với các nước phương Tây trong những lĩnh vực như mua vũ khí, thuê cố vấn quân sự hoặc phát triển công nghiệp.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa họ sẵn sàng trở thành công cụ của châu Âu.
Họ trước hết vẫn là những chính khách và tướng lĩnh Trung Quốc.
Nếu phương Tây tìm cách biến Trung Quốc thành thuộc địa, chính những lực lượng này nhiều khả năng sẽ trở thành trung tâm của phong trào kháng chiến.
Việc buộc họ phục tùng sẽ tiêu tốn nguồn lực khổng lồ, trong khi khả năng thành công lại không cao.
Người Trung Quốc không phải lúc nào cũng thờ ơ
Trong thời kỳ đầu Chiến tranh Nha phiến, nhiều sĩ quan Anh từng nhận xét rằng đa số dân chúng Trung Quốc dường như không quá quan tâm đến số phận triều đình.
Phong trào Nghĩa Hoà Đoàn lan rộng ở Trung Quốc cuối thời nhà Thanh.
Miễn là người nước ngoài không cướp bóc, không giết hại dân thường và giao thương công bằng, nhiều người vẫn sẵn sàng buôn bán hoặc hợp tác.
Điều này khiến phương Tây cho rằng người dân không có ý thức quốc gia mạnh mẽ và nhà Thanh chỉ duy trì quyền lực bằng bộ máy cai trị.
Nhưng phong trào Nghĩa Hòa Đoàn cuối thế kỷ XIX đã làm thay đổi hoàn toàn nhận thức đó.
Hàng chục nghìn nông dân bình thường đã đứng lên chống lại người nước ngoài với tinh thần quyết liệt.
Điều này khiến các cường quốc nhận ra rằng nếu xuất hiện một lực lượng đủ sức tổ chức và lãnh đạo quần chúng, việc cai trị Trung Quốc sẽ trở thành cơn ác mộng.
Giới hạn cuối cùng là văn hóa và tín ngưỡng
Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự bùng nổ của phong trào Nghĩa Hòa Đoàn là xung đột văn hóa.
Trong nửa cuối thế kỷ XIX, các giáo sĩ phương Tây tiến sâu vào nội địa, xây dựng nhà thờ và truyền bá Kitô giáo tới tận các vùng nông thôn.
Đối với nhiều người dân, đây là những người phương Tây mà họ tiếp xúc nhiều nhất.
Tuy nhiên, sự khác biệt về tín ngưỡng, tập quán và lối sống đã dẫn đến hàng loạt mâu thuẫn.
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, việc thờ cúng tổ tiên là một giá trị cốt lõi. Bất kỳ hành động nào bị xem là phủ nhận tổ tiên hay làm mai một truyền thống đều bị coi là điều không thể chấp nhận.
Chính vì vậy, nhiều người có thể không quá quan tâm ai ngồi trên ngai vàng ở Bắc Kinh, nhưng lại phản ứng rất mạnh khi cảm thấy văn hóa và tín ngưỡng của mình bị xâm phạm.
Đó cũng là lý do phong trào Nghĩa Hòa Đoàn nhanh chóng lan rộng và trở thành thách thức lớn đối với các cường quốc phương Tây.
Kết luận
Xét về sức mạnh quân sự, các nước châu Âu cuối thế kỷ XIX hoàn toàn có khả năng đánh bại triều đình Mãn Thanh trong những trận đánh quyết định. Tuy nhiên, đánh thắng một chính quyền không đồng nghĩa với việc kiểm soát cả một nền văn minh có hàng trăm triệu dân.
Địa bàn quá rộng, dân số quá đông, quyền lực phân tán vào các quân phiệt địa phương, chi phí hậu cần khổng lồ cùng nguy cơ bùng phát các phong trào kháng chiến khiến việc biến Trung Quốc thành một thuộc địa trực tiếp gần như không khả thi.
Thực tế lịch sử cũng phản ánh điều đó. Thay vì chinh phục toàn bộ Trung Quốc, các cường quốc phương Tây lựa chọn con đường ít tốn kém hơn: dùng các hiệp ước bất bình đẳng, mở các tô giới, kiểm soát thương mại, áp đặt ảnh hưởng về kinh tế và ngoại giao. Mô hình này giúp họ thu được lợi ích lớn mà không phải gánh vác chi phí khổng lồ của một cuộc cai trị trực tiếp đối với một trong những quốc gia đông dân nhất thế giới.
Bảo Minh / Theo: Dân Việt


