Monday, June 29, 2026

VÌ SAO TRUNG QUỐC KHÔNG XỬ TỬ HOÀNG TỘC CUỐI CÙNG NHƯ NGA VÀ PHÁP SAU CUỘC CÁCH MẠNG?

Nếu máy chém của Pháp và đội xử bắn của Nga nhằm xóa bỏ biểu tượng quân chủ bằng cái chết, thì Trung Quốc lại lựa chọn một phương thức khác: biến vị Thiên tử cuối cùng thành một người dân bình thường.

Ảnh minh hoạ.

Vì sao Trung Quốc không xử tử hoàng tộc cuối cùng như Nga và Pháp sau các cuộc cách mạng?

Lịch sử thế giới từng chứng kiến nhiều cuộc cách mạng kết thúc bằng máu của các vị quân vương. Tại Pháp, vua Louis XVI và hoàng hậu Marie Antoinette bị đưa lên máy chém sau Cách mạng Pháp năm 1789. Tại Nga, Sa hoàng Nicholas II cùng toàn bộ gia đình bị đội hành quyết của phe Bolshevik xử bắn năm 1918 nhằm chấm dứt mọi hy vọng phục hồi chế độ quân chủ.

Nhưng tại Trung Quốc, câu chuyện lại diễn ra hoàn toàn khác.

Vị hoàng đế cuối cùng của triều Thanh là Ái Tân Giác La Phổ Nghi không bị xử tử sau khi mất ngôi. Ông sống qua nhiều biến cố lịch sử, từ hoàng đế, tù nhân chiến tranh, đối tượng cải tạo chính trị cho đến một công dân bình thường của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Những năm cuối đời, Phổ Nghi làm nhân viên chăm sóc cây xanh tại Bắc Kinh, sau đó trở thành biên tập viên cho một cơ quan nghiên cứu lịch sử.

Tại sao Trung Quốc lại lựa chọn con đường khác hẳn Pháp và Nga?

Câu trả lời nằm ở hoàn cảnh đặc biệt của cuộc Cách mạng Tân Hợi năm 1911 cũng như những tính toán chính trị của các thế lực cầm quyền sau này.

Khi cuộc Cách mạng Tân Hợi bùng nổ vào năm 1911 dưới sự thúc đẩy của các nhà cách mạng do Tôn Trung Sơn lãnh đạo, mục tiêu là lật đổ triều đại Mãn Thanh đã tồn tại gần 270 năm.

Tuy nhiên, khác với nước Pháp cuối thế kỷ XVIII hay nước Nga đầu thế kỷ XX, lực lượng cách mạng Trung Quốc khi đó chưa đủ sức mạnh quân sự để kiểm soát toàn bộ đất nước. Phần lớn quân đội hiện đại vẫn nằm trong tay Viên Thế Khải, người đứng đầu Bắc Dương quân.

Trong khi đó, triều đình nhà Thanh vẫn kiểm soát miền Bắc Trung Quốc và sở hữu nguồn lực đáng kể. Nếu tiếp tục chiến đấu đến cùng, nguy cơ xảy ra một cuộc nội chiến kéo dài là rất lớn.

Để tránh đất nước rơi vào hỗn loạn, các bên đã tiến hành đàm phán.

Kết quả là vào tháng 2/1912, hoàng đế Phổ Nghi chính thức thoái vị. Đổi lại, chính phủ Trung Hoa Dân Quốc ký với hoàng gia Thanh triều một thỏa thuận đặc biệt mang tên “Điều kiện ưu đãi dành cho hoàng thất Thanh”.

 Hình chụp Phổ Nghi năm 1922.

Theo đó, Phổ Nghi vẫn được giữ danh hiệu hoàng đế trên danh nghĩa, tiếp tục sinh sống trong Tử Cấm Thành, được giữ lại nhiều tài sản cá nhân và nhận một khoản trợ cấp hàng năm từ chính phủ.

Nói cách khác, nhà Thanh không bị tiêu diệt hoàn toàn bằng vũ lực mà rút lui thông qua một thỏa hiệp chính trị.

Đây là nguyên nhân đầu tiên khiến hoàng tộc Thanh không bị xử tử.

Tuy nhiên, sự bình yên ấy không kéo dài lâu.

Sau khi Viên Thế Khải qua đời năm 1916, Trung Quốc bước vào thời kỳ quân phiệt hỗn loạn. Các thế lực quân sự địa phương liên tục tranh giành quyền lực.

Năm 1924, quân phiệt Phùng Ngọc Tường tiến hành đảo chính tại Bắc Kinh và ra lệnh trục xuất Phổ Nghi khỏi Tử Cấm Thành.

Từ đây, vị cựu hoàng bắt đầu cuộc đời lưu vong.

Không chấp nhận thân phận đã mất quyền lực, Phổ Nghi luôn nuôi hy vọng khôi phục ngai vàng. Chính khát vọng này đã khiến ông trở thành công cụ trong tay người Nhật.

Phổ Nghi khi là Hoàng đế Mãn Châu Quốc.

Sau khi chiếm đóng Đông Bắc Trung Quốc năm 1931, Nhật Bản thành lập “Mãn Châu Quốc” và đưa Phổ Nghi lên làm quốc trưởng, sau đó là hoàng đế bù nhìn.

Trên danh nghĩa, ông là người đứng đầu quốc gia. Nhưng trên thực tế, mọi quyền lực đều nằm trong tay quân đội Nhật Bản.

Trong mắt nhiều người Trung Quốc, đây là hành động phản quốc.

Sau khi Nhật Bản đầu hàng năm 1945, Phổ Nghi tìm cách chạy sang Nhật nhưng bị Hồng quân Liên Xô bắt giữ tại sân bay Thẩm Dương.

Ông bị đưa sang Liên Xô và trở thành nhân chứng trong các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh Nhật Bản.

Năm 1950, Liên Xô trao trả Phổ Nghi cho chính quyền mới của Mao Trạch Đông.

Lúc này, nhiều người cho rằng số phận của vị hoàng đế cuối cùng đã được định đoạt.

Ông từng hợp tác với quân xâm lược Nhật Bản, từng là biểu tượng của chế độ phong kiến mà Đảng Cộng sản Trung Quốc muốn xóa bỏ. Nếu bị xử tử, điều đó hoàn toàn không gây bất ngờ.

Thế nhưng Mao Trạch Đông lại có một cách nhìn khác.

Lãnh đạo Trung Quốc hiểu rằng một vị hoàng đế bị hành quyết sẽ trở thành biểu tượng tử vì đạo đối với những người hoài niệm quá khứ.

Ngược lại, nếu biến ông thành một công dân bình thường, chế độ mới sẽ giành được thắng lợi về mặt tư tưởng lớn hơn nhiều.

Mao từng cho rằng việc cải tạo một con người còn có giá trị hơn việc tiêu diệt họ.

Chính vì vậy, Phổ Nghi được đưa tới Trung tâm quản lý tội phạm chiến tranh Phủ Thuận ở tỉnh Liêu Ninh.

Phổ Nghi phải trải qua 10 năm trong trại cải tạo Phủ Thuận, tỉnh Liêu Ninh

Tại đây, ông trải qua gần 10 năm cải tạo.

Đối với người từng được hàng nghìn cung nữ và thái giám phục vụ từ nhỏ, cuộc sống mới là một cú sốc lớn.

Phổ Nghi phải học những việc mà người bình thường coi là hiển nhiên như tự buộc dây giày, tự giặt quần áo, tự dọn dẹp phòng ở và tham gia lao động tập thể.

Các cán bộ quản giáo không chỉ yêu cầu ông học tập chính trị mà còn buộc ông phải nhìn lại vai trò của bản thân trong lịch sử.

Quá trình này được chính quyền Trung Quốc coi là minh chứng cho khả năng “cải tạo con người” của hệ thống xã hội chủ nghĩa.

Năm 1959, nhân kỷ niệm 10 năm thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Mao Trạch Đông quyết định ân xá cho Phổ Nghi.

Sau khi được trả tự do, cựu hoàng sống như một công dân bình thường tại Bắc Kinh.

Ông làm việc tại Vườn Bách thảo Bắc Kinh với vai trò chăm sóc cây cối. Sau đó, ông chuyển sang làm biên tập viên cho Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc.

Phổ Nghi sau đó được giao cho Vườn bách thảo Bắc Kinh và ban đầu chịu trách nhiệm bán vé và sau đó trở thành người làm vườn.

Năm 1964, Phổ Nghi còn xuất bản cuốn hồi ký nổi tiếng “Nửa đời trước của tôi”, kể lại hành trình từ hoàng đế đến người dân thường.

Cuốn sách trở thành một trong những tư liệu quan trọng nhất về sự sụp đổ của triều Thanh và quá trình cải tạo của chính quyền cộng sản.

Thực tế, không chỉ Phổ Nghi mà phần lớn thành viên hoàng tộc Ái Tân Giác La cũng không bị xử tử.

Nhiều người đổi tên, hòa nhập vào xã hội mới và sống cuộc đời bình thường. Một số trở thành giáo viên, bác sĩ, kỹ sư hoặc nhà nghiên cứu.

Điều này trái ngược hoàn toàn với số phận của hoàng gia Romanov ở Nga hay triều Bourbon ở Pháp.

Sự khác biệt xuất phát từ bản chất của các cuộc cách mạng.

Tại Pháp, nhà vua bị xem là trung tâm của chế độ chuyên chế cần phải bị loại bỏ để nền cộng hòa có thể tồn tại.

Tại Nga, phe Bolshevik đang đối mặt với nội chiến nên việc xử tử Sa hoàng nhằm ngăn chặn mọi khả năng các lực lượng Bạch vệ sử dụng ông như một biểu tượng chính trị.

Trong khi đó, tại Trung Quốc, chế độ quân chủ đã sụp đổ thông qua thương lượng trước khi chính quyền cộng sản ra đời. Đến khi Mao Trạch Đông nắm quyền, Phổ Nghi đã không còn bất kỳ khả năng thực tế nào để khôi phục ngai vàng.

Phổ Nghi trong một buổi gặp gỡ Mao Trạch Đông.

Do đó, giữ ông sống và biến ông thành một công dân bình thường mang ý nghĩa tuyên truyền mạnh mẽ hơn nhiều so với việc hành quyết.

Nếu máy chém của Pháp và đội xử bắn của Nga nhằm xóa bỏ biểu tượng quân chủ bằng cái chết, thì Trung Quốc lại lựa chọn một phương thức khác: biến vị Thiên tử cuối cùng thành một người dân bình thường.

Theo nhiều nhà sử học, đó mới là đòn kết liễu triệt để nhất đối với chế độ phong kiến kéo dài hàng nghìn năm ở Trung Hoa. Bởi khi Phổ Nghi cầm chổi quét đường, chăm sóc cây xanh và sống như hàng triệu người khác, hào quang thiêng liêng của ngai vàng cũng hoàn toàn biến mất.

Bảo Minh / Theo: danviet